0:00不太好
Dịch: Không khỏe lắm.
Từ/cụm từ:不太好 //bù tài hǎo// — không khỏe lắm
0:09猪爸爸和猪妈妈刚给佩琪和乔治做好早餐
Dịch: Bố lợn và mẹ lợn vừa làm xong bữa sáng cho Peppa và George.
Từ/cụm từ:早餐 //zǎo cān// — bữa sáng
0:13早餐都做好了
Dịch: Bữa sáng đã làm xong rồi.
Từ/cụm từ:做好了 //zuò hǎo le// — làm xong rồi
0:20佩琪脸上出现了红色小点
Dịch: Trên mặt Peppa nổi lên những chấm đỏ nhỏ.
Từ/cụm từ:红色 //hóng sè// — màu đỏ小点 //xiǎo diǎn// — chấm nhỏ
0:22妈妈 我感觉有点不舒服
Dịch: Mẹ ơi, con thấy hơi khó chịu.
Từ/cụm từ:不舒服 //bù shū fu// — khó chịu
0:27糟了 佩琪 你的脸这是怎么了
Dịch: Thôi chết, Peppa, mặt con làm sao thế này?
Từ/cụm từ:脸 //liǎn// — khuôn mặt
0:30别担心 我来打给宗雄医生
Dịch: Đừng lo, để mẹ gọi cho bác sĩ Hùng.
Từ/cụm từ:医生 //yī shēng// — bác sĩ
0:36我是宗雄医生 请说
Dịch: Tôi là bác sĩ Hùng đây, xin nói.
0:38佩琪感觉不舒服
Dịch: Peppa thấy khó chịu trong người.
Từ/cụm từ:不舒服 //bù shū fu// — khó chịu
0:40她脸上长了很多红色的小点
Dịch: Trên mặt con bé nổi rất nhiều chấm đỏ nhỏ.
Từ/cụm từ:红色 //hóng sè// — màu đỏ
0:43让佩琪先躺下来 我一会儿就过来看看她
Dịch: Cho Peppa nằm xuống trước, lát nữa tôi sẽ qua xem cho bé.
Từ/cụm từ:躺下来 //tǎng xià lái// — nằm xuống
0:50宗雄医生过来给佩琪治病了
Dịch: Bác sĩ Hùng qua chữa bệnh cho Peppa.
Từ/cụm từ:治病 //zhì bìng// — chữa bệnh
0:52你好吗 佩琪 今天感觉怎么样
Dịch: Chào cháu, Peppa, hôm nay cháu thấy thế nào?
0:55我觉得不太好
Dịch: Cháu thấy không khỏe lắm.
Từ/cụm từ:不太好 //bù tài hǎo// — không khỏe lắm
0:57麻烦你先把舌头伸出来
Dịch: Phiền cháu thè lưỡi ra trước nhé.
Từ/cụm từ:舌头 //shé tou// — cái lưỡi
1:01不是什么很严重的问题
Dịch: Không phải vấn đề gì nghiêm trọng đâu.
Từ/cụm từ:严重 //yán zhòng// — nghiêm trọng
1:03佩琪只是得了疹子而已
Dịch: Peppa chỉ bị nổi ban thôi.
Từ/cụm từ:疹子 //zhěn zi// — nốt ban
1:05我需要吃药吗
Dịch: Cháu có cần uống thuốc không ạ?
Từ/cụm từ:吃药 //chī yào// — uống thuốc
1:07疹子很快就会退下去的
Dịch: Ban sẽ nhanh chóng lặn đi thôi.
Từ/cụm từ:退 //tuì// — lặn đi
1:09但如果你坚持要吃的话 我可以给你开一点点药
Dịch: Nhưng nếu cháu vẫn muốn uống thì bác kê cho một chút thuốc.
Từ/cụm từ:开药 //kāi yào// — kê thuốc
1:15我必须得提醒你 这味道可不太好
Dịch: Bác phải nhắc trước, thuốc này vị không ngon đâu.
Từ/cụm từ:味道 //wèi dào// — mùi vị
1:18请你把嘴巴张大
Dịch: Cháu há to miệng ra nào.
Từ/cụm từ:嘴巴 //zuǐ ba// — cái miệng
1:21天哪 这药太难吃了
Dịch: Trời ơi, thuốc này khó uống quá!
Từ/cụm từ:难吃 //nán chī// — khó ăn
1:24你一口就把药吃下去了
Dịch: Cháu uống một hơi hết cả thuốc rồi.
Từ/cụm từ:一口 //yì kǒu// — một hơi
1:26你真是个勇敢的小家伙
Dịch: Cháu đúng là một cô bé dũng cảm.
Từ/cụm từ:勇敢 //yǒng gǎn// — dũng cảm
1:28佩琪必须得躺在床上
Dịch: Peppa phải nằm nghỉ trên giường.
