Thư viện

和爷爷种花 (Trồng hoa cùng ông)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (43 câu)
0:00huāyuánzhòngcài

Dịch: Trồng rau trong vườn

Từ/cụm từ:种菜 //zhòng cài//trồng rau
0:07pèiqiáozhìzàizhūzhūnǎinǎijiāwán

Dịch: Peppa và George chơi ở nhà ông và bà heo.

0:12

Dịch: Ha ha!

0:42óó

Dịch: Ồ ồ!

1:12biànchéngpíngguǒshù

Dịch: Biến thành một cây táo to.

Từ/cụm từ:苹果树 //píng guǒ shù//cây táo
1:14jiùxiàngzhè

Dịch: Giống như cây này này.

1:17aó

Dịch: A ô!

1:18ńń

Dịch: Ừm ừm!

1:48ńń

Dịch: Ừm ừm!

2:18ńń

Dịch: Ừm ừm!

2:48ńń

Dịch: Ừm ừm!

3:18ń

Dịch: Ừm!

3:19pèiqiáozhìyòuláiwánle

Dịch: Peppa và George lại đến chơi rồi.

3:21decǎoméimiáozhǎnglema

Dịch: Ông ơi, cây dâu tây của cháu lớn lên chưa ạ?

Từ/cụm từ:草莓 //cǎo méi//dâu tây //miáo//cây con
3:24shìde

Dịch: Rồi đấy.

3:25kàn

Dịch: Cháu xem này.

3:26

Dịch: U oa!

3:28shìcǎoméi

Dịch: Là dâu tây!

Từ/cụm từ:草莓 //cǎo méi//dâu tây
3:29

Dịch: Ha ha!

3:30

Dịch: Ha ha!

3:31

Dịch: Ha ha!

3:31xièxiè

Dịch: Cháu cảm ơn ông ạ!

Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie//cảm ơn
3:38mennéngnéngzhǒngdiǎnbiédene

Dịch: Ông ơi, mình trồng thêm thứ khác được không ạ?

Từ/cụm từ: //zhòng//trồng
3:40dāngránle

Dịch: Được chứ!

3:42zhèmenjiùràngqiáozhìláixuǎnba

Dịch: Lần này để George chọn nhé.

Từ/cụm từ:选择 //xuǎn zé//lựa chọn
3:46méicuòláixuǎnbaqiáozhì

Dịch: Đúng rồi, cháu chọn đi George.

Từ/cụm từ: //xuǎn//chọn
3:48jiùxuǎnluóbo

Dịch: Chọn cà rốt đi.

Từ/cụm từ:胡萝卜 //hú luó bo//cà rốt
3:51juédeqiáozhìxiǎngzhǒngluóbo

Dịch: Ông ơi, cháu nghĩ George muốn trồng cà rốt.

Từ/cụm từ:胡萝卜 //hú luó bo//cà rốt
3:54qiáozhìxiǎngyàozhǒngluóboma

Dịch: George, em muốn trồng cà rốt không?

Từ/cụm từ:胡萝卜 //hú luó bo//cà rốt
3:59yàomexiǎngyàozhǒngshénmene

Dịch: Không à, vậy em muốn trồng gì nào?

Từ/cụm từ: //zhòng//trồng
4:04qiáozhìxiǎngdàoxiǎngzhǒngdedōng西le

Dịch: George nghĩ ra thứ mình muốn trồng rồi.

4:09kǒnglóng

Dịch: Khủng long!

Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng//khủng long
4:12qiáozhìxiǎngzhǒngkǒnglóngshù

Dịch: George muốn trồng một cây khủng long.

Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng//khủng long
4:15

Dịch: Ha ha!

4:16shuōqiáozhìkǒnglóngshìhuìcóngshùshàngzhǎngchūláide

Dịch: Ông nói này George, khủng long không mọc ra từ cây được đâu.

Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng//khủng long
4:20

Dịch: Ha ha!

4:21

Dịch: Ha ha!

4:22

Dịch: Ha ha!

4:23

Dịch: Ha ha!

4:24

Dịch: Ha ha!

4:25

Dịch: Ha ha!

4:26

Dịch: Ha ha!

4:27kǒnglóng

Dịch: Khủng long!

Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng//khủng long