0:00英武玻璃
Dịch: Vẹt Polly
Từ/cụm từ:英武 //yīng wǔ// — con vẹt玻璃 //bō li// — Polly
0:13佩奇和他的家人去看猪爷爷和猪奶奶了
Dịch: Peppa và gia đình đi thăm ông và bà heo.
0:18你好奶奶 你好爷爷 你好奶奶 你好爷爷
Dịch: Cháu chào bà, cháu chào ông, cháu chào bà, cháu chào ông!
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào
0:23你们好我的小宝贝儿们 快点进来吧 有个惊喜给你们
Dịch: Chào các cháu, các cục cưng của bà! Mau vào đi, có điều bất ngờ cho các cháu đấy.
Từ/cụm từ:惊喜 //jīng xǐ// — điều bất ngờ
0:28是什么惊喜啊
Dịch: Là điều bất ngờ gì thế ạ?
Từ/cụm từ:惊喜 //jīng xǐ// — điều bất ngờ
0:30我们养了只新宠物 你们猜猜看是什么
Dịch: Ông bà nuôi một con thú cưng mới, các cháu đoán xem là gì nào.
Từ/cụm từ:宠物 //chǒng wù// — thú cưng
0:33是恐龙吗
Dịch: Là khủng long ạ?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
0:35不我们养的宠物不是什么恐龙 快进来看看
Dịch: Không, thú cưng ông bà nuôi không phải khủng long đâu, mau vào xem đi.
Từ/cụm từ:宠物 //chǒng wù// — thú cưng
0:46猪爷爷和猪奶奶养了一只宠物 英武
Dịch: Ông và bà heo nuôi một con thú cưng, con vẹt.
Từ/cụm từ:英武 //yīng wǔ// — con vẹt
0:49佩奇 乔治 这就是我们的新宠物了
Dịch: Peppa, George, đây chính là thú cưng mới của ông bà.
Từ/cụm từ:宠物 //chǒng wù// — thú cưng
0:53他的名字叫玻璃
Dịch: Tên của nó là Polly.
Từ/cụm từ:玻璃 //bō li// — Polly
0:55漂亮的玻璃
Dịch: Polly xinh đẹp!
Từ/cụm từ:漂亮 //piào liang// — đẹp
0:58啊 漂亮的玻璃
Dịch: A, Polly xinh đẹp!
Từ/cụm từ:玻璃 //bō li// — Polly
1:03一只聪明的英武
Dịch: Một con vẹt thông minh.
Từ/cụm từ:聪明 //cōng ming// — thông minh
1:06啊 一只聪明的英武
Dịch: A, một con vẹt thông minh!
Từ/cụm từ:英武 //yīng wǔ// — con vẹt
1:11妈妈 为什么不管奶奶说什么 玻璃都会跟着说呢
Dịch: Mẹ ơi, sao bà nói gì Polly cũng nói theo vậy?
Từ/cụm từ:跟着说 //gēn zhe shuō// — nói theo
1:15英武会学人说话 你看着
Dịch: Vẹt biết bắt chước người nói đấy, con xem này.
Từ/cụm từ:学 //xué// — bắt chước
1:18你好啊玻璃
Dịch: Chào Polly!
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào
1:22真是只可爱的小英武
Dịch: Đúng là một con vẹt nhỏ đáng yêu.
Từ/cụm từ:可爱 //kě ài// — đáng yêu
1:24真是只可爱的小英武
Dịch: Đúng là một con vẹt nhỏ đáng yêu.
1:28你们都跟我来吧 来喝茶
Dịch: Các cháu theo bà nào, đi uống trà thôi.
Từ/cụm từ:喝茶 //hē chá// — uống trà
1:32佩奇 乔治 快过来 这儿有巧克力蛋糕
Dịch: Peppa, George, mau lại đây, có bánh sô cô la này!
Từ/cụm từ:巧克力 //qiǎo kè lì// — sô cô la
1:36来了奶奶
Dịch: Cháu đến ngay bà ơi!
1:42佩奇和乔治最爱吃巧克力蛋糕了
Dịch: Peppa và George thích nhất là ăn bánh sô cô la.
Từ/cụm từ:巧克力 //qiǎo kè lì// — sô cô la
1:45但是今天他们赶着要去和英武玻璃一起玩
Dịch: Nhưng hôm nay chúng vội đi chơi với vẹt Polly.
Từ/cụm từ:英武 //yīng wǔ// — con vẹt
1:57你们两个小家伙可真吵啊
Dịch: Hai đứa nhóc các cháu ồn ào thật đấy.
Từ/cụm từ:吵 //chǎo// — ồn ào
2:01我们现在可以离开餐桌去和英武玻璃玩了吗
Dịch: Giờ tụi cháu rời bàn ăn đi chơi với vẹt Polly được chưa ạ?
Từ/cụm từ:餐桌 //cān zhuō// — bàn ăn
2:05你们两个确定蛋糕已经吃干净了吗
Dịch: Hai đứa chắc là đã ăn hết sạch bánh chưa?
Từ/cụm từ:蛋糕 //dàn gāo// — bánh kem
2:10那就去玩吧
Dịch: Vậy thì đi chơi đi.
2:19乔治 你和玻璃说说话
Dịch: George, cháu nói chuyện với Polly đi.
Từ/cụm từ:说话 //shuō huà// — nói chuyện
2:23乔治有点不好意思
Dịch: George hơi ngại ngùng.
Từ/cụm từ:不好意思 //bù hǎo yì si// — ngại ngùng
2:29你好哦
Dịch: Chào nhé!
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào
2:40佩奇和乔治真的非常喜欢和英武玻璃一起玩
Dịch: Peppa và George thật sự rất thích chơi với vẹt Polly.
Từ/cụm từ:英武 //yīng wǔ// — con vẹt
2:44我是佩奇
Dịch: Mình là Peppa!
Từ/cụm từ:佩奇 //pèi qí// — Peppa
2:50乔治 你和他说话呀
Dịch: George, cháu nói chuyện với nó đi.
Từ/cụm từ:说话 //shuō huà// — nói chuyện
3:03佩奇和乔治在假装自己是英武
Dịch: Peppa và George đang giả làm vẹt.
Từ/cụm từ:假装 //jiǎ zhuāng// — giả làm
3:09我是英武玻璃
Dịch: Mình là vẹt Polly!
Từ/cụm từ:英武 //yīng wǔ// — con vẹt
3:19佩奇在想有什么可以和英武玻璃说的
Dịch: Peppa đang nghĩ có gì để nói với vẹt Polly.
3:23我是一只吵人的英武
Dịch: Mình là một con vẹt ồn ào!
Từ/cụm từ:吵人 //chǎo rén// — ồn ào
3:28我是一只吵人的英武
Dịch: Mình là một con vẹt ồn ào!
3:37佩奇 乔治 你们在和玻璃玩吗
Dịch: Peppa, George, các cháu đang chơi với Polly à?
Từ/cụm từ:玻璃 //bō li// — Polly
3:44玻璃是一只可爱的小英武
Dịch: Polly là một con vẹt nhỏ đáng yêu.
Từ/cụm từ:可爱 //kě ài// — đáng yêu
3:50一只聪明的英武
Dịch: Một con vẹt thông minh.
Từ/cụm từ:聪明 //cōng ming// — thông minh
3:55一只吵人的英武
Dịch: Một con vẹt ồn ào.
Từ/cụm từ:吵人 //chǎo rén// — ồn ào
3:58我是一只吵人的英武
Dịch: Mình là một con vẹt ồn ào!
Từ/cụm từ:吵人 //chǎo rén// — ồn ào