0:00图书馆
Dịch: Thư viện.
Từ/cụm từ:图书馆 //tú shū guǎn// — thư viện
0:02睡觉时间到了
Dịch: Đến giờ đi ngủ rồi.
Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào// — ngủ
0:04晚安 佩琪
Dịch: Chúc ngủ ngon, Peppa.
Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān// — chúc ngủ ngon
0:06晚安 乔治
Dịch: Chúc ngủ ngon, George.
0:08我可以听一个故事吗 妈妈吗
Dịch: Con nghe một câu chuyện được không mẹ?
Từ/cụm từ:故事 //gù shi// — câu chuyện
0:11我来给你讲红猴子的故事
Dịch: Mẹ kể cho con nghe chuyện chú khỉ đỏ nhé.
Từ/cụm từ:红猴子 //hóng hóu zi// — khỉ đỏ
0:14但红猴子的故事讲过很多次了
Dịch: Nhưng chuyện chú khỉ đỏ mình kể nhiều lần rồi.
0:17你跟红猴子洗了澡 刷了牙
Dịch: Con và chú khỉ đỏ đi tắm, đánh răng.
Từ/cụm từ:洗澡 //xǐ zǎo// — tắm刷牙 //shuā yá// — đánh răng
0:20然后就睡觉了
0:23的确是这样的
Dịch: Đúng là như thế thật.
0:25我们能不能换个故事听听呢
Dịch: Mình đổi sang chuyện khác nghe được không mẹ?
0:28蓝色的老虎 绿色的蜘蛛
Dịch: Con hổ màu xanh, con nhện màu xanh lá.
Từ/cụm từ:老虎 //lǎo hǔ// — con hổ蜘蛛 //zhī zhū// — con nhện
0:31橙色的企鹅
Dịch: Chú chim cánh cụt màu cam.
Từ/cụm từ:企鹅 //qǐ é// — chim cánh cụt
0:33啊 这本是什么呀
Dịch: A, quyển này là quyển gì vậy?
0:35混凝土的美好世界
Dịch: Thế giới tuyệt vời của bê tông.
Từ/cụm từ:混凝土 //hùn níng tǔ// — bê tông
0:38我一直在找这本书呢
Dịch: Bố tìm quyển sách này mãi đấy.
Từ/cụm từ:书 //shū// — sách
0:40这本是你的书吗 爸爸
Dịch: Đây là sách của bố ạ?
0:42这是我从图书馆里借来的一本书
Dịch: Đây là quyển sách bố mượn ở thư viện về.
Từ/cụm từ:借 //jiè// — mượn
0:45什么是图书馆呀
0:47是一个你可以借书回来的地方
Dịch: Là nơi con có thể mượn sách về đọc.
0:50等你看完了一本书 你要再还回去
Dịch: Đọc xong một quyển sách, con phải mang trả lại.
Từ/cụm từ:还回去 //huán huí qù// — trả lại
0:53但是猪爸爸
Dịch: Nhưng mà Bố Heo ơi.
0:54忘记把这本书还回去了 对吧
Dịch: Bố quên trả quyển sách này lại rồi, đúng không?
Từ/cụm từ:忘记 //wàng jì// — quên
0:56我已经借了很长时间了
Dịch: Bố mượn lâu lắm rồi đấy.
0:59没事的 你明天还回去就好了
Dịch: Không sao đâu, mai bố trả lại là được.
1:03但现在该睡觉了
Dịch: Nhưng giờ phải đi ngủ thôi.
1:05我要等爸爸读完这个故事才睡觉
Dịch: Con muốn đợi bố đọc xong chuyện này mới ngủ.
1:07这个可不能算是故事 珮奇
Dịch: Cái này không tính là chuyện đâu, Peppa.
1:10拜托了爸爸 读一下嘛
Dịch: Con xin bố, bố đọc một chút đi mà.
1:15混凝土的美好世界
Dịch: Thế giới tuyệt vời của bê tông.
Từ/cụm từ:混凝土 //hùn níng tǔ// — bê tông
1:18混凝土它是盖房子用的一种材料
Dịch: Bê tông là một loại vật liệu dùng để xây nhà.
Từ/cụm từ:盖房子 //gài fáng zi// — xây nhà材料 //cái liào// — vật liệu
1:21由沙子 水 还有化学添加剂组成
Dịch: Gồm cát, nước và các chất phụ gia hóa học.
