0:00学校游园会
Dịch: Hội chợ trường học
Từ/cụm từ:学校 //xué xiào// — trường học游园会 //yóu yuán huì// — hội chợ
0:05今天是学校的游园会
Dịch: Hôm nay là hội chợ của trường.
Từ/cụm từ:游园会 //yóu yuán huì// — hội chợ
0:08沛琪喜欢去游园会玩
Dịch: Peppa thích đi chơi hội chợ.
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích
0:10这些是她的朋友
Dịch: Đây là các bạn của Peppa.
Từ/cụm từ:朋友 //péng you// — bạn bè
0:12小猫坎迪、小杨苏西、小狗丹妮、小兔瑞贝卡和小马佩德罗
Dịch: Mèo Candy, cừu Suzy, chó Danny, thỏ Rebecca và ngựa Pedro.
Từ/cụm từ:小猫 //xiǎo māo// — mèo con小狗 //xiǎo gǒu// — chó con小马 //xiǎo mǎ// — ngựa con
0:16嘿,大家好啊
Dịch: Chào cả nhà nhé!
Từ/cụm từ:大家好 //dà jiā hǎo// — chào mọi người
0:18你好啊,沛琪
Dịch: Chào Peppa nhé.
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào
0:20我喜欢学校游园会
Dịch: Mình thích hội chợ trường lắm.
Từ/cụm từ:游园会 //yóu yuán huì// — hội chợ
0:24你最喜欢玩什么呢
Dịch: Bạn thích chơi trò gì nhất?
Từ/cụm từ:最喜欢 //zuì xǐ huan// — thích nhất
0:26在脸上画画
Dịch: Vẽ mặt.
Từ/cụm từ:画画 //huà huà// — vẽ tranh脸 //liǎn// — khuôn mặt
0:29我喜欢气球
Dịch: Mình thích bóng bay.
Từ/cụm từ:气球 //qì qiú// — bóng bay
0:32我最喜欢那个充气城堡了
Dịch: Mình thích nhất là cái lâu đài hơi.
Từ/cụm từ:充气城堡 //chōng qì chéng bǎo// — lâu đài hơi
0:35所有的我都喜欢
0:38非常好的选择,沛琪
Dịch: Lựa chọn tuyệt lắm, Peppa.
Từ/cụm từ:选择 //xuǎn zé// — lựa chọn
0:41一会儿见,沛琪
Dịch: Lát nữa gặp lại nhé, Peppa.
Từ/cụm từ:一会儿见 //yí huìr jiàn// — lát gặp lại
0:45乔治,你最喜欢玩什么呢
Dịch: George, con thích chơi gì nhất nào?
Từ/cụm từ:最喜欢 //zuì xǐ huan// — thích nhất
0:48恐龙
Dịch: Khủng long!
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
0:51哦,乔治,游园会里可是没有恐龙的
Dịch: Ồ George à, ở hội chợ làm gì có khủng long đâu.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
0:54也许我们可以给你找个恐龙气球
Dịch: Hay là bố tìm cho con một quả bóng khủng long nhé.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long气球 //qì qiú// — bóng bay
0:57你能确定它没有恐龙气球吗,猪爸爸
Dịch: Bố chắc là không có bóng khủng long chứ, Bố Heo?
Từ/cụm từ:确定 //què dìng// — chắc chắn
1:00我当然能确定
Dịch: Bố chắc chắn mà.
Từ/cụm từ:当然 //dāng rán// — tất nhiên
1:02乔治和我可以先去在脸上画画吗
Dịch: Con với George đi vẽ mặt trước được không ạ?
Từ/cụm từ:画画 //huà huà// — vẽ
1:09兔小姐把沛琪的朋友们画成了老虎
Dịch: Cô Thỏ vẽ các bạn của Peppa thành những chú hổ.
Từ/cụm từ:老虎 //lǎo hǔ// — con hổ
1:12画好了,苏西
Dịch: Vẽ xong rồi, Suzy.
Từ/cụm từ:画好 //huà hǎo// — vẽ xong
1:13看你现在像只老虎
Dịch: Nhìn kìa, giờ bạn giống chú hổ ghê.
Từ/cụm từ:老虎 //lǎo hǔ// — con hổ
1:15谢谢你,兔小姐
Dịch: Cảm ơn cô Thỏ ạ.
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
1:21我喜欢你的脸,苏西
Dịch: Mình thích khuôn mặt của bạn, Suzy.
