0:00青蛙 小虫和蝴蝶
Dịch: Ếch, sâu và bươm bướm
Từ/cụm từ:青蛙 //qīng wā// — ếch蝴蝶 //hú dié// — bươm bướm
0:12黑棋和乔治在花园里帮猪爷爷干活
Dịch: Peppa và George đang giúp ông trong vườn.
Từ/cụm từ:花园 //huā yuán// — khu vườn帮 //bāng// — giúp
0:21真是一只漂亮的蝴蝶
Dịch: Đúng là một con bươm bướm thật đẹp!
Từ/cụm từ:漂亮 //piào liang// — đẹp蝴蝶 //hú dié// — bươm bướm
0:26爷爷 为什么蝴蝶会喜欢花朵呢
Dịch: Ông ơi, tại sao bươm bướm lại thích hoa vậy ạ?
Từ/cụm từ:花朵 //huā duǒ// — bông hoa
0:30它们可以从花朵里面获取食物
Dịch: Chúng có thể lấy thức ăn từ trong bông hoa.
Từ/cụm từ:食物 //shí wù// — thức ăn
0:34蝴蝶有一根非常长的口气
Dịch: Bươm bướm có một cái vòi rất dài.
Từ/cụm từ:长 //cháng// — dài
0:37比我的舌头还长吗
Dịch: Dài hơn cả lưỡi của cháu ạ?
Từ/cụm từ:舌头 //shé tou// — lưỡi
0:43蝴蝶的口气可比你的舌头长多了
Dịch: Vòi của bươm bướm dài hơn lưỡi cháu nhiều lắm.
Từ/cụm từ:舌头 //shé tou// — lưỡi
0:46它用口气来吸食花朵中的花蜜
Dịch: Nó dùng vòi để hút mật hoa trong bông hoa.
Từ/cụm từ:花蜜 //huā mì// — mật hoa
0:55嘿嘿 嘿嘿 嘿嘿
Dịch: Hi hi, hi hi, hi hi!
1:00我不是花朵 我是小猪佩奇
Dịch: Con không phải là hoa, con là heo Peppa mà!
Từ/cụm từ:佩奇 //pèi qí// — Peppa
1:04嘿嘿 它真的好漂亮啊
Dịch: Hi hi, nó đẹp thật đấy!
Từ/cụm từ:漂亮 //piào liang// — đẹp
1:09我想做一只蝴蝶
Dịch: Con muốn làm một con bươm bướm.
Từ/cụm từ:蝴蝶 //hú dié// — bươm bướm
1:13黑棋假装自己是一只蝴蝶
Dịch: Peppa giả làm một con bươm bướm.
Từ/cụm từ:假装 //jiǎ zhuāng// — giả làm
1:15我是一只蝴蝶
Dịch: Con là một con bươm bướm!
Từ/cụm từ:蝴蝶 //hú dié// — bươm bướm
1:17嘿嘿 乔治也想要玩
Dịch: Hi hi, George cũng muốn chơi.
1:21乔治 我才是蝴蝶呢
Dịch: George, chị mới là bươm bướm chứ.
Từ/cụm từ:蝴蝶 //hú dié// — bươm bướm
1:24你只能去假扮别的东西了
Dịch: Em chỉ có thể giả làm thứ khác thôi.
Từ/cụm từ:假扮 //jiǎ bàn// — giả làm
1:29有了 你可以做一条小虫
Dịch: Có rồi, em có thể làm một con sâu.
Từ/cụm từ:小虫 //xiǎo chóng// — con sâu
1:35看看 我是一只蝴蝶
Dịch: Nhìn này, chị là một con bươm bướm!
Từ/cụm từ:蝴蝶 //hú dié// — bươm bướm
1:43乔治不想要做一条小虫
Dịch: George không muốn làm con sâu.
Từ/cụm từ:小虫 //xiǎo chóng// — con sâu
1:45他也想要做蝴蝶
Dịch: Em ấy cũng muốn làm bươm bướm.
1:47乔治 当我还是只小猪的时候
Dịch: George à, hồi ông còn là một chú heo con.
Từ/cụm từ:小猪 //xiǎo zhū// — heo con
1:50我就特别喜欢扮成一条小虫
Dịch: Ông đã rất thích giả làm một con sâu.
Từ/cụm từ:小虫 //xiǎo chóng// — con sâu
1:53做小虫其实很简单的
Dịch: Làm sâu thật ra rất dễ.
Từ/cụm từ:简单 //jiǎn dān// — đơn giản
1:56我来教你怎么做
Dịch: Để ông dạy cháu cách làm.
Từ/cụm từ:教 //jiāo// — dạy
1:58首先 你要像这样趴下 趴在地上
Dịch: Đầu tiên, cháu nằm sấp xuống như thế này, nằm xuống đất.
Từ/cụm từ:趴下 //pā xià// — nằm sấp
2:03然后 你要全身摆动起来
Dịch: Rồi cháu lắc lư cả người lên.
Từ/cụm từ:摆动 //bǎi dòng// — lắc lư
2:06哈哈 我是一条小虫
Dịch: Ha ha, cháu là một con sâu!
Từ/cụm từ:小虫 //xiǎo chóng// — con sâu
2:16乔治和猪爷爷假扮成小虫
Dịch: George và ông giả làm sâu.
Từ/cụm từ:假扮 //jiǎ bàn// — giả làm
2:19玩得非常开心
Dịch: Chơi vui ơi là vui.
