0:12今天下雨了 所以佩奇和乔治不能在外面玩
Dịch: Hôm nay trời mưa, nên Peppa và George không ra ngoài chơi được.
Từ/cụm từ:下雨 //xià yǔ// — trời mưa玩 //wán// — chơi
0:18爸爸 现在雨停了 我们能出去玩吗
Dịch: Ba ơi, mưa tạnh rồi, tụi con ra ngoài chơi được không?
Từ/cụm từ:爸爸 //bà ba// — ba雨停 //yǔ tíng// — tạnh mưa
0:22呵呵 好的 你们两个去玩吧
Dịch: Hì hì, được rồi, hai đứa ra chơi đi.
Từ/cụm từ:好的 //hǎo de// — được rồi
0:36佩奇最喜欢在泥坑里玩
Dịch: Peppa thích chơi trong vũng bùn nhất.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn喜欢 //xǐ huan// — thích
0:39我最喜欢在泥坑里玩了
Dịch: Mình thích chơi trong vũng bùn nhất!
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
0:45佩奇 如果你要在泥坑里跳 你必须得穿上靴子才行
Dịch: Peppa, nếu con muốn nhảy vào vũng bùn thì phải mang ủng vào nhé.
Từ/cụm từ:跳 //tiào// — nhảy靴子 //xuē zi// — đôi ủng
0:50对不起妈妈
Dịch: Con xin lỗi mẹ.
Từ/cụm từ:对不起 //duì bu qǐ// — xin lỗi妈妈 //mā ma// — mẹ
1:01乔治也喜欢在泥坑里跳
Dịch: George cũng thích nhảy vào vũng bùn.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
1:06我说乔治 如果你要在泥坑里跳 你必须得穿上靴子才行
Dịch: Này George, nếu con muốn nhảy vào vũng bùn thì phải mang ủng vào nhé.
Từ/cụm từ:跳 //tiào// — nhảy靴子 //xuē zi// — đôi ủng
1:14佩奇喜欢照顾他的弟弟乔治
Dịch: Peppa thích chăm sóc em trai George.
Từ/cụm từ:照顾 //zhào gù// — chăm sóc弟弟 //dì di// — em trai
1:25好了乔治 我们再去找几个泥坑跳吧
Dịch: Được rồi George, mình đi tìm mấy vũng bùn nữa để nhảy nào.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
1:36佩奇和乔治玩得很开心
Dịch: Peppa và George chơi rất vui.
Từ/cụm từ:开心 //kāi xīn// — vui vẻ
1:39佩奇找到了一个小泥坑
Dịch: Peppa tìm được một vũng bùn nhỏ.
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm được小 //xiǎo// — nhỏ
1:42乔治找到了一个大泥坑
Dịch: George tìm được một vũng bùn lớn.
Từ/cụm từ:大 //dà// — lớn泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
1:53呵呵 你看乔治 那里有个很大的泥坑
Dịch: Hì hì, George nhìn kìa, đằng kia có vũng bùn to lắm.
Từ/cụm từ:大 //dà// — to泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
2:02乔治想第一个跳到泥坑里去玩
Dịch: George muốn là người đầu tiên nhảy vào vũng bùn chơi.
Từ/cụm từ:第一个 //dì yī gè// — đầu tiên跳 //tiào// — nhảy
2:05等一下乔治 我得先检查一下这里安不安全
Dịch: Đợi chút George, để chị kiểm tra xem chỗ này có an toàn không đã.
Từ/cụm từ:检查 //jiǎn chá// — kiểm tra安全 //ān quán// — an toàn
2:12很好 你可以放心地玩了
Dịch: Tốt lắm, em cứ yên tâm chơi nhé.
Từ/cụm từ:放心 //fàng xīn// — yên tâm
2:19对不起乔治 只是仙泥而已
Dịch: Xin lỗi George, chỉ là chút bùn thôi mà.
