0:00佩德罗咳嗽了
Dịch: Pedro ho rồi.
Từ/cụm từ:咳嗽 //ké sou// — ho
0:04今天是上学的日子
Dịch: Hôm nay là ngày đi học.
Từ/cụm từ:上学 //shàng xué// — đi học
0:06佩奇和他的朋友们在上音乐课
Dịch: Peppa và các bạn đang học nhạc.
Từ/cụm từ:音乐课 //yīn yuè kè// — giờ học nhạc
0:11玻璃小姐有个娃娃
Dịch: Cô Polly có một em búp bê.
Từ/cụm từ:娃娃 //wá wa// — búp bê
0:14对不起 凌杨夫人
Dịch: Con xin lỗi cô giáo Dê.
Từ/cụm từ:对不起 //duì bù qǐ// — xin lỗi
0:17哦 糟糕
Dịch: Ồ, hỏng rồi.
Từ/cụm từ:糟糕 //zāo gāo// — hỏng rồi
0:18佩德罗咳嗽了
Dịch: Pedro ho rồi.
Từ/cụm từ:咳嗽 //ké sou// — ho
0:20你们不要担心
Dịch: Các con đừng lo lắng.
Từ/cụm từ:担心 //dān xīn// — lo lắng
0:21我马上打个电话给宗雄医生
Dịch: Cô sẽ gọi điện ngay cho bác sĩ Gấu Nâu.
Từ/cụm từ:打电话 //dǎ diàn huà// — gọi điện医生 //yī shēng// — bác sĩ
0:27你好 我是宗雄医生
Dịch: Xin chào, tôi là bác sĩ Gấu Nâu.
Từ/cụm từ:医生 //yī shēng// — bác sĩ
0:30我是凌杨夫人
Dịch: Tôi là cô giáo Dê đây.
0:31有个孩子生病了
Dịch: Có một bạn nhỏ bị ốm.
Từ/cụm từ:生病 //shēng bìng// — bị ốm
0:33你不要慌张
Dịch: Cô đừng hoảng nhé.
Từ/cụm từ:慌张 //huāng zhāng// — hoảng hốt
0:34我现在就过来看看
Dịch: Tôi qua xem ngay bây giờ.
0:40你们是哪个人生病了
Dịch: Các con ai là người bị ốm nào?
Từ/cụm từ:生病 //shēng bìng// — bị ốm
0:42我一直在咳嗽
Dịch: Con cứ ho suốt ạ.
Từ/cụm từ:咳嗽 //ké sou// — ho
0:46是没弹的那种咳嗽
0:48还是有弹的那种
Dịch: Hay là loại ho có đờm?
0:52但是它是这样的
Dịch: Nhưng nó thế này này.
0:56你什么时候开始咳嗽的
Dịch: Con bắt đầu ho từ khi nào?
0:58就是凌杨夫人
Dịch: Là từ lúc cô giáo Dê.
1:00开始唱歌的时候
Dịch: Bắt đầu hát ạ.
Từ/cụm từ:唱歌 //chàng gē// — hát
1:02你的咳嗽并不像
Dịch: Cơn ho của con nghe không giống.
1:04我这一辈子都不咳
Dịch: Cả đời cháu chẳng ho bao giờ.
1:06你的咳嗽并不严重
Dịch: Cơn ho của con không nặng đâu.
Từ/cụm từ:严重 //yán zhòng// — nghiêm trọng
1:08但是佩德罗的咳嗽可能
Dịch: Nhưng cơn ho của Pedro có thể.
1:10会传染给别人
Dịch: Sẽ lây sang người khác đấy.
Từ/cụm từ:传染 //chuán rǎn// — lây
1:12传染是什么意思呀
Dịch: Lây là gì ạ?
Từ/cụm từ:传染 //chuán rǎn// — lây
1:14当一个人在咳嗽的时候
Dịch: Khi một người ho.
Từ/cụm từ:咳嗽 //ké sou// — ho
1:16有时候其他人也会跟着一起咳的
Dịch: Đôi khi những người khác cũng sẽ ho theo.
1:19那么我需要吃药吗
Dịch: Vậy con có cần uống thuốc không ạ?
