0:00堆肥
Dịch: Ủ phân.
Từ/cụm từ:堆肥 //duī féi// — ủ phân
0:05猪爸爸在喂午餐做蔬菜汤
Dịch: Bố Heo đang nấu súp rau cho bữa trưa.
Từ/cụm từ:蔬菜汤 //shū cài tāng// — súp rau午餐 //wǔ cān// — bữa trưa
0:11爸爸,要我帮忙吗?
Dịch: Bố ơi, con giúp bố nhé?
Từ/cụm từ:帮忙 //bāng máng// — giúp
0:15谢谢佩琪,你能把这些削下来的皮清理掉吗?
Dịch: Cảm ơn Peppa, con dọn giúp bố mấy vỏ rau gọt ra này nhé?
Từ/cụm từ:皮 //pí// — vỏ清理 //qīng lǐ// — dọn dẹp
0:20等一下佩琪,蔬菜皮不能直接扔进普通的垃圾桶
Dịch: Khoan đã Peppa, vỏ rau không được bỏ thẳng vào thùng rác thường đâu.
Từ/cụm từ:蔬菜皮 //shū cài pí// — vỏ rau垃圾桶 //lā jī tǒng// — thùng rác
0:25他们要扔进这个棕色的垃圾桶
Dịch: Chúng phải bỏ vào cái thùng màu nâu này.
Từ/cụm từ:棕色 //zōng sè// — màu nâu垃圾桶 //lā jī tǒng// — thùng rác
0:27哦,香蕉
Dịch: Ồ, quả chuối!
Từ/cụm từ:香蕉 //xiāng jiāo// — quả chuối
0:29没错乔治,那个就是香蕉皮
Dịch: Đúng rồi George, đó là vỏ chuối đấy.
Từ/cụm từ:香蕉皮 //xiāng jiāo pí// — vỏ chuối
0:32除此之外,还有洋葱胡萝卜和其他蔬菜削下来的皮都在里面
Dịch: Ngoài ra còn có vỏ hành tây, cà rốt và các loại rau khác gọt ra ở trong nữa.
Từ/cụm từ:洋葱 //yáng cōng// — hành tây胡萝卜 //hú luó bo// — cà rốt
0:37猪爷爷、猪奶奶会很喜欢的
Dịch: Ông Heo với Bà Heo sẽ thích lắm đấy.
Từ/cụm từ:猪爷爷 //zhū yé ye// — Ông Heo猪奶奶 //zhū nǎi nai// — Bà Heo
0:40难道爷爷和奶奶,他们会把这些土豆的皮当食物吗?
Dịch: Chẳng lẽ ông bà lấy vỏ khoai tây này làm thức ăn ạ?
Từ/cụm từ:土豆 //tǔ dòu// — khoai tây食物 //shí wù// — thức ăn
0:45不是的,佩琪
Dịch: Không phải đâu Peppa.
0:47要放在猪爷爷的花园里,他们可以帮助作物生长
Dịch: Đem bỏ vào vườn của Ông Heo, chúng giúp cây cối lớn lên đấy.
Từ/cụm từ:花园 //huā yuán// — khu vườn生长 //shēng zhǎng// — lớn lên
0:52午餐之后,我们把这些送过去
Dịch: Ăn trưa xong, mình mang chỗ này qua đó nhé.
Từ/cụm từ:午餐 //wǔ cān// — bữa trưa
0:57猪妈妈、乔治还有佩琪
Dịch: Mẹ Heo, George và Peppa.
Từ/cụm từ:猪妈妈 //zhū mā ma// — Mẹ Heo
0:59带着蔬菜的皮来到了猪爷爷和猪奶奶的家
Dịch: Mang vỏ rau đến nhà Ông Heo và Bà Heo.
Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài// — rau
1:08爷爷你好
Dịch: Ông ơi, cháu chào ông!
1:09爷爷你好
Dịch: Ông ơi, cháu chào ông!
1:10我们有个特别的礼物要送给你
Dịch: Tụi cháu có một món quà đặc biệt tặng ông này.
Từ/cụm từ:礼物 //lǐ wù// — món quà特别 //tè bié// — đặc biệt
1:12啊,原来是蔬菜削下的皮
Dịch: A, hóa ra là vỏ rau gọt ra.
Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài// — rau
1:17我的花园里真好缺这些
Dịch: Vườn của ông đang cần mấy thứ này lắm.
Từ/cụm từ:花园 //huā yuán// — khu vườn
1:20难道你的花园吃这些蔬菜皮吗?
Dịch: Chẳng lẽ khu vườn của ông ăn vỏ rau này ạ?
Từ/cụm từ:花园 //huā yuán// — khu vườn蔬菜皮 //shū cài pí// — vỏ rau
1:23不是的,佩琪
Dịch: Không phải đâu Peppa.
