0:00幼儿园的小熊泰迪
Dịch: Chú gấu Teddy của trường mầm non.
Từ/cụm từ:小熊 //xiǎo xióng// — gấu con幼儿园 //yòu ér yuán// — mầm non
0:04今天是佩奇上幼儿园的日子
Dịch: Hôm nay là ngày Peppa đi học mầm non.
0:07爸爸,今天幼儿园的小熊泰迪要住我们家
Dịch: Bố ơi, hôm nay chú gấu Teddy của trường sẽ ở nhà mình.
Từ/cụm từ:住 //zhù// — ở
0:11小熊泰迪是我们学校的吉祥物
Dịch: Gấu Teddy là linh vật của trường bọn con.
Từ/cụm từ:吉祥物 //jí xiáng wù// — linh vật
0:13今天轮到佩奇把他带回家了
Dịch: Hôm nay đến lượt Peppa mang bạn ấy về nhà.
Từ/cụm từ:轮到 //lún dào// — đến lượt
0:16他会带着他的睡衣,他的相册,还有他的牙刷一起来
Dịch: Bạn ấy sẽ mang theo bộ đồ ngủ, quyển album ảnh và cả bàn chải đánh răng.
Từ/cụm từ:睡衣 //shuì yī// — đồ ngủ相册 //xiàng cè// — album ảnh牙刷 //yá shuā// — bàn chải
0:21这些都在他的小小旅行箱里
Dịch: Tất cả đều ở trong chiếc vali nhỏ của bạn ấy.
Từ/cụm từ:旅行箱 //lǚ xíng xiāng// — vali
0:23我明白了
Dịch: Bố hiểu rồi.
Từ/cụm từ:明白 //míng bai// — hiểu
0:26佩奇、猪爸爸还有小熊泰迪一起回家了
Dịch: Peppa, bố Heo và gấu Teddy cùng về nhà.
0:31猪妈妈,今天有一位特别的朋友要住在我们家
Dịch: Mẹ Heo ơi, hôm nay có một người bạn đặc biệt sẽ ở nhà mình.
Từ/cụm từ:特别 //tè bié// — đặc biệt
0:35真的吗?谁要来?
Dịch: Thật à? Ai sẽ đến vậy?
0:36是幼儿园的小熊泰迪
Dịch: Là gấu Teddy của trường mầm non.
0:38他带着他的睡衣和他的相册
Dịch: Bạn ấy mang theo bộ đồ ngủ và quyển album ảnh.
0:41还有他的牙刷一起来了
Dịch: Và cả bàn chải đánh răng nữa.
0:43为什么要带相册一起来?
Dịch: Sao lại phải mang theo album ảnh ạ?
0:45因为我们要带他去做一些好玩的事,然后拍下来
Dịch: Vì mình sẽ đưa bạn ấy đi làm những việc vui rồi chụp ảnh lại.
Từ/cụm từ:拍 //pāi// — chụp
0:50我的朋友们已经带着小熊泰迪走遍了全世界
Dịch: Các bạn của con đã đưa gấu Teddy đi khắp thế giới rồi.
Từ/cụm từ:全世界 //quán shì jiè// — khắp thế giới
0:55伦敦、巴黎、埃及,真有趣
Dịch: London, Paris, Ai Cập, thú vị thật đấy.
Từ/cụm từ:有趣 //yǒu qù// — thú vị
1:00小熊泰迪的日子过得还真是精彩
Dịch: Gấu Teddy sống những ngày thật là rực rỡ.
Từ/cụm từ:精彩 //jīng cǎi// — rực rỡ
1:02我希望他也能在我们家过得很精彩
Dịch: Con mong bạn ấy cũng có những ngày thật vui ở nhà mình.
Từ/cụm từ:希望 //xī wàng// — mong
1:08佩奇和乔治睡觉的时间到了
Dịch: Đến giờ Peppa và George đi ngủ rồi.
Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào// — đi ngủ
1:11大家好啊,这是幼儿园的小熊泰迪
Dịch: Chào mọi người, đây là gấu Teddy của trường mầm non.
