Thư viện

好吃的冰淇淋 (Kem ngon)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (53 câu)
0:00

Dịch: Tùng tùng!

0:30

Dịch: Tùng tùng!

1:00

Dịch: Tùng tùng!

1:30hēnghēng

Dịch: Ụt ịt!

2:00hēnghēng

Dịch: Ụt ịt!

2:30āi

Dịch: Bíp bíp!

2:35hǎoyīna

Dịch: Hồi hộp quá đi!

2:36jiēxiàláimenyào

Dịch: Tiếp theo, chúng mình cần lấy...

Từ/cụm từ:需要 //xū yào//cần
2:38bīnglín

Dịch: Kem ơi!

Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín//kem
2:40hǎochīdebīnglín

Dịch: Kem ngon tuyệt vời!

Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī//ngon冰淇淋 //bīng qí lín//kem
2:41qiáozhìwǎngzhèbiānzǒu

Dịch: George đi lối này nào!

Từ/cụm từ:乔治 //qiáo zhì//George //zǒu//đi
2:54hǎoyīna

Dịch: Hồi hộp quá đi!

2:57kuàiwánchéngrènle

Dịch: Sắp hoàn thành nhiệm vụ rồi!

Từ/cụm từ:完成 //wán chéng//hoàn thành任务 //rèn wù//nhiệm vụ
2:59zhǐyàozàijiànshí

Dịch: Chỉ cần lấy thêm vài món đồ ăn nữa thôi.

Từ/cụm từ: //ná//lấy食物 //shí wù//thức ăn
3:16qiáozhì

Dịch: George ơi!

Từ/cụm từ:乔治 //qiáo zhì//George
3:17gòuqīngdānshàngdedōng西

Dịch: Những thứ trong danh sách mua sắm

Từ/cụm từ:购物清单 //gòu wù qīng dān//danh sách mua sắm东西 //dōng xi//đồ vật
3:18mendōuzhǎodàole

Dịch: chúng mình tìm thấy hết rồi!

Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào//tìm thấy
3:19menzhǎoba

Dịch: Mình đi tìm ba mẹ nào!

Từ/cụm từ:爸爸 //bà ba//ba妈妈 //mā ma//mẹ
3:26shìdecuòjué

Dịch: Là mình tưởng tượng thôi sao...

Từ/cụm từ:错觉 //cuò jué//ảo giác
3:28zhèránbiànlěnglene

Dịch: Ở đây bỗng nhiên lạnh hẳn đi.

Từ/cụm từ: //lěng//lạnh
3:29menhuíláile

Dịch: Chúng con về rồi!

Từ/cụm từ:回来 //huí lái//trở về
3:30menhuíláile

Dịch: Chúng con về rồi!

Từ/cụm từ:回来 //huí lái//trở về
3:31

Dịch: Mẹ ơi!

Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma//mẹ
3:32menzhǎodàolegòuqīngdānshàngde

Dịch: Chúng con tìm được hết những thứ trong danh sách,

Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào//tìm thấy购物清单 //gòu wù qīng dān//danh sách mua sắm
3:34suǒyǒudōng西

Dịch: tất cả mọi thứ luôn!

Từ/cụm từ:所有 //suǒ yǒu//tất cả东西 //dōng xi//đồ vật
3:35háiyǒubīnglín

Dịch: Còn có cả kem nữa nè!

Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín//kem
3:37ó guò

Dịch: Ồ, nhưng mà

3:38mende

Dịch: các con có nhớ

Từ/cụm từ:记得 //jì de//nhớ
3:39bīngguìdeménguānshànglema

Dịch: đóng cửa tủ đông lại chưa?

Từ/cụm từ:冰柜 //bīng guì//tủ đông关上 //guān shàng//đóng lại
3:42shàngjiùhuílái

Dịch: Con quay lại ngay đây!

Từ/cụm từ:马上 //mǎ shàng//ngay lập tức
3:45hǎoxiǎna

Dịch: May quá đi!

Từ/cụm từ:好险 //hǎo xiǎn//hú vía
3:49gànhǎo

Dịch: Giỏi lắm!

