0:00妈妈的生日
Dịch: Sinh nhật mẹ.
Từ/cụm từ:生日 //shēng rì// — sinh nhật
0:07今天是猪妈妈的生日
Dịch: Hôm nay là sinh nhật mẹ lợn.
Từ/cụm từ:生日 //shēng rì// — sinh nhật
0:11猪爸爸亲自给猪妈妈做了早餐
Dịch: Bố lợn tự tay làm bữa sáng cho mẹ lợn.
Từ/cụm từ:早餐 //zǎo cān// — bữa sáng
0:14生日快乐 猪妈妈
Dịch: Chúc mừng sinh nhật, mẹ lợn!
Từ/cụm từ:生日快乐 //shēng rì kuài lè// — chúc mừng sinh nhật
0:16佩奇和乔治给妈妈做了一张生日贺卡
Dịch: Peppa và George làm cho mẹ một tấm thiệp sinh nhật.
Từ/cụm từ:贺卡 //hè kǎ// — tấm thiệp
0:20生日快乐 妈妈
Dịch: Chúc mừng sinh nhật mẹ!
Từ/cụm từ:生日快乐 //shēng rì kuài lè// — chúc mừng sinh nhật
0:22哦 谢谢你们给了我一个生日惊喜
Dịch: Ồ, cảm ơn các con đã cho mẹ một bất ngờ sinh nhật.
Từ/cụm từ:惊喜 //jīng xǐ// — bất ngờ
0:25还有更多惊喜等着你哦
Dịch: Vẫn còn nhiều bất ngờ khác đang chờ mẹ nữa đấy.
Từ/cụm từ:惊喜 //jīng xǐ// — bất ngờ
0:28请享受你的生日早餐 慢慢吃哦
Dịch: Mẹ hãy tận hưởng bữa sáng sinh nhật, ăn từ từ nhé.
Từ/cụm từ:享受 //xiǎng shòu// — tận hưởng
0:34嗯 好吃
Dịch: Ừm, ngon quá.
Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī// — ngon
0:36快 我们要把所有东西准备好
Dịch: Nhanh nào, chúng ta phải chuẩn bị mọi thứ cho xong.
Từ/cụm từ:准备 //zhǔn bèi// — chuẩn bị
0:39猪爸爸给猪妈妈做了一个生日蛋糕
Dịch: Bố lợn làm cho mẹ lợn một chiếc bánh sinh nhật.
Từ/cụm từ:生日蛋糕 //shēng rì dàn gāo// — bánh sinh nhật
0:42我们先要把蜡烛插上
Dịch: Trước tiên chúng ta phải cắm nến lên.
Từ/cụm từ:蜡烛 //là zhú// — cây nến
0:46一 二
Dịch: Một, hai.
Từ/cụm từ:一 //yī// — một二 //èr// — hai
0:50猪妈妈吃完了她的生日早餐
Dịch: Mẹ lợn đã ăn xong bữa sáng sinh nhật.
Từ/cụm từ:早餐 //zǎo cān// — bữa sáng
0:54哦 不行 我们还没准备好
Dịch: Ôi không, chúng ta còn chưa chuẩn bị xong.
Từ/cụm từ:准备好 //zhǔn bèi hǎo// — chuẩn bị xong
0:59我是妈妈 能进来吗
Dịch: Mẹ đây, mẹ vào được không?
Từ/cụm từ:进来 //jìn lái// — vào
1:01不行 不能进来
Dịch: Không được, mẹ không vào được đâu.
Từ/cụm từ:进来 //jìn lái// — vào
1:03你们是不是有什么秘密啊
Dịch: Các con có bí mật gì phải không?
Từ/cụm từ:秘密 //mì mì// — bí mật
1:05没有 什么都没有
Dịch: Không có, không có gì cả.
1:07但是你不能进来
Dịch: Nhưng mẹ không được vào đâu.
Từ/cụm từ:进来 //jìn lái// — vào
1:10猪妈妈 去客厅里面休息一下怎么样
Dịch: Mẹ lợn ơi, hay mẹ ra phòng khách nghỉ một chút nhé?
Từ/cụm từ:客厅 //kè tīng// — phòng khách
1:14听起来不错哦
1:15今天是你的生日吗
Dịch: Hôm nay là sinh nhật mẹ à?
Từ/cụm từ:生日 //shēng rì// — sinh nhật
1:17好了 佩奇 我想我知道客厅在哪里
Dịch: Thôi nào Peppa, mẹ nghĩ mẹ biết phòng khách ở đâu mà.
Từ/cụm từ:客厅 //kè tīng// — phòng khách
1:22这里有好看的杂志
Dịch: Ở đây có tạp chí hay lắm này.
