0:00数字
Dịch: Những con số.
Từ/cụm từ:数字 //shù zì// — con số
0:04今天是佩琪和朋友们上学的日子
Dịch: Hôm nay là ngày Peppa và các bạn đi học.
Từ/cụm từ:上学 //shàng xué// — đi học
0:07哦 孩子们 今天我们要来上一节
Dịch: Ồ các con, hôm nay chúng ta sẽ học một tiết,
Từ/cụm từ:孩子们 //hái zi men// — các con
0:10和数字有关的课程
Dịch: một bài học về những con số.
Từ/cụm từ:数字 //shù zì// — con số课程 //kè chéng// — bài học
0:13有没有谁知道数字是用来干什么的
Dịch: Có ai biết con số dùng để làm gì không?
0:17数字是用来记书的吗
Dịch: Con số dùng để đếm sách ạ?
0:19是的 佩琪 现在谁想来试一下数数
Dịch: Đúng rồi Peppa, giờ ai muốn thử đếm số nào?
Từ/cụm từ:数数 //shǔ shù// — đếm số
0:27哦 一 二 三 四
Dịch: Ồ, một, hai, ba, bốn.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn
0:32佩德罗数到了四
Dịch: Pedro đếm đến bốn.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn
0:34做得好 佩德罗
Dịch: Giỏi lắm, Pedro.
Từ/cụm từ:做得好 //zuò de hǎo// — giỏi lắm
0:37还有谁可以数得比四还要多呢
Dịch: Còn ai đếm được nhiều hơn bốn nữa không?
0:43一 二 三 四 五 六 七
Dịch: Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy.
Từ/cụm từ:七 //qī// — bảy
0:48瑞贝卡已经数到七了
Dịch: Rebecca đã đếm đến bảy rồi.
Từ/cụm từ:七 //qī// — bảy
0:50非常好 瑞贝卡
Dịch: Rất giỏi, Rebecca.
Từ/cụm từ:非常好 //fēi cháng hǎo// — rất giỏi
0:56我妈妈可以数到十呢
Dịch: Mẹ con đếm được đến mười cơ ạ.
Từ/cụm từ:十 //shí// — mười
1:00是的 在七之后是八 九 十
Dịch: Đúng rồi, sau số bảy là tám, chín, mười.
Từ/cụm từ:八 //bā// — tám九 //jiǔ// — chín十 //shí// — mười
1:08非常好
Dịch: Rất giỏi.
Từ/cụm từ:非常好 //fēi cháng hǎo// — rất giỏi
1:11游戏时间到了
Dịch: Đến giờ chơi rồi.
Từ/cụm từ:游戏 //yóu xì// — trò chơi
1:14小兔瑞贝卡 斑马苏姨 小杨苏西还有佩琪
Dịch: Thỏ Rebecca, ngựa vằn Zoe, cừu Suzy và Peppa,
Từ/cụm từ:斑马 //bān mǎ// — ngựa vằn
1:18都喜欢跳绳
Dịch: đều thích nhảy dây.
Từ/cụm từ:跳绳 //tiào shéng// — nhảy dây
1:19我喜欢大地 我喜欢海洋
Dịch: Tớ thích mặt đất, tớ thích đại dương.
Từ/cụm từ:海洋 //hǎi yáng// — đại dương
1:23我喜欢苏西 和我一起跳
Dịch: Tớ thích Suzy, cùng nhảy với tớ nào.
Từ/cụm từ:一起 //yì qǐ// — cùng nhau
1:29我喜欢拼 我喜欢胖
Dịch: Tớ thích ghép, tớ thích mập.
1:32我喜欢苏姨 和我一起跳
Dịch: Tớ thích Zoe, cùng nhảy với tớ nào.
1:38我们来比一下
Dịch: Chúng mình thi xem nào.
Từ/cụm từ:比 //bǐ// — thi đấu
1:39看谁能连续跳绳跳得最多
Dịch: Xem ai nhảy dây liên tục được nhiều nhất.
Từ/cụm từ:跳绳 //tiào shéng// — nhảy dây
1:42我来数数
Dịch: Để tớ đếm nào.
Từ/cụm từ:数数 //shǔ shù// — đếm số
1:43一 二 三 四 五 六 七 八 九 十
Dịch: Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
Từ/cụm từ:十 //shí// — mười
1:53苏姨赢了 真是太棒了
Dịch: Zoe thắng rồi, tuyệt vời quá!
Từ/cụm từ:赢 //yíng// — thắng太棒了 //tài bàng le// — tuyệt quá
1:56太棒了
Dịch: Tuyệt quá!
Từ/cụm từ:太棒了 //tài bàng le// — tuyệt quá
2:00佩得罗 你想来跟我们一起跳绳吗
Dịch: Pedro, cậu muốn nhảy dây cùng chúng tớ không?
Từ/cụm từ:跳绳 //tiào shéng// — nhảy dây
2:03不是的 佩琪 我在玩呼拉圈呢
Dịch: Không đâu Peppa, tớ đang chơi vòng lắc mà.
Từ/cụm từ:呼拉圈 //hū lā quān// — vòng lắc
2:07摇 摇 摇 摇 摇 转 转 转 转 转
Dịch: Lắc, lắc, lắc, xoay, xoay, xoay!
Từ/cụm từ:摇 //yáo// — lắc转 //zhuàn// — xoay
2:10呼拉圈 呼拉圈 一 二 三
Dịch: Vòng lắc, vòng lắc, một, hai, ba!
Từ/cụm từ:呼拉圈 //hū lā quān// — vòng lắc
2:16你一次可以连续转几圈呢
Dịch: Một lần cậu xoay liên tục được mấy vòng?