Từ/cụm từ:吃药 //chī yào// — uống thuốc
1:21只要吃一勺这药就行了
Dịch: Chỉ cần uống một thìa thuốc này là được.
Từ/cụm từ:一勺 //yì sháo// — một thìa
1:23不过这味道可能不太美味哦
Dịch: Nhưng vị của nó có thể không ngon lắm đâu.
Từ/cụm từ:味道 //wèi dào// — mùi vị
1:28这味道就像一只在里面灌满了果酱的救血
Dịch: Vị của nó giống như một chiếc bánh vòng nhồi đầy mứt vậy.
Từ/cụm từ:果酱 //guǒ jiàng// — mứt
1:32太感谢你了 宗雄医生
Dịch: Cảm ơn bác sĩ Gấu Nâu nhiều lắm ạ.
Từ/cụm từ:太感谢 //tài gǎn xiè// — cảm ơn nhiều
1:34再见
Dịch: Tạm biệt.
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
1:36再见
Dịch: Tạm biệt.
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
1:38和我想的一样
1:40佩德罗的咳嗽确实会传染
Dịch: Cơn ho của Pedro đúng là sẽ lây.
Từ/cụm từ:传染 //chuán rǎn// — lây
1:42小狗丹妮和小杨苏西被佩德罗传染了
Dịch: Cún Danny và cừu Suzy đã bị Pedro lây bệnh.
Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu// — cún con
1:48张开嘴吧
Dịch: Há miệng ra nào.
Từ/cụm từ:张开嘴 //zhāng kāi zuǐ// — há miệng
1:50这个药的味道就好像是地毯味的酸奶一样
Dịch: Vị thuốc này giống như sữa chua vị thảm trải sàn vậy.
Từ/cụm từ:酸奶 //suān nǎi// — sữa chua
1:56这个药的味道就像是花朵
Dịch: Vị thuốc này giống như bông hoa vậy.
Từ/cụm từ:花朵 //huā duǒ// — bông hoa
2:00做的好孩子们 吃药的时候就该这么勇敢
Dịch: Giỏi lắm các con, uống thuốc thì phải dũng cảm như thế đấy.
Từ/cụm từ:勇敢 //yǒng gǎn// — dũng cảm
2:03那么你会生病吗 宗雄医生
Dịch: Thế bác có bị ốm không ạ, bác sĩ Gấu Nâu?
Từ/cụm từ:生病 //shēng bìng// — bị ốm
2:06不会 佩奇 我从来不生病
Dịch: Không đâu Peppa, bác chẳng bao giờ ốm cả.
2:09我每天都会吃一个苹果
Dịch: Bác ngày nào cũng ăn một quả táo.
Từ/cụm từ:苹果 //píng guǒ// — quả táo
2:13再见
Dịch: Tạm biệt.
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
2:16放学的时间到了
Dịch: Đến giờ tan học rồi.
Từ/cụm từ:放学 //fàng xué// — tan học
2:18家长们都来接孩子回家了
Dịch: Các bố mẹ đều đến đón các con về nhà.
Từ/cụm từ:家长 //jiā zhǎng// — phụ huynh
2:20妈妈 爸爸 我今天咳嗽了
Dịch: Mẹ ơi, bố ơi, hôm nay con bị ho đấy.
Từ/cụm từ:咳嗽 //ké sou// — ho
2:25宗雄医生刚才已经来给我们看过病了
Dịch: Bác sĩ Gấu Nâu vừa nãy đã đến khám bệnh cho tụi con rồi.
Từ/cụm từ:看病 //kàn bìng// — khám bệnh
2:28他还给我们吃了一种很难吃的药
Dịch: Bác ấy còn cho tụi con uống một loại thuốc dở tệ.
Từ/cụm từ:难吃 //nán chī// — dở, khó ăn
2:31林漾夫人 你现在可以唱歌了吗
Dịch: Cô giáo Dê ơi, giờ cô hát được chưa ạ?
Từ/cụm từ:唱歌 //chàng gē// — hát
2:35当然可以了
Dịch: Đương nhiên là được rồi.
2:39玻璃小姐有个娃娃她去
Dịch: Cô Polly có một em búp bê, cô ấy đi...
