0:31这是一场灾难
Dịch: Đúng là một thảm họa mà!
Từ/cụm từ:灾难 //zāi nàn// — thảm họa
0:33这是一场灾难
Dịch: Đúng là một thảm họa mà!
Từ/cụm từ:灾难 //zāi nàn// — thảm họa
0:35我的冰淇淋车坏了
Dịch: Xe kem của tôi hỏng mất rồi.
Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín// — kem坏了 //huài le// — hỏng rồi
0:37所有的冰淇淋都融化了
Dịch: Tất cả kem đều tan chảy hết rồi.
Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín// — kem融化 //róng huà// — tan chảy
0:43我向大家表示道歉
Dịch: Tôi xin lỗi mọi người.
Từ/cụm từ:道歉 //dào qiàn// — xin lỗi
0:45今天不会再有冰淇淋了
Dịch: Hôm nay sẽ không còn kem nữa đâu.
Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
0:53我去找一个新的冰淇淋
Dịch: Con đi tìm chỗ có kem mới nhé.
Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
1:01为什么我们不去家里把我们的那辆冰淇淋车开过来呢
Dịch: Sao nhà mình không về lấy chiếc xe kem của mình lái ra đây nhỉ?
Từ/cụm từ:冰淇淋车 //bīng qí lín chē// — xe kem开 //kāi// — lái
1:07这主意太棒了褪奇
Dịch: Ý hay tuyệt lắm, Peppa!
Từ/cụm từ:主意 //zhǔ yi// — ý tưởng太棒了 //tài bàng le// — tuyệt vời
1:09请大家抓紧补稳了
Dịch: Mọi người bám chắc vào nhé!
Từ/cụm từ:抓紧 //zhuā jǐn// — bám chặt
1:17刚下了一辆车
Dịch: Vừa mới xuống một chiếc xe.
Từ/cụm từ:车 //chē// — xe
1:19马上又上了另一辆车
Dịch: Lập tức lại lên một chiếc xe khác.
Từ/cụm từ:车 //chē// — xe
1:25我在喊
Dịch: Tớ đang hò reo.
Từ/cụm từ:喊 //hǎn// — hò hét
1:27你也在喊
Dịch: Cậu cũng đang hò reo.
Từ/cụm từ:喊 //hǎn// — hò hét
1:29我们都在喊着要吃冰淇淋
Dịch: Cả nhà mình đều hò reo đòi ăn kem!
Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín// — kem喊 //hǎn// — hò hét
1:31凌杨夫人您想要什么口味的冰淇淋
Dịch: Bà Linh Dương ơi, bà muốn kem vị gì ạ?
Từ/cụm từ:口味 //kǒu wèi// — hương vị冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
1:33请给我一桶香草冰淇淋
Dịch: Cho tôi một xô kem vani nhé.
Từ/cụm từ:香草 //xiāng cǎo// — vani冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
1:39来请拿好
Dịch: Đây, mời bà cầm chắc nhé!
1:41好吃好吃真好吃
Dịch: Ngon ngon, ngon thật đấy!
Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī// — ngon
1:43谢谢你佩奇
Dịch: Cảm ơn Peppa nhé!
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
1:45你好佩奇
Dịch: Chào Peppa!
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào
1:47我可以买一勺草莓冰淇淋和一勺巧克力冰淇淋吗
Dịch: Cho tớ mua một viên kem dâu và một viên kem sô-cô-la được không?
Từ/cụm từ:草莓 //cǎo méi// — dâu tây巧克力 //qiǎo kè lì// — sô-cô-la冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
1:53一勺巧克力莓和一勺豆草冰淇淋
Dịch: Một viên sô-cô-la dâu và một viên kem cỏ đậu...
Từ/cụm từ:巧克力 //qiǎo kè lì// — sô-cô-la冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
1:55哎呀说错了
Dịch: Ối, nói nhầm rồi!
Từ/cụm từ:说错 //shuō cuò// — nói nhầm
1:59谢谢你佩奇
Dịch: Cảm ơn Peppa nhé!
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
2:07请给我一份芒果冰沙
Dịch: Cho tớ một phần đá bào xoài nhé.
Từ/cụm từ:芒果 //máng guǒ// — xoài冰沙 //bīng shā// — đá bào
2:09配树莓酱和一条巧克力棒
Dịch: Kèm sốt mâm xôi và một thanh sô-cô-la.
Từ/cụm từ:树莓 //shù méi// — mâm xôi巧克力棒 //qiǎo kè lì bàng// — thanh sô-cô-la
2:11一个芒果树莓芡酱
Dịch: Một phần sốt xoài mâm xôi...
Từ/cụm từ:芒果 //máng guǒ// — xoài树莓 //shù méi// — mâm xôi
2:13这是一个兰梅松饼冰淇淋胜贷
Dịch: Đây là kem sundae bánh muffin việt quất...
Từ/cụm từ:松饼 //sōng bǐng// — bánh muffin冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
2:15配一个芒果树莓芡酱
Dịch: Kèm một phần sốt xoài mâm xôi.
