0:00自行车
Dịch: Xe đạp.
Từ/cụm từ:自行车 //zì xíng chē// — xe đạp
0:07这是个阳光灿烂的日子
Dịch: Đây là một ngày nắng chan hòa.
Từ/cụm từ:阳光 //yáng guāng// — ánh nắng
0:10佩琪和乔治在骑自行车
Dịch: Peppa và George đang đạp xe.
Từ/cụm từ:骑自行车 //qí zì xíng chē// — đạp xe
0:17这只南瓜不错啊猪爸爸
Dịch: Quả bí ngô này đẹp đấy bố lợn ơi.
Từ/cụm từ:南瓜 //nán guā// — bí ngô
0:20猪爸爸对于自己的南瓜非常自豪
Dịch: Bố lợn rất tự hào về quả bí ngô của mình.
Từ/cụm từ:自豪 //zì háo// — tự hào
0:23南瓜是我唯一能种的东西
Dịch: Bí ngô là thứ duy nhất bố trồng được.
Từ/cụm từ:种 //zhòng// — trồng
0:25这可能是因为我喜欢吃南瓜派
Dịch: Chắc là vì bố thích ăn bánh bí ngô.
Từ/cụm từ:南瓜派 //nán guā pài// — bánh bí ngô
0:29快点乔治
Dịch: Nhanh lên nào George.
0:31丹妮 苏西 瑞贝卡
Dịch: Danny, Suzy, Rebecca!
0:33佩琪和她的朋友小狗丹妮 小杨苏西
Dịch: Peppa và các bạn: chó Danny, cừu Suzy,
Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu// — chó con
0:36和小兔瑞贝卡一起在骑自行车
Dịch: và thỏ Rebecca cùng nhau đạp xe.
Từ/cụm từ:小兔 //xiǎo tù// — thỏ con
0:39乔治在骑她的三轮车
Dịch: George đang đạp xe ba bánh của mình.
Từ/cụm từ:三轮车 //sān lún chē// — xe ba bánh
0:41看乔治骑得好慢呀
Dịch: Nhìn George đạp chậm quá đi.
Từ/cụm từ:慢 //màn// — chậm
0:47我们比赛看谁最快到南瓜那
Dịch: Mình thi xem ai đạp đến chỗ quả bí ngô nhanh nhất nào.
Từ/cụm từ:比赛 //bǐ sài// — thi đua
0:49如果要骑到南瓜那
Dịch: Nếu muốn đạp đến chỗ quả bí ngô,
Từ/cụm từ:南瓜 //nán guā// — bí ngô
0:51那我们一定要非常小心
Dịch: thì chúng mình phải thật cẩn thận.
Từ/cụm từ:小心 //xiǎo xīn// — cẩn thận
0:53千万不可以撞上去
Dịch: Tuyệt đối không được đâm vào nó.
Từ/cụm từ:撞 //zhuàng// — đâm vào
0:55如果我们把南瓜撞坏了
Dịch: Nếu chúng mình làm hỏng quả bí ngô,
Từ/cụm từ:撞坏 //zhuàng huài// — đâm hỏng
0:57爸爸一定会很伤心的
Dịch: thì bố nhất định sẽ rất buồn.
Từ/cụm từ:伤心 //shāng xīn// — buồn
1:01比赛开始
Dịch: Bắt đầu thi nào!
Từ/cụm từ:比赛 //bǐ sài// — thi đua
1:03佩琪和朋友们比赛
Dịch: Peppa thi cùng các bạn.
Từ/cụm từ:比赛 //bǐ sài// — thi đua
1:05谁能最快骑到南瓜那
Dịch: Xem ai đạp đến chỗ quả bí ngô nhanh nhất.
Từ/cụm từ:南瓜 //nán guā// — bí ngô
1:07小心我的南瓜
Dịch: Cẩn thận quả bí ngô của bố nhé.
Từ/cụm từ:小心 //xiǎo xīn// — cẩn thận
1:14佩琪小心一点
Dịch: Peppa cẩn thận một chút.
Từ/cụm từ:小心 //xiǎo xīn// — cẩn thận
1:16别撞到南瓜
Dịch: Đừng đâm vào quả bí ngô.
Từ/cụm từ:撞 //zhuàng// — đâm vào
1:18对不起爸爸
Dịch: Con xin lỗi bố.
Từ/cụm từ:对不起 //duì bu qǐ// — xin lỗi
1:22你们看乔治
Dịch: Các cậu nhìn George kìa.