Từ/cụm từ:泥 //ní// — bùn
2:33佩奇和乔治喜欢在泥坑里跳来跳去
Dịch: Peppa và George thích nhảy tới nhảy lui trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:跳来跳去 //tiào lái tiào qù// — nhảy tới nhảy lui
2:42来吧乔治 我们快点去给爸爸看看吧
Dịch: Đi nào George, mình mau đi cho ba xem nào.
Từ/cụm từ:爸爸 //bà ba// — ba
2:52我的老天哪
Dịch: Ôi trời đất ơi!
Từ/cụm từ:老天 //lǎo tiān// — trời đất
2:54爸爸 你猜猜我们刚才干了什么
Dịch: Ba ơi, ba đoán xem tụi con vừa làm gì nào?
Từ/cụm từ:猜 //cāi// — đoán
2:57让我猜一猜 你们刚才看电视了
Dịch: Để ba đoán nào, các con vừa xem tivi.
Từ/cụm từ:猜 //cāi// — đoán电视 //diàn shì// — tivi
3:01不对 你猜错了
Dịch: Không đúng, ba đoán sai rồi.
Từ/cụm từ:猜错 //cāi cuò// — đoán sai
3:04你们刚才洗澡了
Dịch: Các con vừa đi tắm.
Từ/cụm từ:洗澡 //xǐ zǎo// — tắm
3:07不对不对 呵呵
Dịch: Không phải, không phải, hì hì!
3:10我知道了 你们刚才在泥坑里跳来跳去
Dịch: Ba biết rồi, các con vừa nhảy tới nhảy lui trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn跳来跳去 //tiào lái tiào qù// — nhảy tới nhảy lui
3:14没错没错爸爸 我们在泥坑里跳来跳去
Dịch: Đúng rồi đúng rồi ba, tụi con nhảy tới nhảy lui trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
3:19呵呵 看看你们弄得多脏啊
Dịch: Hì hì, xem các con làm bẩn hết cả rồi này.
Từ/cụm từ:脏 //zāng// — bẩn
3:22糟糕
Dịch: Chết rồi!
Từ/cụm từ:糟糕 //zāo gāo// — tệ quá
3:24没事 只是些泥而已
Dịch: Không sao, chỉ là chút bùn thôi mà.
Từ/cụm từ:泥 //ní// — bùn
3:27快清理干净 别让妈妈看到你们这么脏
Dịch: Mau lau sạch đi, đừng để mẹ thấy các con bẩn thế này.
Từ/cụm từ:清理 //qīng lǐ// — dọn sạch脏 //zāng// — bẩn
3:33爸爸 我们清理干净之后 你和妈妈也会一起来玩吗
Dịch: Ba ơi, sau khi tụi con lau sạch, ba và mẹ cũng chơi cùng chứ?
Từ/cụm từ:清理 //qīng lǐ// — dọn sạch
3:38是的 我们都可以在花园玩
Dịch: Đúng vậy, cả nhà mình chơi ngoài vườn được đấy.
Từ/cụm từ:花园 //huā yuán// — khu vườn
3:47佩奇和乔治穿着他们的靴子
Dịch: Peppa và George mang ủng vào.
Từ/cụm từ:靴子 //xuē zi// — đôi ủng穿 //chuān// — mang/mặc
3:50猪妈妈和猪爸爸也穿着他们的靴子
Dịch: Mẹ Heo và Ba Heo cũng mang ủng vào.
Từ/cụm từ:靴子 //xuē zi// — đôi ủng
3:54佩奇喜欢在泥坑里跳来跳去
Dịch: Peppa thích nhảy tới nhảy lui trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:跳来跳去 //tiào lái tiào qù// — nhảy tới nhảy lui
3:58大家都喜欢在泥坑里跳来跳去
Dịch: Cả nhà đều thích nhảy tới nhảy lui trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:大家 //dà jiā// — mọi người
4:09看啊 猪爸爸 瞧瞧你身上多脏啊
Dịch: Nhìn kìa Ba Heo, xem người ba bẩn hết rồi này.
Từ/cụm từ:脏 //zāng// — bẩn
4:13只是些泥而已
Dịch: Chỉ là chút bùn thôi mà.
Từ/cụm từ:泥 //ní// — bùn