0:00乔治第一天上幼儿园
Dịch: Ngày đầu tiên George đi nhà trẻ
Từ/cụm từ:幼儿园 //yòu ér yuán// — nhà trẻ
0:07佩琪和乔治要去幼儿园?这是乔治第一次去幼儿园
Dịch: Peppa và George sắp đi nhà trẻ. Đây là lần đầu George đi nhà trẻ.
Từ/cụm từ:幼儿园 //yòu ér yuán// — nhà trẻ
0:15乔治,你想不想去幼儿园呢?
Dịch: George, con có muốn đi nhà trẻ không?
Từ/cụm từ:幼儿园 //yòu ér yuán// — nhà trẻ
0:19爸爸,乔治会不会年纪太小,不适合上幼儿园啊?
Dịch: Bố ơi, George có nhỏ tuổi quá, không hợp đi nhà trẻ không ạ?
Từ/cụm từ:年纪 //nián jì// — tuổi
0:25他不会有事的,你和恐龙先生会陪在他的身边的
Dịch: Em ấy sẽ không sao đâu, con và ngài Khủng Long sẽ ở bên cạnh em.
Từ/cụm từ:陪 //péi// — ở bên
0:31恐龙
Dịch: Khủng long!
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
0:35但我想和其他小朋友玩,不想陪乔治玩他的恐龙玩具
Dịch: Nhưng con muốn chơi với các bạn khác, không muốn chơi khủng long đồ chơi với George.
Từ/cụm từ:小朋友 //xiǎo péng you// — các bạn nhỏ
0:40天哪,佩琪不想让乔治去幼儿园
Dịch: Trời ơi, Peppa không muốn cho George đi nhà trẻ.
Từ/cụm từ:幼儿园 //yòu ér yuán// — nhà trẻ
0:53爸爸,你确定乔治能上幼儿园吗?
Dịch: Bố ơi, bố chắc là George đi nhà trẻ được chứ ạ?
Từ/cụm từ:确定 //què dìng// — chắc chắn
0:56他不会有事的
Dịch: Em ấy sẽ không sao đâu.
1:01那好吧,那就来吧
Dịch: Thôi được, vậy thì vào đi.
1:05呵呵,再见
Dịch: Hi hi, tạm biệt!
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
1:15凌炎夫人似的照探在幼儿园玩的小朋友
Dịch: Cô giáo trông chừng các bạn nhỏ đang chơi ở nhà trẻ.
Từ/cụm từ:小朋友 //xiǎo péng you// — các bạn nhỏ
1:19你们好
Dịch: Chào các con!
Từ/cụm từ:你们好 //nǐ men hǎo// — chào các bạn
1:21这是我的弟弟,乔治
Dịch: Đây là em trai mình, George.
Từ/cụm từ:弟弟 //dì di// — em trai
1:25你好,乔治
Dịch: Chào cậu, George.
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào
1:34我也想有个像乔治一样的弟弟,真的吗?
Dịch: Mình cũng muốn có một em trai như George, thật đấy!
Từ/cụm từ:弟弟 //dì di// — em trai
1:38你好,我是小狗丹妮
Dịch: Chào cậu, mình là cún Danny.
Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu// — chú cún
1:41那个是恐龙吗?
Dịch: Cái đó là khủng long à?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
1:43那只是个玩具恐龙
Dịch: Đó chỉ là một con khủng long đồ chơi thôi.
Từ/cụm từ:玩具 //wán jù// — đồ chơi
1:47恐龙,好棒啊
Dịch: Khủng long, tuyệt quá!
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
2:01真的很吓人
Dịch: Đáng sợ thật đấy!
Từ/cụm từ:吓人 //xià rén// — đáng sợ
2:04真的太棒了
Dịch: Tuyệt vời quá đi!
Từ/cụm từ:棒 //bàng// — tuyệt
2:07乔治是我的弟弟
Dịch: George là em trai mình.
Từ/cụm từ:弟弟 //dì di// — em trai
2:09他真的很棒
Dịch: Em ấy tuyệt lắm đấy.
2:12佩琪为她的弟弟感到自豪
Dịch: Peppa cảm thấy tự hào về em trai mình.
Từ/cụm từ:自豪 //zì háo// — tự hào
2:18我们让乔治看看大家是怎么画画的
Dịch: Mình cho George xem mọi người vẽ tranh thế nào nhé.
