0:00丹尼的海盗派对
Dịch: Tiệc hải tặc của Danny.
Từ/cụm từ:海盗 //hǎi dào// — hải tặc派对 //pài duì// — bữa tiệc
0:05今天是小狗丹尼的生日
Dịch: Hôm nay là sinh nhật cún con Danny.
Từ/cụm từ:生日 //shēng rì// — sinh nhật
0:07她要举办一个生日派对
Dịch: Bạn ấy tổ chức một bữa tiệc sinh nhật.
Từ/cụm từ:举办 //jǔ bàn// — tổ chức
0:11大家都打扮成了海盗的样子
Dịch: Mọi người đều hóa trang thành hải tặc.
Từ/cụm từ:打扮 //dǎ ban// — hóa trang
0:16佩得罗打扮成了牛仔的样子
Dịch: Pedro hóa trang thành cao bồi.
Từ/cụm từ:牛仔 //niú zǎi// — cao bồi
0:21你们好啊 我的小宝贝们
Dịch: Chào các cháu, các cục cưng của ông.
Từ/cụm từ:宝贝 //bǎo bèi// — cục cưng
0:23就连狗爷爷也打扮成了海盗的样子
Dịch: Ngay cả ông Chó cũng hóa trang thành hải tặc.
0:28叫我大胡子狗
Dịch: Gọi ông là Chó Râu Rậm nào.
Từ/cụm từ:胡子 //hú zi// — bộ râu
0:30你好啊 大胡子狗
Dịch: Chào ông Chó Râu Rậm.
0:32你们这些小小的海盗们
Dịch: Các cháu, những tên hải tặc nhí này.
0:35有没有人想要去汹涌的海上探个险的
Dịch: Có ai muốn đi phiêu lưu trên biển cả cuộn sóng không?
Từ/cụm từ:汹涌 //xiōng yǒng// — cuộn sóng海 //hǎi// — biển
0:38你为什么说些奇怪的话
Dịch: Sao ông nói mấy câu kỳ lạ vậy ạ?
Từ/cụm từ:奇怪 //qí guài// — kỳ lạ
0:40他说的是海盗用语
Dịch: Ông ấy nói bằng ngôn ngữ hải tặc đấy.
0:43想玩我的海盗游戏的孩子们
Dịch: Các bạn nhỏ muốn chơi trò hải tặc của ông.
Từ/cụm từ:游戏 //yóu xì// — trò chơi
0:48这会是个危险的游戏吗
Dịch: Đây có phải trò chơi nguy hiểm không ạ?
Từ/cụm từ:危险 //wēi xiǎn// — nguy hiểm
0:51不会的 佩得罗
0:53狗爷爷已经向我保证过了
Dịch: Ông Chó đã hứa với cô rồi.
Từ/cụm từ:保证 //bǎo zhèng// — cam kết, hứa
0:55这会是个非常安全的游戏
Dịch: Đây sẽ là một trò chơi rất an toàn.
Từ/cụm từ:安全 //ān quán// — an toàn
0:57肯定会很激动人心哦
Dịch: Chắc chắn sẽ rất hồi hộp li kỳ đấy.
Từ/cụm từ:激动人心 //jī dòng rén xīn// — hồi hộp li kỳ
1:00有谁想来玩
Dịch: Có ai muốn chơi không?
1:02这是我们的作战计划
Dịch: Đây là kế hoạch tác chiến của chúng ta.
Từ/cụm từ:计划 //jì huà// — kế hoạch
1:05很久之前 我有一桶金子
Dịch: Ngày xưa, ông có một thùng vàng.
Từ/cụm từ:金子 //jīn zi// — vàng
1:07那是我的正当所得
Dịch: Đó là của cải chính đáng của ông.
Từ/cụm từ:正当 //zhèng dàng// — chính đáng
1:09但是我的金子被霍格船长无耻地偷走了
Dịch: Nhưng vàng của ông bị thuyền trưởng Hog trơ tráo cướp mất.
Từ/cụm từ:船长 //chuán zhǎng// — thuyền trưởng偷 //tōu// — ăn cắp
1:13海盗说的话让人有点难以理解
Dịch: Lời của hải tặc hơi khó hiểu.
Từ/cụm từ:理解 //lǐ jiě// — hiểu
1:16霍格船长抢走了我的宝藏
Dịch: Thuyền trưởng Hog cướp mất kho báu của ông.
