0:00我是佩奇
Dịch: Tớ là Peppa.
Từ/cụm từ:佩奇 //pèi qí// — Peppa
0:04这是我的弟弟乔治
Dịch: Đây là em trai tớ, George.
Từ/cụm từ:弟弟 //dì di// — em trai乔治 //qiáo zhì// — George
0:07这是我的妈妈
Dịch: Đây là mẹ tớ.
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ
0:09这是我的爸爸
Dịch: Đây là bố tớ.
Từ/cụm từ:爸爸 //bà ba// — bố
0:15克罗伊的末表演
Dịch: Buổi diễn rối của Chloe.
Từ/cụm từ:表演 //biǎo yǎn// — biểu diễn
0:20佩奇一家去看望猪伯伯、猪伯母和堂姐克罗伊
Dịch: Cả nhà Peppa đến thăm bác trai Heo, bác gái Heo và chị họ Chloe.
Từ/cụm từ:看望 //kàn wàng// — thăm堂姐 //táng jiě// — chị họ
0:24我觉得猪伯伯会在吃好午餐后睡着
Dịch: Bố nghĩ bác Heo ăn trưa xong là sẽ ngủ gật cho xem.
Từ/cụm từ:午餐 //wǔ cān// — bữa trưa睡着 //shuì zháo// — ngủ thiếp
0:27他每次都那样
Dịch: Lần nào bác ấy cũng thế.
0:29猪爸爸,你不该这么说你自己的哥哥
Dịch: Bố Heo à, anh không nên nói về anh trai mình như thế.
Từ/cụm từ:哥哥 //gē ge// — anh trai
0:32尤其是在孩子们面前
Dịch: nhất là trước mặt các con.
Từ/cụm từ:面前 //miàn qián// — trước mặt
0:34但那是真的
Dịch: Nhưng đó là sự thật mà.
0:35猪伯伯每次都吃太饱
Dịch: Bác Heo lần nào cũng ăn quá no.
Từ/cụm từ:饱 //bǎo// — no
0:37然后就睡着了
0:39而且打呼打得很大声
Dịch: Mà còn ngáy rất to nữa.
Từ/cụm từ:打呼 //dǎ hū// — ngáy
0:48忘了我刚说关于伯伯的事吧
Dịch: Quên chuyện bố vừa nói về bác đi nhé.
Từ/cụm từ:忘 //wàng// — quên
0:53佩奇和家人到了猪伯伯和猪伯母的家
Dịch: Peppa và cả nhà đến nhà bác trai và bác gái Heo.
0:58你们好,伯伯母
Dịch: Cháu chào bác trai bác gái ạ.
1:03你好啊,哥哥
Dịch: Chào anh nhé.
Từ/cụm từ:哥哥 //gē ge// — anh
1:05猪伯伯是猪爸爸的哥哥
Dịch: Bác Heo là anh trai của Bố Heo.
1:07克罗伊是佩奇和乔治的堂姐
Dịch: Chloe là chị họ của Peppa và George.
Từ/cụm từ:堂姐 //táng jiě// — chị họ
1:11你好,佩奇,你好,乔治
Dịch: Chào Peppa, chào George.
1:14我想给你们看点东西
Dịch: Chị muốn cho hai em xem cái này.
1:22这个是我的新木偶剧场
Dịch: Đây là nhà hát rối mới của chị.
Từ/cụm từ:木偶 //mù ǒu// — con rối剧场 //jù chǎng// — nhà hát
1:24是我的爸爸给我做的
Dịch: Là bố chị làm cho chị đấy.
1:28我已经做了两个木偶了
Dịch: Chị đã làm được hai con rối rồi.
Từ/cụm từ:木偶 //mù ǒu// — con rối
1:30这个叫做克罗伊
Dịch: Con này tên là Chloe.
1:32你好,我是小猪克罗伊
Dịch: Xin chào, tớ là heo con Chloe.
1:38而这个是我爸爸
Dịch: Còn con này là bố chị.
1:41你好,佩奇,我是猪伯伯
Dịch: Chào Peppa, ta là bác Heo đây.
1:46克罗伊,我和乔治能不能也做个木偶呢
Dịch: Chị Chloe ơi, em với George làm một con rối được không?
1:53克罗伊画了木偶的眼睛
Dịch: Chloe vẽ mắt cho con rối.
Từ/cụm từ:眼睛 //yǎn jing// — mắt
1:56我能画他的嘴吗
Dịch: Em vẽ miệng cho nó được không?
Từ/cụm từ:嘴 //zuǐ// — miệng
1:59我的名字叫佩奇
2:03乔治,你想做什么样的木偶呢
Dịch: George, em muốn làm con rối kiểu gì nào?
2:06恐龙
Dịch: Khủng long!
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
2:07你想做恐龙
Dịch: Em muốn làm khủng long à.
2:09不管你问乔治要干什么
Dịch: Bất kể hỏi George muốn làm gì
2:11他一定会回答你恐龙
Dịch: em ấy nhất định sẽ trả lời là khủng long.
2:13好的,一只恐怖的恐龙木偶
Dịch: Được rồi, một con rối khủng long đáng sợ.
Từ/cụm từ:恐怖 //kǒng bù// — đáng sợ
2:17克罗伊在给乔治做恐龙木偶
Dịch: Chloe đang làm con rối khủng long cho George.
