0:00【寻宝】
Dịch: [Đi tìm kho báu]
Từ/cụm từ:寻宝 //xún bǎo// — tìm kho báu
0:08猪爷爷和猪奶奶正在给佩奇和乔治准备寻宝游戏
Dịch: Ông Heo và Bà Heo đang chuẩn bị trò tìm kho báu cho Peppa và George
Từ/cụm từ:猪爷爷 //Zhū yé ye// — Ông Heo猪奶奶 //Zhū nǎi nai// — Bà Heo寻宝 //xún bǎo// — tìm kho báu
0:13猪奶奶在画藏宝图
Dịch: Bà Heo đang vẽ bản đồ kho báu
Từ/cụm từ:藏宝图 //cáng bǎo tú// — bản đồ kho báu
0:17猪爷爷正在把宝藏藏在花园里的一个秘密地点
Dịch: Ông Heo đang giấu kho báu ở một chỗ bí mật trong khu vườn
Từ/cụm từ:宝藏 //bǎo zàng// — kho báu花园 //huā yuán// — khu vườn秘密 //mì mì// — bí mật
0:22猪爷爷 你藏好了吗
Dịch: Ông Heo ơi, ông giấu xong chưa?
Từ/cụm từ:藏 //cáng// — giấu
0:25佩奇和乔治很快就要来了
Dịch: Peppa và George sắp tới rồi đấy
0:28没关系 不用担心的 猪奶奶
Dịch: Không sao đâu, đừng lo, Bà Heo à
Từ/cụm từ:担心 //dān xīn// — lo lắng
0:32佩奇一家到了
Dịch: Gia đình Peppa tới rồi
Từ/cụm từ:一家 //yì jiā// — cả nhà
0:34快点 猪爷爷 他们到了
Dịch: Nhanh lên Ông Heo, họ tới rồi
0:37哦 马上就好了
0:44猪爷爷刚巧藏好
Dịch: Ông Heo vừa kịp giấu xong
Từ/cụm từ:藏 //cáng// — giấu
0:46奶奶 我们来了 奶奶
Dịch: Bà ơi, chúng cháu tới rồi, bà ơi
Từ/cụm từ:奶奶 //nǎi nai// — bà
0:50你们好啊 我的小宝贝们
Dịch: Chào các cháu, những cục cưng bé nhỏ của bà
Từ/cụm từ:宝贝 //bǎo bèi// — cục cưng
0:53爷爷你好
Dịch: Chào ông ạ
Từ/cụm từ:爷爷 //yé ye// — ông
0:55你们好啊 我的宝贝们
Dịch: Chào các cháu, những cục cưng của ông
Từ/cụm từ:宝贝 //bǎo bèi// — cục cưng
0:58佩奇 乔治 我们给你们准备了宝藏哦
Dịch: Peppa, George, ông bà chuẩn bị kho báu cho các cháu đấy
Từ/cụm từ:宝藏 //bǎo zàng// — kho báu
1:02花园里的某个地方藏著宝藏哦
Dịch: Kho báu được giấu ở đâu đó trong khu vườn đấy
Từ/cụm từ:花园 //huā yuán// — khu vườn宝藏 //bǎo zàng// — kho báu
1:06哇 宝藏 在哪里啊
Dịch: Ồ, kho báu! Ở đâu vậy ạ?
Từ/cụm từ:宝藏 //bǎo zàng// — kho báu
1:10这得你们自己去找
Dịch: Cái này các cháu phải tự đi tìm
1:13这是给佩奇的藏宝图
Dịch: Đây là bản đồ kho báu cho Peppa
Từ/cụm từ:藏宝图 //cáng bǎo tú// — bản đồ kho báu
1:16乔治呢 可以戴上我的海盗帽子
Dịch: Còn George thì đội chiếc mũ cướp biển của ông nhé
Từ/cụm từ:海盗 //hǎi dào// — cướp biển帽子 //mào zi// — cái mũ
1:19你好啊 乔治船长
Dịch: Chào thuyền trưởng George
Từ/cụm từ:船长 //chuán zhǎng// — thuyền trưởng
1:25这张藏宝图有点难懂
Dịch: Bản đồ kho báu này hơi khó hiểu
Từ/cụm từ:藏宝图 //cáng bǎo tú// — bản đồ kho báu难懂 //nán dǒng// — khó hiểu
1:28爸爸 你能帮帮我吗
Dịch: Bố ơi, bố giúp con được không?
