0:00坐火车
Dịch: Đi tàu hỏa.
Từ/cụm từ:火车 //huǒ chē// — tàu hỏa
0:04今天佩琪和朋友们要坐火车去玩
Dịch: Hôm nay Peppa và các bạn đi tàu hỏa chơi.
Từ/cụm từ:朋友 //péng you// — bạn bè
0:10兔先生是火车站的站长
Dịch: Ông Thỏ là trưởng ga tàu.
Từ/cụm từ:火车站 //huǒ chē zhàn// — ga tàu站长 //zhàn zhǎng// — trưởng ga
0:12需要几张票
Dịch: Cần mấy vé ạ?
Từ/cụm từ:票 //piào// — vé
0:13一二三四五六七八九十
Dịch: Một hai ba bốn năm sáu bảy tám chín mười.
0:18给我十张儿童票
Dịch: Cho tôi mười vé trẻ em.
Từ/cụm từ:儿童 //ér tóng// — trẻ em
0:19还有一张教师票 谢谢
Dịch: Và một vé giáo viên nữa, cảm ơn.
Từ/cụm từ:教师 //jiào shī// — giáo viên
0:25你们不要把票弄丢哦
Dịch: Các con đừng làm mất vé nhé.
Từ/cụm từ:弄丢 //nòng diū// — làm mất
0:28请把你们的票拿出来
Dịch: Mọi người lấy vé ra nào.
0:33我的票弄丢了
Dịch: Vé của con mất rồi.
0:35哦亲爱的佩得罗
Dịch: Ôi Pedro thân yêu.
Từ/cụm từ:亲爱的 //qīn ài de// — thân yêu
0:36你一定要小心点儿才行
Dịch: Con phải cẩn thận hơn mới được.
Từ/cụm từ:小心 //xiǎo xīn// — cẩn thận
0:38你的票在那儿呢
Dịch: Vé của con ở kia kìa.
0:41你要小心保管别再丢了
Dịch: Con giữ cẩn thận đừng làm mất nữa nhé.
Từ/cụm từ:保管 //bǎo guǎn// — cất giữ
0:44看呀 火车来了
Dịch: Nhìn kìa, tàu đến rồi!
0:50兔小姐是火车司机
Dịch: Cô Thỏ là người lái tàu.
Từ/cụm từ:司机 //sī jī// — tài xế
0:52上车吧
Dịch: Lên tàu nào.
Từ/cụm từ:上车 //shàng chē// — lên xe
0:58叮咚叮咚 叮咚叮咚
Dịch: Đinh đông đinh đông, đinh đông đinh đông.
1:01叮咚叮咚 叮咚叮咚
Dịch: Đinh đông đinh đông, đinh đông đinh đông.
1:04叮咚叮咚 叮咚叮咚
Dịch: Đinh đông đinh đông, đinh đông đinh đông.
1:06叮咚叮咚叮咚
Dịch: Đinh đông đinh đông đinh đông.
1:08这些是你们的活动表格
Dịch: Đây là phiếu hoạt động của các con.
Từ/cụm từ:表格 //biǎo gé// — phiếu, bảng
1:11孩子们必须找到
Dịch: Các con phải tìm ra.
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm ra
1:13这个活动表格上的所有东西
Dịch: Tất cả những thứ trên phiếu hoạt động này.
1:15一艘船
Dịch: Một chiếc thuyền.
Từ/cụm từ:船 //chuán// — thuyền
1:17一个信号灯
Dịch: Một cái đèn tín hiệu.
Từ/cụm từ:信号灯 //xìn hào dēng// — đèn tín hiệu
1:18一条隧道
Dịch: Một đường hầm.
Từ/cụm từ:隧道 //suì dào// — đường hầm
1:20我看到了 树
Dịch: Con thấy rồi, cái cây!
Từ/cụm từ:树 //shù// — cây
1:22可是 树在上面吗
Dịch: Nhưng mà, có cái cây trên phiếu không?
1:26哦 我看到了白云
Dịch: Ồ, con thấy mây trắng.
Từ/cụm từ:白云 //bái yún// — mây trắng
1:28可白云在表格上吗
Dịch: Nhưng mây trắng có trên phiếu không?
1:31不在 我看到狗爷爷了
Dịch: Không có. Con thấy ông Chó rồi.
1:41狗爷爷在活动表格上吗
Dịch: Ông Chó có trên phiếu hoạt động không?
1:43糊涂的佩奇
Dịch: Peppa ngốc nghếch quá.
Từ/cụm từ:糊涂 //hú tu// — ngốc, lẫn
1:45我的爷爷怎么会在表格上呢
Dịch: Ông của tớ sao lại có trên phiếu được.
1:47但是 他开着一艘船
Dịch: Nhưng mà, ông đang lái một chiếc thuyền.
1:49而一艘船在这表格上
Dịch: Mà một chiếc thuyền thì có trên phiếu này.
1:53孩子们在船的选项上打了一个勾
Dịch: Các bạn nhỏ đánh dấu tích vào ô chiếc thuyền.
