0:00猪奶奶养的鸡
Dịch: Đàn gà bà Heo nuôi.
Từ/cụm từ:鸡 //jī// — con gà养 //yǎng// — nuôi
0:05佩琪和乔治要去猪爷爷和猪奶奶的家过夜
Dịch: Peppa và George sẽ đến nhà ông bà Heo ngủ lại.
Từ/cụm từ:过夜 //guò yè// — ngủ qua đêm
0:09你好奶奶 你好奶奶
Dịch: Chào bà ạ, chào bà ạ.
Từ/cụm từ:奶奶 //nǎi nai// — bà nội
0:13你们好啊 小宝贝们
Dịch: Chào các cháu, các cục cưng của bà.
Từ/cụm từ:宝贝 //bǎo bèi// — cục cưng
0:15再见 一会儿见了
Dịch: Tạm biệt, lát gặp lại nhé.
0:19快进来看看你们今晚要睡的地方
Dịch: Vào xem chỗ tối nay các cháu ngủ nào.
Từ/cụm từ:今晚 //jīn wǎn// — tối nay
0:26你们妈妈小的时候就住在这个房间
Dịch: Hồi mẹ các cháu còn bé đã ở căn phòng này.
Từ/cụm từ:房间 //fáng jiān// — căn phòng
0:29很早以前的事了
Dịch: Chuyện từ rất lâu rồi.
0:31这个就是猪妈妈的床
Dịch: Đây chính là giường của mẹ Heo.
Từ/cụm từ:床 //chuáng// — giường
0:35是弹力床
Dịch: Là giường lò xo nảy đấy.
0:40你们和猪妈妈小时候一模一样
Dịch: Các cháu giống hệt mẹ Heo hồi bé.
Từ/cụm từ:一模一样 //yī mú yī yàng// — giống hệt
0:43妈妈也在床上跳来跳去吗
Dịch: Mẹ cũng nhảy tưng tưng trên giường ạ?
0:46但是妈妈跟我们说不要在床上跳来跳去
Dịch: Nhưng mẹ bảo bọn cháu đừng nhảy trên giường.
0:50猪妈妈小时候和你们一样 很淘气的
Dịch: Mẹ Heo hồi bé cũng nghịch như các cháu vậy.
Từ/cụm từ:淘气 //táo qì// — nghịch ngợm
0:56现在我们去花园里看看猪爷爷怎么样
Dịch: Giờ mình ra vườn xem ông Heo thế nào nào.
Từ/cụm từ:花园 //huā yuán// — khu vườn
1:03你好爷爷
Dịch: Chào ông ạ.
Từ/cụm từ:爷爷 //yé ye// — ông nội
1:06你好啊佩琪 你好啊乔治
Dịch: Chào Peppa, chào George.
1:09过来看看我种的胡萝卜
Dịch: Lại xem cà rốt ông trồng này.
Từ/cụm từ:种 //zhòng// — trồng胡萝卜 //hú luó bo// — cà rốt
1:12猪爷爷对自己种的蔬菜感到非常自豪
Dịch: Ông Heo rất tự hào về rau ông trồng.
Từ/cụm từ:蔬菜 //shū cài// — rau自豪 //zì háo// — tự hào
1:17还有这些是我种的豆
Dịch: Còn đây là đậu ông trồng.
Từ/cụm từ:豆 //dòu// — đậu
1:20但其中种的最好的是我的生菜
Dịch: Nhưng trồng đẹp nhất là rau xà lách của ông.
Từ/cụm từ:生菜 //shēng cài// — xà lách
1:23天哪 我的生菜去哪了
Dịch: Trời ơi, xà lách của ông đâu mất rồi?
1:27我觉得是这些小鸟把你的生菜吃了
Dịch: Cháu nghĩ mấy con chim đã ăn xà lách của ông.
Từ/cụm từ:小鸟 //xiǎo niǎo// — chim nhỏ
1:31没错 就是它们
Dịch: Đúng rồi, chính là chúng.
1:33为什么稻草人先生没把它们吓走呢
Dịch: Sao ông bù nhìn không dọa chúng bay đi nhỉ?
Từ/cụm từ:稻草人 //dào cǎo rén// — bù nhìn rơm吓 //xià// — dọa
1:36因为那些吃了我生菜的小鸟都不是什么聪明的家伙
Dịch: Vì mấy con chim ăn xà lách đó chẳng khôn ngoan gì.
Từ/cụm từ:聪明 //cōng ming// — khôn, thông minh
1:42怎么回事啊猪爷爷
Dịch: Có chuyện gì thế ông Heo?
1:44你的朋友们又在这里偷吃我的蔬菜了
Dịch: Đám bạn của ông lại đến đây ăn trộm rau của tôi rồi.
Từ/cụm từ:偷 //tōu// — ăn trộm
1:49汤姆 狄克 还有哈利
Dịch: Tom, Dick và Harry.
1:51这不是他们的名字
Dịch: Đó đâu phải tên của chúng.
Từ/cụm từ:名字 //míng zi// — tên
1:53主奶奶养了几只鸡
Dịch: Bà Heo nuôi mấy con gà.
1:57打个招呼吧 这是杰米马 沙拉 还有凡尼莎
Dịch: Chào hỏi nào, đây là Jemima, Sarah và Vanessa.
Từ/cụm từ:招呼 //zhāo hu// — chào hỏi
2:02还有这位是纳维尔
Dịch: Còn đây là Neville.
2:06纳维尔是一只公鸡吗
Dịch: Neville là gà trống ạ?