Từ/cụm từ:娃娃 //wá wa// — búp bê
2:48糟糕 所有的大人都被佩德罗传染了
Dịch: Hỏng rồi, tất cả người lớn đều bị Pedro lây mất rồi.
Từ/cụm từ:大人 //dà rén// — người lớn传染 //chuán rǎn// — lây
2:53你好 我是宗雄医生
Dịch: Xin chào, tôi là bác sĩ Gấu Nâu.
Từ/cụm từ:医生 //yī shēng// — bác sĩ
2:55我是小朱佩奇
2:57所有的大人都生病了
Dịch: Tất cả người lớn đều bị ốm ạ.
Từ/cụm từ:生病 //shēng bìng// — bị ốm
2:59别太担心 佩奇 我马上就来
Dịch: Đừng lo quá nhé Peppa, bác đến ngay đây.
3:09你们大家好啊 都被佩德罗的咳嗽传染了
Dịch: Chào tất cả mọi người, đều bị cơn ho của Pedro lây rồi nhỉ.
Từ/cụm từ:传染 //chuán rǎn// — lây
3:15没事的 都排好队 然后张开嘴巴
Dịch: Không sao đâu, mọi người xếp hàng rồi há miệng ra nào.
Từ/cụm từ:排队 //pái duì// — xếp hàng张开嘴 //zhāng kāi zuǐ// — há miệng
3:24这个味道就像是大奶糊和旧袜子
Dịch: Vị này giống như cháo bột và tất cũ vậy.
Từ/cụm từ:袜子 //wà zi// — chiếc tất
3:29谢谢你来为我们看病 宗雄医生
Dịch: Cảm ơn bác đã đến khám bệnh cho chúng cháu, bác sĩ Gấu Nâu.
Từ/cụm từ:看病 //kàn bìng// — khám bệnh
3:32当你生病的时候 谁来照顾你呢
Dịch: Thế khi bác bị ốm thì ai chăm sóc cho bác ạ?
Từ/cụm từ:照顾 //zhào gù// — chăm sóc
3:35没有人来照顾我 我从不生病
Dịch: Không có ai chăm sóc bác đâu, bác chẳng bao giờ ốm cả.
Từ/cụm từ:照顾 //zhào gù// — chăm sóc
3:40糟糕 就连宗雄医生也被佩德罗传染了
Dịch: Ôi hỏng rồi, đến cả bác sĩ Gấu Nâu cũng bị Pedro lây mất rồi.
Từ/cụm từ:传染 //chuán rǎn// — lây
3:44不要太担心 再见
Dịch: Đừng lo quá nhé, tạm biệt.
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
3:46再见
Dịch: Tạm biệt.
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
3:48宗雄医生太可怜了
Dịch: Bác sĩ Gấu Nâu đáng thương quá.
Từ/cụm từ:可怜 //kě lián// — đáng thương
3:50他生病了 但是却没有人去照顾他
Dịch: Bác ấy bị ốm rồi mà lại chẳng có ai đến chăm sóc.
Từ/cụm từ:照顾 //zhào gù// — chăm sóc
4:03谁来找我了
Dịch: Ai đến tìm bác thế?
4:05你好 我们过来照顾你了
Dịch: Chào bác, tụi con đến chăm sóc bác ạ.
Từ/cụm từ:照顾 //zhào gù// — chăm sóc
4:08这里有些水果 还有一个靠枕了
Dịch: Ở đây có ít hoa quả, còn có một chiếc gối tựa nữa ạ.
Từ/cụm từ:水果 //shuǐ guǒ// — hoa quả靠枕 //kào zhěn// — gối tựa
4:13你还要把这药吃了
Dịch: Bác còn phải uống thuốc này nữa ạ.
Từ/cụm từ:吃药 //chī yào// — uống thuốc
4:15味道就像是果酱酸奶味道的大奶糊袜子
Dịch: Vị của nó giống như tất cháo bột vị sữa chua mứt vậy đó.
Từ/cụm từ:果酱 //guǒ jiàng// — mứt酸奶 //suān nǎi// — sữa chua
4:23我们还要为你唱首歌 这样能让你感觉好一些
Dịch: Tụi con còn hát cho bác một bài nữa, để bác thấy dễ chịu hơn ạ.
Từ/cụm từ:唱歌 //chàng gē// — hát