Từ/cụm từ:沙子 //shā zi// — cát水 //shuǐ// — nước
1:25第一张沙子
Dịch: Chương một: cát.
Từ/cụm từ:沙子 //shā zi// — cát
1:29珮奇 乔治 还有猪妈妈都睡著了
Dịch: Peppa, George và Mẹ Heo đều ngủ mất rồi.
Từ/cụm từ:睡著 //shuì zháo// — ngủ thiếp đi
1:35现在是早上
Dịch: Bây giờ là buổi sáng.
Từ/cụm từ:早上 //zǎo shang// — buổi sáng
1:37珮奇和他的家人来到了图书馆
Dịch: Peppa cùng gia đình đến thư viện.
Từ/cụm từ:家人 //jiā rén// — người nhà
1:41哇哦 这里有好多书呀
Dịch: Oa, ở đây có nhiều sách quá!
Từ/cụm từ:好多 //hǎo duō// — rất nhiều
1:44嘘 珮奇 在图书馆里面你一定要安静
Dịch: Suỵt, Peppa, ở trong thư viện con phải giữ yên lặng.
Từ/cụm từ:安静 //ān jìng// — yên lặng
1:50因为大家来这里是看书的
Dịch: Vì mọi người đến đây để đọc sách.
1:53所以要安静一点
Dịch: Nên phải nhẹ nhàng một chút.
1:55好 下一位
Dịch: Được rồi, người tiếp theo.
1:57兔小姐是图书管理员
Dịch: Cô Thỏ là quản thủ thư viện.
Từ/cụm từ:图书管理员 //tú shū guǎn lǐ yuán// — quản thủ thư viện
1:59你好啊 猪妈妈 你来还这些书吗
Dịch: Chào Mẹ Heo, chị đến trả những cuốn sách này ạ?
2:02是的 兔小姐 稍等一下
Dịch: Đúng vậy cô Thỏ, chờ một chút nhé.
Từ/cụm từ:稍等 //shāo děng// — chờ chút
2:07为什么那台电脑一直在响
Dịch: Sao cái máy tính kia cứ kêu mãi vậy?
Từ/cụm từ:电脑 //diàn nǎo// — máy tính
2:09因为电脑在检查你有没有很调皮
Dịch: Vì máy tính đang kiểm tra xem chị có nghịch ngợm không đó.
Từ/cụm từ:检查 //jiǎn chá// — kiểm tra调皮 //tiáo pí// — nghịch ngợm
2:12借书借了很长时间
Dịch: Mượn sách mà mượn lâu quá.
2:15这本书我可能借的时间有点长
Dịch: Cuốn sách này có lẽ tôi mượn hơi lâu.
2:18别担心 猪爸爸 应该不会很久吧
Dịch: Đừng lo, Bố Heo, chắc không lâu lắm đâu.
Từ/cụm từ:别担心 //bié dān xīn// — đừng lo
2:23天啊 我说猪爸爸
Dịch: Trời ơi, Bố Heo này.
2:26这本书你居然已经借了十年了
Dịch: Cuốn sách này anh mượn tận mười năm rồi đấy!
Từ/cụm từ:十年 //shí nián// — mười năm
2:29淘气的爸爸
Dịch: Bố nghịch quá đi.
Từ/cụm từ:淘气 //táo qì// — nghịch ngợm
2:31对不起 兔小姐
Dịch: Xin lỗi cô Thỏ.
Từ/cụm từ:对不起 //duì bù qǐ// — xin lỗi
2:32不过没关系 现在你可以借其他的书了
Dịch: Không sao đâu, giờ anh có thể mượn sách khác rồi.
2:36兔小姐 我和乔治可不可以在这里借书
Dịch: Cô Thỏ ơi, con và George mượn sách ở đây được không ạ?
2:40可以 儿童借书区就在这边
Dịch: Được chứ, khu mượn sách cho trẻ em ở ngay bên này.
Từ/cụm từ:儿童 //ér tóng// — trẻ em
2:46你看 仙女 花朵 漂亮的裙子
Dịch: Con xem này, tiên nữ, bông hoa, chiếc váy xinh.
Từ/cụm từ:仙女 //xiān nǚ// — tiên nữ花朵 //huā duǒ// — bông hoa裙子 //qún zi// — chiếc váy
2:55我借了一本关于足球的书
Dịch: Tớ mượn một cuốn sách về bóng đá.