2:19一百万零三个
Dịch: Một triệu lẻ ba vòng cơ!
Từ/cụm từ:一百万 //yì bǎi wàn// — một triệu
2:21哇 转的可真多
Dịch: Oa, xoay nhiều thật đấy!
2:23我们来帮你数
Dịch: Để chúng tớ đếm giúp cậu.
Từ/cụm từ:数 //shǔ// — đếm
2:26一 二 三 四 五 六 七 八
Dịch: Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám.
Từ/cụm từ:八 //bā// — tám
2:32你只转了八个
Dịch: Cậu chỉ xoay được tám vòng thôi.
Từ/cụm từ:八 //bā// — tám
2:34我感觉有点累了
Dịch: Tớ thấy hơi mệt rồi.
Từ/cụm từ:累 //lèi// — mệt
2:36剩下的我一会再转吧
Dịch: Số còn lại tớ lát nữa xoay tiếp vậy.
2:40你会不会转呼拉圈 爱米莉
Dịch: Cậu có biết xoay vòng lắc không, Emily?
Từ/cụm từ:呼拉圈 //hū lā quān// — vòng lắc
2:43我可以用我自己的方式来转
Dịch: Tớ có thể xoay theo cách riêng của tớ.
Từ/cụm từ:方式 //fāng shì// — cách thức
2:46大象爱米莉在用自己的鼻子转呼拉圈
Dịch: Voi Emily đang dùng vòi của mình để xoay vòng lắc.
Từ/cụm từ:大象 //dà xiàng// — con voi鼻子 //bí zi// — cái vòi
2:50太棒了
Dịch: Tuyệt quá!
Từ/cụm từ:太棒了 //tài bàng le// — tuyệt quá
2:52我觉得你刚才可能转了一百个
Dịch: Tớ nghĩ vừa nãy cậu xoay được cả trăm vòng đấy.
Từ/cụm từ:一百 //yì bǎi// — một trăm
2:57乔治想要玩跳山羊
Dịch: George muốn chơi nhảy cừu.
Từ/cụm từ:跳山羊 //tiào shān yáng// — nhảy cừu
3:00乔治喜欢玩跳山羊
Dịch: George thích chơi nhảy cừu.
Từ/cụm từ:跳山羊 //tiào shān yáng// — nhảy cừu
3:02大家都来玩跳山羊吧
Dịch: Mọi người cùng chơi nhảy cừu nào.
Từ/cụm từ:大家 //dà jiā// — mọi người
3:07一 二 三 四 五 六 七 八 九 十
Dịch: Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
Từ/cụm từ:十 //shí// — mười
3:20游戏时间结束了
Dịch: Giờ chơi kết thúc rồi.
Từ/cụm từ:结束 //jié shù// — kết thúc
3:25凌羊夫人 现在我们所有人都能数到十了
Dịch: Cô Linh Dương ơi, giờ tất cả chúng con đều đếm được đến mười rồi.
Từ/cụm từ:十 //shí// — mười
3:29非常好
Dịch: Rất giỏi.
Từ/cụm từ:非常好 //fēi cháng hǎo// — rất giỏi
3:30但是我们只有在玩的时候才能做到
Dịch: Nhưng chúng con chỉ làm được khi đang chơi thôi ạ.
3:33没问题 理查德 爱德蒙
Dịch: Không sao đâu, Richard, Edmond.
Từ/cụm từ:没问题 //méi wèn tí// — không sao
3:36去把跳绳用的绳子拿出来吧
Dịch: Đi lấy dây nhảy ra nào.
Từ/cụm từ:绳子 //shéng zi// — sợi dây
3:40你们好啊 我是来接佩琪和乔治回家的
Dịch: Chào các cháu, ta đến đón Peppa và George về nhà đây.
Từ/cụm từ:接 //jiē// — đón
3:44爸爸 你来得也太早了
Dịch: Bố ơi, bố đến sớm quá đấy.
Từ/cụm từ:早 //zǎo// — sớm
3:47没事的 来和我们一起玩游戏吧
Dịch: Không sao đâu, lại chơi cùng chúng con nào.
Từ/cụm từ:游戏 //yóu xì// — trò chơi
3:51大家都准备好了吗
Dịch: Mọi người sẵn sàng chưa nào?
Từ/cụm từ:准备好 //zhǔn bèi hǎo// — sẵn sàng
3:53准备好了
Dịch: Sẵn sàng rồi ạ!
Từ/cụm từ:准备好 //zhǔn bèi hǎo// — sẵn sàng
3:55从一数到十
Dịch: Đếm từ một đến mười nào.
3:58一 二 三 四 五 六 七 八 九 十
Dịch: Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
Từ/cụm từ:十 //shí// — mười
4:11你看上去很累了 猪爸爸
Dịch: Bố trông mệt lắm rồi đấy, Bố Heo.
Từ/cụm từ:累 //lèi// — mệt
4:14我没事的 我可以跳一百个的
Dịch: Bố không sao đâu, bố nhảy được cả trăm cái cơ.
Từ/cụm từ:一百 //yì bǎi// — một trăm
4:18好主意 猪爸爸 那就数到一百
Dịch: Ý hay đấy Bố Heo, vậy đếm đến một trăm nào.
Từ/cụm từ:一百 //yì bǎi// — một trăm
4:23还是先数到二十吧
Dịch: Hay là đếm đến hai mươi trước đã.
Từ/cụm từ:二十 //èr shí// — hai mươi
4:25好吧 数到二十
Dịch: Được thôi, đếm đến hai mươi.
Từ/cụm từ:二十 //èr shí// — hai mươi
4:28十一 十二
Dịch: Mười một, mười hai.
Từ/cụm từ:十一 //shí yī// — mười một十二 //shí èr// — mười hai