0:00装扮游戏
Dịch: Trò chơi hoá trang.
Từ/cụm từ:装扮 //zhuāng bàn// — hoá trang
0:10佩奇和乔治在爸爸妈妈的卧室里玩
Dịch: Peppa và George chơi trong phòng ngủ của bố mẹ.
Từ/cụm từ:卧室 //wò shì// — phòng ngủ
0:18这是什么东西啊
Dịch: Đây là cái gì thế nhỉ?
0:20佩奇找到了一大箱旧衣服
Dịch: Peppa tìm thấy một thùng to đầy quần áo cũ.
Từ/cụm từ:旧衣服 //jiù yī fu// — quần áo cũ箱 //xiāng// — thùng
0:23哇哦 这个是爸爸的帽子
Dịch: Oà, cái này là mũ của bố nè.
Từ/cụm từ:帽子 //mào zi// — mũ
0:27这一条是妈妈的裙子
Dịch: Cái này là váy của mẹ.
Từ/cụm từ:裙子 //qún zi// — váy
0:28乔治 我们把这些穿上
Dịch: George ơi, mình mặc mấy cái này vào đi.
Từ/cụm từ:穿上 //chuān shàng// — mặc vào
0:31假装是爸爸和妈妈吧
Dịch: Giả vờ làm bố và mẹ nhé.
Từ/cụm từ:假装 //jiǎ zhuāng// — giả vờ
0:34这是爸爸的帽子
Dịch: Đây là mũ của bố.
Từ/cụm từ:帽子 //mào zi// — mũ
0:37这一件是爸爸的上衣
Dịch: Cái này là áo của bố.
Từ/cụm từ:上衣 //shàng yī// — áo khoác
0:41嘿 你好啊 爸爸
0:46现在轮到我了
Dịch: Bây giờ tới lượt bé rồi.
Từ/cụm từ:轮到 //lún dào// — tới lượt
0:48这条是妈妈的裙子
Dịch: Cái này là váy của mẹ.
Từ/cụm từ:裙子 //qún zi// — váy
0:52这顶是妈妈的帽子
Dịch: Cái này là mũ của mẹ.
Từ/cụm từ:帽子 //mào zi// — mũ
0:58猪爸爸 你的鞋子在哪里啊
Dịch: Bố Heo ơi, giày của bố đâu rồi nhỉ?
Từ/cụm từ:鞋子 //xié zi// — giày
1:07我也需要穿一双鞋子才行呢
Dịch: Bé cũng cần mang một đôi giày mới được.
Từ/cụm từ:鞋子 //xié zi// — giày
1:17我要打扮得漂漂亮亮的 就像妈妈一样
Dịch: Bé muốn trang điểm thật xinh, giống hệt mẹ vậy.
Từ/cụm từ:打扮 //dǎ ban// — trang điểm, làm đẹp漂漂亮亮 //piào piao liàng liàng// — xinh đẹp
1:22佩奇找到了妈妈的化妆盒
Dịch: Peppa tìm thấy hộp trang điểm của mẹ.
Từ/cụm từ:化妆盒 //huà zhuāng hé// — hộp trang điểm
1:28先擦一点粉底
Dịch: Thoa một chút kem nền trước nào.
Từ/cụm từ:粉底 //fěn dǐ// — kem nền
1:33非常好看 现在再涂一点口红
Dịch: Đẹp lắm, giờ tô thêm một chút son nữa.
Từ/cụm từ:口红 //kǒu hóng// — son môi
1:40好漂亮的猪妈妈呀
Dịch: Mẹ Heo xinh quá đi thôi!
Từ/cụm từ:漂亮 //piào liang// — xinh đẹp
1:45过来吧 猪爸爸 现在该我们两个出场啦
Dịch: Lại đây nào Bố Heo, giờ đến lượt hai chúng ta xuất hiện nè.
Từ/cụm từ:出场 //chū chǎng// — ra sân khấu, xuất hiện
1:52猪妈妈正在用电脑工作呢
Dịch: Mẹ Heo đang làm việc trên máy tính.
Từ/cụm từ:电脑 //diàn nǎo// — máy tính工作 //gōng zuò// — làm việc
1:55你好 佩奇 你好 乔治
Dịch: Chào Peppa, chào George.
1:58不好意思 我没听清
Dịch: Xin lỗi, mẹ nghe chưa rõ.
Từ/cụm từ:没听清 //méi tīng qīng// — nghe chưa rõ
2:00佩奇 我在跟你打招呼
Dịch: Peppa ơi, mẹ đang chào con đó.
Từ/cụm từ:打招呼 //dǎ zhāo hu// — chào hỏi
2:02我已经不是佩奇了 我现在是猪妈妈
Dịch: Con không phải Peppa nữa đâu, giờ con là Mẹ Heo cơ.
Từ/cụm từ:猪妈妈 //zhū mā ma// — Mẹ Heo
2:06是的 的确如此 你好 猪妈妈
Dịch: Vâng, đúng là vậy thật. Chào Mẹ Heo.
2:09你好 这一位是猪爸爸
Dịch: Chào nhé, còn đây là Bố Heo.
Từ/cụm từ:猪爸爸 //zhū bà ba// — Bố Heo
2:15没错 你也好啊 猪爸爸
Dịch: Đúng rồi, chào cả bạn nữa Bố Heo.
2:20真是不好意思 我还有很多工作要做
Dịch: Thật xin lỗi, mẹ còn nhiều việc phải làm lắm.
