Thư viện

春节过年歌 (Bài hát mừng Tết)

Tốc độ:
Cỡ video:

💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.

Transcript (56 câu)
0:00xiǎozhūpèi dōngdōngqiāngguònián

Dịch: Peppa Pig - Bài hát mừng năm mới Tùng tùng cheng.

Từ/cụm từ:过年 //guò nián//ăn Tết
0:03háizimen chuángla

Dịch: Các con ơi, dậy thôi nào!

Từ/cụm từ:起床 //qǐ chuáng//dậy
0:05niánchū menyàobàiniánle

Dịch: Mùng một Tết rồi, cả nhà đi chúc Tết thôi!

Từ/cụm từ:拜年 //bài nián//chúc Tết
0:09láizuòfàn pèiláichàng

Dịch: Mẹ nấu cơm, Peppa hát ca.

Từ/cụm từ:做饭 //zuò fàn//nấu cơm唱歌 //chàng gē//hát
0:12menjiùchàngxīnniánhǎo

Dịch: Chúng mình cùng hát Chúc mừng năm mới.

Từ/cụm từ:新年 //xīn nián//năm mới
0:17dōngdōngqiāng dōngdōngqiāng

Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!

0:21dōngdōngqiāng

Dịch: Tùng tùng cheng!

0:24dōngdōngqiāng dōngdōngqiāng

Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!

0:28xīnniánchàng

Dịch: Cùng hát mừng năm mới.

Từ/cụm từ:新年 //xīn nián//năm mới
0:32tàibàngle chàngzhēnhǎo

Dịch: Tuyệt quá, hát hay lắm!

Từ/cụm từ:太棒了 //tài bàng le//tuyệt quá
0:35zàiláibiànba

Dịch: Hát lại lần nữa nào!

0:39dōngdōngqiāng dōngdōngqiāng

Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!

0:43dōngdōngqiāng

Dịch: Tùng tùng cheng!

0:46dōngdōngqiāng dōngdōngqiāng

Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!

0:50xīnniánchàng

Dịch: Cùng hát mừng năm mới.

0:54háizimen gǎnjǐnguòláichīfàn

Dịch: Các con ơi, mau lại ăn cơm thôi nào!

Từ/cụm từ:吃饭 //chī fàn//ăn cơm
0:58hǎo mǎixiàlái

Dịch: Vâng, xong ngay đây ạ!

1:00yíngxīnchūn biān

Dịch: Đón xuân mới, vui vô bờ.

Từ/cụm từ:新春 //xīn chūn//xuân mới
1:03chīniánfàn qìngtuányuán

Dịch: Ăn cơm Tất niên, mừng đoàn viên.

Từ/cụm từ:团圆 //tuán yuán//đoàn viên
1:06chīfàn

Dịch: Ăn cơm thôi!

1:09kāixīnguòniánchībǎobǎo

Dịch: Vui Tết ăn thật no nê.

Từ/cụm từ:过年 //guò nián//ăn Tết
1:11tuántuányuányuán táotáo

Dịch: Sum vầy đoàn viên, vui ơi là vui.

Từ/cụm từ:团团圆圆 //tuán tuán yuán yuán//sum vầy đoàn viên
1:15dōngdōngqiāng dōngdōngqiāng

Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!

1:19guòniánchīxiāngxiāng

Dịch: Tết đến ăn ngon ơi là ngon.

Từ/cụm từ:过年 //guò nián//ăn Tết
1:22dōngdōngqiāng dōngdōngqiāng

Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!

1:25quánjiāyángyáng

Dịch: Cả nhà vui hớn hở.

Từ/cụm từ:全家 //quán jiā//cả nhà
1:30qiáozhì tīngdàoladeshēngyīnlema

Dịch: George, con có nghe thấy tiếng lách tách không?

1:34shìshénme

Dịch: Đó là gì thế?

1:35shìbiānpào

Dịch: Là pháo đó!

Từ/cụm từ:鞭炮 //biān pào//pháo
1:38fàngbiānpào zhēnnào

Dịch: Đốt pháo, thật là náo nhiệt.

Từ/cụm từ:热闹 //rè nao//náo nhiệt
1:41dēnglónggāo dào

Dịch: Múa rồng cao, vui biết bao.

1:44dōngdōngqiāng dōngdōngqiāng

Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!

1:47tāozhūpéngpéngxiāng

Dịch: Pháo nổ thơm lừng.

1:51dōngdōngqiāng dōngdōngqiāng

Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!

1:55yānhuāpéngpéngfāng

Dịch: Pháo hoa rực rỡ ngát hương.

Từ/cụm từ:烟花 //yān huā//pháo hoa
1:59xiànzàimenláidàolenǎinǎijiā

Dịch: Bây giờ cả nhà đến nhà ông bà rồi.

Từ/cụm từ:爷爷奶奶 //yé ye nǎi nai//ông bà
2:02ménshàngyǒuduīhónghóngdezhǐtiáo

Dịch: Trên cửa có một dải giấy đỏ đỏ.

Từ/cụm từ: //hóng//đỏ
2:05shìshénmeya

Dịch: Đó là gì thế?

2:06shìchūnyuán

Dịch: Là câu đối Tết đó.

2:08péi qiáozhì bàiniánla

Dịch: Peppa, George, đi chúc Tết thôi!

Từ/cụm từ:拜年 //bài nián//chúc Tết
2:11shōudàohóngbāohànjiǎng

Dịch: Nhận bao lì xì đỏ nào.

Từ/cụm từ:红包 //hóng bāo//bao lì xì
2:13dōngdōngqiāng dōngdōngqiāng

Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!

2:17menbàiniánla

Dịch: Chúng mình đi chúc Tết nào.

Từ/cụm từ:拜年 //bài nián//chúc Tết
2:20dōngdōngqiāng dōngdōngqiāng

Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!

2:24mendòngma

Dịch: Chúng mình cùng chào lễ nào.

2:28péiquánjiāgěijiābàiniánla

Dịch: Cả nhà Peppa cùng chúc Tết mọi người!

Từ/cụm từ:全家 //quán jiā//cả nhà
2:34xīnnián xīnniánhǎo

Dịch: Năm mới đến, chúc mừng năm mới.

Từ/cụm từ:新年好 //xīn nián hǎo//chúc mừng năm mới
2:38xīnniánhǎo

Dịch: Chúc bố năm mới vui vẻ.

2:41xīnniánhǎo

Dịch: Chúc mẹ năm mới vui vẻ.

2:44xīnniánhǎo

Dịch: Chúc ông năm mới vui vẻ.

Từ/cụm từ:爷爷 //yé ye//ông
2:47nǎinǎixīnniánhǎo

Dịch: Chúc bà năm mới vui vẻ.

Từ/cụm từ:奶奶 //nǎi nai//
2:50jiāxīnniánhǎo

Dịch: Chúc mọi người năm mới vui vẻ.

Từ/cụm từ:大家 //dà jiā//mọi người
2:53dōngdōngqiāng dōngdōngqiāng

Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!

2:57dōngdōngqiāng

Dịch: Tùng tùng cheng!

3:01dōngdōngqiāng dōngdōngqiāng

Dịch: Tùng tùng cheng, tùng tùng cheng!

3:04jiāxīnniánhǎo

Dịch: Chúc mọi người năm mới vui vẻ.