0:05秘密
Dịch: Bí mật
Từ/cụm từ:秘密 //mì mì// — bí mật
0:11妈妈给佩奇做了一个特别的盒子
Dịch: Mẹ làm cho Peppa một cái hộp đặc biệt.
Từ/cụm từ:盒子 //hé zi// — cái hộp特别 //tè bié// — đặc biệt
0:14佩奇,这个盒子是给你的
Dịch: Peppa, cái hộp này là dành cho con.
Từ/cụm từ:盒子 //hé zi// — cái hộp
0:17谢谢你了妈妈
Dịch: Con cảm ơn mẹ ạ!
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
0:19这是个秘密盒子,让你放秘密的东西
Dịch: Đây là hộp bí mật, để con cất những thứ bí mật.
Từ/cụm từ:秘密 //mì mì// — bí mật
0:22我可以放什么东西进去妈妈
Dịch: Con có thể để gì vào đó hả mẹ?
0:25你来决定盒子里放什么
Dịch: Con tự quyết định để gì trong hộp.
Từ/cụm từ:决定 //jué dìng// — quyết định
0:28这是你的秘密盒子
Dịch: Đây là hộp bí mật của con mà.
Từ/cụm từ:秘密 //mì mì// — bí mật
0:30我知道我可以放什么进去了
Dịch: Con biết mình có thể để gì vào rồi!
0:33很好,但不要告诉我
Dịch: Tốt lắm, nhưng đừng nói cho mẹ nghe nhé.
Từ/cụm từ:告诉 //gào su// — nói cho
0:35我不会告诉你的
Dịch: Con sẽ không nói cho mẹ đâu.
0:37不告诉乔治,也不告诉爸爸
Dịch: Không nói cho George, cũng không nói cho bố.
0:39这是一个秘密啊
Dịch: Đây là một bí mật mà.
Từ/cụm từ:秘密 //mì mì// — bí mật
0:43乔治,这是我的秘密盒子
Dịch: George, đây là hộp bí mật của chị.
Từ/cụm từ:秘密 //mì mì// — bí mật
0:46现在还是空的,我得赶快找一些东西
Dịch: Giờ nó vẫn còn trống, chị phải mau tìm vài thứ.
Từ/cụm từ:空 //kōng// — trống
0:49放进这个盒子里去
Dịch: Để bỏ vào cái hộp này.
Từ/cụm từ:盒子 //hé zi// — cái hộp
0:53乔治想给佩奇帮忙
Dịch: George muốn giúp Peppa.
Từ/cụm từ:帮忙 //bāng máng// — giúp đỡ
0:55不用乔治,只有我可以知道盒子里面有什么
Dịch: Không cần đâu George, chỉ mình chị được biết trong hộp có gì.
0:59我选东西的时候你必须要在外面等
Dịch: Lúc chị chọn đồ, em phải đợi ở bên ngoài.
Từ/cụm từ:等 //děng// — đợi
1:06佩奇要选一些东西放进秘密盒子里
Dịch: Peppa chọn vài thứ để bỏ vào hộp bí mật.
Từ/cụm từ:秘密 //mì mì// — bí mật
1:13现在我的秘密盒子装满了
Dịch: Giờ thì hộp bí mật của chị đầy rồi.
Từ/cụm từ:装满 //zhuāng mǎn// — chứa đầy
1:17乔治,你不可以看里面的东西哦
Dịch: George, em không được nhìn đồ bên trong đâu nhé.
1:21乔治想知道佩奇的秘密盒子里放了什么
Dịch: George muốn biết trong hộp bí mật của Peppa có gì.
Từ/cụm từ:秘密 //mì mì// — bí mật
1:24如果你想知道的话,你可以试着猜一猜
Dịch: Nếu em muốn biết thì thử đoán xem.
Từ/cụm từ:猜 //cāi// — đoán
1:30恐龙
Dịch: Khủng long!
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
1:31乔治觉得盒子里放了一只恐龙
Dịch: George nghĩ trong hộp có một con khủng long.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
1:34哦,乔治,不管什么东西
Dịch: Ồ George, bất kể là thứ gì.