Từ/cụm từ:脸 //liǎn// — khuôn mặt
1:23你画的是小猫吗
Dịch: Bạn vẽ thành mèo con à?
Từ/cụm từ:小猫 //xiǎo māo// — mèo con
1:25不,我是老虎
Dịch: Không, mình là hổ.
Từ/cụm từ:老虎 //lǎo hǔ// — con hổ
1:28沛琪,你想在脸上画画吗
Dịch: Peppa, con muốn vẽ mặt không?
Từ/cụm từ:画画 //huà huà// — vẽ
1:31我想,谢谢
Dịch: Con muốn ạ, cảm ơn cô.
1:32我要画成大象行吗
Dịch: Con vẽ thành con voi được không ạ?
Từ/cụm từ:大象 //dà xiàng// — con voi
1:35哦天哪,我不知道怎么画大象
Dịch: Ôi trời, cô không biết vẽ voi thế nào cả.
Từ/cụm từ:大象 //dà xiàng// — con voi
1:37但我能画老虎
Dịch: Nhưng cô vẽ được hổ.
Từ/cụm từ:老虎 //lǎo hǔ// — con hổ
1:40好的,就帮我画老虎
Dịch: Vâng, vậy cô vẽ hổ cho con đi ạ.
Từ/cụm từ:老虎 //lǎo hǔ// — con hổ
1:43好了,沛琪,现在你是老虎了
Dịch: Xong rồi Peppa, giờ con là hổ rồi đấy.
Từ/cụm từ:老虎 //lǎo hǔ// — con hổ
1:46我是老虎
Dịch: Con là hổ!
Từ/cụm từ:老虎 //lǎo hǔ// — con hổ
1:49乔治,你想画成什么呢
Dịch: George, con muốn vẽ thành gì nào?
1:51恐龙
Dịch: Khủng long!
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
1:54恐龙啊,不如我画老虎怎么样
Dịch: Khủng long à, hay là cô vẽ hổ nhé?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long老虎 //lǎo hǔ// — con hổ
1:57我画老虎很在行
Dịch: Cô vẽ hổ giỏi lắm đấy.
Từ/cụm từ:在行 //zài háng// — thành thạo
2:00我是老虎
Dịch: Con là hổ!
Từ/cụm từ:老虎 //lǎo hǔ// — con hổ
2:05老虎不会发出这个声音
Dịch: Hổ không kêu như thế đâu.
Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn// — âm thanh
2:07你怎么知道的
2:09因为老虎是一只大猫
Dịch: Vì hổ là một con mèo to.
Từ/cụm từ:大猫 //dà māo// — mèo to
2:12而我就是只猫
Dịch: Mà mình chính là mèo đây.
Từ/cụm từ:猫 //māo// — con mèo
2:14看,爹,你可以教我们怎么做一只老虎吗
Dịch: Này bố ơi, bố dạy tụi con làm hổ được không?
Từ/cụm từ:教 //jiāo// — dạy老虎 //lǎo hǔ// — con hổ
2:19老虎走路走得非常非常慢
Dịch: Hổ đi rất rất chậm.
Từ/cụm từ:走路 //zǒu lù// — đi bộ慢 //màn// — chậm
2:22然后会跳起来
Dịch: Rồi bất ngờ nhảy vọt lên.
Từ/cụm từ:跳 //tiào// — nhảy
2:29老虎喜欢把他们自己舔干净
Dịch: Hổ thích liếm lông cho sạch sẽ.
Từ/cụm từ:舔 //tiǎn// — liếm干净 //gān jìng// — sạch sẽ
2:34但有的时候老虎高兴了
Dịch: Nhưng có khi hổ vui lên.
Từ/cụm từ:高兴 //gāo xìng// — vui
2:37他们会这样
Dịch: Chúng sẽ làm thế này.
2:42孩子们好啊
Dịch: Chào các con nhé!
Từ/cụm từ:孩子们 //hái zi men// — các bé
2:44我的天哪,你们都变成老虎了
Dịch: Trời ơi, các con biến thành hổ hết rồi!
Từ/cụm từ:老虎 //lǎo hǔ// — con hổ
2:47我还在教他们怎么做一只老虎
Dịch: Anh đang dạy tụi nhỏ làm hổ đấy.
Từ/cụm từ:教 //jiāo// — dạy
2:52那接下来你们想做什么呢
Dịch: Vậy tiếp theo các con muốn làm gì nào?
2:55恐龙
Dịch: Khủng long!