Từ/cụm từ:勾 //gōu// — dấu tích选项 //xuǎn xiàng// — ô lựa chọn
1:59兔先生过来检查大家的火车票了
Dịch: Ông Thỏ đến kiểm tra vé tàu của mọi người.
Từ/cụm từ:检查 //jiǎn chá// — kiểm tra
2:04我想我的票弄丢了
Dịch: Con nghĩ con làm mất vé rồi.
2:09例如 你的票在这儿呢 佩德罗
Dịch: Đây này, vé của con ở đây nè Pedro.
2:11你坐在他的上面了
Dịch: Con ngồi đè lên nó rồi.
2:13你要小心保管佩德罗 别再丢了
Dịch: Con giữ cẩn thận Pedro, đừng làm mất nữa nhé.
2:18火车慢慢地爬上了山
Dịch: Tàu từ từ leo lên núi.
Từ/cụm từ:慢慢 //màn màn// — từ từ山 //shān// — núi
2:24然后火车快速地下山了
Dịch: Rồi tàu lao nhanh xuống núi.
Từ/cụm từ:快速 //kuài sù// — nhanh
2:28灵阳夫人 我感觉有点不舒服
Dịch: Bà Linh Dương ơi, con thấy hơi khó chịu.
Từ/cụm từ:不舒服 //bù shū fu// — khó chịu
2:32我可以坐到前面去吗
Dịch: Con ngồi lên phía trước được không ạ?
Từ/cụm từ:前面 //qián miàn// — phía trước
2:36那么你就坐到前面去吧
Dịch: Vậy con ngồi lên phía trước đi.
2:43你好啊 佩德罗
2:45你是不是感觉不舒服啊
Dịch: Con thấy khó chịu à?
2:47你想来看一会儿火车吗
Dịch: Con muốn ngắm tàu một lát không?
2:49是的 谢谢你了
2:54嘀咕嘀咕 嘀咕嘀咕 车车在车上
Dịch: Xình xịch xình xịch, tàu chạy trên đường ray.
2:58嘀咕嘀咕 嘀咕嘀咕 车在车上
Dịch: Xình xịch xình xịch, tàu chạy trên đường ray.
3:09我看到信号灯了
Dịch: Con thấy đèn tín hiệu rồi.
3:11那个 在表格上面
Dịch: Cái đó có trên phiếu này.
3:14孩子们在信号灯的选项上打了一个勾
Dịch: Các bạn nhỏ đánh dấu tích vào ô đèn tín hiệu.
3:19信号灯让火车停下来
Dịch: Đèn tín hiệu cho tàu dừng lại.
Từ/cụm từ:停 //tíng// — dừng
3:21这样能让其他更重要的人通过
Dịch: Để cho những người quan trọng hơn đi qua.
Từ/cụm từ:通过 //tōng guò// — đi qua
3:26那是鸭太太和她的朋友们
Dịch: Đó là bà Vịt và các bạn của bà.
Từ/cụm từ:鸭 //yā// — con vịt
3:36哦 我们还站一个隧道没有勾呢
Dịch: Ồ, mình vẫn còn đường hầm chưa đánh dấu.
3:41天呐 怎么那么黑
Dịch: Ôi trời, sao tối thế này?
Từ/cụm từ:黑 //hēi// — tối, đen
3:43我们现在在隧道里了
Dịch: Giờ mình đang ở trong đường hầm rồi.
3:46隧道是最后一个需要找的东西
Dịch: Đường hầm là thứ cuối cùng cần tìm.
Từ/cụm từ:最后 //zuì hòu// — cuối cùng
3:54终点站到了
Dịch: Đến ga cuối rồi.
Từ/cụm từ:终点站 //zhōng diǎn zhàn// — ga cuối
3:56全部下车了
Dịch: Xuống tàu hết nào.
Từ/cụm từ:下车 //xià chē// — xuống xe
3:58现在大家都下车吧
Dịch: Giờ mọi người xuống tàu đi.
4:00但是林漾夫人 我要怎么回家呢
Dịch: Nhưng bà Linh Dương ơi, con về nhà bằng cách nào ạ?
Từ/cụm từ:回家 //huí jiā// — về nhà
4:03佩琪 我们现在已经回到起点了
Dịch: Peppa à, giờ mình đã về lại điểm xuất phát rồi.
Từ/cụm từ:起点 //qǐ diǎn// — điểm xuất phát
4:07火车已经走了一个大圈
Dịch: Tàu đã đi một vòng lớn rồi.
Từ/cụm từ:圈 //quān// — vòng
4:10请把票拿出来
Dịch: Mọi người lấy vé ra nào.
4:14佩德罗又把他的票弄丢了
Dịch: Pedro lại làm mất vé rồi.
4:17佩德罗 能把帽子还给我了吗
Dịch: Pedro, trả lại mũ cho tôi được không?
Từ/cụm từ:帽子 //mào zi// — cái mũ
4:21佩德罗的票在这呢
Dịch: Vé của Pedro ở đây nè.
4:24哦 原来我把它放在这了
Dịch: Ồ, hóa ra mình để nó ở đây.