1:25这些蔬菜皮是用来给堆肥添料的
Dịch: Mấy vỏ rau này để thêm vào đống ủ phân đấy.
Từ/cụm từ:堆肥 //duī féi// — ủ phân
1:31我来演示给你看
Dịch: Để ông làm cho cháu xem nhé.
Từ/cụm từ:演示 //yǎn shì// — làm mẫu
1:34这不是一个木箱子吗?
Dịch: Đây chẳng phải là cái thùng gỗ sao ạ?
Từ/cụm từ:木箱子 //mù xiāng zi// — thùng gỗ
1:37但是你知道吗?这可是一个非常聪明的木箱子
Dịch: Nhưng cháu biết không? Đây là cái thùng gỗ rất thông minh đấy.
Từ/cụm từ:聪明 //cōng ming// — thông minh
1:41我把这些蔬菜皮倒在上面
Dịch: Ông đổ mấy vỏ rau này lên trên.
Từ/cụm từ:倒 //dào// — đổ
1:44然后在箱子的底下,就会出现肥沃的泥土
Dịch: Rồi ở dưới đáy thùng sẽ xuất hiện lớp đất màu mỡ.
Từ/cụm từ:肥沃 //féi wò// — màu mỡ泥土 //ní tǔ// — đất
1:49叫做堆肥
Dịch: Gọi là phân ủ đấy.
Từ/cụm từ:堆肥 //duī féi// — phân ủ
1:51为什么会变成这样呢?
Dịch: Sao lại biến thành như vậy được ạ?
1:53难道这是一个魔法箱子吗?
Dịch: Chẳng lẽ đây là cái thùng phép thuật ạ?
Từ/cụm từ:魔法 //mó fǎ// — phép thuật
1:55不是的,佩琪
Dịch: Không phải đâu Peppa.
1:57我还有几个好朋友
Dịch: Ông còn có mấy người bạn tốt nữa.
Từ/cụm từ:好朋友 //hǎo péng you// — bạn tốt
2:00他们也帮了点忙
Dịch: Các bạn ấy cũng giúp một tay đấy.
2:07原来是蚯蚓
Dịch: Hóa ra là giun đất!
Từ/cụm từ:蚯蚓 //qiū yǐn// — giun đất
2:09虫子,虫子
Dịch: Con sâu, con sâu!
Từ/cụm từ:虫子 //chóng zi// — con sâu
2:11虫子把所有的植物残余变成了堆肥
Dịch: Giun biến hết vụn cây thừa thành phân ủ đấy.
Từ/cụm từ:植物 //zhí wù// — thực vật堆肥 //duī féi// — phân ủ
2:16我们可不可以找一些蚯蚓
Dịch: Tụi cháu đi tìm ít giun đất được không ạ?
Từ/cụm từ:蚯蚓 //qiū yǐn// — giun đất
2:19放到你的堆肥里面呢?
Dịch: Rồi bỏ vào đống ủ phân của ông nhé?
Từ/cụm từ:堆肥 //duī féi// — ủ phân
2:21真是个不错的主意
Dịch: Đúng là ý hay đấy.
Từ/cụm từ:主意 //zhǔ yi// — ý tưởng
2:25我们再来多找一些蚯蚓吧
Dịch: Mình đi tìm thêm nhiều giun đất nữa nhé.
Từ/cụm từ:蚯蚓 //qiū yǐn// — giun đất
2:31一条蚯蚓
Dịch: Một con giun đất!
Từ/cụm từ:蚯蚓 //qiū yǐn// — giun đất
2:33虫子,虫子
Dịch: Con sâu, con sâu!
Từ/cụm từ:虫子 //chóng zi// — con sâu
2:35你是小虫子,你是小虫子
Dịch: Bé là con sâu nhỏ, bé là con sâu nhỏ.
Từ/cụm từ:小虫子 //xiǎo chóng zi// — con sâu nhỏ
2:39你好吗?我爱你
Dịch: Bé khỏe không? Tớ yêu bé.
Từ/cụm từ:爱 //ài// — yêu
2:42你是小虫子
2:44哈哈,干得好
Dịch: Ha ha, giỏi lắm!
Từ/cụm từ:干得好 //gàn de hǎo// — làm tốt lắm
2:47你要做条好虫子哦
Dịch: Bé phải làm con sâu ngoan nhé.
2:49把这些都变成堆肥哦
Dịch: Biến hết chỗ này thành phân ủ nhé.
Từ/cụm từ:堆肥 //duī féi// — phân ủ
2:54最后,我可以用这个堆肥
Dịch: Cuối cùng, ông có thể dùng chỗ phân ủ này.
Từ/cụm từ:堆肥 //duī féi// — phân ủ
2:57我知道,我知道
Dịch: Cháu biết rồi, cháu biết rồi!