Từ/cụm từ:干得好 //gàn de hǎo//làm tốt lắm
3:50guòzhègetiǎozhànrèn

Dịch: Nhưng nhiệm vụ thử thách này

Từ/cụm từ:挑战 //tiǎo zhàn//thử thách任务 //rèn wù//nhiệm vụ
3:52xiànzàiháiméiyǒuwánchéngó

Dịch: vẫn chưa xong đâu nhé!

Từ/cụm từ:完成 //wán chéng//hoàn thành
3:53shǒuxiān

Dịch: Đầu tiên,

Từ/cụm từ:首先 //shǒu xiān//đầu tiên
3:54mensuǒyǒudōng西dōuāixiàlái

Dịch: chúng mình phải dỡ tất cả đồ xuống.

Từ/cụm từ:所有 //suǒ yǒu//tất cả东西 //dōng xi//đồ vật
3:58hǎo

Dịch: Được rồi!

4:10xià

Dịch: Bước tiếp theo,

Từ/cụm từ:下一步 //xià yī bù//bước tiếp theo
4:11jiùshìsuǒyǒushí

Dịch: là mang tất cả thức ăn

Từ/cụm từ:食物 //shí wù//thức ăn
4:13āihuíjiā

Dịch: về nhà.

Từ/cụm từ:回家 //huí jiā//về nhà
4:19zuìhòu

Dịch: Cuối cùng,

Từ/cụm từ:最后 //zuì hòu//cuối cùng
4:20menyàozhèxiēshífànghǎo

Dịch: chúng mình cần cất gọn số thức ăn này.

Từ/cụm từ:食物 //shí wù//thức ăn放好 //fàng hǎo//cất gọn
4:28gànhǎo

Dịch: Giỏi lắm!

Từ/cụm từ:干得好 //gàn de hǎo//làm tốt lắm
4:29menwánchéngzhètiǎozhànrènle

Dịch: Các con đã hoàn thành thử thách rồi!

Từ/cụm từ:完成 //wán chéng//hoàn thành挑战 //tiǎo zhàn//thử thách
4:32xiànzàiláilǐngbiéjiǎngpǐnba

Dịch: Giờ nhận phần thưởng đặc biệt nào!

Từ/cụm từ:奖品 //jiǎng pǐn//phần thưởng特别 //tè bié//đặc biệt
4:36yòngzhèxiēměiwèideshícáizuò

Dịch: Mẹ có thể dùng những nguyên liệu ngon này làm

Từ/cụm từ:美味 //měi wèi//ngon食材 //shí cái//nguyên liệu
4:39qiǎosuìbǐnggān

Dịch: bánh quy vụn sô-cô-la!

Từ/cụm từ:巧克力 //qiǎo kè lì//sô-cô-la饼干 //bǐng gān//bánh quy
4:43shuíxiǎngyàoxīnxiānchūdeqiǎo

Dịch: Ai muốn ăn sô-cô-la mới ra lò nào?

Từ/cụm từ:新鲜出炉 //xīn xiān chū lú//mới ra lò巧克力 //qiǎo kè lì//sô-cô-la
4:49yòngzhèxiēměiwèideshícáizuò

Dịch: Mẹ có thể dùng những nguyên liệu ngon này làm

Từ/cụm từ:美味 //měi wèi//ngon食材 //shí cái//nguyên liệu
4:51qiǎosuìbǐnggān

Dịch: bánh quy vụn sô-cô-la!

Từ/cụm từ:巧克力 //qiǎo kè lì//sô-cô-la饼干 //bǐng gān//bánh quy
4:54shuíxiǎngyàoxīnxiānchūdeqiǎo

Dịch: Ai muốn ăn sô-cô-la mới ra lò nào?

Từ/cụm từ:新鲜出炉 //xīn xiān chū lú//mới ra lò巧克力 //qiǎo kè lì//sô-cô-la
4:58ń

Dịch: Ừm...

5:05menwǎndiǎnzàichība

Dịch: Có lẽ các con để lát nữa ăn nhé.

Từ/cụm từ:晚点 //wǎn diǎn//lát nữa //chī//ăn