0:00我是佩奇
Dịch: Tớ là Peppa.
Từ/cụm từ:佩奇 //pèi qí// — Peppa
0:04这是我的弟弟乔治
Dịch: Đây là em trai tớ, George.
Từ/cụm từ:弟弟 //dì di// — em trai乔治 //qiáo zhì// — George
0:07这是我的妈妈
Dịch: Đây là mẹ tớ.
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ
0:09这是我的爸爸
Dịch: Đây là bố tớ.
Từ/cụm từ:爸爸 //bà ba// — bố
0:20恐龙先生弄丢了
Dịch: Ngài Khủng Long bị lạc mất rồi.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long弄丢 //nòng diū// — làm lạc mất
0:24乔治最喜欢的玩具是恐龙先生
Dịch: Món đồ chơi George thích nhất là Ngài Khủng Long.
Từ/cụm từ:玩具 //wán jù// — đồ chơi
0:30乔治最喜欢恐龙先生了
Dịch: George thích Ngài Khủng Long nhất.
0:35有时候乔治喜欢用恐龙先生吓唬佩奇
Dịch: Đôi khi George thích dùng Ngài Khủng Long dọa Peppa.
Từ/cụm từ:吓唬 //xià hu// — dọa
0:47吃晚饭的时候恐龙先生坐在乔治身边
Dịch: Lúc ăn tối, Ngài Khủng Long ngồi cạnh George.
Từ/cụm từ:晚饭 //wǎn fàn// — bữa tối
0:51这是谁发出的声音?
Dịch: Đây là tiếng ai phát ra thế nhỉ?
0:53是你吗乔治?还是恐龙先生?
Dịch: Là con hả George? Hay là Ngài Khủng Long?
1:00洗澡的时候乔治和恐龙先生一起洗
Dịch: Lúc tắm, George tắm cùng Ngài Khủng Long.
Từ/cụm từ:洗澡 //xǐ zǎo// — tắm
1:09晚安佩奇
Dịch: Chúc ngủ ngon, Peppa.
Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān// — chúc ngủ ngon
1:13晚安乔治
Dịch: Chúc ngủ ngon, George.
1:15晚安恐龙先生
Dịch: Chúc ngủ ngon, Ngài Khủng Long.
1:17晚安乔治
Dịch: Chúc ngủ ngon, George.
1:19晚安恐龙先生
Dịch: Chúc ngủ ngon, Ngài Khủng Long.
1:22乔治睡觉的时候恐龙先生和他睡在一起
Dịch: Lúc George ngủ, Ngài Khủng Long ngủ cùng em.
1:31乔治最喜欢的游戏就是把恐龙先生扔到空中
Dịch: Trò George thích nhất là tung Ngài Khủng Long lên trời.
Từ/cụm từ:扔 //rēng// — tung
1:36在他掉下来的时候把他接住
Dịch: rồi lúc rơi xuống thì bắt lấy.
Từ/cụm từ:接住 //jiē zhù// — bắt lấy
1:47佩奇正在和猪爸爸下棋呢
Dịch: Peppa đang chơi cờ với Bố Heo.
Từ/cụm từ:下棋 //xià qí// — chơi cờ
1:52我赢了爸爸
Dịch: Con thắng rồi bố ơi!
Từ/cụm từ:赢 //yíng// — thắng
1:54哦 下得好佩奇
Dịch: Ồ, con chơi giỏi lắm Peppa.
2:02乔治出什么事了?
Dịch: George làm sao thế?
2:06乔治你把恐龙先生弄丢了
Dịch: George, con làm lạc mất Ngài Khủng Long rồi.
2:11乔治把恐龙先生弄丢了
Dịch: George làm lạc mất Ngài Khủng Long.
2:13不用担心我们会找到恐龙先生的
Dịch: Đừng lo, cả nhà sẽ tìm được Ngài Khủng Long thôi.
Từ/cụm từ:担心 //dān xīn// — lo lắng
2:16现在该轮到侦探出场了
Dịch: Giờ là lúc thám tử ra tay rồi.
Từ/cụm từ:侦探 //zhēn tàn// — thám tử
2:19可是爸爸什么是侦探?
Dịch: Nhưng bố ơi, thám tử là gì ạ?
2:22我所说的侦探呢
Dịch: Thám tử mà bố nói ấy à
2:24他们都是非常厉害的人
Dịch: họ đều là những người rất tài giỏi.
Từ/cụm từ:厉害 //lì hai// — tài giỏi
2:26能帮别人找到掉了的东西
Dịch: có thể giúp người khác tìm lại đồ bị mất.
