0:00放风筝
Dịch: Thả diều
Từ/cụm từ:风筝 //fēng zheng// — con diều
0:07今天是个阳光明媚的好日子
Dịch: Hôm nay là một ngày đẹp trời nắng ấm.
Từ/cụm từ:阳光 //yáng guāng// — ánh nắng
0:13黑棋一家在公园里玩
Dịch: Cả nhà Peppa đang chơi trong công viên.
Từ/cụm từ:公园 //gōng yuán// — công viên
0:15他们要去放风筝了
Dịch: Họ sắp đi thả diều.
Từ/cụm từ:风筝 //fēng zheng// — con diều
0:21乔治要第一个把风筝放飞起来
Dịch: George sẽ là người đầu tiên thả diều bay lên.
Từ/cụm từ:风筝 //fēng zheng// — con diều
0:25乔治已经尽全力在跑了
Dịch: George đã chạy hết sức rồi.
Từ/cụm từ:尽全力 //jìn quán lì// — hết sức
0:28但是风筝就是飞不起来
Dịch: Nhưng con diều cứ không bay lên được.
Từ/cụm từ:风筝 //fēng zheng// — con diều
0:36乔治这一次你完全做错了
Dịch: George à, lần này em làm sai hoàn toàn rồi.
Từ/cụm từ:错 //cuò// — sai
0:41看来你跑得还不够快
Dịch: Xem ra em chạy vẫn chưa đủ nhanh.
Từ/cụm từ:快 //kuài// — nhanh
0:43现在该轮到我了
Dịch: Giờ đến lượt chị rồi.
Từ/cụm từ:轮到 //lún dào// — đến lượt
0:45黑棋也尽全力在跑
Dịch: Peppa cũng chạy hết sức.
Từ/cụm từ:尽全力 //jìn quán lì// — hết sức
0:50但是风筝还是飞不起来
Dịch: Nhưng con diều vẫn không bay lên được.
Từ/cụm từ:风筝 //fēng zheng// — con diều
0:59如果没有风的话
Dịch: Nếu như không có gió.
Từ/cụm từ:风 //fēng// — gió
1:01不管你们跑多快
Dịch: Dù các con chạy nhanh đến đâu.
1:02风筝都是飞不起来的
Dịch: Con diều cũng không bay lên được đâu.
Từ/cụm từ:风筝 //fēng zheng// — con diều
1:05我们再等等吧
Dịch: Mình chờ thêm chút nữa nhé.
Từ/cụm từ:等 //děng// — chờ
1:07一会儿就会起风的
Dịch: Một lát nữa sẽ có gió thôi.
Từ/cụm từ:起风 //qǐ fēng// — nổi gió
1:13快看 现在开始起风了
Dịch: Nhìn mau, gió bắt đầu thổi rồi kìa!
Từ/cụm từ:起风 //qǐ fēng// — nổi gió
1:16现在起风了 风筝可以飞了
Dịch: Giờ có gió rồi, con diều bay được rồi!
Từ/cụm từ:风筝 //fēng zheng// — con diều
1:22风已经刮得很大了
Dịch: Gió đã thổi mạnh lắm rồi.
Từ/cụm từ:刮 //guā// — thổi
1:25现在风越来越大了
Dịch: Bây giờ gió càng lúc càng to.
Từ/cụm từ:风 //fēng// — gió
1:33谢谢你爸爸
Dịch: Cảm ơn bố ạ!
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
1:35竹爸爸开始放风筝了
Dịch: Bố heo bắt đầu thả diều.
Từ/cụm từ:风筝 //fēng zheng// — con diều
1:41再高一点
Dịch: Cao thêm một chút nữa!
Từ/cụm từ:高 //gāo// — cao
1:49竹爸爸放风筝的技术非常好
Dịch: Bố heo thả diều rất giỏi.
Từ/cụm từ:技术 //jì shù// — kỹ thuật
1:57没错 放风筝我可以算专家了
Dịch: Đúng vậy, thả diều thì bố là chuyên gia đấy.
Từ/cụm từ:专家 //zhuān jiā// — chuyên gia
2:03小心 那边有些树
Dịch: Cẩn thận, đằng kia có mấy cái cây.
Từ/cụm từ:树 //shù// — cái cây
2:05小心别把风筝卡在上面了
Dịch: Cẩn thận đừng để diều mắc kẹt lên đó.
Từ/cụm từ:卡 //qiǎ// — mắc kẹt
2:07别担心 我知道我得做什么
Dịch: Đừng lo, bố biết mình phải làm gì.
Từ/cụm từ:担心 //dān xīn// — lo lắng
2:13糟糕 竹爸爸的风筝卡在树枝上了
Dịch: Hỏng rồi, con diều của bố heo mắc vào cành cây rồi.
