0:00最好的朋友
Dịch: Người bạn thân nhất
Từ/cụm từ:最好 //zuì hǎo// — tốt nhất朋友 //péng you// — bạn bè
0:07佩琪在等她最好的朋友小杨苏西
Dịch: Peppa đang đợi người bạn thân nhất là Suzy Cừu
Từ/cụm từ:等 //děng// — đợi朋友 //péng you// — bạn bè苏西 //sū xī// — Suzy
0:14你好啊苏西
Dịch: Chào Suzy!
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào
0:22你好啊佩琪
Dịch: Chào Peppa!
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào
0:24小杨苏西来找佩琪玩了
Dịch: Suzy Cừu đến tìm Peppa chơi rồi
Từ/cụm từ:找 //zhǎo// — tìm玩 //wán// — chơi
0:26佩琪喜欢苏西
Dịch: Peppa thích Suzy
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích
0:31苏西也喜欢佩琪
Dịch: Suzy cũng thích Peppa
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích
0:33他们是最好的朋友
Dịch: Hai bạn là bạn thân nhất
Từ/cụm từ:最好 //zuì hǎo// — tốt nhất朋友 //péng you// — bạn bè
0:41佩琪你为什么不和苏西去你的卧室玩
Dịch: Peppa ơi, sao con không rủ Suzy vào phòng ngủ chơi?
Từ/cụm từ:卧室 //wò shì// — phòng ngủ玩 //wán// — chơi
0:44好的妈妈
Dịch: Vâng ạ, mẹ!
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ
0:48乔治也想一起玩
Dịch: George cũng muốn chơi cùng
Từ/cụm từ:一起 //yì qǐ// — cùng nhau玩 //wán// — chơi
0:56佩琪和苏西喜欢在佩琪的卧室里玩
Dịch: Peppa và Suzy thích chơi trong phòng ngủ của Peppa
Từ/cụm từ:卧室 //wò shì// — phòng ngủ玩 //wán// — chơi
1:02乔治也喜欢
Dịch: George cũng thích
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích
1:07不行乔治我们的游戏只适合女孩子玩
Dịch: Không được đâu George, trò này chỉ dành cho con gái thôi
Từ/cụm từ:游戏 //yóu xì// — trò chơi女孩子 //nǚ hái zi// — con gái
1:11你去玩你自己的玩具吧
Dịch: Em đi chơi đồ chơi của em đi
Từ/cụm từ:玩具 //wán jù// — đồ chơi
1:15佩琪和苏西想要自己玩
Dịch: Peppa và Suzy muốn chơi riêng với nhau
Từ/cụm từ:玩 //wán// — chơi
1:18我是一位小小仙女公主
Dịch: Mình là nàng công chúa tiên bé nhỏ
Từ/cụm từ:仙女 //xiān nǚ// — nàng tiên公主 //gōng zhǔ// — công chúa
1:26我现在要挥动我的魔法棒啦
Dịch: Bây giờ mình sẽ vung cây đũa phép nào
Từ/cụm từ:魔法棒 //mó fǎ bàng// — đũa phép挥动 //huī dòng// — vung, khua
1:33然后把你变成青蛙
Dịch: Rồi biến bạn thành con ếch
Từ/cụm từ:变成 //biàn chéng// — biến thành青蛙 //qīng wā// — con ếch
1:39乔治不喜欢自己玩
Dịch: George không thích chơi một mình
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích玩 //wán// — chơi
1:46乔治想要一起玩
Dịch: George muốn chơi cùng
Từ/cụm từ:一起 //yì qǐ// — cùng nhau玩 //wán// — chơi
1:48不行乔治我在和苏西玩呢
Dịch: Không được George, chị đang chơi với Suzy mà
Từ/cụm từ:玩 //wán// — chơi
1:52你应该去别的地方玩
Dịch: Em nên đi chỗ khác chơi đi
Từ/cụm từ:地方 //dì fang// — chỗ, nơi玩 //wán// — chơi
1:56乔治想和佩琪玩
Dịch: George muốn chơi với Peppa
Từ/cụm từ:玩 //wán// — chơi
1:58他感到有点孤单
Dịch: Cậu ấy thấy hơi cô đơn
Từ/cụm từ:孤单 //gū dān// — cô đơn
2:00乔治我需要帮忙
Dịch: George ơi, mẹ cần giúp một tay
Từ/cụm từ:帮忙 //bāng máng// — giúp đỡ
2:02我现在在做巧克力饼干呢
Dịch: Mẹ đang làm bánh quy sô-cô-la đây
Từ/cụm từ:巧克力 //qiǎo kè lì// — sô-cô-la饼干 //bǐng gān// — bánh quy
2:08我需要你帮我舔一下这个碗
Dịch: Mẹ cần con liếm giúp mẹ cái bát này
Từ/cụm từ:舔 //tiǎn// — liếm碗 //wǎn// — cái bát
2:13乔治喜欢帮妈妈做饼干
Dịch: George thích giúp mẹ làm bánh quy
Từ/cụm từ:饼干 //bǐng gān// — bánh quy帮 //bāng// — giúp
2:18但他更想要和佩琪玩
Dịch: Nhưng cậu ấy vẫn muốn chơi với Peppa hơn
Từ/cụm từ:玩 //wán// — chơi
2:20我想当护士
Dịch: Tớ muốn làm y tá
Từ/cụm từ:护士 //hù shi// — y tá
2:22我想当一位医生
Dịch: Tớ muốn làm bác sĩ
Từ/cụm từ:医生 //yī shēng// — bác sĩ
2:24那么谁可以来当病人呢
Dịch: Vậy thì ai sẽ làm bệnh nhân đây?
