0:00我是佩奇
Dịch: Tớ là Peppa.
Từ/cụm từ:佩奇 //pèi qí// — Peppa
0:04这是我的弟弟乔治
Dịch: Đây là em trai tớ, George.
Từ/cụm từ:弟弟 //dì di// — em trai乔治 //qiáo zhì// — George
0:07这是我的妈妈
Dịch: Đây là mẹ tớ.
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ
0:09这是我的爸爸
Dịch: Đây là bố tớ.
Từ/cụm từ:爸爸 //bà ba// — bố
0:20爸爸的眼镜不见了
Dịch: Kính của bố biến mất rồi.
Từ/cụm từ:眼镜 //yǎn jìng// — kính
0:35猪爸爸常戴着眼镜
Dịch: Bố Heo thường đeo kính.
Từ/cụm từ:戴 //dài// — đeo眼镜 //yǎn jìng// — kính
0:38他戴上眼镜才能看得清楚
Dịch: Đeo kính vào bố mới nhìn rõ được.
Từ/cụm từ:清楚 //qīng chu// — rõ ràng
0:42猪爸爸戴上眼镜之后
Dịch: Sau khi Bố Heo đeo kính vào
0:44一切看得很清楚
Dịch: mọi thứ đều nhìn rất rõ.
0:47但是当猪爸爸摘掉眼镜之后
Dịch: Nhưng khi Bố Heo tháo kính ra
Từ/cụm từ:摘掉 //zhāi diào// — tháo ra
0:51就什么都看不清了
Dịch: thì chẳng nhìn rõ gì nữa.
0:54所有的东西看上去都很模糊
Dịch: Mọi thứ trông đều mờ mờ.
Từ/cụm từ:模糊 //mó hu// — mờ
0:58所以对猪爸爸来说
Dịch: Cho nên với Bố Heo mà nói
1:00知道自己的眼镜在哪是很重要的
Dịch: biết được kính của mình ở đâu là rất quan trọng.
Từ/cụm từ:重要 //zhòng yào// — quan trọng
1:15有的时候猪爸爸会找不到他的眼镜
Dịch: Đôi khi Bố Heo tìm không thấy kính của mình.
1:20你们见到过爸爸的眼镜吗
Dịch: Các con có thấy kính của bố đâu không?
1:22他到处找都找不到
Dịch: Bố tìm khắp nơi mà không thấy.
Từ/cụm từ:到处 //dào chù// — khắp nơi
1:26佩奇和乔治不知道爸爸的眼镜在哪里
Dịch: Peppa và George không biết kính của bố ở đâu.
1:30噢 糟了
Dịch: Ôi, hỏng rồi.
Từ/cụm từ:糟了 //zāo le// — hỏng rồi
1:32爸爸没有眼镜就什么都看不到
Dịch: Không có kính bố chẳng nhìn thấy gì cả.
1:34这会弄得他很焦躁的
Dịch: Điều đó khiến bố rất bực bội.
Từ/cụm từ:焦躁 //jiāo zào// — bực bội
1:41猪爸爸根本看不了报纸
Dịch: Bố Heo chẳng đọc báo được gì.
Từ/cụm từ:报纸 //bào zhǐ// — báo
1:44这真是令人无语
Dịch: Thật là hết nói nổi.
1:46我什么都看不到了
Dịch: Bố chẳng nhìn thấy gì nữa rồi.
1:48肯定有人把我的眼镜藏起来了
Dịch: Chắc chắn có ai giấu kính của bố rồi.
Từ/cụm từ:藏 //cáng// — giấu
1:51你还记得最后把眼镜放在哪了吗
Dịch: Anh có nhớ lần cuối để kính ở đâu không?
1:54我不带的时候都是把眼镜放在口袋里的
Dịch: Lúc không đeo bố toàn để kính trong túi áo.
Từ/cụm từ:口袋 //kǒu dài// — túi áo
1:57但现在不在口袋里
Dịch: Nhưng giờ nó không có trong túi.
2:01我们可以帮你一起去找眼镜吗
Dịch: chúng con giúp bố đi tìm kính nhé?
Từ/cụm từ:找 //zhǎo// — tìm
2:03好主意啊 佩奇
Dịch: Ý hay đấy, Peppa!
Từ/cụm từ:好主意 //hǎo zhǔ yi// — ý hay
2:06那爸爸就不会这么焦躁了
Dịch: thì bố sẽ không bực bội thế này nữa.
2:08我并没有焦躁
2:13佩奇和乔治开始帮爸爸找眼镜了
Dịch: Peppa và George bắt đầu giúp bố tìm kính.
2:17佩奇找了报纸底下
Dịch: Peppa tìm ở dưới tờ báo.
Từ/cụm từ:底下 //dǐ xia// — phía dưới
2:19但是爸爸的眼镜不在这
Dịch: Nhưng kính của bố không có ở đây.