1:37你怎么总是说是恐龙啊
Dịch: Sao lúc nào em cũng nói là khủng long vậy?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
1:40跟你说吧,恐龙实在是太大了
Dịch: Chị nói cho em biết nhé, khủng long to lắm.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
1:43这个盒子是装不下的
Dịch: Cái hộp này chứa không nổi đâu.
Từ/cụm từ:盒子 //hé zi// — cái hộp
1:45乔治猜不出秘密盒子里有什么
Dịch: George đoán không ra trong hộp bí mật có gì.
Từ/cụm từ:猜 //cāi// — đoán
1:49猪爸爸在清理照片
Dịch: Bố heo đang dọn dẹp ảnh.
Từ/cụm từ:照片 //zhào piàn// — tấm ảnh
1:51爸爸,这是我的秘密盒子
Dịch: Bố ơi, đây là hộp bí mật của con.
Từ/cụm từ:秘密 //mì mì// — bí mật
1:54是妈妈给我做的
Dịch: Mẹ làm cho con đấy.
1:56好漂亮的盒子啊,里面装了什么
Dịch: Cái hộp đẹp thật, bên trong đựng gì thế?
Từ/cụm từ:漂亮 //piào liang// — đẹp
1:59这可是一个秘密
Dịch: Cái này là bí mật đấy ạ.
Từ/cụm từ:秘密 //mì mì// — bí mật
2:01乔治已经猜过了,但是他没有猜对
Dịch: George đoán rồi, nhưng đoán không đúng.
Từ/cụm từ:猜对 //cāi duì// — đoán đúng
2:04那让我猜猜看
Dịch: Vậy để bố đoán thử xem.
Từ/cụm từ:猜 //cāi// — đoán
2:10嗯,你把我的眼镜放进去了
Dịch: Ừm, con bỏ kính của bố vào đó rồi.
Từ/cụm từ:眼镜 //yǎn jìng// — cái kính
2:15你的眼镜还在你头上呢
Dịch: Kính của bố vẫn còn trên đầu bố kìa.
Từ/cụm từ:眼镜 //yǎn jìng// — cái kính
2:19糊涂的爸爸,你必须得好好地猜一猜
Dịch: Bố lú lẫn ơi, bố phải đoán cho tử tế mới được.
Từ/cụm từ:糊涂 //hú tu// — lú lẫn
2:24你放了妈妈的鞋子吗
Dịch: Con bỏ giày của mẹ vào à?
Từ/cụm từ:鞋子 //xié zi// — đôi giày
2:26不对,你现在已经没有机会再猜了
Dịch: Không đúng, giờ bố hết cơ hội đoán rồi.
Từ/cụm từ:机会 //jī huì// — cơ hội
2:29佩琪喜欢秘密
Dịch: Peppa thích những điều bí mật.
Từ/cụm từ:秘密 //mì mì// — bí mật
2:33没有人猜得到我的盒子里面是什么
Dịch: Không ai đoán được trong hộp của con có gì cả.
Từ/cụm từ:盒子 //hé zi// — cái hộp
2:37哦,乔治拿的是什么
Dịch: Ồ, George cầm cái gì thế?
2:40我也给乔治做了一个
Dịch: Mẹ cũng làm cho George một cái.
2:42他也放满了秘密的东西
Dịch: Em ấy cũng bỏ đầy những thứ bí mật.
Từ/cụm từ:秘密 //mì mì// — bí mật
2:44只有他知道里面有什么
Dịch: Chỉ mình em ấy biết bên trong có gì.
2:49佩琪想知道乔治的盒子里放了什么
Dịch: Peppa muốn biết trong hộp của George có gì.
Từ/cụm từ:盒子 //hé zi// — cái hộp
2:52简单,肯定是乔治的玩具恐龙
Dịch: Dễ mà, chắc chắn là con khủng long đồ chơi của George.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
2:56乔治的玩具恐龙不在乔治的盒子里
Dịch: Khủng long đồ chơi của George không có trong hộp của George.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
3:00这也太难了
Dịch: Cái này khó quá đi.