Từ/cụm từ:画画 //huà huà// — vẽ tranh
2:22乔治不是很会画画
Dịch: George vẽ không giỏi lắm.
Từ/cụm từ:画画 //huà huà// — vẽ tranh
2:24那么也许你能帮帮他
Dịch: Vậy có lẽ con giúp em ấy được đấy.
Từ/cụm từ:帮 //bāng// — giúp
2:27是的,我很会画画
Dịch: Vâng ạ, con vẽ rất giỏi.
Từ/cụm từ:画画 //huà huà// — vẽ tranh
2:30我会教乔治如何画小花
Dịch: Con sẽ dạy George cách vẽ bông hoa nhỏ.
Từ/cụm từ:花 //huā// — bông hoa
2:33乔治,我今天要教你怎样去画一朵小花
Dịch: George, hôm nay chị sẽ dạy em cách vẽ một bông hoa nhỏ.
Từ/cụm từ:花 //huā// — bông hoa
2:40首先画一个大大的圆圈
Dịch: Đầu tiên vẽ một vòng tròn thật to.
Từ/cụm từ:圆圈 //yuán quān// — vòng tròn
2:46乔治不对,颜色不对
Dịch: George sai rồi, màu không đúng.
Từ/cụm từ:颜色 //yán sè// — màu sắc
2:50接着呢,我们来画花瓣
Dịch: Tiếp theo, mình vẽ cánh hoa nào.
Từ/cụm từ:花瓣 //huā bàn// — cánh hoa
2:57形状不对
Dịch: Hình dạng không đúng.
Từ/cụm từ:形状 //xíng zhuàng// — hình dạng
3:00最后我们来画叶子
Dịch: Cuối cùng mình vẽ chiếc lá.
Từ/cụm từ:叶子 //yè zi// — chiếc lá
3:05完美
Dịch: Hoàn hảo!
Từ/cụm từ:完美 //wán měi// — hoàn hảo
3:10乔治,你全都画错了
Dịch: George, em vẽ sai hết cả rồi.
Từ/cụm từ:错 //cuò// — sai
3:15你们画得怎么样了
Dịch: Các con vẽ đến đâu rồi?
Từ/cụm từ:画 //huà// — vẽ
3:17您看,我画了一朵花
Dịch: Cô xem này, con vẽ được một bông hoa.
Từ/cụm từ:花 //huā// — bông hoa
3:20佩琪,你画得很棒
Dịch: Peppa, con vẽ đẹp lắm.
Từ/cụm từ:棒 //bàng// — giỏi
3:22天哪,乔治画了一只恐龙
Dịch: Trời ơi, George vẽ một con khủng long kìa.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
3:35乔治和佩琪的画都应该挂在墙上
Dịch: Tranh của George và Peppa đều nên treo lên tường.
Từ/cụm từ:墙 //qiáng// — bức tường
3:42佩琪,你的弟弟一定让你感到很自豪,对吗
Dịch: Peppa, chắc chắn em trai làm con rất tự hào, đúng không?
Từ/cụm từ:自豪 //zì háo// — tự hào
3:52放学了,家长们来接小朋友回家了
Dịch: Tan học rồi, phụ huynh đến đón các bạn nhỏ về nhà.
Từ/cụm từ:放学 //fàng xué// — tan học
3:57乔治下次还能来吗
Dịch: Lần sau George còn được đến nữa không ạ?
3:59当然了,他还能再为我们画其他可爱的画
Dịch: Dĩ nhiên rồi, em ấy còn vẽ cho chúng ta những bức tranh dễ thương khác nữa.
Từ/cụm từ:可爱 //kě ài// — dễ thương
4:03乔治,你下次会再画些什么呢
Dịch: George, lần sau em sẽ vẽ gì nữa nào?
Từ/cụm từ:画 //huà// — vẽ
4:06恐龙
Dịch: Khủng long!
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
4:08再画另一张恐龙是吗
Dịch: Lại vẽ thêm một con khủng long nữa à?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
4:10也许你能教教大家如何画恐龙
Dịch: Có lẽ em có thể dạy mọi người cách vẽ khủng long đấy.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
4:15太棒了
Dịch: Tuyệt quá!
Từ/cụm từ:棒 //bàng// — tuyệt
4:17对啊,太棒了
Dịch: Đúng đó, tuyệt quá!