Từ/cụm từ:工作 //gōng zuò// — công việc
2:25喂 你好啊 是这样的
Dịch: Alô, chào nhé, chuyện là thế này.
2:28做这个再做那个 不用了 谢谢你 再见
Dịch: Làm cái này rồi làm cái kia, thôi khỏi, cảm ơn nhé, tạm biệt.
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
2:35看来佩奇很喜欢装扮成猪妈妈
Dịch: Xem ra Peppa thích hoá trang thành Mẹ Heo lắm.
Từ/cụm từ:装扮 //zhuāng bàn// — hoá trang
2:39但是乔治觉得有点无聊了
Dịch: Nhưng George thấy hơi chán rồi.
Từ/cụm từ:无聊 //wú liáo// — chán
2:42对不起 猪爸爸 我很快就好了
Dịch: Xin lỗi Bố Heo, bé làm xong ngay đây.
2:46好了 完成了
Dịch: Xong rồi, hoàn thành!
Từ/cụm từ:完成 //wán chéng// — hoàn thành
2:48走吧 猪爸爸 现在该轮到你去干活啦
Dịch: Đi thôi Bố Heo, giờ tới lượt bạn đi làm việc rồi.
Từ/cụm từ:干活 //gàn huó// — làm việc
2:51再见了 猪妈妈 猪爸爸
Dịch: Tạm biệt nhé Mẹ Heo, Bố Heo.
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
2:54猪爸爸在花园里挖坑呢
Dịch: Bố Heo đang đào hố trong vườn.
Từ/cụm từ:挖坑 //wā kēng// — đào hố花园 //huā yuán// — khu vườn
2:58你好 佩奇 你好 乔治
Dịch: Chào Peppa, chào George.
3:01我不是佩奇 我是猪妈妈
Dịch: Con không phải Peppa, con là Mẹ Heo.
Từ/cụm từ:猪妈妈 //zhū mā ma// — Mẹ Heo
3:04这一位是猪爸爸
Dịch: Còn đây là Bố Heo.
Từ/cụm từ:猪爸爸 //zhū bà ba// — Bố Heo
3:06猪爸爸 他是来这里干活的
Dịch: Bố Heo, bạn ấy đến đây để làm việc đó.
Từ/cụm từ:干活 //gàn huó// — làm việc
3:09你可真是太好了 猪爸爸
Dịch: Bạn tốt quá đi, Bố Heo à.
3:11千万要小心 这个坑很深的
Dịch: Nhớ cẩn thận nhé, cái hố này sâu lắm đấy.
Từ/cụm từ:坑 //kēng// — hố深 //shēn// — sâu
3:17我希望你现在没有穿着你最好的衣服
Dịch: Mẹ mong là con không mặc bộ đồ đẹp nhất bây giờ đâu nhé.
Từ/cụm từ:衣服 //yī fu// — quần áo
3:21我希望你现在没有穿着你最好的衣服
Dịch: Mẹ mong là con không mặc bộ đồ đẹp nhất bây giờ đâu nhé.
Từ/cụm từ:衣服 //yī fu// — quần áo
3:24在花园里挖坑猪爸爸
Dịch: Đào hố trong vườn nào, Bố Heo.
Từ/cụm từ:挖坑 //wā kēng// — đào hố
3:31我也想发出这么响的声音来
Dịch: Bé cũng muốn phát ra tiếng động to như vậy cơ.
Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn// — âm thanh, tiếng
3:44大家来吃冰淇淋
Dịch: Mọi người ra ăn kem nào.
Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
3:45有冰淇淋去
Dịch: Có kem kìa, đi thôi.
Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
3:47佩奇 乔治 在吃冰淇淋之前得先把脏衣服给脱掉
Dịch: Peppa, George, trước khi ăn kem phải cởi bộ đồ bẩn ra đã nhé.
Từ/cụm từ:脏衣服 //zāng yī fu// — quần áo bẩn脱掉 //tuō diào// — cởi ra
3:53我是猪妈妈 而这一位是猪爸爸
Dịch: Con là Mẹ Heo, còn đây là Bố Heo.
Từ/cụm từ:猪妈妈 //zhū mā ma// — Mẹ Heo
3:59那么佩奇和乔治上哪儿去了
Dịch: Vậy thì Peppa và George đi đâu mất rồi?
4:01我们也不知道
Dịch: Chúng con cũng không biết đâu.
4:03真是可惜啊 我给他们拿了最喜欢的冰淇淋
Dịch: Tiếc thật đấy, mẹ lấy cho các con món kem yêu thích nhất mà.
Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín// — kem喜欢 //xǐ huan// — thích
4:07但如果找不到他们的话
Dịch: Nhưng nếu không tìm được các con thì thôi vậy.
Từ/cụm từ:找不到 //zhǎo bu dào// — không tìm được
4:10我们在这儿呢
Dịch: Chúng con ở đây nè!
4:11佩奇 乔治 你们在这儿啊
Dịch: Peppa, George, các con ở đây à.
4:14是的 妈妈 我们是在假装我们是妈妈和爸爸
Dịch: Vâng ạ mẹ, chúng con đang giả vờ làm bố và mẹ đó.
Từ/cụm từ:假装 //jiǎ zhuāng// — giả vờ
4:18你们真的骗过我们了
Dịch: Các con lừa được bố mẹ thật rồi đấy!
Từ/cụm từ:骗 //piàn// — lừa