0:00我是佩奇
Dịch: Tớ là Peppa.
Từ/cụm từ:佩奇 //pèi qí// — Peppa
0:04这是我的弟弟乔治
Dịch: Đây là em trai tớ, George.
Từ/cụm từ:弟弟 //dì di// — em trai乔治 //qiáo zhì// — George
0:07这是我的妈妈
Dịch: Đây là mẹ tớ.
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ
0:09这是我的爸爸
Dịch: Đây là bố tớ.
Từ/cụm từ:爸爸 //bà ba// — bố
0:15去海边玩
Dịch: Đi biển chơi.
Từ/cụm từ:海边 //hǎi biān// — bờ biển
0:19佩奇一家要去海边玩
Dịch: Cả nhà Peppa sắp đi biển chơi.
0:22佩奇和乔治最喜欢去海边玩
Dịch: Peppa và George thích đi biển chơi nhất.
0:31这么多的东西
Dịch: Nhiều đồ thế này cơ à.
0:33我们必须小心别把东西落下了
Dịch: Cả nhà phải cẩn thận đừng bỏ quên đồ nhé.
Từ/cụm từ:小心 //xiǎo xīn// — cẩn thận
0:36遮阳伞、海滩包、毛巾、水桶、铲子
Dịch: Ô che nắng, túi đi biển, khăn, xô, xẻng.
Từ/cụm từ:遮阳伞 //zhē yáng sǎn// — ô che nắng水桶 //shuǐ tǒng// — xô铲子 //chǎn zi// — xẻng
0:41还有一个沙滩球
Dịch: Và một quả bóng biển nữa.
Từ/cụm từ:沙滩球 //shā tān qiú// — bóng biển
0:43很好,但在你们玩之前都得先涂好防晒霜
Dịch: Tốt lắm, nhưng trước khi chơi các con phải bôi kem chống nắng đã.
Từ/cụm từ:防晒霜 //fáng shài shuāng// — kem chống nắng
0:50太阳太毒了,所以佩奇和乔治要涂上防晒霜
Dịch: Nắng gắt quá, nên Peppa và George phải bôi kem chống nắng.
Từ/cụm từ:太阳 //tài yáng// — mặt trời
0:55我们来玩这个沙滩球吧
Dịch: Mình chơi quả bóng biển này nào.
0:58看起来能玩
Dịch: Trông chơi được đấy.
1:00真是个不错的沙滩球
Dịch: Quả bóng biển đẹp thật đấy.
1:07乔治,你来扔球,然后我来追它吧
Dịch: George, em ném bóng đi, rồi chị đuổi theo nó nhé.
Từ/cụm từ:扔 //rēng// — ném
1:14乔治,接住了
Dịch: George, bắt lấy nào!
Từ/cụm từ:接 //jiē// — bắt
1:16噢,糟糕,乔治太小了,接不住球
Dịch: Ôi hỏng rồi, George còn nhỏ quá, bắt không được bóng.
1:22哦,没事的,乔治
Dịch: Ồ, không sao đâu George.
1:24你们想去海里玩水吗?
Dịch: Các con muốn xuống biển nghịch nước không?
Từ/cụm từ:海 //hǎi// — biển
1:26是的,很想爸爸
Dịch: Có ạ, con thích lắm bố ơi.
1:28那就把壁圈戴上吧
Dịch: Vậy thì đeo phao bơi vào nào.
1:36好,行了,戴上壁圈后你看起来很可爱
Dịch: Rồi, xong, đeo phao vào trông con đáng yêu ghê.
Từ/cụm từ:可爱 //kě ài// — đáng yêu
1:41该我了,该我了
Dịch: Đến lượt tớ, đến lượt tớ!
1:47很好,现在我们可以下海玩了
Dịch: Tốt lắm, giờ cả nhà có thể xuống biển chơi rồi.
1:57还是冷不冷啊?
Dịch: Nước có lạnh không nhỉ?
Từ/cụm từ:冷 //lěng// — lạnh
1:59暖暖的很舒服
Dịch: Ấm ấm dễ chịu lắm.
Từ/cụm từ:舒服 //shū fu// — dễ chịu
2:12是你先开始的猪爸爸
Dịch: Bố Heo bắt đầu trước mà.
2:17应该泼够了吧
Dịch: Té nước thế đủ rồi đấy nhỉ.
Từ/cụm từ:泼 //pō// — té nước
2:22爸爸,我真喜欢在海边玩
Dịch: Bố ơi, con thích chơi ở biển thật đấy.
