0:02真有趣
Dịch: Thật buồn cười!
Từ/cụm từ:有趣 //yǒu qù// — thú vị
0:04苏西在幼儿班里也发出了一模一样的声音
Dịch: Suzy ở lớp mẫu giáo cũng phát ra âm thanh y hệt vậy đó.
Từ/cụm từ:幼儿班 //yòu ér bān// — lớp mẫu giáo声音 //shēng yīn// — âm thanh
0:10好像你在
Dịch: Hình như con đang...
0:14打喷嚏
Dịch: ...hắt xì hơi.
Từ/cụm từ:打喷嚏 //dǎ pēn tì// — hắt xì hơi
0:20哦 好像我们大家都在打喷嚏
Dịch: Ồ, hình như cả nhà mình đều đang hắt xì hơi.
Từ/cụm từ:打喷嚏 //dǎ pēn tì// — hắt xì hơi
0:26我们最好拿上这个
Dịch: Tốt nhất mình nên cầm cái này theo.
0:30我们最好马上回家
Dịch: Tốt nhất mình về nhà ngay thôi.
Từ/cụm từ:回家 //huí jiā// — về nhà
0:34现在我们都得待在家里直到不打喷嚏为止
Dịch: Bây giờ cả nhà phải ở nhà cho tới khi hết hắt xì mới thôi.
Từ/cụm từ:待在家里 //dāi zài jiā lǐ// — ở nhà打喷嚏 //dǎ pēn tì// — hắt xì hơi
0:38这样做是对的
Dịch: Làm vậy là đúng đấy.
Từ/cụm từ:对 //duì// — đúng
0:40我们不想把打喷嚏传给其他人
Dịch: Mình không muốn lây hắt xì cho người khác đâu.
Từ/cụm từ:传 //chuán// — lây打喷嚏 //dǎ pēn tì// — hắt xì hơi
0:42这是不是意味着我不能去幼儿班玩了
Dịch: Vậy có nghĩa là con không được đến lớp mẫu giáo chơi nữa hả?
Từ/cụm từ:幼儿班 //yòu ér bān// — lớp mẫu giáo
0:46恐怕是这样的
Dịch: E là vậy rồi con.
Từ/cụm từ:恐怕 //kǒng pà// — e là
0:48佩奇在你不再打喷嚏之后才可以去
Dịch: Peppa, khi nào con hết hắt xì thì mới được đi.
Từ/cụm từ:打喷嚏 //dǎ pēn tì// — hắt xì hơi
0:50我现在不打喷嚏了
Dịch: Con hết hắt xì rồi này.
Từ/cụm từ:打喷嚏 //dǎ pēn tì// — hắt xì hơi
0:56现在保持良好的卫生很重要
Dịch: Bây giờ giữ vệ sinh sạch sẽ rất quan trọng.
Từ/cụm từ:卫生 //wèi shēng// — vệ sinh重要 //zhòng yào// — quan trọng
1:00也就是经常要用大量的肥皂洗手
Dịch: Tức là phải thường xuyên rửa tay với thật nhiều xà phòng.
Từ/cụm từ:肥皂 //féi zào// — xà phòng洗手 //xǐ shǒu// — rửa tay
1:10爸爸说要多加点肥皂
Dịch: Ba nói phải cho thêm nhiều xà phòng hơn.
Từ/cụm từ:肥皂 //féi zào// — xà phòng
1:12完美
Dịch: Hoàn hảo!
Từ/cụm từ:完美 //wán měi// — hoàn hảo
1:16你们在这里洗手洗得怎么样了
Dịch: Các con rửa tay tới đâu rồi?
Từ/cụm từ:洗手 //xǐ shǒu// — rửa tay
1:22你放太多肥皂了佩奇
Dịch: Con cho nhiều xà phòng quá rồi Peppa.
Từ/cụm từ:肥皂 //féi zào// — xà phòng
1:24对不起爸爸
Dịch: Con xin lỗi ba.
Từ/cụm từ:对不起 //duì bu qǐ// — xin lỗi
1:26我喜欢你的胡子
Dịch: Con thích bộ râu của ba lắm!
Từ/cụm từ:胡子 //hú zi// — bộ râu
1:30当我们生病的时候
Dịch: Khi chúng ta bị ốm...
Từ/cụm từ:生病 //shēng bìng// — bị ốm
1:32需要吃和喝很多美味健康的食物
Dịch: ...cần ăn và uống thật nhiều món ngon, bổ dưỡng.
Từ/cụm từ:健康 //jiàn kāng// — khỏe mạnh食物 //shí wù// — thức ăn
1:36谁想要喝一杯妈妈特制的
Dịch: Ai muốn uống một ly do mẹ đặc chế nào?
Từ/cụm từ:特制 //tè zhì// — đặc chế
1:38热浆蜂蜜柠檬茶
Dịch: Trà chanh mật ong nóng nè!
Từ/cụm từ:蜂蜜 //fēng mì// — mật ong柠檬 //níng méng// — chanh
1:44不过我需要你们帮我制作柠檬茶
Dịch: Nhưng mẹ cần các con giúp mẹ pha trà chanh nhé.