1:15你们好哦,他是我们的特别客人
Dịch: Chào các bạn, bạn ấy là vị khách đặc biệt của mình.
Từ/cụm từ:客人 //kè rén// — khách
1:18你们都应该给他让个位
Dịch: Các bạn nên nhường chỗ cho bạn ấy.
Từ/cụm từ:应该 //yīng gāi// — nên
1:23哦,这位是恐龙先生,不过他不太善于交谈
Dịch: Ồ, đây là ngài Khủng Long, nhưng bạn ấy không giỏi trò chuyện lắm.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long交谈 //jiāo tán// — trò chuyện
1:31我们来拍几张照片放到他的相册里
Dịch: Mình chụp vài tấm ảnh để cho vào album của bạn ấy nào.
Từ/cụm từ:照片 //zhào piàn// — tấm ảnh
1:34说茄子
Dịch: Nói: cà tím nào!
Từ/cụm từ:茄子 //qié zi// — cà tím
1:38爸爸,明天小熊泰迪想要度过一段美好的时光可以吗?
Dịch: Bố ơi, mai gấu Teddy muốn có một khoảng thời gian tuyệt vời được không ạ?
Từ/cụm từ:美好 //měi hǎo// — tốt đẹp
1:44所以我们可以去北极吗?
Dịch: Vậy mình đi Bắc Cực được không ạ?
Từ/cụm từ:北极 //běi jí// — Bắc Cực
1:46呃,去趟超市怎么样啊?
Dịch: Ờ, hay đi siêu thị một chuyến thì sao?
Từ/cụm từ:超市 //chāo shì// — siêu thị
1:49可以啊,我觉得小熊泰迪他以前肯定没有去过超市
Dịch: Được chứ, bố nghĩ gấu Teddy chắc chưa từng đi siêu thị đâu.
1:56现在是早上,佩奇带着小熊泰迪来到了超市
Dịch: Bây giờ là buổi sáng, Peppa mang gấu Teddy đến siêu thị.
Từ/cụm từ:早上 //zǎo shang// — buổi sáng
2:01这个商店什么都有的,有橙子,有苹果,还有香蕉
Dịch: Cửa hàng này có đủ thứ, có cam, có táo, còn có chuối nữa.
Từ/cụm từ:橙子 //chéng zi// — quả cam苹果 //píng guǒ// — quả táo香蕉 //xiāng jiāo// — quả chuối
2:07这里真的很有趣啊
Dịch: Ở đây thú vị thật đấy.
2:11这里是收银台,你买的所有东西要在这里付钱
Dịch: Đây là quầy thu ngân, mọi thứ con mua phải trả tiền ở đây.
Từ/cụm từ:收银台 //shōu yín tái// — quầy thu ngân付钱 //fù qián// — trả tiền
2:15乔治想拍一张照片
Dịch: George muốn chụp một tấm ảnh.
2:25照片拍得差不多了乔治
Dịch: Chụp ảnh đủ rồi George ơi.
2:32小熊泰迪去哪里了?
Dịch: Gấu Teddy đi đâu rồi?
2:34幼儿园的小熊泰迪不见了
Dịch: Gấu Teddy của trường mầm non biến mất rồi.
Từ/cụm từ:不见了 //bù jiàn le// — biến mất
2:36爸爸,你把小熊泰迪给弄丢了
Dịch: Bố ơi, bố làm mất gấu Teddy rồi.
Từ/cụm từ:弄丢 //nòng diū// — làm mất
2:39别担心佩奇,我们肯定能够找到他的
Dịch: Đừng lo Peppa, nhất định mình sẽ tìm được bạn ấy.
Từ/cụm từ:担心 //dān xīn// — lo lắng找到 //zhǎo dào// — tìm ra
2:45回来了,今天怎么样?
Dịch: Về rồi à, hôm nay thế nào?
2:47爸爸把小熊泰迪弄丢了
Dịch: Bố làm mất gấu Teddy rồi.