Từ/cụm từ:公鸡 //gōng jī// — gà trống
2:09是的佩琪 它是小公鸡
Dịch: Đúng vậy Peppa, nó là gà trống con.
2:11这只鸡最坏了 它把我的蔬菜都刨掉了
Dịch: Con gà này hư nhất, nó bới hết rau của tôi.
Từ/cụm từ:坏 //huài// — hư, xấu
2:15它连苍蝇都不会伤害
Dịch: Nó đến con ruồi còn chẳng nỡ làm đau.
Từ/cụm từ:苍蝇 //cāng ying// — con ruồi伤害 //shāng hài// — làm đau
2:17我亲眼看到它吃过苍蝇
Dịch: Tôi tận mắt thấy nó ăn ruồi đấy.
Từ/cụm từ:亲眼 //qīn yǎn// — tận mắt
2:19而且它还吃了我的生菜
Dịch: Với lại nó còn ăn cả xà lách của tôi.
2:22告诉我你们不会想去吃猪爷爷的生菜对不对
Dịch: Nói bà nghe, các con không muốn ăn xà lách của ông đúng không?
2:26因为你们已经有这些好吃的玉米粒了
Dịch: Vì các con đã có những hạt ngô ngon này rồi.
Từ/cụm từ:玉米粒 //yù mǐ lì// — hạt ngô
2:34佩琪 乔治 你们想用玉米粒喂鸡吗
Dịch: Peppa, George, các cháu muốn lấy hạt ngô cho gà ăn không?
Từ/cụm từ:喂 //wèi// — cho ăn
2:38是的 我想 奶奶
Dịch: Có ạ, cháu muốn, bà ơi.
2:41给你们吃小鸡吗 吃吧
Dịch: Cho các con ăn nhé, gà con, ăn đi.
Từ/cụm từ:小鸡 //xiǎo jī// — gà con
2:44你们还有一个风稀堡呢
Dịch: Các con còn có một cái chuồng gà nữa này.
2:46这个东西是鸡舍 是母鸡们下蛋的地方
Dịch: Cái này là chuồng gà, là nơi gà mái đẻ trứng.
Từ/cụm từ:鸡舍 //jī shè// — chuồng gà母鸡 //mǔ jī// — gà mái下蛋 //xià dàn// — đẻ trứng
2:50下蛋 可是我什么东西都没有看到呀
Dịch: Đẻ trứng ạ? Nhưng cháu chẳng thấy gì cả.
2:53还没有呢 但是很快就会有了
Dịch: Chưa có đâu, nhưng sắp có rồi.
2:59佩琪和乔治在猪爷爷和猪奶奶家睡觉的时间到了
Dịch: Đến giờ Peppa và George đi ngủ ở nhà ông bà Heo rồi.
3:06那母鸡们现在有没有下蛋呀 奶奶
Dịch: Vậy gà mái giờ đã đẻ trứng chưa bà ơi?
3:10那母鸡们现在有没有下蛋呀 奶奶
Dịch: Vậy gà mái giờ đã đẻ trứng chưa bà ơi?
3:13可能要到早上了
Dịch: Chắc phải đến sáng cơ.
Từ/cụm từ:早上 //zǎo shang// — buổi sáng
3:15那怎么知道什么时候是早上呢
Dịch: Vậy làm sao biết khi nào là sáng ạ?
3:18纳维尔会告诉我们的 你们快睡觉吧
Dịch: Neville sẽ báo cho mình, các cháu ngủ ngoan đi.
3:21晚安 奶奶
Dịch: Chúc bà ngủ ngon.
Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān// — ngủ ngon
3:28现在是早上
Dịch: Bây giờ là buổi sáng.
3:34谢谢你叫醒我们 纳维尔
Dịch: Cảm ơn Neville đã gọi bọn tớ dậy.
Từ/cụm từ:叫醒 //jiào xǐng// — gọi dậy
3:42早上好啊 姐妹马 莎拉和凡尼莎
Dịch: Chào buổi sáng, Jemima, Sarah và Vanessa.
Từ/cụm từ:早上好 //zǎo shang hǎo// — chào buổi sáng
3:45你们今天下蛋了吗
Dịch: Hôm nay các bạn đẻ trứng chưa?
3:47一 二 三 四 有四个鸡蛋 奶奶
Dịch: Một, hai, ba, bốn, có bốn quả trứng bà ơi.
Từ/cụm từ:鸡蛋 //jī dàn// — trứng gà
3:52这样我们早餐就有鸡蛋吃了
Dịch: Vậy là bữa sáng mình có trứng ăn rồi.
Từ/cụm từ:早餐 //zǎo cān// — bữa sáng
3:54谢谢你们 姐妹马 莎拉 还有凡尼莎
Dịch: Cảm ơn các bạn, Jemima, Sarah và Vanessa.
3:59每人一个水煮鸡蛋
Dịch: Mỗi người một quả trứng luộc.
Từ/cụm từ:水煮 //shuǐ zhǔ// — luộc
4:04太好吃了
Dịch: Ngon quá đi!
Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī// — ngon
4:06奶奶 你的母鸡们下的蛋真是太美味了
Dịch: Bà ơi, trứng của gà mái nhà bà ngon thật đấy.
Từ/cụm từ:美味 //měi wèi// — ngon
4:11当然了 那是因为他们吃了营养的玉米粒了
Dịch: Tất nhiên rồi, vì chúng ăn hạt ngô bổ dưỡng đấy.
Từ/cụm từ:营养 //yíng yǎng// — bổ dưỡng
4:14还有我种的生菜
Dịch: Còn có cả xà lách ông trồng nữa.