Từ/cụm từ:柠檬茶 //níng méng chá// — trà chanh
2:04三杯健康的饮料
Dịch: Ba ly nước uống bổ dưỡng...
Từ/cụm từ:饮料 //yǐn liào// — nước uống
2:06送给三只生病的猪
Dịch: ...dành cho ba chú heo đang bị ốm.
Từ/cụm từ:生病 //shēng bìng// — bị ốm
2:08别忘了我
Dịch: Đừng quên con nữa nhé!
Từ/cụm từ:别忘了 //bié wàng le// — đừng quên
2:14对不起
Dịch: Con xin lỗi.
Từ/cụm từ:对不起 //duì bu qǐ// — xin lỗi
2:16妈妈我现在可以和小兔瑞贝卡玩吗
Dịch: Mẹ ơi, giờ con chơi với bé thỏ Rebecca được không?
Từ/cụm từ:兔 //tù// — thỏ
2:22佩奇不可以亲自去和她玩
Dịch: Peppa không thể tự mình sang chơi với bạn ấy được.
2:24因为你还在打喷嚏
Dịch: Vì con vẫn còn hắt xì mà.
Từ/cụm từ:打喷嚏 //dǎ pēn tì// — hắt xì hơi
2:34我想我们可以玩些游戏
Dịch: Mình nghĩ tụi mình có thể chơi vài trò chơi.
Từ/cụm từ:游戏 //yóu xì// — trò chơi
2:36妍儿你觉得捉迷藏怎么样
Dịch: Peppa ơi, cậu thấy trò trốn tìm thế nào?
Từ/cụm từ:捉迷藏 //zhuō mí cáng// — trốn tìm
2:40好的你数到十我们就躲起来
Dịch: Được, cậu đếm tới mười thì tụi mình trốn nhé.
Từ/cụm từ:数到十 //shǔ dào shí// — đếm tới mười躲 //duǒ// — trốn
2:44一二三四五
Dịch: Một, hai, ba, bốn, năm.
2:48四五六七八九十
Dịch: Bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
2:54我来找你们啦
Dịch: Tớ đi tìm các cậu đây!
Từ/cụm từ:找 //zhǎo// — tìm
2:56我找到你了佩奇
Dịch: Tớ tìm thấy cậu rồi Peppa!
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm thấy
3:02小枝我找到你了
Dịch: Tớ tìm thấy cậu rồi nè!
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm thấy
3:12现在是时候好好睡一觉
Dịch: Bây giờ là lúc đi ngủ một giấc thật ngon rồi.
Từ/cụm từ:睡一觉 //shuì yī jiào// — ngủ một giấc
3:14打了很多喷嚏以后要多休息
Dịch: Sau khi hắt xì nhiều thì phải nghỉ ngơi nhiều.
Từ/cụm từ:休息 //xiū xi// — nghỉ ngơi
3:16这很重要
Dịch: Điều này rất quan trọng.
Từ/cụm từ:重要 //zhòng yào// — quan trọng
3:20遵命爸爸再见瑞贝卡
Dịch: Vâng ạ thưa ba, tạm biệt Rebecca!
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
3:22再见佩奇
Dịch: Tạm biệt Peppa!
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
3:24晚安爸爸
Dịch: Chúc ba ngủ ngon.
Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān// — ngủ ngon
3:28晚安佩奇
Dịch: Ngủ ngon nhé Peppa.
Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān// — ngủ ngon
3:32我现在不打了
Dịch: Con hết hắt xì rồi này.
3:34我现在不打了
Dịch: Con hết hắt xì rồi này.
3:36我现在不打了
Dịch: Con hết hắt xì rồi này.
3:38我现在不打了
Dịch: Con hết hắt xì rồi này.
3:40我现在不打了
Dịch: Con hết hắt xì rồi này.
3:42我现在不打喷嚏了
Dịch: Con hết hắt xì hơi rồi này.
Từ/cụm từ:打喷嚏 //dǎ pēn tì// — hắt xì hơi
3:44我感觉好多了
Dịch: Con thấy khỏe hơn nhiều rồi.
Từ/cụm từ:感觉 //gǎn jué// — cảm thấy
3:50我不会再打喷嚏了
Dịch: Con không hắt xì nữa rồi.
Từ/cụm từ:打喷嚏 //dǎ pēn tì// — hắt xì hơi
3:52我可以去幼儿班啦
Dịch: Con được đến lớp mẫu giáo rồi!
Từ/cụm từ:幼儿班 //yòu ér bān// — lớp mẫu giáo
3:54我们走吧我们走吧
Dịch: Mình đi thôi, mình đi thôi!
Từ/cụm từ:走 //zǒu// — đi
3:56太好了佩奇
Dịch: Tuyệt quá Peppa!
Từ/cụm từ:太好了 //tài hǎo le// — tuyệt quá
3:58不过今天是星期六
Dịch: Nhưng hôm nay là thứ Bảy mà.
Từ/cụm từ:星期六 //xīng qī liù// — thứ Bảy