2:24乔治找了电视机的上面
Dịch: George tìm ở trên tivi.
Từ/cụm từ:电视机 //diàn shì jī// — tivi
2:26但是爸爸的眼镜也不在那
Dịch: Nhưng kính của bố cũng không ở đó.
2:32我们到楼上爸爸妈妈的卧室里去看看吧
Dịch: Mình lên gác vào phòng ngủ của bố mẹ tìm thử nhé.
Từ/cụm từ:卧室 //wò shì// — phòng ngủ
2:42佩奇和乔治开始在爸爸妈妈的房间里找
Dịch: Peppa và George bắt đầu tìm trong phòng bố mẹ.
2:46乔治 你要小心一点
Dịch: George, con phải cẩn thận một chút.
Từ/cụm từ:小心 //xiǎo xīn// — cẩn thận
2:48别把东西碰倒了
Dịch: Đừng làm đổ đồ đạc nhé.
Từ/cụm từ:碰倒 //pèng dǎo// — làm đổ
2:55这一点都不好笑
Dịch: Chuyện này chẳng buồn cười chút nào.
3:02佩奇找了枕头底下
Dịch: Peppa tìm ở dưới gối.
Từ/cụm từ:枕头 //zhěn tou// — gối
3:04但是爸爸的眼镜也不在那
Dịch: Nhưng kính của bố cũng không ở đó.
3:08乔治找了爸爸的拖鞋
Dịch: George tìm trong dép lê của bố.
Từ/cụm từ:拖鞋 //tuō xié// — dép lê
3:10但是眼镜也不在那
Dịch: Nhưng kính cũng không có ở đó.
3:17我们去医师看看
Dịch: Mình vào phòng tắm tìm thử nào.
3:19佩奇和乔治开始在浴室里找
Dịch: Peppa và George bắt đầu tìm trong phòng tắm.
Từ/cụm từ:浴室 //yù shì// — phòng tắm
3:21眼镜不在浴缸里
Dịch: Kính không có trong bồn tắm.
Từ/cụm từ:浴缸 //yù gāng// — bồn tắm
3:26眼镜也不在马桶里
Dịch: Kính cũng không có trong bồn cầu.
Từ/cụm từ:马桶 //mǎ tǒng// — bồn cầu
3:31这眼镜也太难找了
Dịch: Cái kính này tìm khó ghê.
3:35佩奇和乔治就是找不到爸爸的眼镜
Dịch: Peppa và George cứ tìm mãi không thấy kính của bố.
3:40我们全都找过了
Dịch: Chúng con tìm hết mọi chỗ rồi.
3:42但是哪里都找不到爸爸的眼镜
Dịch: Nhưng chẳng đâu tìm thấy kính của bố.
3:45看来我以后只能适应没眼镜的生活了
Dịch: Xem ra sau này bố đành phải quen sống không có kính thôi.
Từ/cụm từ:适应 //shì yìng// — thích nghi
3:47如果我走的慢点
Dịch: Nếu bố đi chậm một chút
Từ/cụm từ:慢 //màn// — chậm
3:49我不会撞到东西的
Dịch: thì sẽ không đâm vào đồ đạc.
Từ/cụm từ:撞 //zhuàng// — đâm vào
3:51你们快看
Dịch: Các con nhìn nhanh này!
3:53眼镜就在这里
Dịch: Kính ở ngay đây này!
3:57原来你一直都坐在眼镜的上面
Dịch: Hóa ra anh ngồi lên kính từ nãy giờ.
Từ/cụm từ:坐 //zuò// — ngồi
4:03迷糊的爸爸
Dịch: Bố đãng trí ghê.
Từ/cụm từ:迷糊 //mí hu// — đãng trí
4:05我说你怎么会在这儿
Dịch: Ơ sao mà kính lại ở đây được nhỉ?
4:07我说你怎么会在这儿
Dịch: Ơ sao mà kính lại ở đây được nhỉ?
4:09我说你怎么会在这儿
Dịch: Ơ sao mà kính lại ở đây được nhỉ?
4:11我说你怎么会在这儿
Dịch: Ơ sao mà kính lại ở đây được nhỉ?
4:13我说你怎么会在这儿
Dịch: Ơ sao mà kính lại ở đây được nhỉ?
4:15怎么会跑到那儿去的
Dịch: Sao mà nó lại chạy đến đó được nhỉ?
4:19我也想知道为什么
Dịch: Bố cũng muốn biết tại sao đây.
4:27虽然你的确是有一点点迷糊猪爸爸
Dịch: Tuy anh đúng là hơi đãng trí một chút thật, Bố Heo à
4:29但至少你不会再焦躁了
Dịch: nhưng ít nhất anh không còn bực bội nữa.
4:31我可从来没有焦躁过
Dịch: Bố có bao giờ bực bội đâu cơ chứ.