2:25佩奇和乔治很喜欢海滩,大家都喜欢海滩
Dịch: Peppa và George rất thích bãi biển, ai cũng thích bãi biển.
Từ/cụm từ:海滩 //hǎi tān// — bãi biển
2:29佩奇,乔治,你们想玩水桶和铲子吗?
Dịch: Peppa, George, các con muốn chơi xô và xẻng không?
2:33是的,想玩妈妈
Dịch: Có ạ, con muốn chơi mẹ ơi.
2:38爸爸,爸爸,我们可以把你埋在沙子里吗?
Dịch: Bố ơi bố, tụi con vùi bố xuống cát được không?
Từ/cụm từ:埋 //mái// — vùi沙子 //shā zi// — cát
2:44求你了,爸爸
Dịch: Con xin bố mà.
Từ/cụm từ:求 //qiú// — xin
2:54佩奇和乔治把猪爸爸埋在沙子里
Dịch: Peppa và George vùi Bố Heo xuống cát.
3:02现在你跑不了了,爸爸
Dịch: Giờ thì bố không chạy được nữa đâu nhé.
3:04我的头有点热,帮我戴草帽吧
Dịch: Đầu bố hơi nóng, đội giúp bố cái mũ cói nào.
Từ/cụm từ:草帽 //cǎo mào// — mũ cói
3:07那样的话,你得说请才行
Dịch: Vậy thì bố phải nói làm ơn mới được.
Từ/cụm từ:请 //qǐng// — làm ơn
3:10请帮我戴草帽吧
Dịch: Làm ơn đội giúp bố cái mũ cói.
3:12当然可以了,爸爸
Dịch: Tất nhiên là được rồi, bố ơi.
3:20也许我可以在这里小睡一会
Dịch: Có lẽ bố chợp mắt một lát ở đây được đấy.
Từ/cụm từ:睡 //shuì// — ngủ
3:29乔治,我们来搭沙滩城堡吧
Dịch: George, mình xây lâu đài cát nào.
Từ/cụm từ:城堡 //chéng bǎo// — lâu đài
3:31佩奇和乔治开始搭沙滩城堡
Dịch: Peppa và George bắt đầu xây lâu đài cát.
3:34首先把沙子装进桶里,就像这样
Dịch: Đầu tiên xúc cát vào xô, như thế này này.
3:39然后把水桶翻个个,轻拍一下
Dịch: Rồi úp ngược cái xô lại, vỗ nhẹ một cái.
3:45嘿,变出来吧
3:47一座沙滩城堡
Dịch: Một tòa lâu đài cát.
3:51另一座沙滩城堡
Dịch: Thêm một tòa lâu đài cát nữa.
3:53佩奇,乔治,该回家了
Dịch: Peppa, George, đến giờ về nhà rồi.
Từ/cụm từ:回家 //huí jiā// — về nhà
3:56千万别落下东西哦
Dịch: Nhớ đừng bỏ quên đồ gì nhé.
4:00我来检查一下,以防漏了什么
Dịch: Để mẹ kiểm tra một cái, kẻo bỏ sót gì.
Từ/cụm từ:检查 //jiǎn chá// — kiểm tra
4:02毛巾,海滩包,遮阳伞,还有沙滩球
Dịch: Khăn, túi đi biển, ô che nắng, và bóng biển.
Từ/cụm từ:毛巾 //máo jīn// — khăn
4:07全都在这儿了
4:09我觉得我们好像忘了点东西
Dịch: Mẹ thấy hình như cả nhà quên mất cái gì đó.
Từ/cụm từ:忘 //wàng// — quên
4:17原来如此,我们忘了帽子
Dịch: Thì ra là vậy, mình quên cái mũ.
Từ/cụm từ:帽子 //mào zi// — mũ
4:21爸爸,我们把爸爸忘了
Dịch: Bố ơi, cả nhà quên mất bố rồi!
4:24哈哈,没错,我们把爸爸忘了
Dịch: Ha ha, đúng thật, cả nhà quên mất bố.
4:29爸爸,我们差点把你忘在沙滩上了
Dịch: Bố ơi, cả nhà suýt bỏ quên bố trên bãi biển đấy.
4:32但乔治想起来了
Dịch: Nhưng George đã nhớ ra.
4:35乔治想到了我,我很感动
Dịch: George nhớ tới bố, bố cảm động ghê.
Từ/cụm từ:感动 //gǎn dòng// — cảm động