Từ/cụm từ:树枝 //shù zhī// — cành cây
2:27不用担心 乔治
Dịch: Đừng lo George à.
Từ/cụm từ:担心 //dān xīn// — lo lắng
2:29爸爸会把风筝拿下来的
Dịch: Bố sẽ lấy con diều xuống mà.
Từ/cụm từ:风筝 //fēng zheng// — con diều
2:37小心点 那有一个大泥坑
Dịch: Cẩn thận nhé, chỗ đó có một vũng bùn to.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
2:40黑棋和乔治就喜欢在泥坑里玩
Dịch: Peppa và George thì thích chơi trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
2:43我们能跳到泥坑里吗
Dịch: Tụi con nhảy vào vũng bùn được không ạ?
Từ/cụm từ:跳 //tiào// — nhảy
2:46不行 我可不想你们浑身都是泥
Dịch: Không được, mẹ không muốn các con lấm bùn khắp người đâu.
Từ/cụm từ:泥 //ní// — bùn
2:51往后站 孩子们
Dịch: Đứng lùi ra sau nào các con.
2:54一定要小心点 竹爸爸
Dịch: Phải cẩn thận đấy bố heo.
Từ/cụm từ:小心 //xiǎo xīn// — cẩn thận
2:57我知道自己正在做什么
Dịch: Bố biết mình đang làm gì mà.
3:06一定要当心啊
Dịch: Nhất định phải cẩn thận đấy!
Từ/cụm từ:当心 //dāng xīn// — coi chừng
3:10你还要再往前一点 爸爸
Dịch: Bố phải với ra trước một chút nữa ạ.
3:14不行 竹爸爸 你太重了
Dịch: Không được đâu bố heo, bố nặng lắm.
Từ/cụm từ:重 //zhòng// — nặng
3:16那根树枝撑不住的
Dịch: Cái cành cây đó chống không nổi đâu.
Từ/cụm từ:树枝 //shù zhī// — cành cây
3:18你这是在胡说
Dịch: Con nói linh tinh gì thế.
Từ/cụm từ:胡说 //hú shuō// — nói linh tinh
3:20我知道我自己究竟有多重
Dịch: Bố biết rõ mình nặng bao nhiêu mà.
Từ/cụm từ:重 //zhòng// — nặng
3:23够到了
Dịch: Với tới rồi!
Từ/cụm từ:够到 //gòu dào// — với tới
3:25竹爸爸够到了树枝上的风筝
Dịch: Bố heo với tới con diều trên cành cây.
Từ/cụm từ:风筝 //fēng zheng// — con diều
3:32糟糕 大家身上都是泥
Dịch: Hỏng rồi, mọi người dính đầy bùn.
Từ/cụm từ:泥 //ní// — bùn
3:36大家都脏了
Dịch: Ai cũng bẩn hết rồi.
Từ/cụm từ:脏 //zāng// — bẩn
3:41幸好竹爸爸他没有伤到自己
Dịch: May mà bố heo không bị thương.
Từ/cụm từ:伤 //shāng// — bị thương
3:43风筝也被拿了下来
Dịch: Con diều cũng đã được lấy xuống.
Từ/cụm từ:风筝 //fēng zheng// — con diều
3:48妈妈 既然我们已经很糟了
Dịch: Mẹ ơi, đằng nào tụi con cũng bẩn hết rồi.
3:51现在能跳泥坑了吗
Dịch: Giờ nhảy vũng bùn được chưa ạ?
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
3:53好吧 随你们高兴
Dịch: Thôi được, tùy các con thích.
3:55再怎么玩也不会更脏了
Dịch: Có chơi thế nào cũng chẳng bẩn hơn được nữa.
Từ/cụm từ:脏 //zāng// — bẩn
3:59不过我想你们的爸爸得去洗一洗才行
Dịch: Nhưng mẹ nghĩ bố các con phải đi tắm rửa mới được.
Từ/cụm từ:洗 //xǐ// — rửa
4:08黑棋和乔治喜欢在泥坑里跳来跳去
Dịch: Peppa và George thích nhảy tung tăng trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
4:11妈妈和爸爸也喜欢在泥坑里跳来跳去
Dịch: Mẹ và bố cũng thích nhảy tung tăng trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
4:16大家都喜欢在泥坑里跳来跳去
Dịch: Ai cũng thích nhảy tung tăng trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
4:20在泥坑里跳来跳去就和放风筝一样有趣
Dịch: Nhảy trong vũng bùn cũng vui như thả diều vậy.
Từ/cụm từ:风筝 //fēng zheng// — con diều