2:20他要有尖尖的牙齿
Dịch: Nó phải có hàm răng nhọn hoắt.
Từ/cụm từ:牙齿 //yá chǐ// — răng
2:22给你,一只恐怖的恐龙
Dịch: Của em đây, một con khủng long đáng sợ.
2:29吃午餐了,孩子们
Dịch: Ăn trưa thôi, các con ơi.
Từ/cụm từ:午餐 //wǔ cān// — bữa trưa
2:31来了
Dịch: Tụi con đến ngay đây!
2:32午餐之后,我们来个木偶表演吧
Dịch: Ăn trưa xong, mình diễn một buổi rối nhé.
Từ/cụm từ:表演 //biǎo yǎn// — biểu diễn
2:37竹伯母给大家做了意大利面
Dịch: Bác gái Heo làm mì Ý cho cả nhà.
Từ/cụm từ:意大利面 //yì dà lì miàn// — mì Ý
2:41这个意大利面实在太好吃了
Dịch: Mì Ý này ngon thật đấy.
Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī// — ngon
2:45最好吃的意大利面
Dịch: Mì Ý ngon nhất trần đời.
2:48这就能看出来你俩是兄弟
Dịch: Nhìn là biết hai anh em nhà này rồi.
Từ/cụm từ:兄弟 //xiōng dì// — anh em
2:50每个方面都很像
Dịch: Chỗ nào cũng giống nhau.
2:54我们完全不一样
Dịch: Bọn anh khác nhau hoàn toàn mà.
2:59佩奇、乔治还有我
Dịch: Peppa, George và cả tớ nữa
3:01准备了一个木偶表演
Dịch: đã chuẩn bị một buổi diễn rối.
Từ/cụm từ:木偶 //mù ǒu// — con rối
3:04准备好了叫我们
Dịch: Chuẩn bị xong thì gọi cả nhà nhé.
3:06加油
Dịch: Cố lên nào!
Từ/cụm từ:加油 //jiā yóu// — cố lên
3:08木偶表演听上去很好玩
Dịch: Buổi diễn rối nghe có vẻ vui lắm.
3:10还有时间我能再多吃点吗
Dịch: Còn thời gian, tôi ăn thêm chút nữa được không?
3:12我也想再来点行吗
Dịch: Tôi cũng muốn ăn thêm chút, được không?
3:17木偶表演马上要开始了
Dịch: Buổi diễn rối sắp bắt đầu rồi.
3:23你们好,我叫做克罗伊
Dịch: Xin chào, tớ tên là Chloe.
3:25你们好,我叫做佩奇
Dịch: Xin chào, tớ tên là Peppa.
3:29啊,是一只恐龙
Dịch: A, một con khủng long!
3:31一只可怕的恐龙
Dịch: Một con khủng long đáng sợ.
Từ/cụm từ:可怕 //kě pà// — đáng sợ
3:33真是不错,表演得真棒
Dịch: Hay thật đấy, diễn giỏi lắm!
3:36我是竹伯母
Dịch: Ta là bác gái Heo đây.
3:39你好啊伯母
Dịch: Cháu chào bác gái ạ.
3:43看上去真像你
Dịch: Trông giống bác thật đấy.
3:44我觉得他们把我的肚子做大了点
Dịch: Bác thấy tụi nó làm bụng bác hơi to đấy.
Từ/cụm từ:肚子 //dù zi// — bụng
3:48我非常喜欢我的舞台
Dịch: Bác rất thích sân khấu của cháu.
Từ/cụm từ:舞台 //wǔ tái// — sân khấu
3:52伯母,你睡着了会打呼吗
Dịch: Bác gái ơi, bác ngủ có ngáy không?
Từ/cụm từ:打呼 //dǎ hū// — ngáy
3:55就像是你以前那个样子
Dịch: Giống hệt như bác hồi trước ấy.
3:58这是什么意思啊
4:00爸爸说你吃完午餐总是会睡着
Dịch: Bố cháu bảo bác ăn trưa xong là hay ngủ gật.
4:03而且打呼声很响
Dịch: Mà còn ngáy rất to nữa.
4:05就像这样
Dịch: Kiểu như thế này này.
4:13你爸爸说的对
Dịch: Bố cháu nói đúng đấy.
4:15我确实正要打呼
Dịch: Bác đúng là sắp ngáy thật rồi.
4:19竹爸爸,你真不该说那些关于竹伯伯的话
Dịch: Bố Heo à, anh thật không nên nói mấy lời đó về bác Heo.
4:23我不觉得竹爸爸还有竹伯伯能听见你说的话
Dịch: Em nghĩ Bố Heo với bác Heo chẳng nghe được lời chị nói đâu.
4:27竹爸爸和竹伯伯都睡着了
Dịch: Bố Heo và bác Heo đều ngủ thiếp đi rồi.
4:29他们两个果然是亲兄弟啊
Dịch: Đúng là hai anh em ruột có khác.
Từ/cụm từ:兄弟 //xiōng dì// — anh em
4:33发生了什么事
4:35啊,幕表演还没有开始吗
Dịch: A, buổi diễn vẫn chưa bắt đầu à?
4:57请不吝点赞 订阅 转发 打赏支持明镜与点点栏目
Dịch: Đừng quên nhấn thích, đăng ký, chia sẻ và ủng hộ kênh nhé.