0:00下雪了
Dịch: Tuyết rơi rồi!
Từ/cụm từ:下雪 //xià xuě// — rơi tuyết
0:07佩奇和乔治今天非常的兴奋
Dịch: Hôm nay Peppa và George rất phấn khích.
Từ/cụm từ:兴奋 //xīng fèn// — phấn khích
0:14因为外面下雪了
Dịch: Vì bên ngoài tuyết đang rơi.
Từ/cụm từ:下雪 //xià xuě// — rơi tuyết
0:16妈妈 我们可以去外面玩雪吗
Dịch: Mẹ ơi, chúng con ra ngoài chơi tuyết được không ạ?
Từ/cụm từ:玩雪 //wán xuě// — chơi tuyết
0:19可以 但是外面非常的寒冷
Dịch: Được, nhưng bên ngoài rất lạnh đấy.
Từ/cụm từ:寒冷 //hán lěng// — lạnh giá
0:22所以你们必须多穿点
Dịch: Nên các con phải mặc ấm vào nhé.
Từ/cụm từ:多穿点 //duō chuān diǎn// — mặc ấm hơn
0:24别忘了把帽子 围巾 还有手套全都戴上
Dịch: Đừng quên đội mũ, quàng khăn và đeo găng tay đầy đủ nhé.
Từ/cụm từ:帽子 //mào zi// — cái mũ围巾 //wéi jīn// — khăn quàng手套 //shǒu tào// — găng tay
0:30外面天气非常的
Dịch: Ngoài trời thời tiết rất...
Từ/cụm từ:天气 //tiān qì// — thời tiết
0:32佩奇和乔治必须要戴帽子 围巾 还有手套
Dịch: Peppa và George phải đội mũ, quàng khăn và đeo găng tay.
Từ/cụm từ:帽子 //mào zi// — cái mũ手套 //shǒu tào// — găng tay
0:43快点 乔治
Dịch: Nhanh lên nào, George.
Từ/cụm từ:快点 //kuài diǎn// — nhanh lên
0:46佩奇和乔治在雪地里留下了足迹
Dịch: Peppa và George để lại những dấu chân trên mặt tuyết.
Từ/cụm từ:足迹 //zú jì// — dấu chân雪地 //xuě dì// — mặt tuyết
0:51佩奇和乔治喜欢在雪地里留下足迹
Dịch: Peppa và George thích để lại dấu chân trên tuyết.
Từ/cụm từ:足迹 //zú jì// — dấu chân
1:00哦 糟了
Dịch: Ôi, hỏng rồi.
Từ/cụm từ:糟了 //zāo le// — hỏng rồi
1:07这一点都不好笑
Dịch: Chuyện này chẳng buồn cười chút nào.
Từ/cụm từ:好笑 //hǎo xiào// — buồn cười
1:18乔治 不如我们来打雪仗吧
Dịch: George, hay là mình chơi ném tuyết đi.
Từ/cụm từ:打雪仗 //dǎ xuě zhàng// — ném tuyết
1:25佩奇做了个雪球
Dịch: Peppa nặn một quả cầu tuyết.
Từ/cụm từ:雪球 //xuě qiú// — quả cầu tuyết
1:39佩奇和乔治玩得非常开心
Dịch: Peppa và George chơi rất vui.
Từ/cụm từ:开心 //kāi xīn// — vui vẻ
1:44乔治 你快回来 你这只小猪
Dịch: George, quay lại đây nào, chú heo con này!
Từ/cụm từ:小猪 //xiǎo zhū// — heo con
2:08糟糕 打雪仗游戏可能玩得有点过火了
Dịch: Ôi chao, trò ném tuyết chơi hơi quá đà mất rồi.
Từ/cụm từ:打雪仗 //dǎ xuě zhàng// — ném tuyết
2:12对不起 乔治
Dịch: Xin lỗi George nhé.
Từ/cụm từ:对不起 //duì bu qǐ// — xin lỗi
2:16乔治 我们来玩堆雪人吧
Dịch: George, mình chơi đắp người tuyết đi.
Từ/cụm từ:堆雪人 //duī xuě rén// — đắp người tuyết
2:21佩奇和乔治开始堆雪人了
Dịch: Peppa và George bắt đầu đắp người tuyết.
Từ/cụm từ:堆雪人 //duī xuě rén// — đắp người tuyết
2:24他们先堆了身体
Dịch: Trước tiên các bạn đắp phần thân.
Từ/cụm từ:身体 //shēn tǐ// — thân mình
2:27乔治 这个就是雪人的身体了
Dịch: George, đây chính là thân của người tuyết đấy.
Từ/cụm từ:身体 //shēn tǐ// — thân mình
2:31现在他们在堆雪人的头
Dịch: Bây giờ các bạn đắp đầu người tuyết.