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
2:56说得没错,我们要帮乔治找到恐龙气球
Dịch: Đúng rồi, mình phải giúp George tìm quả bóng khủng long.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long气球 //qì qiú// — bóng bay
3:01你们每一个都有气球
Dịch: Bạn nào cũng có bóng bay hết nhé.
Từ/cụm từ:气球 //qì qiú// — bóng bay
3:06你好,凌杨夫人,请给我几个气球好吗
Dịch: Chào bà Linh Dương, cho tôi xin mấy quả bóng bay được không ạ?
Từ/cụm từ:气球 //qì qiú// — bóng bay
3:10当然可以,我们这里有很多不同的气球
Dịch: Được chứ, ở đây có rất nhiều loại bóng bay khác nhau.
Từ/cụm từ:气球 //qì qiú// — bóng bay不同 //bù tóng// — khác nhau
3:13能不能给我一个大象气球
Dịch: Cho con xin một quả bóng con voi được không ạ?
Từ/cụm từ:大象 //dà xiàng// — con voi
3:15好的,给你沛琪
Dịch: Được, của con đây Peppa.
3:17我要一个大树气球
Dịch: Con muốn một quả bóng cái cây.
Từ/cụm từ:大树 //dà shù// — cây to
3:19我要一个狮子
Dịch: Con muốn một con sư tử.
Từ/cụm từ:狮子 //shī zi// — sư tử
3:21我要一个猴子,一个鸳鸮,谢谢你
Dịch: Con muốn một con khỉ, một con cú, cảm ơn ạ.
Từ/cụm từ:猴子 //hóu zi// — con khỉ
3:25好的,这些我都有
Dịch: Được, mấy quả này cô đều có cả.
3:28还有最重要的是
Dịch: Và quan trọng nhất là...
Từ/cụm từ:重要 //zhòng yào// — quan trọng
3:30我们还要给乔治一个恐龙气球
Dịch: Mình còn phải tặng George một quả bóng khủng long nữa.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long气球 //qì qiú// — bóng bay
3:33天哪,真的很抱歉
Dịch: Trời ơi, cô thật sự xin lỗi.
Từ/cụm từ:抱歉 //bào qiàn// — xin lỗi
3:35我这里好像没有恐龙气球
Dịch: Ở đây hình như không có bóng khủng long.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
3:43别担心,乔治,我有主意了
Dịch: Đừng lo George, bố có ý này rồi!
Từ/cụm từ:别担心 //bié dān xīn// — đừng lo主意 //zhǔ yi// — ý tưởng
3:45给我们两个长的气球好吗
Dịch: Cho chúng tôi hai quả bóng dài được không ạ?
Từ/cụm từ:气球 //qì qiú// — bóng bay
3:49好了,大家看好了
Dịch: Nào, mọi người nhìn kỹ nhé.
3:52猪爸爸准备要怎么摆弄这些气球呢
Dịch: Bố Heo định làm gì với mấy quả bóng này nhỉ?
Từ/cụm từ:气球 //qì qiú// — bóng bay
3:56好了,大家猜这是什么呢
Dịch: Rồi, mọi người đoán xem đây là gì nào?
Từ/cụm từ:猜 //cāi// — đoán
3:59这个是不是大树
Dịch: Đây có phải cái cây không?
Từ/cụm từ:大树 //dà shù// — cây to
4:01不是,它是
Dịch: Không phải, nó là...
4:04恐龙
Dịch: Khủng long!
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
4:05说得没错,这是一只恐龙
Dịch: Đúng rồi, đây là một chú khủng long.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
4:08猪爸爸真的做了一只恐龙气球
Dịch: Bố Heo đã làm được một quả bóng khủng long thật rồi!
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long气球 //qì qiú// — bóng bay
4:11恐龙
Dịch: Khủng long!
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
4:13我们去玩冲击城堡吧
Dịch: Mình đi chơi lâu đài nhún nào!
Từ/cụm từ:冲击城堡 //chōng jī chéng bǎo// — lâu đài nhún
4:19沛琪喜欢在冲击城堡上玩
Dịch: Peppa thích chơi trên lâu đài nhún.
Từ/cụm từ:冲击城堡 //chōng jī chéng bǎo// — lâu đài nhún
4:23大家都喜欢在冲击城堡上玩
Dịch: Ai cũng thích chơi trên lâu đài nhún.
Từ/cụm từ:冲击城堡 //chōng jī chéng bǎo// — lâu đài nhún
4:26这是最好玩的学校游乐会了
Dịch: Đây là hội chợ trường vui nhất luôn!
Từ/cụm từ:好玩 //hǎo wán// — vui, thú vị