0:00鸭仙子
Dịch: Cô tiên răng.
Từ/cụm từ:仙子 //xiān zǐ// — cô tiên
0:12佩奇和乔治在吃他们最喜欢的食物
Dịch: Peppa và George đang ăn món mà hai bạn thích nhất.
Từ/cụm từ:最喜欢 //zuì xǐ huan// — thích nhất食物 //shí wù// — thức ăn
0:15意大利面
Dịch: Mì Ý.
Từ/cụm từ:意大利面 //yì dà lì miàn// — mì Ý
0:20呵呵呵呵 你们吃的声音好响
Dịch: Ha ha ha, hai đứa ăn kêu to quá!
Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn// — âm thanh
0:24吃完了
Dịch: Ăn xong rồi.
Từ/cụm từ:吃完了 //chī wán le// — ăn xong
0:26哦 现在我们终于能安静了
Dịch: Ồ, giờ thì cuối cùng cũng được yên tĩnh rồi.
Từ/cụm từ:安静 //ān jìng// — yên tĩnh
0:36这是一颗牙齿
Dịch: Đây là một cái răng.
Từ/cụm từ:牙齿 //yá chǐ// — cái răng
0:38那它是从哪里来的
Dịch: Vậy nó từ đâu ra thế?
0:40佩奇 你该找个镜子照照
Dịch: Peppa, con nên soi gương mà xem đi.
Từ/cụm từ:镜子 //jìng zi// — cái gương
0:50这是我的牙齿
Dịch: Đây là răng của con.
Từ/cụm từ:牙齿 //yá chǐ// — cái răng
0:52可它掉下来了
Dịch: Nhưng nó rụng mất rồi.
Từ/cụm từ:掉下来 //diào xià lái// — rụng xuống
0:55这只是一颗乳牙 就是要掉下来的
Dịch: Đây chỉ là răng sữa, nó vốn là phải rụng đấy.
Từ/cụm từ:乳牙 //rǔ yá// — răng sữa
0:58那还会长一颗心牙出来吗
Dịch: Vậy sẽ mọc lại một cái răng mới ạ?
Từ/cụm từ:长 //zhǎng// — mọc
1:00是的 你会长出一颗心牙的
Dịch: Đúng vậy, con sẽ mọc một cái răng mới.
Từ/cụm từ:长出 //zhǎng chū// — mọc ra
1:02掉牙也意味着牙仙子会过来看你的
Dịch: Rụng răng cũng có nghĩa là cô tiên răng sẽ đến thăm con đấy.
Từ/cụm từ:牙仙子 //yá xiān zǐ// — tiên răng
1:05牙仙子
Dịch: Cô tiên răng ạ?
Từ/cụm từ:牙仙子 //yá xiān zǐ// — tiên răng
1:07是的 牙仙子
Dịch: Đúng rồi, cô tiên răng.
Từ/cụm từ:牙仙子 //yá xiān zǐ// — tiên răng
1:09如果你把牙齿放在你的枕头下面
Dịch: Nếu con đặt cái răng dưới gối của mình,
Từ/cụm từ:枕头 //zhěn tou// — cái gối
1:12牙仙子就会来找你
Dịch: thì cô tiên răng sẽ đến tìm con.
Từ/cụm từ:牙仙子 //yá xiān zǐ// — tiên răng
1:18牙仙子会把牙齿拿走
Dịch: Cô tiên răng sẽ lấy cái răng đi.
Từ/cụm từ:拿走 //ná zǒu// — lấy đi
1:21在原来的位置上
Dịch: Ở đúng chỗ đó,
Từ/cụm từ:位置 //wèi zhì// — vị trí
1:23它会留下一枚闪亮的金币
Dịch: cô ấy sẽ để lại một đồng xu vàng lấp lánh.
Từ/cụm từ:闪亮 //shǎn liàng// — lấp lánh金币 //jīn bì// — đồng xu vàng
1:28等我长大之后 我也想做牙仙子
Dịch: Lớn lên con cũng muốn làm cô tiên răng.
Từ/cụm từ:长大 //zhǎng dà// — lớn lên
1:32那乔治你呢 你长大之后想做什么
Dịch: Thế còn George, lớn lên con muốn làm gì?
Từ/cụm từ:长大 //zhǎng dà// — lớn lên
1:35想做恐龙
Dịch: Muốn làm khủng long.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
1:37嘿嘿嘿 做一只恐龙吗
Dịch: Hì hì hì, làm một con khủng long à?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
1:41快点 乔治 该睡觉了
Dịch: Nhanh lên nào George, đến giờ đi ngủ rồi.
Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào// — đi ngủ
1:43我们可不想错过牙仙子
Dịch: Chúng ta không muốn bỏ lỡ cô tiên răng đâu.
Từ/cụm từ:错过 //cuò guò// — bỏ lỡ
1:47上床睡觉之前 佩奇和乔治在刷牙
Dịch: Trước khi lên giường ngủ, Peppa và George đang đánh răng.
Từ/cụm từ:刷牙 //shuā yá// — đánh răng
1:52佩奇 你在干什么
Dịch: Peppa, con đang làm gì thế?
1:54我在刷牙 牙仙子拿走的时候会觉得它很干净
Dịch: Con đang đánh răng, để lúc cô tiên răng lấy đi sẽ thấy nó thật sạch.
Từ/cụm từ:干净 //gān jìng// — sạch sẽ
2:00佩奇迫不及待地去睡觉了
Dịch: Peppa nóng lòng muốn đi ngủ ngay.