Từ/cụm từ:头 //tóu// — cái đầu
2:36我们现在要帮他装胳膊 还有眼睛和嘴巴
Dịch: Bây giờ mình sẽ lắp cánh tay, rồi mắt và miệng cho bạn ấy.
Từ/cụm từ:胳膊 //gē bo// — cánh tay眼睛 //yǎn jing// — mắt嘴巴 //zuǐ ba// — miệng
2:42乔治找了两根树枝来做雪人的胳膊
Dịch: George tìm hai cành cây để làm tay cho người tuyết.
Từ/cụm từ:树枝 //shù zhī// — cành cây胳膊 //gē bo// — cánh tay
2:46佩奇找了几块石头来做雪人的眼睛和嘴巴
Dịch: Peppa tìm mấy hòn đá để làm mắt và miệng cho người tuyết.
Từ/cụm từ:石头 //shí tou// — hòn đá
2:51这就是他的脸啦
Dịch: Đây là khuôn mặt của bạn ấy rồi.
Từ/cụm từ:脸 //liǎn// — khuôn mặt
2:54现在雪人还需要一个鼻子
Dịch: Bây giờ người tuyết còn cần một cái mũi nữa.
Từ/cụm từ:鼻子 //bí zi// — cái mũi
2:59佩奇找了根胡萝卜 用它来做雪人的鼻子
Dịch: Peppa tìm một củ cà rốt để làm mũi cho người tuyết.
Từ/cụm từ:胡萝卜 //hú luó bo// — cà rốt鼻子 //bí zi// — cái mũi
3:05雪人看上去很开心 但是他可能稍微有点冷
Dịch: Người tuyết trông rất vui, nhưng có lẽ bạn ấy hơi lạnh một chút.
Từ/cụm từ:开心 //kāi xīn// — vui vẻ冷 //lěng// — lạnh
3:10看来雪人需要穿一件衣服 这样就不冷了
Dịch: Xem ra người tuyết cần mặc một chiếc áo để không bị lạnh.
Từ/cụm từ:衣服 //yī fu// — quần áo
3:14乔治找来了一些衣服 这样雪人就不冷了
Dịch: George tìm về mấy bộ quần áo để người tuyết không bị lạnh.
Từ/cụm từ:衣服 //yī fu// — quần áo
3:21雪人戴上了一顶帽子 围了围巾 还戴了手套
Dịch: Người tuyết đội mũ, quàng khăn và còn đeo cả găng tay.
Từ/cụm từ:帽子 //mào zi// — cái mũ围巾 //wéi jīn// — khăn quàng手套 //shǒu tào// — găng tay
3:27爸爸妈妈 快过来看呀
Dịch: Bố mẹ ơi, mau lại đây xem này!
3:33猪妈妈戴着他的帽子 围巾手套过来了
Dịch: Mẹ Heo đội mũ, quàng khăn, đeo găng tay đi tới.
Từ/cụm từ:帽子 //mào zi// — cái mũ围巾 //wéi jīn// — khăn quàng
3:37这个是我有史以来见过的 一个小小的小小的小小的
Dịch: Đây là bạn nhỏ nhỏ, nhỏ nhỏ, nhỏ nhỏ nhất mà mẹ từng thấy,
3:44最棒的雪人了
Dịch: một người tuyết tuyệt vời nhất!
Từ/cụm từ:最棒 //zuì bàng// — tuyệt nhất雪人 //xuě rén// — người tuyết
3:47跑跑跑!
Dịch: Chạy chạy chạy!
Từ/cụm từ:跑 //pǎo// — chạy
3:50猪爸爸看上去很冷 他的帽子 围巾和手套一样都没戴
Dịch: Bố Heo trông rất lạnh, chẳng đội mũ, quàng khăn hay đeo găng tay gì cả.
Từ/cụm từ:冷 //lěng// — lạnh
3:58爸爸 你怎么不戴上你的帽子 还有围巾和你的手套呢
Dịch: Bố ơi, sao bố không đội mũ, quàng khăn và đeo găng tay của bố ạ?
Từ/cụm từ:帽子 //mào zi// — cái mũ手套 //shǒu tào// — găng tay
4:03不知道他们跑哪儿去了 我哪儿都找不到他们
Dịch: Bố chẳng biết chúng đi đâu mất, tìm khắp nơi cũng không thấy.
Từ/cụm từ:找不到 //zhǎo bu dào// — không tìm thấy
4:07我想我知道你的帽子 围巾还有手套在哪儿了
Dịch: Con nghĩ con biết mũ, khăn và găng tay của bố ở đâu rồi.
4:11猪爸爸的帽子 围巾和手套 都在雪人身上呢
Dịch: Mũ, khăn và găng tay của Bố Heo đều đang ở trên người tuyết đấy.
Từ/cụm từ:雪人 //xuě rén// — người tuyết