0:008点45分
Dịch: 8 giờ 45 phút.
Từ/cụm từ:8点45分 //bā diǎn sì shí wǔ fēn// — 8 giờ 45 phút
0:04我们会迟到的
Dịch: Chúng ta sẽ trễ giờ mất!
Từ/cụm từ:迟到 //chí dào// — trễ giờ
0:06迟到 迟到 我们不能迟到
Dịch: Trễ giờ, trễ giờ, không được trễ đâu!
Từ/cụm từ:迟到 //chí dào// — trễ giờ
0:08大家快点 我们马上出门吧
Dịch: Mọi người nhanh lên, mình ra khỏi nhà ngay nào!
Từ/cụm từ:快点 //kuài diǎn// — nhanh lên出门 //chū mén// — ra ngoài
0:16哦 我们的运气真差
Dịch: Ôi, chúng mình xui quá đi!
Từ/cụm từ:运气 //yùn qi// — vận may差 //chà// — kém
0:18车坏了
Dịch: Xe hỏng mất rồi!
Từ/cụm từ:车 //chē// — xe坏 //huài// — hỏng
0:22别担心 我们看看猪爷爷
Dịch: Đừng lo, mình thử hỏi ông Heo xem
Từ/cụm từ:别担心 //bié dān xīn// — đừng lo爷爷 //yé ye// — ông
0:24能不能用他的船送我们去上学
Dịch: ông có thể dùng thuyền chở tụi mình đi học không.
Từ/cụm từ:船 //chuán// — thuyền上学 //shàng xué// — đi học
0:26爷爷
Dịch: Ông ơi!
Từ/cụm từ:爷爷 //yé ye// — ông
0:28爷爷
Dịch: Ông ơi!
Từ/cụm từ:爷爷 //yé ye// — ông
0:30我要去上幼儿园 但是我们的车坏了
Dịch: Cháu phải đi nhà trẻ mà xe nhà cháu hỏng rồi.
Từ/cụm từ:幼儿园 //yòu ér yuán// — nhà trẻ车 //chē// — xe
0:32你能帮我们吗
Dịch: Ông giúp tụi cháu được không ạ?
Từ/cụm từ:帮 //bāng// — giúp
0:36佩奇 别说了
Dịch: Peppa, đừng nói nữa nào.
Từ/cụm từ:佩奇 //pèi qí// — Peppa说 //shuō// — nói
0:38大家赶快上船吧
Dịch: Mọi người mau lên thuyền nào!
Từ/cụm từ:上船 //shàng chuán// — lên thuyền
0:40请穿上救生衣
Dịch: Nhớ mặc áo phao vào nhé.
Từ/cụm từ:救生衣 //jiù shēng yī// — áo phao穿 //chuān// — mặc
0:42我们将退缩前进
Dịch: Chúng ta chuẩn bị tiến lên nào!
Từ/cụm từ:前进 //qián jìn// — tiến lên
0:46哦 这风可真大呀
Dịch: Ồ, gió lớn quá đi!
Từ/cụm từ:风 //fēng// — gió大 //dà// — lớn
0:50请大家抓紧 稳稳
Dịch: Mọi người bám chắc vào, giữ vững nhé!
Từ/cụm từ:抓紧 //zhuā jǐn// — bám chắc
0:54我们在哪儿呢
Dịch: Chúng mình đang ở đâu vậy nhỉ?
Từ/cụm từ:哪儿 //nǎr// — ở đâu
0:58我四面八方都看不见幼儿园
Dịch: Nhìn quanh bốn phía mà chẳng thấy nhà trẻ đâu cả.
Từ/cụm từ:四面八方 //sì miàn bā fāng// — bốn phương tám hướng幼儿园 //yòu ér yuán// — nhà trẻ
1:02我们被一阵强风吹到大海了
Dịch: Cơn gió mạnh thổi tụi mình ra tận biển rồi!
Từ/cụm từ:强风 //qiáng fēng// — gió mạnh大海 //dà hǎi// — biển cả
1:04幸亏我带了指南针
Dịch: May mà ông mang theo la bàn.
Từ/cụm từ:幸亏 //xìng kuī// — may mà指南针 //zhǐ nán zhēn// — la bàn
1:08指南针是什么
Dịch: La bàn là gì ạ?