Từ/cụm từ:芒果 //máng guǒ// — xoài树莓 //shù méi// — mâm xôi
2:17这是一个兰梅松饼冰淇淋胜贷
Dịch: Đây là kem sundae bánh muffin việt quất...
Từ/cụm từ:松饼 //sōng bǐng// — bánh muffin冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
2:19这是一个兰梅松饼冰淇淋胜贷
Dịch: Đây là kem sundae bánh muffin việt quất...
Từ/cụm từ:松饼 //sōng bǐng// — bánh muffin冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
2:21冰淇淋胜贷
Dịch: Kem sundae...
Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
2:23配上核桃泡沫糖碎
Dịch: Kèm hạt óc chó và kẹo xốp giòn.
Từ/cụm từ:核桃 //hé táo// — hạt óc chó
2:25和巧克力酱
Dịch: Và sốt sô-cô-la.
Từ/cụm từ:巧克力 //qiǎo kè lì// — sô-cô-la
2:29嗯其实是巧克力胜贷
Dịch: Ừm, thật ra là kem sundae sô-cô-la.
Từ/cụm từ:巧克力 //qiǎo kè lì// — sô-cô-la
2:31配杏仁和兰梅酱
Dịch: Kèm hạnh nhân và sốt việt quất.
Từ/cụm từ:杏仁 //xìng rén// — hạnh nhân
2:33看起来你需要点帮忙
Dịch: Trông có vẻ cháu cần chút giúp đỡ nhỉ.
Từ/cụm từ:帮忙 //bāng máng// — giúp đỡ
2:37是的爷爷
Dịch: Vâng ạ, ông ơi!
Từ/cụm từ:爷爷 //yé ye// — ông
2:39做冰淇淋比我想象的难多了
Dịch: Làm kem khó hơn cháu tưởng nhiều ạ.
Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín// — kem难 //nán// — khó
2:41哦你只需要稍微练习一下
Dịch: Ồ, cháu chỉ cần luyện tập một chút thôi.
Từ/cụm từ:练习 //liàn xí// — luyện tập
2:43你负责咬冰淇淋
Dịch: Cháu phụ trách phần lấy kem nhé.
Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
2:45我会告诉你
Dịch: Ông sẽ bảo cho cháu.
2:47要咬什么颜色的冰淇淋
Dịch: Lấy kem màu gì nào.
Từ/cụm từ:颜色 //yán sè// — màu sắc冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
2:49怎么样爷爷
Dịch: Thế nào ạ, ông ơi?
Từ/cụm từ:爷爷 //yé ye// — ông
2:51一勺黄色
Dịch: Một viên màu vàng.
Từ/cụm từ:黄色 //huáng sè// — màu vàng
2:53一勺红色
Dịch: Một viên màu đỏ.
Từ/cụm từ:红色 //hóng sè// — màu đỏ
2:55挤一点绿色的酱汁
Dịch: Rưới một chút sốt màu xanh lá.
Từ/cụm từ:绿色 //lǜ sè// — màu xanh lá酱汁 //jiàng zhī// — nước sốt
2:57再来一勺橙色的
Dịch: Thêm một viên màu cam nữa.
Từ/cụm từ:橙色 //chéng sè// — màu cam
3:03这是香蕉船
Dịch: Đây là món thuyền chuối.
Từ/cụm từ:香蕉 //xiāng jiāo// — chuối香蕉船 //xiāng jiāo chuán// — thuyền chuối
3:05加草莓片
Dịch: Thêm lát dâu tây.
Từ/cụm từ:草莓 //cǎo méi// — dâu tây
3:07和椰子霜糖
Dịch: Và đường sương dừa.
Từ/cụm từ:椰子 //yē zi// — dừa
3:09真好吃
Dịch: Ngon thật đấy!
Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī// — ngon
3:11真好吃
Dịch: Ngon thật đấy!
Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī// — ngon
3:13我们成功了
Dịch: Chúng ta thành công rồi!
Từ/cụm từ:成功 //chéng gōng// — thành công
3:15干得好佩奇
Dịch: Cháu làm tốt lắm, Peppa!
Từ/cụm từ:干得好 //gàn de hǎo// — làm tốt lắm
3:17我们是一个很好的团队
Dịch: Chúng ta đúng là một đội tuyệt vời!
Từ/cụm từ:团队 //tuán duì// — đội nhóm
3:19这太好玩了
Dịch: Vui quá đi mất!
Từ/cụm từ:好玩 //hǎo wán// — vui, thú vị
3:29干得好佩奇
Dịch: Cháu làm tốt lắm, Peppa!
Từ/cụm từ:干得好 //gàn de hǎo// — làm tốt lắm
3:31这是一款你独创的
Dịch: Đây là món do chính cháu sáng tạo ra.
Từ/cụm từ:独创 //dú chuàng// — tự sáng tạo
3:33星期美味的冰淇淋
Dịch: Món kem ngon tuyệt của tuần.
Từ/cụm từ:美味 //měi wèi// — ngon tuyệt冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
3:35哦巧克力
Dịch: Ồ, sô-cô-la!
Từ/cụm từ:巧克力 //qiǎo kè lì// — sô-cô-la