0:00爷爷来游乐场
Dịch: Ông nội đến khu vui chơi.
Từ/cụm từ:游乐场 //yóu lè chǎng// — khu vui chơi
0:07今天由朱爷爷来照顾佩琪和乔治
Dịch: Hôm nay ông Heo trông Peppa và George.
Từ/cụm từ:照顾 //zhào gu// — chăm sóc
0:11让我来告诉你游乐场里该怎么玩
Dịch: Để cháu chỉ ông chơi ở khu vui chơi thế nào nhé.
0:14这个是滑梯
Dịch: Cái này là cầu trượt.
Từ/cụm từ:滑梯 //huá tī// — cầu trượt
0:16你从这里走上去
Dịch: Ông đi lên từ chỗ này.
0:18然后呢你从那里滑下来
Dịch: Rồi ông trượt xuống từ đằng kia.
Từ/cụm từ:滑下来 //huá xià lai// — trượt xuống
0:21而且玩的时候大家都要排队
Dịch: Với lại khi chơi ai cũng phải xếp hàng.
Từ/cụm từ:排队 //pái duì// — xếp hàng
0:26我知道什么是滑梯佩琪
Dịch: Ông biết cầu trượt là gì mà Peppa.
0:29当我还是个小孩的时候
Dịch: Hồi ông còn nhỏ.
Từ/cụm từ:小孩 //xiǎo hái// — trẻ con
0:31我也会这样一个人玩
Dịch: Ông cũng chơi một mình như vậy.
0:33在那个古老的年代
Dịch: Vào cái thời xa xưa ấy.
Từ/cụm từ:古老 //gǔ lǎo// — xưa cũ
0:35有没有秋千玩呢
Dịch: Hồi đó có xích đu chơi không ạ?
Từ/cụm từ:秋千 //qiū qiān// — xích đu
0:38我们那个时候有秋千
Dịch: Thời đó bọn ông có xích đu.
0:40攀登架还有旋转圆盘
Dịch: Cả khung leo trèo và mâm xoay nữa.
Từ/cụm từ:攀登架 //pān dēng jià// — khung leo旋转圆盘 //xuán zhuǎn yuán pán// — mâm xoay
0:44但是我最喜欢的就是滑梯了
Dịch: Nhưng thứ ông thích nhất chính là cầu trượt.
0:48它也是我最喜欢的
Dịch: Cháu cũng thích nó nhất.
0:52大家都排好队轮流玩滑梯
Dịch: Mọi người xếp hàng lần lượt chơi cầu trượt.
Từ/cụm từ:轮流 //lún liú// — lần lượt
1:00淘气的理查德
Dịch: Cậu Richard nghịch ngợm.
Từ/cụm từ:淘气 //táo qì// — nghịch ngợm
1:01你应该知道要排队玩
Dịch: Cháu phải biết là chơi thì phải xếp hàng chứ.
1:04小兔理查德觉得排队有点麻烦
Dịch: Thỏ con Richard thấy xếp hàng hơi phiền.
Từ/cụm từ:兔 //tù// — thỏ麻烦 //má fan// — phiền phức
1:09哦小家伙
Dịch: Ôi nhóc con.
Từ/cụm từ:小家伙 //xiǎo jiā huo// — nhóc con
1:11做个小孩子很不容易吧
Dịch: Làm trẻ con vất vả nhỉ.
1:13是吗理查德
Dịch: Đúng không Richard?
1:15因为理查德比较小
1:17所以我觉得他不用排队了
Dịch: Nên ông nghĩ nó không cần xếp hàng đâu.
1:20我要是你我就不会改变规则朱爷爷
Dịch: Nếu là ông thì con sẽ không thay đổi luật đâu ông Heo ạ.
Từ/cụm từ:规则 //guī zé// — quy tắc
1:23没关系的
Dịch: Không sao đâu.
Từ/cụm từ:没关系 //méi guān xi// — không sao
1:24孩子们都能理解的
Dịch: Bọn trẻ đều hiểu mà.
Từ/cụm từ:理解 //lǐ jiě// — hiểu
1:31但是爷爷乔治也还小
Dịch: Nhưng ông ơi, George cũng còn bé mà.
1:34可他就必须在这里排队
Dịch: Sao em ấy vẫn phải xếp hàng ở đây?
1:38是的乔治的确还小
Dịch: Ừ, George đúng là còn bé.
1:41所以呢他也不需要排队
Dịch: Nên em ấy cũng không cần xếp hàng.
1:47哦糟糕
Dịch: Ôi hỏng rồi.
Từ/cụm từ:糟糕 //zāo gāo// — hỏng rồi
1:48乔治和理查德两个人一直在玩滑梯
Dịch: George và Richard cứ chơi cầu trượt mãi.
1:51爷爷我们什么时候能去玩滑梯啊
Dịch: Ông ơi bao giờ bọn cháu mới được chơi cầu trượt ạ?
1:55你不用担心佩琪
Dịch: Cháu đừng lo Peppa.
Từ/cụm từ:担心 //dān xīn// — lo lắng
1:57他们不会在上面玩很久的
Dịch: Hai đứa sẽ không chơi trên đó lâu đâu.
2:00我等的太无聊了
Dịch: Cháu đợi chán quá đi mất.
Từ/cụm từ:无聊 //wú liáo// — chán
2:02我也是我们还是去玩秋千吧
Dịch: Cháu cũng vậy, hay mình đi chơi xích đu đi.