Từ/cụm từ:指南针 //zhǐ nán zhēn// — la bàn
1:10哦 指南针会告诉你
Dịch: À, la bàn sẽ cho cháu biết
Từ/cụm từ:指南针 //zhǐ nán zhēn// — la bàn告诉 //gào su// — cho biết
1:12哪里是北方
Dịch: đâu là hướng Bắc,
Từ/cụm từ:北方 //běi fāng// — hướng Bắc
1:14东方 西方和南方
Dịch: hướng Đông, hướng Tây và hướng Nam.
Từ/cụm từ:东方 //dōng fāng// — hướng Đông南方 //nán fāng// — hướng Nam
1:18我们可以用它来找到
Dịch: chúng ta có thể dùng nó để tìm ra
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm ra
1:20来找到靠岸的路
Dịch: tìm ra đường vào bờ.
Từ/cụm từ:靠岸 //kào àn// — cập bờ路 //lù// — đường
1:24太棒了 看 有个火车站
Dịch: Tuyệt quá, nhìn kìa, có ga tàu lửa!
Từ/cụm từ:太棒了 //tài bàng le// — tuyệt quá火车站 //huǒ chē zhàn// — ga tàu
1:26大家下船吧
Dịch: Mọi người xuống thuyền nào!
Từ/cụm từ:下船 //xià chuán// — xuống thuyền
1:28我们要乘火车去幼儿园
Dịch: Chúng mình sẽ đi tàu lửa tới nhà trẻ.
Từ/cụm từ:火车 //huǒ chē// — tàu lửa幼儿园 //yòu ér yuán// — nhà trẻ
1:34哦 谢谢你 猪爷爷
Dịch: Ôi, cảm ơn ông Heo ạ!
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn爷爷 //yé ye// — ông
1:36不客气
Dịch: Không có gì đâu.
Từ/cụm từ:不客气 //bù kè qi// — không có gì
1:38祝大家好运
Dịch: Chúc mọi người may mắn!
Từ/cụm từ:好运 //hǎo yùn// — may mắn
1:40好险呀
Dịch: May quá đi!
Từ/cụm từ:好险 //hǎo xiǎn// — hú vía
1:42幸亏我们还可以及时到达幼儿园
Dịch: May là mình vẫn kịp tới nhà trẻ.
Từ/cụm từ:及时 //jí shí// — kịp lúc到达 //dào dá// — tới nơi
1:46妈妈 这些是什么云
Dịch: Mẹ ơi, đây là mây gì vậy ạ?
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ云 //yún// — mây
1:48云不是应该住在天空里吗
Dịch: Mây không phải là ở trên trời sao ạ?
Từ/cụm từ:天空 //tiān kōng// — bầu trời云 //yún// — mây
1:52佩奇 这些是蒸汽
Dịch: Peppa, đây là hơi nước đấy.
Từ/cụm từ:佩奇 //pèi qí// — Peppa蒸汽 //zhēng qì// — hơi nước
1:54火车利用蒸汽的动力前进
Dịch: Tàu lửa chạy nhờ sức của hơi nước đó.
Từ/cụm từ:蒸汽 //zhēng qì// — hơi nước前进 //qián jìn// — tiến tới
1:58现在我们已经抵达
Dịch: Bây giờ chúng ta đã đến
Từ/cụm từ:抵达 //dǐ dá// — đến nơi
2:00我们唯一的停靠站
Dịch: trạm dừng duy nhất của mình,
Từ/cụm từ:停靠站 //tíng kào zhàn// — trạm dừng
2:02机场
Dịch: sân bay!
Từ/cụm từ:机场 //jī chǎng// — sân bay
2:04这里是机场
Dịch: Đây là sân bay.
Từ/cụm từ:机场 //jī chǎng// — sân bay
2:06这里不是幼儿园
Dịch: Đây không phải nhà trẻ.
Từ/cụm từ:幼儿园 //yòu ér yuán// — nhà trẻ
2:10我们一定是上错火车了
Dịch: Chắc chắn mình lên nhầm tàu rồi!