Từ/cụm từ:帮 //bāng// — giúp
1:30当然了 佩奇 这个我很擅长的
Dịch: Tất nhiên rồi Peppa, cái này bố giỏi lắm
Từ/cụm từ:擅长 //shàn cháng// — giỏi, thành thạo
1:33确实有一点难懂
Dịch: Đúng là hơi khó hiểu thật
Từ/cụm từ:难懂 //nán dǒng// — khó hiểu
1:36哈哈 我说猪爸爸 你的藏宝图拿反了
Dịch: Ha ha, này Bố Heo, anh cầm ngược bản đồ rồi kìa
Từ/cụm từ:拿反 //ná fǎn// — cầm ngược藏宝图 //cáng bǎo tú// — bản đồ kho báu
1:39当然看不懂了
Dịch: Thảo nào chẳng đọc ra gì
1:41是啊 我就说嘛
Dịch: Đúng thế, bố cũng nói vậy mà
1:44太简单了 红色大叉的地方就是藏宝藏的地方
Dịch: Dễ mà, chỗ có dấu chữ X đỏ to chính là chỗ giấu kho báu
Từ/cụm từ:红色 //hóng sè// — màu đỏ宝藏 //bǎo zàng// — kho báu
1:49但花园的什么地方有两棵苹果树呢
Dịch: Nhưng chỗ nào trong vườn có hai cây táo nhỉ?
Từ/cụm từ:苹果树 //píng guǒ shù// — cây táo花园 //huā yuán// — khu vườn
1:52我不知道哦
Dịch: Con không biết đâu ạ
1:54你需要一点提示吗
Dịch: Các cháu cần một chút gợi ý không?
Từ/cụm từ:提示 //tí shì// — gợi ý
1:58第一个提示是在瓶子里
Dịch: Gợi ý đầu tiên ở trong cái chai
Từ/cụm từ:提示 //tí shì// — gợi ý瓶子 //píng zi// — cái chai
2:01但是瓶子在哪儿呢
Dịch: Nhưng cái chai ở đâu nhỉ?
Từ/cụm từ:瓶子 //píng zi// — cái chai
2:03我看到瓶子了
Dịch: Con thấy cái chai rồi
Từ/cụm từ:瓶子 //píng zi// — cái chai
2:10佩奇找到了第一个线索 瓶子里的纸条
Dịch: Peppa tìm thấy manh mối đầu tiên, tờ giấy trong chai
Từ/cụm từ:线索 //xiàn suǒ// — manh mối纸条 //zhǐ tiáo// — tờ giấy
2:13大家快看 这里有一个瓶子
Dịch: Mọi người nhìn kìa, có một cái chai ở đây
Từ/cụm từ:瓶子 //píng zi// — cái chai
2:16做得好 佩奇
Dịch: Giỏi lắm Peppa
Từ/cụm từ:做得好 //zuò de hǎo// — làm tốt lắm
2:18来看看纸条上写了什么
Dịch: Xem trên tờ giấy viết gì nào
Từ/cụm từ:纸条 //zhǐ tiáo// — tờ giấy
2:21哇哦 这个是海盗送来的纸条
Dịch: Ồ, đây là tờ giấy do cướp biển gửi tới
Từ/cụm từ:海盗 //hǎi dào// — cướp biển纸条 //zhǐ tiáo// — tờ giấy
2:24妈妈 你能帮我读一下海盗写的纸条吗
Dịch: Mẹ ơi, mẹ đọc giúp con tờ giấy cướp biển viết được không?
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ海盗 //hǎi dào// — cướp biển
2:28嗯 这个海盗的字写得真难看
Dịch: Ừm, chữ của tên cướp biển này viết xấu quá
Từ/cụm từ:字 //zì// — chữ难看 //nán kàn// — xấu, khó coi
2:32我觉得海盗的字写得挺不错的
Dịch: Bố lại thấy chữ cướp biển viết cũng đẹp đấy chứ
Từ/cụm từ:字 //zì// — chữ
2:35可是我一个字都看不懂
Dịch: Nhưng mẹ chẳng đọc ra được chữ nào cả
2:38海盗写得很清楚啊 跟著箭头走
Dịch: Cướp biển viết rõ ràng mà, đi theo mũi tên
Từ/cụm từ:箭头 //jiàn tóu// — mũi tên
2:41跟著箭头走
Dịch: Đi theo mũi tên
Từ/cụm từ:箭头 //jiàn tóu// — mũi tên
2:45乔治找到了第二个线索 摆成箭头形状的木棍
Dịch: George tìm thấy manh mối thứ hai, mấy que gỗ xếp thành mũi tên
Từ/cụm từ:线索 //xiàn suǒ// — manh mối箭头 //jiàn tóu// — mũi tên木棍 //mù gùn// — que gỗ
2:48看 指著这个方向
Dịch: Nhìn kìa, chỉ về hướng này này
Từ/cụm từ:方向 //fāng xiàng// — hướng
2:52佩奇和乔治跟著箭头走
Dịch: Peppa và George đi theo mũi tên
Từ/cụm từ:箭头 //jiàn tóu// — mũi tên
2:58乔治你看 钥匙
Dịch: George nhìn này, chìa khóa