Từ/cụm từ:杂志 //zá zhì// — tạp chí
1:24谢谢你 佩奇
Dịch: Cảm ơn con, Peppa.
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
1:25这里还有好听的音乐
Dịch: Ở đây còn có nhạc hay nữa.
Từ/cụm từ:音乐 //yīn yuè// — âm nhạc
1:27谢谢你 佩奇
Dịch: Cảm ơn con, Peppa.
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
1:32我们需要和猪妈妈年纪一样多的蜡烛
Dịch: Chúng ta cần số nến bằng đúng số tuổi của mẹ lợn.
Từ/cụm từ:蜡烛 //là zhú// — cây nến年纪 //nián jì// — tuổi
1:35要一样多
Dịch: Phải bằng đúng nhé.
1:36一 二 三
Dịch: Một, hai, ba.
Từ/cụm từ:三 //sān// — ba
1:39糟糕 我们好像没有那么多的蜡烛
Dịch: Chết rồi, hình như chúng ta không có nhiều nến đến thế.
Từ/cụm từ:蜡烛 //là zhú// — cây nến
1:42爸爸 妈妈现在几岁了
Dịch: Bố ơi, mẹ năm nay bao nhiêu tuổi rồi ạ?
Từ/cụm từ:几岁 //jǐ suì// — mấy tuổi
1:45那我悄悄地告诉你
Dịch: Để bố nói nhỏ cho con nghe.
Từ/cụm từ:悄悄 //qiāo qiāo// — khe khẽ
1:50哇 好老哦
Dịch: Ồ, già thế cơ ạ!
Từ/cụm từ:老 //lǎo// — già
1:53好吧 我想三根蜡烛差不多了
Dịch: Thôi được, bố nghĩ ba cây nến là được rồi.
Từ/cụm từ:蜡烛 //là zhú// — cây nến
1:56猪妈妈的生日蛋糕准备好了
Dịch: Bánh sinh nhật của mẹ lợn đã chuẩn bị xong.
Từ/cụm từ:生日蛋糕 //shēng rì dàn gāo// — bánh sinh nhật
2:01我们还要在客厅里面把装饰挂上去
Dịch: Chúng ta còn phải treo đồ trang trí trong phòng khách nữa.
Từ/cụm từ:装饰 //zhuāng shì// — trang trí
2:08你们都在这 我都有点无聊了
Dịch: Các con đều ở đây, mẹ hơi chán rồi đấy.
Từ/cụm từ:无聊 //wú liáo// — chán
2:12妈妈 你想不想到花园里面去走走
Dịch: Mẹ ơi, mẹ có muốn ra vườn đi dạo một chút không?
Từ/cụm từ:花园 //huā yuán// — khu vườn
2:16我还有别的选择吗
Dịch: Mẹ còn lựa chọn nào khác không?
Từ/cụm từ:选择 //xuǎn zé// — lựa chọn
2:20再见 妈妈 好好散个步吧
Dịch: Tạm biệt mẹ, mẹ đi dạo vui vẻ nhé.
Từ/cụm từ:散步 //sàn bù// — đi dạo
2:23等可以回来的时候 我们会叫你的
Dịch: Khi nào vào được, chúng con sẽ gọi mẹ.
2:26我都忘了 原来过个生日还是挺麻烦的
Dịch: Mẹ quên mất, hóa ra tổ chức sinh nhật cũng khá phiền phức đấy.
Từ/cụm từ:麻烦 //má fan// — phiền phức
2:30猪爸爸 佩奇和乔治在装饰客厅
Dịch: Bố lợn, Peppa và George đang trang trí phòng khách.
Từ/cụm từ:装饰 //zhuāng shì// — trang trí
2:40这个真好玩啊
Dịch: Cái này vui thật đấy!
Từ/cụm từ:好玩 //hǎo wán// — vui
2:45猪爷爷和猪奶奶也来为猪妈妈庆祝生日
Dịch: Ông lợn và bà lợn cũng đến mừng sinh nhật mẹ lợn.
Từ/cụm từ:庆祝 //qìng zhù// — chúc mừng
2:50生日快乐 猪妈妈
Dịch: Chúc mừng sinh nhật, mẹ lợn!
Từ/cụm từ:生日快乐 //shēng rì kuài lè// — chúc mừng sinh nhật
2:53你为什么不到屋子里去
Dịch: Sao con không vào trong nhà đi?
2:55我还不能进去
Dịch: Con vẫn chưa vào được ạ.