Từ/cụm từ:上错 //shàng cuò// — lên nhầm火车 //huǒ chē// — tàu lửa
2:14哦 你好 佩奇
Dịch: Ồ, chào Peppa!
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào佩奇 //pèi qí// — Peppa
2:16你怎么来到机场了
Dịch: Sao cháu lại đến sân bay thế?
Từ/cụm từ:机场 //jī chǎng// — sân bay
2:18兔小姐 你能帮帮我们吗
Dịch: Cô Thỏ ơi, cô giúp tụi cháu được không ạ?
Từ/cụm từ:兔小姐 //tù xiǎo jie// — cô Thỏ帮 //bāng// — giúp
2:20我们正在赶往幼儿园
Dịch: Tụi cháu đang vội tới nhà trẻ
Từ/cụm từ:赶往 //gǎn wǎng// — vội tới幼儿园 //yòu ér yuán// — nhà trẻ
2:22但总是迷路
Dịch: mà cứ bị lạc đường mãi.
Từ/cụm từ:迷路 //mí lù// — lạc đường
2:24天呐 我当然乐意帮忙
Dịch: Trời ơi, cô sẵn lòng giúp chứ!
Từ/cụm từ:乐意 //lè yì// — sẵn lòng帮忙 //bāng máng// — giúp đỡ
2:26请大家登上飞机
Dịch: Mời mọi người lên máy bay nào!
Từ/cụm từ:登上 //dēng shàng// — bước lên飞机 //fēi jī// — máy bay
2:28我将进行一次特别的飞行
Dịch: Cô sẽ thực hiện một chuyến bay đặc biệt.
Từ/cụm từ:飞行 //fēi xíng// — chuyến bay特别 //tè bié// — đặc biệt
2:36请系好安全带
Dịch: Mọi người thắt dây an toàn nhé.
Từ/cụm từ:安全带 //ān quán dài// — dây an toàn系 //jì// — thắt
2:38我们马上就要起飞了
Dịch: Chúng ta sắp cất cánh rồi!
Từ/cụm từ:起飞 //qǐ fēi// — cất cánh
2:48从这么高的地方往下看
Dịch: Nhìn xuống từ trên cao thế này
Từ/cụm từ:高 //gāo// — cao往下看 //wǎng xià kàn// — nhìn xuống
2:50真是太美了
Dịch: đẹp thật là đẹp!
Từ/cụm từ:美 //měi// — đẹp
2:52从3300英尺的高空往地面看
Dịch: Nhìn xuống mặt đất từ độ cao 3300 feet,
Từ/cụm từ:高空 //gāo kōng// — trên không地面 //dì miàn// — mặt đất
2:54景色非常壮观
Dịch: cảnh vật vô cùng hùng vĩ.
Từ/cụm từ:景色 //jǐng sè// — cảnh vật壮观 //zhuàng guān// — hùng vĩ
3:06你真是我们的救星
Dịch: Cô đúng là vị cứu tinh của tụi cháu!
Từ/cụm từ:救星 //jiù xīng// — cứu tinh
3:08谢谢你兔小姐
Dịch: Cảm ơn cô Thỏ ạ!
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn兔小姐 //tù xiǎo jie// — cô Thỏ
3:10不客气
Dịch: Không có gì đâu.
Từ/cụm từ:不客气 //bù kè qi// — không có gì
3:16太好了
Dịch: Tuyệt quá đi!
Từ/cụm từ:太好了 //tài hǎo le// — tuyệt quá
3:18我们刚好及时赶到
Dịch: Chúng mình đến vừa đúng lúc luôn!
Từ/cụm từ:及时 //jí shí// — kịp lúc赶到 //gǎn dào// — đến nơi
3:24苏西 瑞贝卡
Dịch: Suzy, Rebecca!
Từ/cụm từ:苏西 //sū xī// — Suzy
3:26你们要去哪里呀
Dịch: Các cậu đi đâu vậy?
Từ/cụm từ:哪里 //nǎ lǐ// — ở đâu
3:28今天放学了
Dịch: Hôm nay tan học rồi.
Từ/cụm từ:放学 //fàng xué// — tan học
3:30我们现在要回家了
Dịch: Tụi mình đang về nhà đây.