Từ/cụm từ:迫不及待 //pò bù jí dài// — nóng lòng
2:03佩奇把牙齿放在枕头下面 等着牙仙子
Dịch: Peppa đặt cái răng dưới gối, chờ cô tiên răng.
Từ/cụm từ:枕头 //zhěn tou// — cái gối
2:07晚安 佩奇 乔治
Dịch: Ngủ ngon nhé, Peppa, George.
Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān// — ngủ ngon
2:13晚安 妈妈 晚安 爸爸
Dịch: Ngủ ngon mẹ, ngủ ngon bố.
Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān// — ngủ ngon
2:16晚安 我的小家伙们
Dịch: Ngủ ngon nhé các con yêu của bố.
Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān// — ngủ ngon
2:24乔治 我不打算睡觉了
Dịch: George ơi, chị không định ngủ đâu.
Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào// — đi ngủ
2:26今天晚上我们不能睡着 我们一起来等牙仙子
Dịch: Tối nay chúng mình không được ngủ, cùng thức chờ cô tiên răng nhé.
Từ/cụm từ:睡着 //shuì zháo// — ngủ thiếp
2:38牙仙子来得也太晚了
Dịch: Cô tiên răng đến muộn quá đi.
Từ/cụm từ:太晚 //tài wǎn// — quá muộn
2:43牙仙子过了很久很久 还是没来
Dịch: Đã lâu thật lâu rồi mà cô tiên răng vẫn chưa đến.
Từ/cụm từ:很久 //hěn jiǔ// — rất lâu
2:47牙仙子到底在哪里啊
Dịch: Cô tiên răng rốt cuộc đang ở đâu nhỉ?
Từ/cụm từ:牙仙子 //yá xiān zǐ// — tiên răng
2:50这是什么声音 是牙仙子吗
Dịch: Tiếng gì thế nhỉ, có phải cô tiên răng không?
Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn// — âm thanh
2:54乔治 你听到什么了吗
Dịch: George, em có nghe thấy gì không?
Từ/cụm từ:听到 //tīng dào// — nghe thấy
3:01原来这声音是乔治的 他实在太累了 所以睡着了
Dịch: Hóa ra tiếng đó là của George, em ấy mệt quá nên ngủ mất rồi.
Từ/cụm từ:太累 //tài lèi// — quá mệt睡着 //shuì zháo// — ngủ thiếp
3:07看来要让乔治一晚上别睡觉有点困难 但我可以
Dịch: Xem ra bắt George thức cả đêm hơi khó, nhưng chị thì làm được.
Từ/cụm từ:困难 //kùn nán// — khó khăn
3:12我不能睡着 我必须要见到牙仙子
Dịch: Mình không được ngủ, mình phải gặp bằng được cô tiên răng.
Từ/cụm từ:牙仙子 //yá xiān zǐ// — tiên răng
3:16我绝对不能睡着
Dịch: Mình tuyệt đối không được ngủ thiếp đi.
Từ/cụm từ:睡着 //shuì zháo// — ngủ thiếp
3:24这时牙仙子来了 但是佩奇睡着了
Dịch: Lúc này cô tiên răng đến, nhưng Peppa đã ngủ mất rồi.
Từ/cụm từ:睡着 //shuì zháo// — ngủ thiếp
3:30你好啊 佩奇 你想用你的牙齿换这枚闪亮的金币吗
Dịch: Chào cháu Peppa, cháu muốn đổi cái răng lấy đồng xu vàng lấp lánh này không?
Từ/cụm từ:金币 //jīn bì// — đồng xu vàng
3:39真是一颗干净的牙齿 谢谢你 佩奇 晚安
Dịch: Đúng là một cái răng thật sạch, cảm ơn cháu Peppa, ngủ ngon nhé.
Từ/cụm từ:干净 //gān jìng// — sạch sẽ
3:51佩奇 乔治 起床了 已经早上了
Dịch: Peppa, George, dậy thôi, sáng rồi.
Từ/cụm từ:起床 //qǐ chuáng// — dậy
3:54什么 我 我没有睡着
Dịch: Gì cơ, con... con không có ngủ mà.
Từ/cụm từ:睡着 //shuì zháo// — ngủ thiếp
3:57牙仙子来过了吗
Dịch: Cô tiên răng đã đến chưa ạ?
Từ/cụm từ:牙仙子 //yá xiān zǐ// — tiên răng
4:01我们来看看你的枕头底下
Dịch: Mình xem thử dưới gối con nào.
Từ/cụm từ:枕头 //zhěn tou// — cái gối
4:04好看 佩奇 牙仙子已经来过了 还给你留了一枚金币
Dịch: Nhìn kìa Peppa, cô tiên răng đã đến rồi, còn để lại cho con một đồng xu vàng.
Từ/cụm từ:金币 //jīn bì// — đồng xu vàng
4:12佩奇 你睡着了是不是
Dịch: Peppa, con ngủ thiếp đi rồi phải không?
Từ/cụm từ:睡着 //shuì zháo// — ngủ thiếp
4:15那个 我想我可能真的睡着了一会儿吧
Dịch: Dạ... con nghĩ chắc con có ngủ quên một lúc thật.
Từ/cụm từ:睡着 //shuì zháo// — ngủ thiếp
4:19但是下一次 我一定会醒着等他来的 我一定要见见牙仙子
Dịch: Nhưng lần sau con nhất định sẽ thức chờ, con nhất định phải gặp cô tiên răng.
Từ/cụm từ:牙仙子 //yá xiān zǐ// — tiên răng