Từ/cụm từ:开心 //kāi xīn// — vui
2:20我是一只蝴蝶 我是一只蝴蝶
Dịch: Chị là bươm bướm, chị là bươm bướm!
Từ/cụm từ:蝴蝶 //hú dié// — bươm bướm
2:27看看 我是一只蝴蝶
Dịch: Nhìn này, chị là một con bươm bướm!
Từ/cụm từ:蝴蝶 //hú dié// — bươm bướm
2:30是的 佩琪 你是一只美丽的蝴蝶
Dịch: Đúng rồi Peppa, con là một con bươm bướm xinh đẹp.
Từ/cụm từ:美丽 //měi lì// — xinh đẹp
2:35爷爷 乔治 你们在干什么呀
Dịch: Ông ơi, George ơi, hai người đang làm gì thế?
2:38我们是两条小虫
Dịch: Bọn ta là hai con sâu!
Từ/cụm từ:小虫 //xiǎo chóng// — con sâu
2:42我也想假扮成一条小虫
Dịch: Con cũng muốn giả làm một con sâu.
Từ/cụm từ:假扮 //jiǎ bàn// — giả làm
2:45我是一条小虫
Dịch: Con là một con sâu!
Từ/cụm từ:小虫 //xiǎo chóng// — con sâu
2:47我是一条小虫
Dịch: Con là một con sâu!
2:51我是一条小虫
Dịch: Con là một con sâu!
2:54我是一条小虫
Dịch: Con là một con sâu!
2:57我是一条小虫
Dịch: Con là một con sâu!
2:59你好不好 我爱你 我是一条小虫
Dịch: Bạn khỏe không, mình yêu bạn, mình là một con sâu!
Từ/cụm từ:爱 //ài// — yêu
3:06实在是太有意思了
Dịch: Thật là vui quá đi!
Từ/cụm từ:有意思 //yǒu yì si// — thú vị
3:09你们现在还想假扮什么动物
Dịch: Bây giờ các cháu còn muốn giả làm con vật nào nữa?
Từ/cụm từ:动物 //dòng wù// — con vật
3:12嗯 我不知道
Dịch: Ừm, cháu không biết.
3:15爷爷 你看 这儿有只青蛙
Dịch: Ông ơi, nhìn kìa, có một con ếch ở đây!
Từ/cụm từ:青蛙 //qīng wā// — ếch
3:19你们为什么不假扮成一只青蛙呢
Dịch: Sao các cháu không giả làm một con ếch nhỉ?
Từ/cụm từ:青蛙 //qīng wā// — ếch
3:23可是青蛙没有蝴蝶那么漂亮
Dịch: Nhưng ếch đâu có đẹp như bươm bướm.
Từ/cụm từ:漂亮 //piào liang// — đẹp
3:26也不像小虫那样会扭动
Dịch: Cũng không biết ngọ nguậy như con sâu.
Từ/cụm từ:扭动 //niǔ dòng// — ngọ nguậy
3:28但是青蛙会玩你喜欢的游戏
Dịch: Nhưng ếch biết chơi trò cháu thích đấy.
Từ/cụm từ:游戏 //yóu xì// — trò chơi
3:31嗯 青蛙会玩玩偶之家吗
Dịch: Ừm, ếch có biết chơi nhà búp bê không ạ?
Từ/cụm từ:玩偶 //wán ǒu// — búp bê
3:34呵呵 可爱的佩琪
Dịch: Hi hi, Peppa đáng yêu.
Từ/cụm từ:可爱 //kě ài// — đáng yêu
3:37你最喜欢的游戏是什么
Dịch: Trò cháu thích nhất là gì?
Từ/cụm từ:游戏 //yóu xì// — trò chơi
3:39我喜欢在泥坑里面跳
Dịch: Cháu thích nhảy trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
3:41是的 青蛙也喜欢在泥坑里面跳
Dịch: Đúng vậy, ếch cũng thích nhảy trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
3:44是的 乔治 我们来假扮青蛙吧
Dịch: Đúng rồi George, mình cùng giả làm ếch nào!
Từ/cụm từ:青蛙 //qīng wā// — ếch
3:49我是一只小青蛙
Dịch: Con là một con ếch nhỏ!
Từ/cụm từ:青蛙 //qīng wā// — ếch
3:52我是一只小青蛙
Dịch: Con là một con ếch nhỏ!
3:58青蛙们找到了一个大泥坑来玩
Dịch: Những con ếch tìm được một vũng bùn to để chơi.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
4:01佩琪和乔治在一起
Dịch: Peppa và George ở cùng nhau.
4:06青蛙们找到了一个大泥坑来玩
Dịch: Những con ếch tìm được một vũng bùn to để chơi.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
4:09佩琪和乔治喜欢在泥坑里跳来跳去
Dịch: Peppa và George thích nhảy tung tăng trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
4:13大家都喜欢在泥坑里跳来跳去
Dịch: Ai cũng thích nhảy tung tăng trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
4:18蝴蝶和小虫都非常好
Dịch: Bươm bướm và sâu đều rất tuyệt.
Từ/cụm từ:蝴蝶 //hú dié// — bươm bướm
4:20但是我最喜欢青蛙
Dịch: Nhưng con thích nhất là ếch!
Từ/cụm từ:青蛙 //qīng wā// — ếch