Từ/cụm từ:回家 //huí jiā// — về nhà
3:32今天放学了
Dịch: Hôm nay tan học rồi.
Từ/cụm từ:放学 //fàng xué// — tan học
3:36我们错过了一整天的幼儿园课
Dịch: Mình bỏ lỡ cả một ngày học ở nhà trẻ rồi!
Từ/cụm từ:错过 //cuò guò// — bỏ lỡ幼儿园 //yòu ér yuán// — nhà trẻ
3:38我们这么晚才到校
Dịch: Tụi con tới trường trễ thế này,
Từ/cụm từ:到校 //dào xiào// — tới trường晚 //wǎn// — muộn
3:40非常抱歉
Dịch: thật là xin lỗi ạ.
Từ/cụm từ:抱歉 //bào qiàn// — xin lỗi
3:42我们的车坏了
Dịch: Xe nhà con bị hỏng,
Từ/cụm từ:车 //chē// — xe坏 //huài// — hỏng
3:44又遇见风暴
Dịch: lại còn gặp cả bão nữa.
Từ/cụm từ:遇见 //yù jiàn// — gặp风暴 //fēng bào// — cơn bão
3:46今天简直就是一团糟
Dịch: Hôm nay đúng là rối tung cả lên.
Từ/cụm từ:一团糟 //yī tuán zāo// — rối tung
3:48请问我们错过了什么课
Dịch: Cho con hỏi tụi con lỡ mất bài học gì ạ?
Từ/cụm từ:错过 //cuò guò// — bỏ lỡ课 //kè// — bài học
3:50别担心 今天我们学了
Dịch: Đừng lo, hôm nay cả lớp học về
Từ/cụm từ:别担心 //bié dān xīn// — đừng lo学 //xué// — học
3:52交通工具的知识
Dịch: kiến thức về các phương tiện giao thông.
Từ/cụm từ:交通工具 //jiāo tōng gōng jù// — phương tiện giao thông
3:54交通工具
Dịch: Phương tiện giao thông ư?
Từ/cụm từ:交通工具 //jiāo tōng gōng jù// — phương tiện giao thông
3:56你是指向带着指南针
Dịch: Ý cô là chiếc thuyền mang theo la bàn
Từ/cụm từ:指南针 //zhǐ nán zhēn// — la bàn
3:58在海上航行的船
Dịch: dong buồm trên biển,
Từ/cụm từ:航行 //háng xíng// — dong buồm船 //chuán// — thuyền
4:00和用蒸汽前进的火车
Dịch: và chiếc tàu lửa chạy bằng hơi nước,
Từ/cụm từ:蒸汽 //zhēng qì// — hơi nước火车 //huǒ chē// — tàu lửa
4:02还有飞在3300英尺
Dịch: cùng chiếc máy bay bay ở độ cao
Từ/cụm từ:飞 //fēi// — bay
4:04高空的飞机
Dịch: 3300 feet trên trời phải không ạ?
Từ/cụm từ:高空 //gāo kōng// — trên không飞机 //fēi jī// — máy bay
4:06哇 佩奇 你的知识非常丰富
Dịch: Oa, Peppa, cháu biết nhiều ghê!
Từ/cụm từ:佩奇 //pèi qí// — Peppa丰富 //fēng fù// — phong phú
4:10我们这次的小小冒险之旅
Dịch: chuyến phiêu lưu nho nhỏ lần này của mình
Từ/cụm từ:冒险 //mào xiǎn// — phiêu lưu旅 //lǚ// — chuyến đi
4:12还是很有教育意义的
Dịch: cũng rất bổ ích đấy chứ.
Từ/cụm từ:教育意义 //jiào yù yì yì// — ý nghĩa giáo dục
4:14今天的旅行太有趣了
Dịch: Chuyến đi hôm nay vui thật là vui!
Từ/cụm từ:旅行 //lǚ xíng// — chuyến đi有趣 //yǒu qù// — thú vị
4:16妈妈 我们能坐热气球回家吗
Dịch: Mẹ ơi, mình về nhà bằng khinh khí cầu được không ạ?
Từ/cụm từ:热气球 //rè qì qiú// — khinh khí cầu回家 //huí jiā// — về nhà