2:07小马佩得罗在秋千上玩呢
Dịch: Ngựa con Pedro đang chơi xích đu.
Từ/cụm từ:小马 //xiǎo mǎ// — ngựa con
2:11佩得罗现在能让我玩吗
Dịch: Pedro cho mình chơi bây giờ được không?
2:13可我还想在秋千上再多玩一会呢
Dịch: Nhưng mình còn muốn chơi xích đu thêm chút nữa.
2:17但是你已经在秋千上玩很久了
Dịch: Nhưng cậu chơi xích đu lâu lắm rồi.
2:20请问朱爷爷
Dịch: Ông Heo ơi cho cháu hỏi.
2:22你可以过来推我一下吗
Dịch: Ông đến đẩy cháu một cái được không?
Từ/cụm từ:推 //tuī// — đẩy
2:25我觉得现在应该轮到别人来玩了佩得罗
Dịch: Ông nghĩ giờ đến lượt bạn khác chơi rồi Pedro ạ.
2:28但是我马上就要回家了
Dịch: Nhưng cháu sắp phải về nhà rồi.
2:31而这样啊那就不一样了
Dịch: À vậy thì lại khác.
2:34那么我来推你吧
Dịch: Vậy để ông đẩy cho cháu nhé.
2:40我等的太无聊了
Dịch: Cháu đợi chán quá đi mất.
2:42我也是我也是
Dịch: Cháu cũng thế, cháu cũng thế.
2:44我们还是去玩旋转圆盘吧
Dịch: Hay mình đi chơi mâm xoay đi.
2:47大家都喜欢玩旋转圆盘
Dịch: Ai cũng thích chơi mâm xoay.
2:50旋转圆盘上太多人了
Dịch: Trên mâm xoay đông người quá.
2:53大家都下来
Dịch: Mọi người xuống hết đi.
2:55但是朱爷爷我之前就已经在这上面玩了
Dịch: Nhưng ông Heo ơi, cháu chơi trên này từ trước rồi.
3:00那你可以回到旋转圆盘上去
Dịch: Vậy cháu quay lại mâm xoay đi.
3:03我也要回到上面去
Dịch: Cháu cũng muốn lên lại.
3:05为什么呢瑞贝卡
Dịch: Vì sao vậy Rebecca?
3:08因为我的生日就快要到了
Dịch: Vì sắp đến sinh nhật của mình rồi.
Từ/cụm từ:生日 //shēng rì// — sinh nhật
3:16大家都准备好了吗
Dịch: Mọi người sẵn sàng chưa?
Từ/cụm từ:准备 //zhǔn bèi// — chuẩn bị
3:19等等
Dịch: Khoan đã.
Từ/cụm từ:等等 //děng deng// — khoan đã
3:21现在旋转圆盘上一个男孩子都没有
Dịch: Bây giờ trên mâm xoay không có bạn trai nào cả.
Từ/cụm từ:男孩 //nán hái// — bạn trai
3:26那么现在大家都准备好了吗
Dịch: Vậy giờ mọi người sẵn sàng chưa?
3:29我戴著眼镜呢
Dịch: Cháu đang đeo kính này.
Từ/cụm từ:眼镜 //yǎn jìng// — kính mắt
3:31那我能上去吗
Dịch: Vậy cháu lên được không?
3:33孩子们开始自己制定规则了
Dịch: Bọn trẻ bắt đầu tự đặt ra luật lệ.
Từ/cụm từ:制定 //zhì dìng// — đặt ra
3:35我需要上去
Dịch: Cháu cần lên trên đó.
3:37因为我喜欢胡萝卜
Dịch: Vì cháu thích cà rốt.
Từ/cụm từ:胡萝卜 //hú luó bo// — cà rốt
3:40现在你们大家都准备好了吗
Dịch: Giờ tất cả các cháu sẵn sàng chưa?
3:43不行我也需要上去
Dịch: Không được, cháu cũng cần lên.
3:45因为我可以做这个
Dịch: Vì cháu làm được thế này này.
3:50猪妈妈过来了
3:52照顾孩子还顺利吗
Dịch: Trông bọn trẻ có ổn không ạ?
Từ/cụm từ:顺利 //shùn lì// — thuận lợi
3:54我很困惑呀
Dịch: Ông bối rối quá.
Từ/cụm từ:困惑 //kùn huò// — bối rối
3:56这个游乐场的规则实在有点太麻烦了
Dịch: Luật của khu vui chơi này rắc rối quá đi mất.
4:00游乐场里只有一个规则猪爷爷
Dịch: Khu vui chơi chỉ có một luật thôi ông Heo ạ.
4:03这个规则就是大家都要排队玩
Dịch: Luật đó là ai cũng phải xếp hàng để chơi.
4:09什么小孩子们也要吗
Dịch: Sao cơ, bọn trẻ con cũng phải à?
4:11对小孩子们也要排队
Dịch: Đúng vậy, trẻ con cũng phải xếp hàng.
4:13那么年纪大的人也要排队吗
Dịch: Vậy người lớn tuổi cũng phải xếp hàng à?
Từ/cụm từ:年纪 //nián jì// — tuổi tác
4:16比如说爷爷
Dịch: Ví dụ như ông chẳng hạn.
4:18即使像猪爷爷这么大年纪的也要排队
Dịch: Ngay cả người lớn tuổi như ông Heo cũng phải xếp hàng.
4:21在游乐场大家都要排队玩
Dịch: Ở khu vui chơi, ai cũng phải xếp hàng để chơi.