Từ/cụm từ:宝藏 //bǎo zàng// — kho báu抢 //qiǎng// — cướp
1:20而且霍格船长他是一个
Dịch: Với lại thuyền trưởng Hog là một.
1:24令人闻风丧胆的海盗
Dịch: Tên hải tặc nghe tiếng là khiếp sợ.
1:27你们有些人可能已经认识他了
Dịch: Một số cháu có thể đã quen ông ấy rồi.
Từ/cụm từ:认识 //rèn shi// — quen biết
1:30他就是我们的猪爷爷
Dịch: Ông ấy chính là ông Heo của chúng ta.
1:36我们首先要找到霍格船长的藏身之处
Dịch: Trước tiên mình phải tìm ra chỗ ẩn náu của thuyền trưởng Hog.
Từ/cụm từ:藏身 //cáng shēn// — ẩn náu
1:39把我的宝藏抢回来
Dịch: Cướp lại kho báu của ông.
1:41但是不能被他发现
Dịch: Nhưng không được để ông ấy phát hiện.
Từ/cụm từ:发现 //fā xiàn// — phát hiện
1:44每个人都很兴奋地想要玩这个海盗游戏
Dịch: Ai cũng háo hức muốn chơi trò hải tặc này.
Từ/cụm từ:兴奋 //xīng fèn// — háo hức
1:50我们要出发了
Dịch: Chúng cháu xuất phát đây.
Từ/cụm từ:出发 //chū fā// — xuất phát
1:54猪爷爷和鹦鹉玻璃守护着海盗宝藏
Dịch: Ông Heo và vẹt Polly canh giữ kho báu hải tặc.
Từ/cụm từ:鹦鹉 //yīng wǔ// — con vẹt守护 //shǒu hù// — canh giữ
1:58让我们看看谁可以第一个跑到船上去
Dịch: Xem ai chạy lên thuyền đầu tiên nào.
Từ/cụm từ:船 //chuán// — thuyền
2:03这是什么意思
Dịch: Câu này nghĩa là gì ạ?
Từ/cụm từ:意思 //yì si// — ý nghĩa
2:05跑到船上去吧
Dịch: Chạy lên thuyền đi.
2:12站好了 把你们的救生衣穿上
Dịch: Đứng yên nào, mặc áo phao vào.
Từ/cụm từ:救生衣 //jiù shēng yī// — áo phao
2:15在狗爷爷的船上 所有的孩子都得穿上救生衣
Dịch: Trên thuyền ông Chó, tất cả các bạn nhỏ đều phải mặc áo phao.
2:21那个狡猾的大胡子狗应该快到了吧
Dịch: Cái tên Chó Râu Rậm ranh mãnh chắc sắp đến rồi nhỉ.
Từ/cụm từ:狡猾 //jiǎo huá// — ranh mãnh
2:26你可以先喝杯热茶 猪爷爷
Dịch: Ông cứ uống tách trà nóng trước đi ông Heo.
Từ/cụm từ:热茶 //rè chá// — trà nóng
2:28哦 谢谢你 猪奶奶
2:32终于要出发了 大家都准备好了吗
Dịch: Cuối cùng cũng xuất phát, mọi người sẵn sàng chưa?
Từ/cụm từ:终于 //zhōng yú// — cuối cùng
2:35大胡子狗先生 我想去一下厕所 可以吗
Dịch: Ông Chó Râu Rậm ơi, cháu muốn đi vệ sinh một chút được không ạ?
Từ/cụm từ:厕所 //cè suǒ// — nhà vệ sinh
2:44怎么这么久还没到啊
Dịch: Sao lâu thế mà vẫn chưa tới nhỉ?
2:50你刚才不是说已经出发了吗
Dịch: Ông chẳng vừa nói là đã xuất phát rồi sao?
2:53是的 是的 我们快要到了
Dịch: Ừ ừ, bọn ta sắp đến rồi.
2:56要把我的船员们聚起来太不容易了
Dịch: Tập hợp các thủy thủ của ông lại thật không dễ.
Từ/cụm từ:船员 //chuán yuán// — thủy thủ聚 //jù// — tụ họp
2:59现在起锚了 全速前进
Dịch: Giờ nhổ neo, tiến lên hết tốc lực!
Từ/cụm từ:起锚 //qǐ máo// — nhổ neo全速 //quán sù// — hết tốc lực
3:03遵命 大胡子狗
Dịch: Tuân lệnh, Chó Râu Rậm!
