0:00大隔
Dịch: Nấc cụt.
Từ/cụm từ:打嗝 //dǎ gé// — nấc cụt
0:07佩琪 喬治 爸爸和妈妈正在吃早餐
Dịch: Peppa, George, bố và mẹ đang ăn sáng.
Từ/cụm từ:早餐 //zǎo cān// — bữa sáng
0:17今天是个阳光明媚的日子
Dịch: Hôm nay là một ngày nắng đẹp.
Từ/cụm từ:阳光明媚 //yáng guāng míng mèi// — nắng đẹp
0:19佩琪和喬治迫不及待地想去花园里玩了
Dịch: Peppa và George nóng lòng muốn ra vườn chơi.
Từ/cụm từ:花园 //huā yuán// — khu vườn迫不及待 //pò bù jí dài// — nóng lòng
0:23妈妈 我们可以出去玩了吗
Dịch: Mẹ ơi, chúng con ra ngoài chơi được chưa ạ?
Từ/cụm từ:出去玩 //chū qù wán// — ra ngoài chơi
0:26等你们两个吃完早餐就可以出去玩了
Dịch: Đợi hai con ăn xong bữa sáng thì được ra ngoài chơi.
Từ/cụm từ:早餐 //zǎo cān// — bữa sáng
0:35喬治 果汁不要喝得那么快
Dịch: George, đừng uống nước ép nhanh thế.
Từ/cụm từ:果汁 //guǒ zhī// — nước ép
0:45喬治果汁喝得太快 结果现在开始打嗝了
Dịch: George uống nước ép nhanh quá, kết quả là giờ bắt đầu nấc cụt rồi.
Từ/cụm từ:打嗝 //dǎ gé// — nấc cụt
0:52我们现在能出去玩了吗
Dịch: Giờ chúng con ra ngoài chơi được chưa ạ?
Từ/cụm từ:出去玩 //chū qù wán// — ra ngoài chơi
0:54不行 喬治还在打嗝呢
Dịch: Chưa được, George vẫn còn đang nấc kìa.
Từ/cụm từ:打嗝 //dǎ gé// — nấc cụt
0:56喬治的打嗝已经好了 妈妈 你好了吗 喬治
Dịch: George hết nấc rồi ạ, mẹ ơi. Em hết chưa George?
Từ/cụm từ:打嗝 //dǎ gé// — nấc cụt
1:06好吧 你们两个可以出去玩了 但要照顾好喬治
Dịch: Thôi được, hai con ra ngoài chơi được rồi, nhưng phải trông em George cho tốt.
Từ/cụm từ:照顾 //zhào gù// — chăm sóc
1:15喬治和佩琪最喜欢在花园里玩了
Dịch: George và Peppa thích chơi trong vườn nhất.
Từ/cụm từ:花园 //huā yuán// — khu vườn
1:18喬治 现在我先来扔球 你一定要接住他才行哦
Dịch: George, giờ chị ném bóng trước, em nhất định phải bắt được nó nhé.
Từ/cụm từ:扔球 //rēng qiú// — ném bóng接住 //jiē zhù// — bắt lấy
1:25喬治 不要再打嗝了
Dịch: George, đừng nấc nữa.
Từ/cụm từ:打嗝 //dǎ gé// — nấc cụt
1:32喬治 现在轮到你来扔球 有我来接住球了
Dịch: George, giờ đến lượt em ném bóng, để chị bắt bóng cho.
Từ/cụm từ:扔球 //rēng qiú// — ném bóng
1:43噢 糟糕 喬治的打嗝让他们没办法玩了
Dịch: Ôi, hỏng rồi, cơn nấc của George khiến hai chị em không chơi được.
Từ/cụm từ:打嗝 //dǎ gé// — nấc cụt
1:47喬治 我知道怎样才能治好打嗝 你就照我说的去做
Dịch: George, chị biết cách chữa nấc rồi, em cứ làm theo lời chị nhé.
Từ/cụm từ:治好 //zhì hǎo// — chữa khỏi
1:57你在按摩肚子的同时挠你的头
Dịch: Em vừa xoa bụng vừa gãi đầu nào.