Từ/cụm từ:难 //nán// — khó
3:02我永远都猜不到
Dịch: Con đoán mãi không ra.
Từ/cụm từ:猜 //cāi// — đoán
3:04佩琪不像之前那么喜欢秘密了
Dịch: Peppa không còn thích những điều bí mật như trước nữa.
Từ/cụm từ:秘密 //mì mì// — bí mật
3:07这样吧,如果你给乔治看一件东西
Dịch: Thế này nhé, nếu con cho George xem một món đồ.
3:10说不定他也会给你看的
Dịch: Biết đâu em ấy cũng cho con xem.
3:14但是我们得同时进行
Dịch: Nhưng tụi mình phải làm cùng một lúc.
Từ/cụm từ:同时 //tóng shí// — cùng lúc
3:16这个主意很不错
Dịch: Ý này hay đấy.
Từ/cụm từ:主意 //zhǔ yi// — ý tưởng
3:18我数到三,你们同时打开盒子
Dịch: Mẹ đếm đến ba, hai đứa cùng mở hộp nhé.
Từ/cụm từ:打开 //dǎ kāi// — mở
3:21准备好了
Dịch: Sẵn sàng rồi ạ!
Từ/cụm từ:准备 //zhǔn bèi// — sẵn sàng
3:27乔治藏了只鼓
Dịch: George giấu một cái trống.
Từ/cụm từ:鼓 //gǔ// — cái trống藏 //cáng// — giấu
3:29佩琪藏了一只喇叭
Dịch: Peppa giấu một cái kèn.
Từ/cụm từ:喇叭 //lǎ ba// — cái kèn
3:37是的,听上去真不错
Dịch: Đúng vậy, nghe hay thật đấy.
3:39你们还有什么秘密东西吗
Dịch: Các con còn thứ bí mật nào nữa không?
Từ/cụm từ:秘密 //mì mì// — bí mật
3:43乔治藏了一个甜甜圈
Dịch: George giấu một cái bánh vòng.
Từ/cụm từ:甜甜圈 //tián tián quān// — bánh donut
3:46但佩琪的盒子空了
Dịch: Nhưng hộp của Peppa trống rỗng rồi.
Từ/cụm từ:空 //kōng// — trống
3:49我这里面什么都没有了
Dịch: Trong này của con chẳng còn gì cả.
3:53来吧,快吃吧
Dịch: Nào, ăn nhanh đi!
Từ/cụm từ:吃 //chī// — ăn
3:54乔治、佩琪、猪妈妈、猪爸爸
Dịch: George, Peppa, mẹ heo, bố heo.
3:57都喜欢吃蛋奶甜甜圈
Dịch: Đều thích ăn bánh vòng trứng sữa.
Từ/cụm từ:甜甜圈 //tián tián quān// — bánh donut
3:59我没有特别的盒子
Dịch: Bố không có cái hộp đặc biệt.
Từ/cụm từ:盒子 //hé zi// — cái hộp
4:01但我知道有个好地方能放我的蛋奶甜甜圈
Dịch: Nhưng bố biết một chỗ hay để cất cái bánh vòng của bố.
Từ/cụm từ:甜甜圈 //tián tián quān// — bánh donut
4:05猜猜是哪里
Dịch: Đoán xem là đâu nào?
Từ/cụm từ:猜 //cāi// — đoán
4:07你打算把它藏在冰箱里,是不是啊
Dịch: Bố định giấu nó trong tủ lạnh phải không?
Từ/cụm từ:冰箱 //bīng xiāng// — tủ lạnh
4:11一个更特别的地方
Dịch: Một chỗ còn đặc biệt hơn.
Từ/cụm từ:特别 //tè bié// — đặc biệt
4:13我的肚子
Dịch: Cái bụng của bố!
Từ/cụm từ:肚子 //dù zi// — cái bụng
4:16太好吃了
Dịch: Ngon quá đi!
Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī// — ngon
4:18我也要把我的藏在我的肚子里
Dịch: Con cũng muốn giấu cái của con vào bụng con.
Từ/cụm từ:肚子 //dù zi// — cái bụng