Từ/cụm từ:床 //chuáng// — cái giường
1:31我晚点会再过来看她有没有好转
Dịch: Lát nữa bác sẽ quay lại xem bé đỡ hơn chưa.
Từ/cụm từ:好转 //hǎo zhuǎn// — đỡ hơn
1:34别人能看望佩琪吗
Dịch: Có ai đến thăm Peppa được không ạ?
Từ/cụm từ:看望 //kàn wàng// — thăm hỏi
1:36当然了 可以来看望她
Dịch: Tất nhiên rồi, có thể đến thăm bé.
1:38这疹子不会传染的
Dịch: Ban này không lây đâu.
Từ/cụm từ:传染 //chuán rǎn// — lây bệnh
1:40再见了
Dịch: Tạm biệt nhé.
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
1:42再见了 宗雄医生
Dịch: Tạm biệt bác sĩ Hùng.
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
1:44妈妈 我能下床吗
Dịch: Mẹ ơi, con xuống giường được chưa?
Từ/cụm từ:下床 //xià chuáng// — xuống giường
1:46宗雄医生说 你必须卧床休息一阵子才行
Dịch: Bác sĩ Hùng nói con phải nằm nghỉ một lúc mới được.
Từ/cụm từ:卧床休息 //wò chuáng xiū xi// — nằm nghỉ
1:50但这样好无聊啊
Dịch: Nhưng thế thì chán quá đi.
Từ/cụm từ:无聊 //wú liáo// — chán
1:52宗雄医生说 可以让朋友们来看望你
Dịch: Bác sĩ Hùng nói có thể cho bạn bè đến thăm con.
Từ/cụm từ:朋友 //péng you// — bạn bè
1:55可以让苏西来看望吗
Dịch: Cho bạn Suzy đến thăm được không ạ?
Từ/cụm từ:看望 //kàn wàng// — thăm hỏi
1:57小杨苏西是佩琪最好的朋友
Dịch: Cừu Suzy là bạn thân nhất của Peppa.
Từ/cụm từ:最好的朋友 //zuì hǎo de péng you// — bạn thân nhất
2:00我们来打电话问问她吧
Dịch: Mình gọi điện hỏi bạn ấy nhé.
Từ/cụm từ:打电话 //dǎ diàn huà// — gọi điện
2:06你好 朱妈妈
Dịch: Cháu chào cô ạ.
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào
2:08请让苏西听一下电话
Dịch: Cho cháu nói chuyện với bạn Suzy một chút ạ.
Từ/cụm từ:电话 //diàn huà// — điện thoại
2:11你好 苏西
Dịch: Chào cậu, Suzy.
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào
2:13你好 佩琪
Dịch: Chào cậu, Peppa.
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào
2:14我感觉不太好 我脸上长了好多红点子
Dịch: Mình thấy không khỏe lắm, mặt mình nổi nhiều chấm đỏ.
Từ/cụm từ:红点子 //hóng diǎn zi// — chấm đỏ
2:18医生去看过你了吗
Dịch: Bác sĩ đã đến khám cho cậu chưa?
Từ/cụm từ:医生 //yī shēng// — bác sĩ
2:20是的 宗雄医生来过了
Dịch: Rồi, bác sĩ Hùng đã đến rồi.
2:22他说我看上去不太好
Dịch: Bác ấy nói trông mình không được khỏe.
2:24但是我非常的勇敢
Dịch: Nhưng mình rất là dũng cảm.
Từ/cụm từ:勇敢 //yǒng gǎn// — dũng cảm
2:26所以你真的生病了
Dịch: Vậy là cậu bị ốm thật rồi.
Từ/cụm từ:生病 //shēng bìng// — bị ốm
2:28是的 是的 我不是在装病
Dịch: Ừ, đúng vậy, mình không giả vờ ốm đâu.
Từ/cụm từ:装病 //zhuāng bìng// — giả ốm
2:31我必须得躺在床上
Dịch: Mình phải nằm mãi trên giường.
Từ/cụm từ:床 //chuáng// — cái giường
2:33宗雄医生还开了药给我吃
Dịch: Bác sĩ Hùng còn kê thuốc cho mình uống nữa.
Từ/cụm từ:开药 //kāi yào// — kê thuốc
2:35你药的味道真是很糟糕
Dịch: Thuốc của cậu vị đúng là tệ thật đấy.
Từ/cụm từ:糟糕 //zāo gāo// — tệ
2:38我过来看你吧
Dịch: Để mình qua thăm cậu nhé.
Từ/cụm từ:看你 //kàn nǐ// — thăm cậu
2:40我要穿我的护士装来
Dịch: Mình sẽ mặc bộ đồ y tá đến.
Từ/cụm từ:护士装 //hù shì zhuāng// — đồ y tá
2:45小杨苏西来看望佩琪了
Dịch: Cừu Suzy đến thăm Peppa rồi.
Từ/cụm từ:看望 //kàn wàng// — thăm hỏi
2:47苏西穿着一套护士装
Dịch: Suzy mặc một bộ đồ y tá.
Từ/cụm từ:护士装 //hù shì zhuāng// — đồ y tá
2:49小狗丹妮和小兔卫贝卡一起来了
Dịch: Chó Danny và thỏ Rebecca cùng đến.
Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu// — chó con小兔 //xiǎo tù// — thỏ con
2:55你好 佩琪
Dịch: Chào cậu, Peppa.
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào
2:59你感觉怎么样
Dịch: Cậu thấy trong người thế nào?
3:01我感觉不太好 苏西
Dịch: Mình thấy không khỏe lắm, Suzy ạ.
Từ/cụm từ:不太好 //bù tài hǎo// — không khỏe lắm
3:03我得一直躺在床上
Dịch: Mình cứ phải nằm mãi trên giường.
Từ/cụm từ:床 //chuáng// — cái giường
3:05怎么做才能让你感觉好些
Dịch: Làm thế nào để cậu thấy khá hơn?
3:08你们可以帮我倒一杯橙汁来吗
Dịch: Các cậu rót cho mình một cốc nước cam được không?
Từ/cụm từ:橙汁 //chéng zhī// — nước cam
3:14佩琪看上去还挺享受生病的
Dịch: Trông Peppa có vẻ khá thích thú khi bị ốm.
Từ/cụm từ:享受 //xiǎng shòu// — tận hưởng
3:17谢谢你 苏西
Dịch: Cảm ơn cậu, Suzy.
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
3:20你感觉好一些了吗
Dịch: Cậu thấy đỡ hơn chưa?
3:24你可不可以问一下我妈妈
Dịch: Cậu hỏi giúp mẹ mình được không?
3:27我能不能吃冰激凌
Dịch: Mình có được ăn kem không?
Từ/cụm từ:冰激凌 //bīng jī líng// — kem
3:29还有芮贝卡
Dịch: Còn cả Rebecca nữa.
3:31你可以帮我从花园里拿一些花来吗
Dịch: Cậu hái giúp mình mấy bông hoa ngoài vườn được không?
Từ/cụm từ:花 //huā// — hoa花园 //huā yuán// — khu vườn
3:35宗雄医生过来看佩琪有没有好一点
Dịch: Bác sĩ Hùng qua xem Peppa đỡ hơn chưa.
Từ/cụm từ:好一点 //hǎo yì diǎn// — đỡ hơn
3:38很好 护士小姐已经来了
Dịch: Tốt quá, cô y tá đã đến rồi.
Từ/cụm từ:护士 //hù shì// — y tá
3:41病人怎么样了
Dịch: Bệnh nhân thế nào rồi?
Từ/cụm từ:病人 //bìng rén// — bệnh nhân
3:43我不是真的护士小姐
Dịch: Cháu không phải cô y tá thật đâu ạ.
Từ/cụm từ:护士 //hù shì// — y tá
3:45我只是在扮演
Dịch: Cháu chỉ đóng vai thôi.
Từ/cụm từ:扮演 //bàn yǎn// — đóng vai
3:49那你介意我亲自去看看她吗
Dịch: Vậy cháu có phiền để bác đích thân khám cho bé không?
3:51好的 请吧
Dịch: Vâng, bác khám đi ạ.
3:53我就说吧 你脸上的红点消失了
Dịch: Bác nói mà, mấy chấm đỏ trên mặt cháu biến mất rồi.
Từ/cụm từ:消失 //xiāo shī// — biến mất
3:56你已经康复了
Dịch: Cháu khỏi bệnh rồi.
Từ/cụm từ:康复 //kāng fù// — khỏi bệnh
3:58所以我不再生病了吗
Dịch: Vậy là cháu không còn ốm nữa ạ?
Từ/cụm từ:生病 //shēng bìng// — bị ốm
4:00你感觉怎么样
4:02我觉得我应该要在床上再躺多一会儿
Dịch: Cháu thấy có lẽ cháu nên nằm trên giường thêm một lúc nữa.
Từ/cụm từ:床 //chuáng// — cái giường
4:07我现在很想去花园里面玩一会儿球
Dịch: Giờ cháu rất muốn ra vườn chơi bóng một lúc.
Từ/cụm từ:玩球 //wán qiú// — chơi bóng花园 //huā yuán// — khu vườn
4:10有谁要参加吗
Dịch: Có ai muốn tham gia không?
Từ/cụm từ:参加 //cān jiā// — tham gia
4:16我还从没见过康复的这么快的病人呢
Dịch: Bác chưa từng thấy bệnh nhân nào khỏi bệnh nhanh như vậy đấy.
Từ/cụm từ:康复 //kāng fù// — khỏi bệnh