0:00小猪佩奇 咚咚枪过年歌
Dịch: Peppa Pig - Bài hát mừng năm mới Tùng tùng cheng.
Từ/cụm từ:过年 //guò nián// — ăn Tết
0:03孩子们 起床啦
Dịch: Các con ơi, dậy thôi nào!
Từ/cụm từ:起床 //qǐ chuáng// — dậy
0:05大年初一 我们要去拜年了
Dịch: Mùng một Tết rồi, cả nhà đi chúc Tết thôi!
Từ/cụm từ:拜年 //bài nián// — chúc Tết
0:09妈妈来做饭 佩奇来唱歌
Dịch: Mẹ nấu cơm, Peppa hát ca.
Từ/cụm từ:做饭 //zuò fàn// — nấu cơm唱歌 //chàng gē// — hát
0:12我们就唱新年好
Dịch: Chúng mình cùng hát Chúc mừng năm mới.
Từ/cụm từ:新年 //xīn nián// — năm mới
0:17咚咚枪 咚咚枪
Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!
0:24咚咚枪 咚咚枪
Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!
0:28新年一起唱
Dịch: Cùng hát mừng năm mới.
Từ/cụm từ:新年 //xīn nián// — năm mới
0:32太棒了 唱得真好
Dịch: Tuyệt quá, hát hay lắm!
Từ/cụm từ:太棒了 //tài bàng le// — tuyệt quá
0:35再来一遍吧
Dịch: Hát lại lần nữa nào!
0:39咚咚枪 咚咚枪
Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!
0:46咚咚枪 咚咚枪
Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!
0:50新年一起唱
Dịch: Cùng hát mừng năm mới.
0:54孩子们 赶紧过来吃饭咯
Dịch: Các con ơi, mau lại ăn cơm thôi nào!
Từ/cụm từ:吃饭 //chī fàn// — ăn cơm
0:58好 买下来咯
Dịch: Vâng, xong ngay đây ạ!
1:00迎新春 乐无边
Dịch: Đón xuân mới, vui vô bờ.
Từ/cụm từ:新春 //xīn chūn// — xuân mới
1:03吃年饭 庆团圆
Dịch: Ăn cơm Tất niên, mừng đoàn viên.
Từ/cụm từ:团圆 //tuán yuán// — đoàn viên
1:09开心过年吃饱饱
Dịch: Vui Tết ăn thật no nê.
Từ/cụm từ:过年 //guò nián// — ăn Tết
1:11团团圆圆 乐逃逃
Dịch: Sum vầy đoàn viên, vui ơi là vui.
Từ/cụm từ:团团圆圆 //tuán tuán yuán yuán// — sum vầy đoàn viên
1:15咚咚枪 咚咚枪
Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!
1:19过年吃香香
Dịch: Tết đến ăn ngon ơi là ngon.
Từ/cụm từ:过年 //guò nián// — ăn Tết
1:22咚咚枪 咚咚枪
Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!
1:25全家喜洋洋
Dịch: Cả nhà vui hớn hở.
Từ/cụm từ:全家 //quán jiā// — cả nhà
1:30乔治 你听到啪哩啪啦的声音了吗
Dịch: George, con có nghe thấy tiếng lách tách không?
1:35是鞭炮
Dịch: Là pháo đó!
Từ/cụm từ:鞭炮 //biān pào// — pháo
1:38放鞭炮 真热闹
Dịch: Đốt pháo, thật là náo nhiệt.
Từ/cụm từ:热闹 //rè nao// — náo nhiệt
1:41登龙高 无字道
Dịch: Múa rồng cao, vui biết bao.
1:44咚咚枪 咚咚枪
Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!
1:47掏珠蓬蓬香
1:51咚咚枪 咚咚枪
Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!
1:55烟花蓬蓬芳
Dịch: Pháo hoa rực rỡ ngát hương.
Từ/cụm từ:烟花 //yān huā// — pháo hoa
1:59现在我们来到了爷爷奶奶家
Dịch: Bây giờ cả nhà đến nhà ông bà rồi.
Từ/cụm từ:爷爷奶奶 //yé ye nǎi nai// — ông bà
2:02门上有一堆红红的纸条
Dịch: Trên cửa có một dải giấy đỏ đỏ.
Từ/cụm từ:红 //hóng// — đỏ
2:08裴琪 乔治 拜年啦
Dịch: Peppa, George, đi chúc Tết thôi!
Từ/cụm từ:拜年 //bài nián// — chúc Tết
2:11收到红包卡汉奖
Dịch: Nhận bao lì xì đỏ nào.
Từ/cụm từ:红包 //hóng bāo// — bao lì xì
2:13咚咚枪 咚咚枪
Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!
2:17我们拜年啦
Dịch: Chúng mình đi chúc Tết nào.
Từ/cụm từ:拜年 //bài nián// — chúc Tết
2:20咚咚枪 咚咚枪
Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!
2:24我们动礼嘛
Dịch: Chúng mình cùng chào lễ nào.
2:28裴琪全家一起给大家拜年啦
Dịch: Cả nhà Peppa cùng chúc Tết mọi người!
Từ/cụm từ:全家 //quán jiā// — cả nhà
2:34新年大 新年好
Dịch: Năm mới đến, chúc mừng năm mới.
Từ/cụm từ:新年好 //xīn nián hǎo// — chúc mừng năm mới
2:38爸爸新年好
Dịch: Chúc bố năm mới vui vẻ.
2:41妈妈新年好
Dịch: Chúc mẹ năm mới vui vẻ.
2:44爷爷新年好
Dịch: Chúc ông năm mới vui vẻ.
Từ/cụm từ:爷爷 //yé ye// — ông
2:47奶奶新年好
Dịch: Chúc bà năm mới vui vẻ.
Từ/cụm từ:奶奶 //nǎi nai// — bà
2:50大家新年好
Dịch: Chúc mọi người năm mới vui vẻ.
Từ/cụm từ:大家 //dà jiā// — mọi người
2:53咚咚枪 咚咚枪
Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!
3:01咚咚枪 咚咚枪
Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!
3:04大家新年好
Dịch: Chúc mọi người năm mới vui vẻ.