1:24她骑得好慢啊
Dịch: Bạn ấy đạp chậm quá.
Từ/cụm từ:慢 //màn// — chậm
1:27她现在骑的还是儿童自行车呢
Dịch: Bây giờ bạn ấy vẫn đang đạp xe trẻ em.
Từ/cụm từ:儿童自行车 //ér tóng zì xíng chē// — xe đạp trẻ em
1:31你的也是儿童自行车啊佩琪
Dịch: Xe của cậu cũng là xe đạp trẻ em đấy Peppa.
Từ/cụm từ:自行车 //zì xíng chē// — xe đạp
1:33你的车子两旁也有辅助轮
Dịch: Hai bên xe của cậu cũng có bánh phụ mà.
Từ/cụm từ:辅助轮 //fǔ zhù lún// — bánh phụ
1:35我觉得自行车可没有辅助轮哦
Dịch: Mình thấy xe đạp thì không có bánh phụ đâu.
Từ/cụm từ:辅助轮 //fǔ zhù lún// — bánh phụ
1:45我们一起骑到山顶去
Dịch: Mình cùng đạp lên đỉnh đồi nào.
Từ/cụm từ:山顶 //shān dǐng// — đỉnh đồi
1:47你要一起去吗
Dịch: Cậu có đi cùng không?
1:49不了我想我就待在这
Dịch: Thôi, mình nghĩ mình cứ ở lại đây.
1:55再见
Dịch: Tạm biệt.
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
1:57佩琪现在希望自己的自行车上没有辅助轮
Dịch: Giờ Peppa ước gì xe đạp của mình không có bánh phụ.
Từ/cụm từ:辅助轮 //fǔ zhù lún// — bánh phụ
2:01爸爸我不想在自行车上装辅助轮了
Dịch: Bố ơi, con không muốn lắp bánh phụ trên xe đạp nữa.
Từ/cụm từ:辅助轮 //fǔ zhù lún// — bánh phụ
2:05你没有他们能骑好吗
Dịch: Không có bánh phụ con đạp được không?
2:09好的佩琪那就把他们拆掉
Dịch: Được rồi Peppa, vậy để bố tháo chúng ra.
Từ/cụm từ:拆掉 //chāi diào// — tháo ra
2:11猪爸爸把自行车后面的辅助轮拆掉了
Dịch: Bố lợn tháo bánh phụ phía sau xe đạp ra.
Từ/cụm từ:辅助轮 //fǔ zhù lún// — bánh phụ
2:15你确定你骑自行车时可以不用辅助轮
Dịch: Con chắc là đạp xe không cần bánh phụ được chứ?
2:21可你之前从没试过
Dịch: Nhưng trước giờ con chưa thử bao giờ mà.
Từ/cụm từ:试 //shì// — thử
2:23我可以我可以
Dịch: Con làm được, con làm được mà.
2:29一点都不好笑
Dịch: Chẳng buồn cười tí nào.
Từ/cụm từ:好笑 //hǎo xiào// — buồn cười
2:31没有辅助轮的自行车挺难骑的
Dịch: Xe đạp không có bánh phụ khó đạp thật đấy.
Từ/cụm từ:难骑 //nán qí// — khó đạp
2:35需要帮助吗佩琪
Dịch: Con cần giúp không Peppa?
Từ/cụm từ:帮助 //bāng zhù// — giúp đỡ
2:37当然需要爸爸
Dịch: Tất nhiên là cần rồi bố ơi.
2:39那好吧准备好坐好了
Dịch: Vậy được, chuẩn bị, ngồi vững nào.
Từ/cụm từ:坐好 //zuò hǎo// — ngồi vững
2:41骑吧
Dịch: Đạp đi nào!
Từ/cụm từ:骑 //qí// — đạp
2:43不要放手啊爸爸
Dịch: Đừng buông tay ra nhé bố.
Từ/cụm từ:放手 //fàng shǒu// — buông tay
2:45别担心我会保护你
Dịch: Đừng lo, bố sẽ bảo vệ con.
Từ/cụm từ:保护 //bǎo hù// — bảo vệ
2:47你做的非常好
2:51抓紧了爸爸
Dịch: Bám chắc nhé bố.
Từ/cụm từ:抓紧 //zhuā jǐn// — bám chắc
2:53你继续踩踏板
Dịch: Con cứ tiếp tục đạp bàn đạp.
Từ/cụm từ:踩踏板 //cǎi tà bǎn// — đạp bàn đạp
2:57佩琪能自己骑自行车了
Dịch: Peppa đã tự đạp xe được rồi.
Từ/cụm từ:自己 //zì jǐ// — tự mình
2:59不需要辅助轮了
Dịch: Không cần bánh phụ nữa.
Từ/cụm từ:辅助轮 //fǔ zhù lún// — bánh phụ
3:01爸爸你怎么放手了
Dịch: Bố ơi sao bố buông tay ra rồi?
Từ/cụm từ:放手 //fàng shǒu// — buông tay
3:05你已经一个人骑了很久了知道吗
Dịch: Con tự đạp một mình lâu rồi đấy, con biết không?
3:09你真的骑的很好哦佩琪
Dịch: Con đạp giỏi thật đấy Peppa.
3:13我真的做到了
Dịch: Con làm được thật rồi.
Từ/cụm từ:做到 //zuò dào// — làm được
3:15看我快看我
Dịch: Nhìn con nè, nhìn con nhanh lên!
3:17我真的会骑两轮自行车了
Dịch: Con biết đạp xe hai bánh thật rồi.
Từ/cụm từ:两轮自行车 //liǎng lún zì xíng chē// — xe đạp hai bánh
3:25你们看我再也不需要辅助轮的帮助了
Dịch: Các cậu nhìn này, mình không cần bánh phụ giúp nữa đâu.
Từ/cụm từ:辅助轮 //fǔ zhù lún// — bánh phụ
3:29你们看一眼
Dịch: Các cậu nhìn xem này.
3:33我们比赛骑到南瓜那里去
Dịch: Mình thi đạp đến chỗ quả bí ngô nào.
Từ/cụm từ:比赛 //bǐ sài// — thi đua
3:41小心小心我的南瓜
Dịch: Cẩn thận, cẩn thận quả bí ngô của bố!
Từ/cụm từ:南瓜 //nán guā// — bí ngô
3:43我马上就要赢了
Dịch: Mình sắp thắng rồi.
Từ/cụm từ:赢 //yíng// — thắng
3:45佩琪没有看前面的路
Dịch: Peppa không nhìn đường phía trước.
Từ/cụm từ:路 //lù// — con đường
3:53佩琪把猪爸爸的南瓜给撞碎了
Dịch: Peppa đâm vỡ quả bí ngô của bố lợn mất rồi.
Từ/cụm từ:撞碎 //zhuàng suì// — đâm vỡ
3:57对不起爸爸
Dịch: Con xin lỗi bố.
Từ/cụm từ:对不起 //duì bu qǐ// — xin lỗi
3:59我把南瓜撞碎了
Dịch: Con đâm vỡ quả bí ngô rồi.
Từ/cụm từ:撞碎 //zhuàng suì// — đâm vỡ
4:01不要管南瓜了
Dịch: Đừng lo về quả bí ngô nữa.
Từ/cụm từ:南瓜 //nán guā// — bí ngô
4:03只要你没有受伤就好了
Dịch: Chỉ cần con không bị thương là được rồi.
Từ/cụm từ:受伤 //shòu shāng// — bị thương
4:05但是记住了以后骑车要看路哦
Dịch: Nhưng nhớ nhé, sau này đạp xe phải nhìn đường đấy.
Từ/cụm từ:看路 //kàn lù// — nhìn đường
4:07我保证我一定会看路的
Dịch: Con hứa con nhất định sẽ nhìn đường.
Từ/cụm từ:保证 //bǎo zhèng// — hứa
4:11既然南瓜都已经碎了
Dịch: Đã lỡ vỡ quả bí ngô rồi,
Từ/cụm từ:碎 //suì// — vỡ
4:13我可以用它来做南瓜派了
Dịch: bố có thể dùng nó làm bánh bí ngô.
Từ/cụm từ:南瓜派 //nán guā pài// — bánh bí ngô
4:15我喜欢吃南瓜派
Dịch: Con thích ăn bánh bí ngô lắm.
Từ/cụm từ:南瓜派 //nán guā pài// — bánh bí ngô
4:17因为猪爸爸种的南瓜非常大
Dịch: Vì quả bí ngô bố lợn trồng rất to,
Từ/cụm từ:大 //dà// — to lớn
4:19所以我们每个人都可以吃到南瓜派了
Dịch: nên mỗi người chúng ta đều được ăn bánh bí ngô.
Từ/cụm từ:南瓜派 //nán guā pài// — bánh bí ngô
4:21真棒
Dịch: Tuyệt quá!
Từ/cụm từ:真棒 //zhēn bàng// — tuyệt quá