Từ/cụm từ:遵命 //zūn mìng// — tuân lệnh
3:05准备靠岸
Dịch: Chuẩn bị cập bờ.
Từ/cụm từ:靠岸 //kào àn// — cập bờ
3:07孩子们终于到达了猪爷爷的果园
Dịch: Bọn trẻ cuối cùng cũng đến vườn cây ông Heo.
Từ/cụm từ:果园 //guǒ yuán// — vườn cây ăn quả
3:10我们的游戏就是找到我的宝藏
Dịch: Trò chơi của mình là tìm ra kho báu của ông.
3:14但是不能被捉到
Dịch: Nhưng không được để bị bắt.
Từ/cụm từ:捉 //zhuō// — bắt
3:17小海盗们要加油哦
Dịch: Các hải tặc nhí cố lên nhé.
Từ/cụm từ:加油 //jiā yóu// — cố lên
3:20小声一点 妈妈
Dịch: Nhỏ tiếng thôi mẹ.
Từ/cụm từ:小声 //xiǎo shēng// — nhỏ tiếng
3:22我希望我能够成为一个好孩子
Dịch: Ông mong ông có thể là một đứa trẻ ngoan.
Từ/cụm từ:希望 //xī wàng// — mong
3:26我希望我能够成为一个好孩子
Dịch: Ông mong ông có thể là một đứa trẻ ngoan.
3:29我希望我能够成为一个好孩子
Dịch: Ông mong ông có thể là một đứa trẻ ngoan.
3:33我希望我的附近没有海盗出没
Dịch: Ông mong quanh ông không có hải tặc lảng vảng.
Từ/cụm từ:附近 //fù jìn// — gần đây
3:37因为他们会想偷走我丰富的宝藏
Dịch: Vì chúng sẽ muốn cướp kho báu phong phú của ông.
Từ/cụm từ:丰富 //fēng fù// — phong phú
3:41黑棋和他的朋友拿到了一份宝藏
Dịch: Các bạn nhỏ lấy được một phần kho báu.
3:44而且没有被抓住
Dịch: Mà không bị bắt.
Từ/cụm từ:抓住 //zhuā zhù// — bắt được
3:46这个是硬币巧克力啊
Dịch: Đây là kẹo sô-cô-la hình đồng xu này.
Từ/cụm từ:巧克力 //qiǎo kè lì// — sô-cô-la硬币 //yìng bì// — đồng xu
3:48大家都喜欢硬币巧克力
Dịch: Ai cũng thích sô-cô-la đồng xu.
3:50好吃 好吃 好吃
Dịch: Ngon, ngon, ngon!
Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī// — ngon
3:52抓住你了
Dịch: Bắt được ngươi rồi!
3:55狗爷爷被猪爷爷抓住了
Dịch: Ông Chó bị ông Heo bắt được.
3:57你想拿走我的宝藏 是不是
Dịch: Ngươi muốn lấy kho báu của ta phải không?
4:01这可是我光明正大赢来的
Dịch: Đây là ta thắng được một cách quang minh chính đại.
Từ/cụm từ:光明正大 //guāng míng zhèng dà// — quang minh chính đại赢 //yíng// — thắng
4:03得了 你才没有呢
Dịch: Thôi đi, ngươi làm gì có.
4:05就是我赢来的
Dịch: Chính ta thắng được đấy.
4:09谢谢你霍格船长
Dịch: Cảm ơn thuyền trưởng Hog.
4:10还有大胡子狗为丹尼举办的海盗派对游戏
Dịch: Và cả Chó Râu Rậm đã tổ chức trò tiệc hải tặc cho Danny.
4:14这是我应该做的
Dịch: Đây là việc ông nên làm mà.
4:16是的 我也玩得非常开心
Dịch: Đúng vậy, ông cũng chơi rất vui.
Từ/cụm từ:开心 //kāi xīn// — vui
4:19祝你生日快乐 丹尼
Dịch: Chúc mừng sinh nhật Danny.
Từ/cụm từ:生日快乐 //shēng rì kuài lè// — sinh nhật vui vẻ
4:22这个是最好玩的海盗生日派对了
Dịch: Đây là bữa tiệc sinh nhật hải tặc vui nhất.
Từ/cụm từ:好玩 //hǎo wán// — vui