Từ/cụm từ:钥匙 //yào shi// — chìa khóa
3:00佩奇找到了下一个线索 钥匙
Dịch: Peppa tìm thấy manh mối tiếp theo, chìa khóa
Từ/cụm từ:线索 //xiàn suǒ// — manh mối钥匙 //yào shi// — chìa khóa
3:03干得好 佩奇
Dịch: Làm tốt lắm Peppa
Từ/cụm từ:干得好 //gàn de hǎo// — làm tốt lắm
3:05现在只要找到那个被锁住的宝藏
Dịch: Bây giờ chỉ cần tìm cái kho báu đang bị khóa
Từ/cụm từ:宝藏 //bǎo zàng// — kho báu锁住 //suǒ zhù// — khóa lại
3:08用钥匙打开它
Dịch: rồi dùng chìa khóa mở nó ra
Từ/cụm từ:钥匙 //yào shi// — chìa khóa
3:10但是找不到更多的线索了
Dịch: Nhưng không tìm thấy manh mối nào nữa cả
Từ/cụm từ:线索 //xiàn suǒ// — manh mối
3:13也许你们应该再看一眼藏宝图
Dịch: Có lẽ các cháu nên nhìn lại bản đồ kho báu lần nữa
Từ/cụm từ:藏宝图 //cáng bǎo tú// — bản đồ kho báu
3:16瞧 佩奇 这藏宝图上有两棵苹果树
Dịch: Nhìn này Peppa, trên bản đồ này có hai cây táo
Từ/cụm từ:藏宝图 //cáng bǎo tú// — bản đồ kho báu苹果树 //píng guǒ shù// — cây táo
3:20这儿有棵苹果树
Dịch: Chỗ này có một cây táo
Từ/cụm từ:苹果树 //píng guǒ shù// — cây táo
3:22这儿也有棵苹果树
Dịch: Chỗ này cũng có một cây táo
Từ/cụm từ:苹果树 //píng guǒ shù// — cây táo
3:25所以宝藏肯定就在这里了
Dịch: Vậy kho báu chắc chắn ở ngay đây rồi
Từ/cụm từ:宝藏 //bǎo zàng// — kho báu
3:36糟糕 这里看上去不像有宝藏
Dịch: Ôi thôi, chỗ này trông chẳng giống có kho báu
Từ/cụm từ:糟糕 //zāo gāo// — ôi thôi宝藏 //bǎo zàng// — kho báu
3:42等一下 这里好像有东西
Dịch: Khoan đã, chỗ này hình như có gì đó
3:45哇 宝藏
Dịch: Ồ, kho báu!
Từ/cụm từ:宝藏 //bǎo zàng// — kho báu
3:47太好了 做得好
Dịch: Tuyệt quá, giỏi lắm
Từ/cụm từ:做得好 //zuò de hǎo// — làm tốt lắm
3:50我有钥匙能打开宝藏
Dịch: Con có chìa khóa mở được kho báu này
Từ/cụm từ:钥匙 //yào shi// — chìa khóa宝藏 //bǎo zàng// — kho báu
3:55哇 我不敢相信 居然是金币
Dịch: Ồ, không thể tin nổi, lại là những đồng tiền vàng
Từ/cụm từ:金币 //jīn bì// — tiền vàng
3:58它们一定很值钱
Dịch: Chúng chắc chắn rất giá trị
Từ/cụm từ:值钱 //zhí qián// — đáng giá
4:00这些其实不是金币
Dịch: Mấy cái này thật ra không phải tiền vàng
Từ/cụm từ:金币 //jīn bì// — tiền vàng
4:03但是它们比金币还要好
Dịch: Nhưng chúng còn tuyệt hơn cả tiền vàng đấy
Từ/cụm từ:金币 //jīn bì// — tiền vàng
4:05它们是巧克力金币
Dịch: Chúng là những đồng tiền vàng sô-cô-la
Từ/cụm từ:巧克力 //qiǎo kè lì// — sô-cô-la金币 //jīn bì// — tiền vàng
4:08每个人都可以得到巧克力金币
Dịch: Ai cũng được nhận tiền vàng sô-cô-la
Từ/cụm từ:巧克力 //qiǎo kè lì// — sô-cô-la
4:13佩奇和乔治喜欢巧克力金币
Dịch: Peppa và George thích tiền vàng sô-cô-la
Từ/cụm từ:巧克力 //qiǎo kè lì// — sô-cô-la金币 //jīn bì// — tiền vàng
4:16大家都喜欢巧克力金币
Dịch: Ai cũng thích tiền vàng sô-cô-la
Từ/cụm từ:巧克力 //qiǎo kè lì// — sô-cô-la
4:18奶奶 爷爷
Dịch: Bà ơi, ông ơi
Từ/cụm từ:奶奶 //nǎi nai// — bà爷爷 //yé ye// — ông
4:20这是最好玩的寻宝游戏
Dịch: Đây là trò tìm kho báu vui nhất trên đời
Từ/cụm từ:寻宝 //xún bǎo// — tìm kho báu
4:22谢谢
Dịch: Cảm ơn ông bà ạ
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn