0:00月球之旅
Dịch: Chuyến du hành Mặt Trăng.
Từ/cụm từ:月球 //yuè qiú// — mặt trăng
0:03今天是个阳光明媚的好日子
Dịch: Hôm nay là một ngày đẹp trời đầy nắng.
Từ/cụm từ:阳光 //yáng guāng// — ánh nắng
0:06佩奇在玩他的弹力球
Dịch: Peppa đang chơi quả bóng nảy.
Từ/cụm từ:弹力球 //tán lì qiú// — bóng nảy
0:09乔治和他的朋友大象
Dịch: George và người bạn Voi.
Từ/cụm từ:大象 //dà xiàng// — con voi
0:11埃德蒙在玩太空玩具
Dịch: Edmond đang chơi đồ chơi vũ trụ.
Từ/cụm từ:太空 //tài kōng// — vũ trụ玩具 //wán jù// — đồ chơi
0:15月球 月球
Dịch: Mặt Trăng, Mặt Trăng!
0:17乔治把佩奇的弹力球当成了月球
Dịch: George coi quả bóng nảy của Peppa là Mặt Trăng.
0:20我现在还在玩这个球呢
Dịch: Chị đang chơi quả bóng này mà.
0:24埃德蒙的太空玩具掉在了佩奇的头上
Dịch: Đồ chơi vũ trụ của Edmond rơi trúng đầu Peppa.
Từ/cụm từ:掉 //diào// — rơi头 //tóu// — đầu
0:27这个看上去很好玩
Dịch: Cái này trông vui đấy.
0:29你们要去月球上吗
Dịch: Các cậu định lên Mặt Trăng à?
0:31这种无聊的太空玩具只是给小孩子们玩的
Dịch: Đồ chơi vũ trụ chán ngắt này chỉ dành cho trẻ con thôi.
Từ/cụm từ:无聊 //wú liáo// — chán
0:35他们都不是真的
0:37但是太空真的存在佩奇
Dịch: Nhưng vũ trụ có thật mà Peppa.
Từ/cụm từ:存在 //cún zài// — tồn tại
0:39而且也的确有火箭飞到月球上去
Dịch: Và đúng là có tên lửa bay lên Mặt Trăng thật.
Từ/cụm từ:火箭 //huǒ jiàn// — tên lửa
0:42博物馆现在有一个关于月球的展览
Dịch: Bảo tàng đang có một triển lãm về Mặt Trăng.
Từ/cụm từ:博物馆 //bó wù guǎn// — bảo tàng展览 //zhǎn lǎn// — triển lãm
0:45想不想去看看呢
Dịch: Có muốn đi xem không nào?
0:48那我们是真的要去月球吗
Dịch: Vậy mình thật sự sẽ lên Mặt Trăng ạ?
0:50不是的 佩奇
Dịch: Không phải đâu Peppa.
0:51我们不是真的要去月球
Dịch: Mình không thật sự lên Mặt Trăng đâu.
0:53我们是要去博物馆
Dịch: Mình đi bảo tàng thôi.
0:58这里就是博物馆了
Dịch: Đây chính là bảo tàng.
1:01你们大家好啊
Dịch: Chào tất cả các bạn!
1:02你们是来看月球展览的吗
Dịch: Các bạn đến xem triển lãm Mặt Trăng à?
1:04是的 兔小姐
Dịch: Vâng ạ, cô Thỏ.
Từ/cụm từ:兔 //tù// — thỏ
1:05请给我们五张票
Dịch: Cho chúng cháu năm vé ạ.
Từ/cụm từ:票 //piào// — vé
1:09好好享受你们的月球之旅
Dịch: Chúc các cháu có chuyến du hành Mặt Trăng vui vẻ.
Từ/cụm từ:享受 //xiǎng shòu// — tận hưởng
1:12哦 我们是真的要去月球上吗
Dịch: Ồ, mình thật sự sẽ lên Mặt Trăng ạ?
1:15不是的 佩奇
Dịch: Không phải đâu Peppa.
1:16这只不过是模拟的
Dịch: Đây chỉ là mô phỏng thôi.
Từ/cụm từ:模拟 //mó nǐ// — mô phỏng
1:19开始我们的月球之旅
Dịch: Bắt đầu chuyến du hành Mặt Trăng nào.
1:21兔先生是这里的导游
Dịch: Ông Thỏ là hướng dẫn viên ở đây.
Từ/cụm từ:导游 //dǎo yóu// — hướng dẫn viên
1:23准备 起飞
Dịch: Chuẩn bị, cất cánh!
Từ/cụm từ:起飞 //qǐ fēi// — cất cánh
1:26这个是模拟的 对不对
Dịch: Cái này là mô phỏng, phải không ạ?
1:30这只是模拟的而已
Dịch: Đây chỉ là mô phỏng thôi.
1:325 4 3 2 1 发射
Dịch: Năm, bốn, ba, hai, một, phóng!
Từ/cụm từ:发射 //fā shè// — phóng
1:41我们住在行星上
Dịch: Chúng ta sống trên một hành tinh.
Từ/cụm từ:行星 //xíng xīng// — hành tinh
1:43大家知道这个行星叫什么吗
Dịch: Các bạn có biết hành tinh này tên gì không?
1:45叫地球
Dịch: Gọi là Trái Đất.
Từ/cụm từ:地球 //dì qiú// — trái đất
1:46你答对了
Dịch: Cháu trả lời đúng rồi.
Từ/cụm từ:答对 //dá duì// — trả lời đúng
1:48关于太空的事情
1:50我可算是个专家了
Dịch: Cháu coi như là chuyên gia đấy.
Từ/cụm từ:专家 //zhuān jiā// — chuyên gia
1:52我们的太阳旁边还有七个其他的行星
Dịch: Cạnh Mặt Trời của chúng ta còn có bảy hành tinh khác.
Từ/cụm từ:太阳 //tài yáng// — mặt trời
1:56大家知道这些行星叫什么吗
Dịch: Các bạn có biết các hành tinh này tên gì không?
1:59叫水星
Dịch: Là Sao Thủy.
Từ/cụm từ:水星 //shuǐ xīng// — sao Thủy
2:00哦 说得好啊 埃德蒙
Dịch: Ồ, nói hay lắm Edmond.
2:03金星 火星 木星 土星 海王星 天王星
Dịch: Sao Kim, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Hải Vương, Sao Thiên Vương.
Từ/cụm từ:金星 //jīn xīng// — sao Kim火星 //huǒ xīng// — sao Hỏa
2:08埃德蒙知道所有关于太空的知识
Dịch: Edmond biết mọi kiến thức về vũ trụ.
Từ/cụm từ:知识 //zhī shi// — kiến thức
2:11我是一头聪明的大象
Dịch: Tớ là một chú voi thông minh.
Từ/cụm từ:聪明 //cōng ming// — thông minh
2:15大家知道这些行星是由什么构成的吗
Dịch: Các bạn có biết các hành tinh này cấu tạo từ gì không?
Từ/cụm từ:构成 //gòu chéng// — cấu tạo
2:18他们都是用纸板做的
Dịch: Chúng đều làm bằng bìa cứng.
Từ/cụm từ:纸板 //zhǐ bǎn// — bìa cứng
2:20这些模型是用纸板做的
Dịch: Những mô hình này làm bằng bìa cứng.
Từ/cụm từ:模型 //mó xíng// — mô hình
2:22但是真正的行星是由岩石 冰块和气体构成的
Dịch: Nhưng hành tinh thật được cấu tạo từ đá, băng và khí.
Từ/cụm từ:岩石 //yán shí// — đá气体 //qì tǐ// — khí
2:27但是我认为月球是由奶酪组成的
Dịch: Nhưng tớ nghĩ Mặt Trăng làm từ pho mát.
Từ/cụm từ:奶酪 //nǎi lào// — pho mát
2:31不是的 月球是由岩石构成的
Dịch: Không phải đâu, Mặt Trăng được cấu tạo từ đá.
2:34这是个严谨的学术参观
Dịch: Đây là một buổi tham quan học thuật nghiêm túc.
Từ/cụm từ:严谨 //yán jǐn// — nghiêm túc
2:36所以要严肃 不要开玩笑
Dịch: Nên phải nghiêm túc, đừng đùa nhé.
Từ/cụm từ:开玩笑 //kāi wán xiào// — đùa giỡn
2:40现在我们在月球上了
Dịch: Giờ chúng ta đang ở trên Mặt Trăng.
2:42这是一个模拟的月球吧 对不对
Dịch: Đây là Mặt Trăng mô phỏng, phải không ạ?
2:45是的 如果这个是真的月球
Dịch: Đúng vậy, nếu đây là Mặt Trăng thật.
2:48你就能一下子跳到我头上
Dịch: Thì cháu có thể nhảy phốc lên đầu bác đấy.
Từ/cụm từ:跳 //tiào// — nhảy
2:51谁知道为什么在月球上我们可以跳那么高呢
Dịch: Ai biết vì sao trên Mặt Trăng ta có thể nhảy cao đến thế không?
2:55重力小了
Dịch: Trọng lực nhỏ hơn ạ.
Từ/cụm từ:重力 //zhòng lì// — trọng lực
2:56哦 没错 埃德蒙
Dịch: Ồ, đúng rồi Edmond.
2:58因为重力才能让我们像这样站在地球上
Dịch: Nhờ có trọng lực mà ta đứng được trên Trái Đất như thế này.
3:02而在月球上重力小了 所以你能跳得很高
Dịch: Còn trên Mặt Trăng trọng lực nhỏ hơn nên cháu nhảy được rất cao.
3:07在科学的帮助下 我们可以让你们感觉就像在月球上跳一样
Dịch: Nhờ khoa học, bác có thể cho các cháu cảm giác như đang nhảy trên Mặt Trăng.
Từ/cụm từ:科学 //kē xué// — khoa học
3:12这听上去很不错 是怎么做到的呢
Dịch: Nghe hay đấy, làm thế nào ạ?
3:15因为这里有弹力绳
Dịch: Vì ở đây có dây thun đàn hồi.
Từ/cụm từ:弹力绳 //tán lì shéng// — dây thun
3:18大家都系上了兔先生的反重力的弹力绳
Dịch: Mọi người buộc dây thun chống trọng lực của ông Thỏ.
Từ/cụm từ:系 //jì// — buộc
3:27在月球上这样跳很有趣
Dịch: Nhảy thế này trên Mặt Trăng vui thật.
3:30说 月亮茄子
Dịch: Nói nào: Mặt Trăng cà tím!
Từ/cụm từ:茄子 //qié zi// — cà tím
3:36好了各位 我们的旅行结束了 请朝这边走
Dịch: Rồi các bạn, chuyến đi kết thúc rồi, mời đi lối này.
Từ/cụm từ:旅行 //lǚ xíng// — chuyến đi
3:40那月球上面有树吗
Dịch: Vậy trên Mặt Trăng có cây không ạ?
Từ/cụm từ:树 //shù// — cây
3:43那月球上面有汽车吗
Dịch: Vậy trên Mặt Trăng có ô tô không ạ?
Từ/cụm từ:汽车 //qì chē// — ô tô
3:46那月球上面有商店吗
Dịch: Vậy trên Mặt Trăng có cửa hàng không ạ?
Từ/cụm từ:商店 //shāng diàn// — cửa hàng
3:48没有 那样太不正常了
Dịch: Không, thế thì kỳ lạ quá.
Từ/cụm từ:正常 //zhèng cháng// — bình thường
3:50欢迎来到月球商店
Dịch: Chào mừng đến cửa hàng Mặt Trăng.
Từ/cụm từ:欢迎 //huān yíng// — chào mừng
3:52我们有月球地图 月球书籍
Dịch: Chúng tôi có bản đồ Mặt Trăng, sách về Mặt Trăng.
Từ/cụm từ:地图 //dì tú// — bản đồ书籍 //shū jí// — sách
3:55甚至还有佩奇和埃德蒙在月球上的照片
Dịch: Thậm chí còn có ảnh Peppa và Edmond trên Mặt Trăng.
Từ/cụm từ:照片 //zhào piàn// — tấm ảnh
3:58看 我们在这儿 在月球上跳来跳去
Dịch: Nhìn kìa, bọn mình đây, nhảy nhót trên Mặt Trăng.
4:02我们还有月球岩石
Dịch: Chúng tôi còn có đá Mặt Trăng.
4:04它中间有一个月亮的图案 从头到尾都有
Dịch: Bên trong có hình Mặt Trăng, từ đầu đến cuối đều có.
Từ/cụm từ:图案 //tú àn// — họa tiết
4:08要不要来点正宗的月球奶酪
Dịch: Có muốn thử chút pho mát Mặt Trăng chính hiệu không?
Từ/cụm từ:正宗 //zhèng zōng// — chính hiệu
4:11这个多少钱啊 兔小姐
Dịch: Cái này bao nhiêu tiền ạ, cô Thỏ?
Từ/cụm từ:多少钱 //duō shao qián// — bao nhiêu tiền
4:13五银棒 谢谢
Dịch: Năm thỏi bạc, cảm ơn.
4:17这都是为了筹钱做好事
Dịch: Tất cả là để quyên tiền làm việc tốt.
Từ/cụm từ:筹钱 //chóu qián// — quyên tiền
4:19我现在喜欢月球了 因为在月球上非常有意思
Dịch: Giờ cháu thích Mặt Trăng rồi, vì trên đó rất thú vị.
Từ/cụm từ:有意思 //yǒu yì si// — thú vị
4:24吃起来也非常美味
Dịch: Ăn cũng rất ngon nữa.
Từ/cụm từ:美味 //měi wèi// — ngon