2:36接下来我们需要
Dịch: Tiếp theo, chúng mình cần lấy...
Từ/cụm từ:需要 //xū yào// — cần
2:38冰淇淋
Dịch: Kem ơi!
Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
2:40好吃的冰淇淋
Dịch: Kem ngon tuyệt vời!
Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī// — ngon冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
2:41乔治往这边走
Dịch: George đi lối này nào!
Từ/cụm từ:乔治 //qiáo zhì// — George走 //zǒu// — đi
2:57快完成任务了
Dịch: Sắp hoàn thành nhiệm vụ rồi!
Từ/cụm từ:完成 //wán chéng// — hoàn thành任务 //rèn wù// — nhiệm vụ
2:59只需要再拿几件食物
Dịch: Chỉ cần lấy thêm vài món đồ ăn nữa thôi.
Từ/cụm từ:拿 //ná// — lấy食物 //shí wù// — thức ăn
3:16乔治
Dịch: George ơi!
Từ/cụm từ:乔治 //qiáo zhì// — George
3:17购物清单上的东西
Dịch: Những thứ trong danh sách mua sắm
Từ/cụm từ:购物清单 //gòu wù qīng dān// — danh sách mua sắm东西 //dōng xi// — đồ vật
3:18我们都找到了
Dịch: chúng mình tìm thấy hết rồi!
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm thấy
3:19我们去找爸爸妈妈吧
Dịch: Mình đi tìm ba mẹ nào!
Từ/cụm từ:爸爸 //bà ba// — ba妈妈 //mā ma// — mẹ
3:26是我的错觉
Dịch: Là mình tưởng tượng thôi sao...
Từ/cụm từ:错觉 //cuò jué// — ảo giác
3:28这里突然变冷了呢
Dịch: Ở đây bỗng nhiên lạnh hẳn đi.
Từ/cụm từ:冷 //lěng// — lạnh
3:29我们回来了
Dịch: Chúng con về rồi!
Từ/cụm từ:回来 //huí lái// — trở về
3:30我们回来了
Dịch: Chúng con về rồi!
Từ/cụm từ:回来 //huí lái// — trở về
3:31妈妈
Dịch: Mẹ ơi!
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ
3:32我们找到了购物清单上的
Dịch: Chúng con tìm được hết những thứ trong danh sách,
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm thấy购物清单 //gòu wù qīng dān// — danh sách mua sắm
3:34所有东西
Dịch: tất cả mọi thứ luôn!
Từ/cụm từ:所有 //suǒ yǒu// — tất cả东西 //dōng xi// — đồ vật
3:35还有冰淇淋
Dịch: Còn có cả kem nữa nè!
Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
3:38你们记得
Dịch: các con có nhớ
Từ/cụm từ:记得 //jì de// — nhớ
3:39把冰柜的门关上了吗
Dịch: đóng cửa tủ đông lại chưa?
Từ/cụm từ:冰柜 //bīng guì// — tủ đông关上 //guān shàng// — đóng lại
3:42我马上就回来
Dịch: Con quay lại ngay đây!
Từ/cụm từ:马上 //mǎ shàng// — ngay lập tức
3:45好险啊
Dịch: May quá đi!
Từ/cụm từ:好险 //hǎo xiǎn// — hú vía
3:49干得好
Dịch: Giỏi lắm!
Từ/cụm từ:干得好 //gàn de hǎo// — làm tốt lắm
3:50不过这个挑战任务
Dịch: Nhưng nhiệm vụ thử thách này
Từ/cụm từ:挑战 //tiǎo zhàn// — thử thách任务 //rèn wù// — nhiệm vụ
3:52现在还没有完成哦
Dịch: vẫn chưa xong đâu nhé!
Từ/cụm từ:完成 //wán chéng// — hoàn thành
3:53首先
Dịch: Đầu tiên,
Từ/cụm từ:首先 //shǒu xiān// — đầu tiên
3:54我们得把所有东西都挨下来
Dịch: chúng mình phải dỡ tất cả đồ xuống.
Từ/cụm từ:所有 //suǒ yǒu// — tất cả东西 //dōng xi// — đồ vật
4:10下一步
Dịch: Bước tiếp theo,
Từ/cụm từ:下一步 //xià yī bù// — bước tiếp theo
4:11就是把所有食物
Dịch: là mang tất cả thức ăn
Từ/cụm từ:食物 //shí wù// — thức ăn
4:13挨回家
Dịch: về nhà.
Từ/cụm từ:回家 //huí jiā// — về nhà
4:19最后
Dịch: Cuối cùng,
Từ/cụm từ:最后 //zuì hòu// — cuối cùng
4:20我们要把这些食物放好
Dịch: chúng mình cần cất gọn số thức ăn này.
Từ/cụm từ:食物 //shí wù// — thức ăn放好 //fàng hǎo// — cất gọn
4:28干得好
Dịch: Giỏi lắm!
Từ/cụm từ:干得好 //gàn de hǎo// — làm tốt lắm
4:29你们完成这次挑战任务了
Dịch: Các con đã hoàn thành thử thách rồi!
Từ/cụm từ:完成 //wán chéng// — hoàn thành挑战 //tiǎo zhàn// — thử thách
4:32现在来领取特别奖品吧
Dịch: Giờ nhận phần thưởng đặc biệt nào!
Từ/cụm từ:奖品 //jiǎng pǐn// — phần thưởng特别 //tè bié// — đặc biệt
4:36我可以用这些美味的食材做
Dịch: Mẹ có thể dùng những nguyên liệu ngon này làm
Từ/cụm từ:美味 //měi wèi// — ngon食材 //shí cái// — nguyên liệu
4:39巧克力碎饼干
Dịch: bánh quy vụn sô-cô-la!
Từ/cụm từ:巧克力 //qiǎo kè lì// — sô-cô-la饼干 //bǐng gān// — bánh quy
4:43谁想要新鲜出炉的巧克力
Dịch: Ai muốn ăn sô-cô-la mới ra lò nào?
Từ/cụm từ:新鲜出炉 //xīn xiān chū lú// — mới ra lò巧克力 //qiǎo kè lì// — sô-cô-la
4:49我可以用这些美味的食材做
Dịch: Mẹ có thể dùng những nguyên liệu ngon này làm
Từ/cụm từ:美味 //měi wèi// — ngon食材 //shí cái// — nguyên liệu
4:51巧克力碎饼干
Dịch: bánh quy vụn sô-cô-la!
Từ/cụm từ:巧克力 //qiǎo kè lì// — sô-cô-la饼干 //bǐng gān// — bánh quy
4:54谁想要新鲜出炉的巧克力
Dịch: Ai muốn ăn sô-cô-la mới ra lò nào?
Từ/cụm từ:新鲜出炉 //xīn xiān chū lú// — mới ra lò巧克力 //qiǎo kè lì// — sô-cô-la
5:05也许你们晚点再吃吧
Dịch: Có lẽ các con để lát nữa ăn nhé.
Từ/cụm từ:晚点 //wǎn diǎn// — lát nữa吃 //chī// — ăn