Từ/cụm từ:按摩肚子 //àn mó dù zi// — xoa bụng挠头 //náo tóu// — gãi đầu
2:04很好 你的打嗝治好了
Dịch: Tốt lắm, cơn nấc của em khỏi rồi.
Từ/cụm từ:打嗝 //dǎ gé// — nấc cụt
2:09佩琪治愈打嗝的办法看来不太管用
Dịch: Xem ra cách chữa nấc của Peppa không hiệu quả lắm.
Từ/cụm từ:管用 //guǎn yòng// — hiệu quả
2:12喬治 你的动作不对
Dịch: George, động tác của em sai rồi.
Từ/cụm từ:动作 //dòng zuò// — động tác
2:17我知道另一个办法能够治好打嗝 首先你要上上下下跳三次 要单腿
Dịch: Chị biết một cách khác chữa được nấc, trước tiên em nhảy lên xuống ba lần bằng một chân.
Từ/cụm từ:跳 //tiào// — nhảy单腿 //dān tuǐ// — một chân
2:28然后再上下摇晃你的手臂 还要把舌头伸出来
Dịch: Rồi lắc cánh tay lên xuống, còn phải thè lưỡi ra nữa.
Từ/cụm từ:手臂 //shǒu bì// — cánh tay舌头 //shé tou// — cái lưỡi
2:33现在呢 把眼睛闭上 再快速地转圈圈 要做三次
Dịch: Bây giờ thì nhắm mắt lại, xoay vòng vòng thật nhanh, làm ba lần nhé.
Từ/cụm từ:转圈圈 //zhuàn quān quān// — xoay vòng
2:45佩琪的新办法还是不管用 喬治现在还在打嗝
Dịch: Cách mới của Peppa vẫn không hiệu quả, George bây giờ vẫn còn nấc.
Từ/cụm từ:打嗝 //dǎ gé// — nấc cụt
2:51我知道了 想要治好打嗝 那就要用手臂
Dịch: Chị biết rồi, muốn chữa nấc thì phải dùng cánh tay.
Từ/cụm từ:手臂 //shǒu bì// — cánh tay
2:56喬治 我要来吓唬你了 但是你要记住 这只是一个游戏 是为了让你不再打嗝
Dịch: George, chị sẽ dọa em đấy, nhưng em nhớ nhé, đây chỉ là trò chơi để em hết nấc thôi.
Từ/cụm từ:吓唬 //xià hu// — dọa
3:05一定要记住哦 我只不过是假装来吓唬你
Dịch: Nhớ nhé, chị chỉ giả vờ dọa em thôi.
Từ/cụm từ:假装 //jiǎ zhuāng// — giả vờ
3:27佩琪 和喬治玩的时候不能这么粗暴啊 他还那么小
Dịch: Peppa, chơi với George không được thô bạo thế, em ấy còn nhỏ mà.
Từ/cụm từ:粗暴 //cū bào// — thô bạo
3:33对不起妈妈 我只是想让喬治能够不再打嗝
Dịch: Con xin lỗi mẹ, con chỉ muốn giúp George hết nấc thôi.
Từ/cụm từ:对不起 //duì bu qǐ// — xin lỗi
3:39喬治的打嗝治好了
Dịch: Cơn nấc của George khỏi rồi.
Từ/cụm từ:打嗝 //dǎ gé// — nấc cụt
3:44这是爸爸来了 带来了两杯果汁
Dịch: Bố đến đây, mang theo hai cốc nước ép.
Từ/cụm từ:果汁 //guǒ zhī// — nước ép
3:50喬治 你喝得那么快 等一会又要打嗝了
Dịch: George, con uống nhanh thế, lát nữa lại nấc cho xem.
Từ/cụm từ:打嗝 //dǎ gé// — nấc cụt
3:54不过我可比喬治要大多了 所以我可以想喝多快就喝多快
Dịch: Nhưng con lớn hơn George nhiều, nên con muốn uống nhanh thế nào cũng được.
Từ/cụm từ:大 //dà// — lớn