Từ/cụm từ:进去 //jìn qù// — vào
2:56猪爸爸 佩奇和乔治在秘密地为我生日做准备呢
Dịch: Bố lợn, Peppa và George đang bí mật chuẩn bị sinh nhật cho con.
Từ/cụm từ:秘密 //mì mì// — bí mật
3:00你真贴心 一会儿见
Dịch: Con thật chu đáo, lát gặp lại nhé.
Từ/cụm từ:贴心 //tiē xīn// — chu đáo
3:03再见
Dịch: Tạm biệt.
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
3:07妈妈 你现在想不想进来呀
Dịch: Mẹ ơi, giờ mẹ có muốn vào không ạ?
Từ/cụm từ:进来 //jìn lái// — vào
3:09我很想进来
Dịch: Mẹ rất muốn vào.
Từ/cụm từ:进来 //jìn lái// — vào
3:11闭上眼睛
Dịch: Nhắm mắt lại nào.
Từ/cụm từ:闭上眼睛 //bì shàng yǎn jing// — nhắm mắt
3:16眼睛要一直闭着 妈妈
Dịch: Mắt cứ nhắm mãi nhé mẹ.
Từ/cụm từ:眼睛 //yǎn jing// — đôi mắt
3:18一 二 三 睁开眼睛吧
Dịch: Một, hai, ba, mở mắt ra nào!
Từ/cụm từ:睁开眼睛 //zhēng kāi yǎn jing// — mở mắt
3:22妈妈 生日快乐 猪妈妈
Dịch: Mẹ ơi, chúc mừng sinh nhật mẹ lợn!
Từ/cụm từ:生日快乐 //shēng rì kuài lè// — chúc mừng sinh nhật
3:26这可真是一个惊喜啊
Dịch: Đây đúng là một bất ngờ!
Từ/cụm từ:惊喜 //jīng xǐ// — bất ngờ
3:28快点吹蜡烛吧 然后许个愿
Dịch: Nhanh thổi nến đi rồi ước một điều ước nào.
Từ/cụm từ:吹蜡烛 //chuī là zhú// — thổi nến许愿 //xǔ yuàn// — ước điều ước
3:33妈妈 妈妈 你打开你的礼物
Dịch: Mẹ ơi mẹ, mẹ mở quà đi.
Từ/cụm từ:礼物 //lǐ wù// — món quà
3:35你能猜出来是什么吗
Dịch: Mẹ có đoán được là gì không?
Từ/cụm từ:猜 //cāi// — đoán
3:38我猜不出来
Dịch: Mẹ đoán không ra.
Từ/cụm từ:猜 //cāi// — đoán
3:40你打开看看吧
3:44原来是一天的生日
Dịch: Hóa ra là một món quà sinh nhật.
Từ/cụm từ:生日 //shēng rì// — sinh nhật
3:47原来是一条漂亮的裙子
Dịch: Hóa ra là một chiếc váy thật đẹp.
Từ/cụm từ:裙子 //qún zi// — chiếc váy
3:53你好漂亮啊 妈妈
Dịch: Mẹ đẹp quá đi mẹ ơi!
Từ/cụm từ:漂亮 //piào liang// — xinh đẹp
3:56现在穿着漂亮的衣服一起出去吧
Dịch: Giờ mẹ mặc bộ đồ đẹp rồi mình cùng ra ngoài nào.
Từ/cụm từ:衣服 //yī fu// — quần áo
4:00两张戏剧演出的票 今晚的
Dịch: Hai vé xem kịch, tối nay đấy.
Từ/cụm từ:戏剧 //xì jù// — vở kịch票 //piào// — vé
4:04谢谢你
Dịch: Cảm ơn con.
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
4:06猪妈妈最喜欢去戏院了
Dịch: Mẹ lợn thích đi nhà hát nhất.
Từ/cụm từ:戏院 //xì yuàn// — nhà hát
4:08猪奶奶还有我会帮你们在这里照顾好小家伙们
Dịch: Bà lợn với ông sẽ giúp trông các cháu nhỏ ở đây.
Từ/cụm từ:照顾 //zhào gù// — chăm sóc
4:12真是个美好的生日
Dịch: Đúng là một sinh nhật tuyệt vời.
Từ/cụm từ:美好 //měi hǎo// — tuyệt vời
4:14我想我是世界上最幸福的妈妈了
Dịch: Mẹ nghĩ mẹ là người mẹ hạnh phúc nhất trên đời.
Từ/cụm từ:幸福 //xìng fú// — hạnh phúc
4:18也是最漂亮的妈妈
Dịch: Cũng là người mẹ đẹp nhất nữa.
Từ/cụm từ:漂亮 //piào liang// — xinh đẹp