2:51但我已经想到怎么找他了
Dịch: Nhưng con đã nghĩ ra cách tìm bạn ấy rồi.
2:55我们要怎样才能找到小熊泰迪呢爸爸?
Dịch: Mình làm sao mới tìm được gấu Teddy hả bố?
2:58第一步,把拍的所有照片打印出来
Dịch: Bước một, in tất cả những tấm ảnh đã chụp ra.
Từ/cụm từ:打印 //dǎ yìn// — in ấn
3:08猪妈妈把东西拿了出来
3:10你们要去哪里?
Dịch: Mọi người đi đâu thế?
3:11我们要去把小熊泰迪的那些照片贴在树上
Dịch: Bọn con đi dán những tấm ảnh gấu Teddy lên cây.
Từ/cụm từ:贴 //tiē// — dán树 //shù// — cây
3:17爸爸,等等我
Dịch: Bố ơi, đợi con với.
Từ/cụm từ:等 //děng// — đợi
3:19我们为什么要把照片贴在树上呢?
Dịch: Sao mình phải dán ảnh lên cây ạ?
3:22如果有谁看到了小熊泰迪的照片
Dịch: Nếu có ai nhìn thấy ảnh gấu Teddy.
3:25就知道他走失了,这样就能帮我们找到他
Dịch: Thì biết bạn ấy đi lạc, như vậy sẽ giúp mình tìm được bạn ấy.
Từ/cụm từ:走失 //zǒu shī// — đi lạc
3:30这张是泰迪在我的床上
Dịch: Tấm này là Teddy trên giường con.
Từ/cụm từ:床 //chuáng// — giường
3:34这张是泰迪在厨房里面
Dịch: Tấm này là Teddy trong nhà bếp.
Từ/cụm từ:厨房 //chú fáng// — nhà bếp
3:37还有这些都是乔治拍的照片
Dịch: Còn đây đều là ảnh do George chụp.
3:40那时候我们在超市里
Dịch: Lúc đó bọn con đang ở siêu thị.
3:42哦,是小熊泰迪
3:44我知道他在哪里了
Dịch: Mình biết bạn ấy ở đâu rồi.
3:50妈妈,我们知道小熊泰迪在什么地方了
Dịch: Mẹ ơi, bọn con biết gấu Teddy ở đâu rồi.
3:54他和番茄意大利面一起被放在了购物袋里
Dịch: Bạn ấy bị bỏ chung với mì Ý sốt cà chua trong túi mua sắm.
Từ/cụm từ:番茄 //fān qié// — cà chua购物袋 //gòu wù dài// — túi mua sắm
4:01佩琪要给朋友们展示泰迪在她家时拍的照片
Dịch: Peppa sẽ cho các bạn xem ảnh chụp Teddy khi ở nhà mình.
Từ/cụm từ:展示 //zhǎn shì// — cho xem
4:05本来我很担心
Dịch: Ban đầu con rất lo.
4:07我怕一二元的小熊泰迪和我们在一起是不会有好玩的事
Dịch: Con sợ gấu Teddy ở với bọn con sẽ chẳng có gì vui.
4:11不过幸运的是
Dịch: Nhưng may mắn thay.
Từ/cụm từ:幸运 //xìng yùn// — may mắn
4:13我的爸爸在超市把他给弄丢了
Dịch: Bố con đã làm lạc mất bạn ấy ở siêu thị.
4:18但是我们又找到了他
Dịch: Nhưng rồi bọn con lại tìm thấy bạn ấy.
4:20就在购物袋里
Dịch: Ngay trong túi mua sắm.
4:22这还真是个精彩的冒险啊
Dịch: Đúng là một cuộc phiêu lưu thật rực rỡ.
Từ/cụm từ:冒险 //mào xiǎn// — phiêu lưu
4:24没错,是很精彩
Dịch: Đúng vậy, rất rực rỡ.
Từ/cụm từ:精彩 //jīng cǎi// — rực rỡ