Từ/cụm từ:病人 //bìng rén// — bệnh nhân
2:36佩琪和苏西喜欢扮演医生和护士
Dịch: Peppa và Suzy thích đóng vai bác sĩ và y tá
Từ/cụm từ:医生 //yī shēng// — bác sĩ护士 //hù shi// — y tá扮演 //bàn yǎn// — đóng vai
2:39乔治也喜欢
Dịch: George cũng thích
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích
2:42佩琪听了听乔治的心脏
Dịch: Peppa nghe nhịp tim của George
Từ/cụm từ:心脏 //xīn zàng// — trái tim听 //tīng// — nghe
2:46我帮你贴块穿可贴
Dịch: Chị dán cho em một miếng băng cá nhân nhé
Từ/cụm từ:贴 //tiē// — dán
2:50把嘴张大一点
Dịch: Há miệng to ra một chút nào
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — miệng张大 //zhāng dà// — mở to
2:54苏西给乔治量了体温
Dịch: Suzy đo nhiệt độ cho George
Từ/cụm từ:体温 //tǐ wēn// — nhiệt độ cơ thể量 //liáng// — đo
2:56天呐你的体温很高很高
Dịch: Ôi trời, nhiệt độ của em cao lắm luôn!
Từ/cụm từ:体温 //tǐ wēn// — nhiệt độ高 //gāo// — cao
2:58我想你得在床上躺上三年了
Dịch: Chắc em phải nằm trên giường ba năm mất!
Từ/cụm từ:床 //chuáng// — giường躺 //tǎng// — nằm
3:00我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:02我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:04我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:06我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:08我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:10我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:12我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:14我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:16我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:18我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:20我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:22我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:24我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:26我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:28我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:30我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:32我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:34我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:36我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:38我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:40我都不想了
Dịch: Thôi, con không muốn nữa đâu...
3:42是的这是能治好他病的药
Dịch: Đúng rồi, đây là thuốc chữa khỏi bệnh cho cậu ấy
Từ/cụm từ:药 //yào// — thuốc治好 //zhì hǎo// — chữa khỏi
3:52不好意思医生
Dịch: Xin lỗi bác sĩ
Từ/cụm từ:医生 //yī shēng// — bác sĩ
3:54你能帮我吗
Dịch: Bác sĩ giúp tôi được không?
Từ/cụm từ:帮 //bāng// — giúp
3:56我肚子有点不舒服
Dịch: Bụng tôi hơi khó chịu
Từ/cụm từ:肚子 //dù zi// — cái bụng不舒服 //bù shū fu// — khó chịu
3:58好痒啊
Dịch: Nhột quá đi!
Từ/cụm từ:痒 //yǎng// — ngứa, nhột
4:04我听到你的肚子在响呢
Dịch: Bác nghe thấy bụng con đang kêu ọt ọt kìa
Từ/cụm từ:肚子 //dù zi// — cái bụng响 //xiǎng// — kêu
4:06我想你是饿了爸爸
Dịch: Con nghĩ ba đói rồi đó ba
Từ/cụm từ:饿 //è// — đói爸爸 //bà ba// — ba
4:08我需要吃很多的饼干
Dịch: Ba cần ăn thật nhiều bánh quy
Từ/cụm từ:饼干 //bǐng gān// — bánh quy吃 //chī// — ăn
4:10那样我会好一点
Dịch: Như vậy ba sẽ thấy đỡ hơn