2:28我 我 我就非常擅长找东西
Dịch: Con, con, con giỏi tìm đồ lắm đấy.
Từ/cụm từ:擅长 //shàn cháng// — giỏi về
2:31好的 那佩奇来做侦探吧
Dịch: Được rồi, vậy Peppa làm thám tử nhé.
2:35乔治 我现在是侦探了
Dịch: George, giờ chị là thám tử rồi đây.
2:38我会帮你找到恐龙先生的
Dịch: Chị sẽ giúp em tìm được Ngài Khủng Long.
2:41也许侦探小姐你应该问乔治一些简单的问题
Dịch: Có lẽ cô thám tử nên hỏi George vài câu đơn giản.
Từ/cụm từ:问题 //wèn tí// — câu hỏi
2:46乔治恐龙先生他在哪里呢?
Dịch: George, Ngài Khủng Long ở đâu nào?
2:52乔治不知道恐龙先生在哪里
Dịch: George không biết Ngài Khủng Long ở đâu.
2:55侦探小姐也许该试着猜猜恐龙先生流落到哪儿了
Dịch: Cô thám tử thử đoán xem Ngài Khủng Long lạc đến đâu nào.
Từ/cụm từ:猜 //cāi// — đoán
2:59我知道 我知道他在哪里了
Dịch: Con biết rồi, con biết bạn ấy ở đâu rồi!
3:06乔治总是在洗澡的时候让恐龙先生陪着
Dịch: George lúc nào tắm cũng cho Ngài Khủng Long đi cùng.
3:09所以恐龙先生是在浴缸里
Dịch: Vậy Ngài Khủng Long ở trong bồn tắm.
Từ/cụm từ:浴缸 //yù gāng// — bồn tắm
3:12恐龙先生不在浴缸里
Dịch: Ngài Khủng Long không có trong bồn tắm.
3:14哦 我知道了 我知道恐龙先生在哪里了
Dịch: Ồ, con biết rồi, con biết Ngài Khủng Long ở đâu rồi!
3:20乔治总是在晚上睡觉的时候让恐龙先生陪着
Dịch: George tối nào ngủ cũng cho Ngài Khủng Long đi cùng.
3:24所以他一定就在床上
Dịch: Vậy bạn ấy chắc chắn ở trên giường.
Từ/cụm từ:床 //chuáng// — giường
3:27恐龙先生不在乔治的床上
Dịch: Ngài Khủng Long không có trên giường George.
3:31也许我们应该去花园里找一找
Dịch: Có lẽ mình nên ra vườn tìm thử.
Từ/cụm từ:花园 //huā yuán// — khu vườn
3:36我正准备说要去花园找呢
Dịch: Con vừa định nói ra vườn tìm đấy.
3:42恐龙先生在什么地方呢?
Dịch: Ngài Khủng Long ở chỗ nào nhỉ?
3:45看来恐龙先生真的很难找到啊
Dịch: Xem ra Ngài Khủng Long khó tìm thật đấy.
3:48啊 哪里都没有看到恐龙先生
Dịch: Ơ, chẳng thấy Ngài Khủng Long ở đâu cả.
3:53乔治 你最喜欢把恐龙先生扔到空中了
Dịch: George, con thích nhất là tung Ngài Khủng Long lên trời.
3:58我想是不是你这一次把恐龙先生扔得太高一点了呢
Dịch: Mẹ nghĩ có phải lần này con tung Ngài Khủng Long hơi cao quá không.
Từ/cụm từ:高 //gāo// — cao
4:03在那里 在那里 是我先看见他的
Dịch: Ở kia, ở kia! Con nhìn thấy bạn ấy trước đấy!
4:08干得好 佩奇 你真是一位出色的侦探小姐
Dịch: Giỏi lắm Peppa, con đúng là một cô thám tử xuất sắc.
Từ/cụm từ:出色 //chū sè// — xuất sắc
4:21找回了恐龙先生 乔治开心得不得了
Dịch: Tìm lại được Ngài Khủng Long, George vui sướng vô cùng.
Từ/cụm từ:开心 //kāi xīn// — vui
4:28看来 恐龙先生的心情不太好
Dịch: Xem ra Ngài Khủng Long tâm trạng không tốt lắm.
4:33在乔治在树的附近和恐龙先生玩
Dịch: George chơi với Ngài Khủng Long gần cái cây
Từ/cụm từ:树 //shù// — cây
4:35真不是一个好主意
Dịch: quả thật không phải là ý hay.