Từ/cụm từ:足球 //zú qiú// — bóng đá
3:02我借了一本关于护士的书
Dịch: Tớ mượn một cuốn sách về cô y tá.
Từ/cụm từ:护士 //hù shi// — y tá
3:05乔治选了一本关于恐龙的书
Dịch: George chọn một cuốn sách về khủng long.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
3:08恐龙
Dịch: Khủng long!
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
3:11看我找到了什么
Dịch: Nhìn xem tớ tìm được gì này.
3:13昏冥土世界的再一次探险
Dịch: Cuộc phiêu lưu lần nữa ở thế giới bê tông.
Từ/cụm từ:探险 //tàn xiǎn// — phiêu lưu
3:17这儿有本红猴子的故事书
Dịch: Ở đây có cuốn sách chuyện chú khỉ đỏ này.
Từ/cụm từ:红猴子 //hóng hóu zi// — khỉ đỏ
3:19不要再听红猴子的故事了
Dịch: Đừng nghe chuyện chú khỉ đỏ nữa.
3:22因为很无聊
Dịch: Vì chán lắm.
Từ/cụm từ:无聊 //wú liáo// — chán
3:24但这个故事不一样
Dịch: Nhưng chuyện này khác đấy.
3:26说不定更有意思呢
Dịch: Biết đâu lại thú vị hơn thì sao.
Từ/cụm từ:有意思 //yǒu yì si// — thú vị
3:28我觉得不是
Dịch: Tớ thấy là không đâu.
3:30很久很久以前
Dịch: Ngày xửa ngày xưa.
Từ/cụm từ:很久很久以前 //hěn jiǔ hěn jiǔ yǐ qián// — ngày xửa ngày xưa
3:32这儿有一只红猴子
Dịch: Ở đây có một chú khỉ đỏ.
Từ/cụm từ:红猴子 //hóng hóu zi// — khỉ đỏ
3:34他洗了个澡 刷了牙 然后去睡觉了
Dịch: Chú tắm rửa, đánh răng, rồi đi ngủ.
Từ/cụm từ:洗澡 //xǐ zǎo// — tắm刷牙 //shuā yá// — đánh răng
3:38不是 他跳上了火箭
Dịch: Không phải, chú ấy nhảy lên tên lửa.
Từ/cụm từ:火箭 //huǒ jiàn// — tên lửa
3:41飞向了月球
Dịch: Bay tới mặt trăng.
Từ/cụm từ:月球 //yuè qiú// — mặt trăng
3:43他和恐龙一起野餐
Dịch: Chú ấy đi dã ngoại cùng khủng long.
Từ/cụm từ:野餐 //yě cān// — dã ngoại恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
3:46在海底游泳 还爬到了最高的山上
Dịch: Bơi dưới đáy biển, còn trèo lên ngọn núi cao nhất.
Từ/cụm từ:游泳 //yóu yǒng// — bơi山 //shān// — núi
3:50他的一天还挺忙的 结束了
Dịch: Một ngày của chú ấy bận rộn ghê, thế là hết.
3:53哇 再读一遍吧
Dịch: Oa, đọc lại lần nữa đi!
3:55我们可以借回家 然后在家里读它 对吧
Dịch: Mình mượn về nhà rồi đọc ở nhà được mà, đúng không ạ?
3:58但是我本来是要选择这本书 或者这本书
Dịch: Nhưng con định chọn cuốn này, hoặc cuốn này cơ.
4:04如果你想要的话 你可以带三本书回家
Dịch: Nếu con muốn, con có thể mang ba cuốn sách về nhà.
Từ/cụm từ:三本书 //sān běn shū// — ba cuốn sách
4:08但是你一定要记得 准时把他们还回来哦
Dịch: Nhưng con nhớ phải trả lại đúng hạn nhé.
Từ/cụm từ:准时 //zhǔn shí// — đúng giờ
4:14你也要记得把你借的这些书还回来 猪爸爸
Dịch: Anh cũng nhớ trả lại những cuốn sách đã mượn nhé, Bố Heo.
4:18我一定会提醒爸爸来还书的
Dịch: Con nhất định sẽ nhắc bố đi trả sách ạ.
Từ/cụm từ:提醒 //tí xǐng// — nhắc nhở
4:22好的 珮琪 我相信你可以的
Dịch: Được, Peppa, cô tin con làm được.
Từ/cụm từ:相信 //xiāng xìn// — tin tưởng