2:59你在土里放一颗种子
Dịch: Ông đặt một hạt giống vào đất.
Từ/cụm từ:种子 //zhǒng zi// — hạt giống土 //tǔ// — đất
3:01然后用堆肥把它盖上
Dịch: Rồi phủ phân ủ lên trên.
Từ/cụm từ:堆肥 //duī féi// — phân ủ
3:03接着它就长成一棵树了
Dịch: Thế là nó lớn thành một cái cây.
Từ/cụm từ:树 //shù// — cây
3:05哈哈,是的,佩琪
Dịch: Ha ha, đúng vậy Peppa.
3:07既然说起树来了
Dịch: Nhắc đến cây cối rồi này.
Từ/cụm từ:树 //shù// — cây
3:09我们快去帮帮猪奶奶吧
Dịch: Mình mau đi giúp Bà Heo nào.
Từ/cụm từ:猪奶奶 //zhū nǎi nai// — Bà Heo
3:11她现在在果园里面
Dịch: Bà đang ở trong vườn cây ăn quả.
Từ/cụm từ:果园 //guǒ yuán// — vườn cây ăn quả
3:13采摘水果呢
Dịch: Bà đang hái trái cây đấy.
Từ/cụm từ:采摘 //cǎi zhāi// — hái水果 //shuǐ guǒ// — trái cây
3:15那是什么果园啊?
Dịch: Vườn cây ăn quả là gì ạ?
Từ/cụm từ:果园 //guǒ yuán// — vườn cây ăn quả
3:17就是你能找到果树的地方
Dịch: Là nơi cháu tìm thấy cây ăn quả đó.
Từ/cụm từ:果树 //guǒ shù// — cây ăn quả
3:19在我们小时候就有这些果树了
Dịch: Hồi ông bà còn nhỏ đã có những cây này rồi.
Từ/cụm từ:果树 //guǒ shù// — cây ăn quả
3:26要和我一起摘苹果吗?
Dịch: Cùng bà hái táo nhé?
Từ/cụm từ:摘苹果 //zhāi píng guǒ// — hái táo
3:30嗯?这些苹果长得太高了
Dịch: Ơ? Mấy quả táo này mọc cao quá.
Từ/cụm từ:苹果 //píng guǒ// — quả táo高 //gāo// — cao
3:33别担心,佩琪
Dịch: Đừng lo Peppa.
Từ/cụm từ:别担心 //bié dān xīn// — đừng lo
3:35猪爷爷和猪奶奶摘苹果
Dịch: Ông Heo và Bà Heo hái táo.
Từ/cụm từ:摘苹果 //zhāi píng guǒ// — hái táo
3:37是有自己的诀窍的
Dịch: Có bí quyết riêng đấy.
Từ/cụm từ:诀窍 //jué qiào// — bí quyết
3:39大家一起来抓住这棵树
Dịch: Mọi người cùng nắm lấy cái cây này.
Từ/cụm từ:抓住 //zhuā zhù// — nắm lấy树 //shù// — cây
3:41数到三的时候
Dịch: Đếm đến ba nhé.
Từ/cụm từ:数 //shǔ// — đếm
3:43大家一起用力摇这棵树
Dịch: Mọi người cùng lắc mạnh cái cây này.
Từ/cụm từ:摇 //yáo// — lắc
3:50猪在下苹果雨
Dịch: Táo rơi như mưa vậy!
Từ/cụm từ:苹果 //píng guǒ// — quả táo
3:56奶奶,我们可不可以吃一个苹果呀?
Dịch: Bà ơi, tụi cháu ăn một quả táo được không ạ?
Từ/cụm từ:苹果 //píng guǒ// — quả táo
3:59当然可以了,佩琪
Dịch: Tất nhiên là được rồi Peppa.
4:01啊,太好吃了
Dịch: A, ngon quá đi!
Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī// — ngon
4:04你们可以猜猜我们是怎么处理这些苹果盒的
Dịch: Các cháu đoán xem ông bà xử lý mấy lõi táo này thế nào nào?
Từ/cụm từ:猜 //cāi// — đoán
4:11虫子,虫子
Dịch: Con sâu, con sâu!
Từ/cụm từ:虫子 //chóng zi// — con sâu
4:16没错,把苹果盒扔进堆肥里面去喂虫子
Dịch: Đúng rồi, bỏ lõi táo vào đống ủ phân cho giun ăn.
Từ/cụm từ:堆肥 //duī féi// — ủ phân虫子 //chóng zi// — con sâu
4:20乔治真是聪明啊
Dịch: George thông minh thật đấy!
Từ/cụm từ:聪明 //cōng ming// — thông minh
4:22而虫子们也非常的聪明
Dịch: Mà mấy chú giun cũng thông minh lắm.
Từ/cụm từ:虫子 //chóng zi// — con sâu, giun