0:00金鱼金金
Dịch: Cá vàng Kim Kim.
Từ/cụm từ:金鱼 //jīn yú// — cá vàng
0:03今天是个阳光明媚的早晨
Dịch: Hôm nay là một buổi sáng nắng đẹp.
Từ/cụm từ:阳光 //yáng guāng// — ánh nắng早晨 //zǎo chén// — buổi sáng
0:05猪爸爸开著车去上班了
Dịch: Bố Heo lái xe đi làm rồi.
Từ/cụm từ:上班 //shàng bān// — đi làm
0:08该吃早饭了 金金
Dịch: Đến giờ ăn sáng rồi, Kim Kim.
Từ/cụm từ:早饭 //zǎo fàn// — bữa sáng
0:10猪妈妈在给金鱼金金喂食物
Dịch: Mẹ Heo đang cho cá vàng Kim Kim ăn.
Từ/cụm từ:喂 //wèi// — cho ăn食物 //shí wù// — thức ăn
0:13妈妈 金金她为什么不吃呀
Dịch: Mẹ ơi, sao Kim Kim không chịu ăn vậy?
0:16可能她不是很舒服吧
Dịch: Có lẽ bạn ấy không được khỏe.
Từ/cụm từ:舒服 //shū fu// — dễ chịu
0:19我们给仓鼠兽医打个电话
Dịch: Mình gọi điện cho bác sĩ thú y Chuột Hamster nhé.
Từ/cụm từ:兽医 //shòu yī// — bác sĩ thú y电话 //diàn huà// — điện thoại
0:26你好 我是仓鼠兽医 有什么事
Dịch: Xin chào, tôi là bác sĩ thú y Chuột Hamster, có việc gì thế?
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào
0:29你好 仓鼠兽医 我们家的金鱼不肯吃东西了
Dịch: Chào bác sĩ, cá vàng nhà cháu không chịu ăn gì cả.
Từ/cụm từ:吃东西 //chī dōng xi// — ăn
0:32而且她看上去很不开心
Dịch: Với lại trông bạn ấy rất buồn.
Từ/cụm từ:开心 //kāi xīn// — vui
0:34哦 那你们最好赶快带金鱼来我这里吧
Dịch: Ồ, vậy các cháu mau mang cá vàng đến chỗ bác nhé.
Từ/cụm từ:赶快 //gǎn kuài// — mau lên
0:40哦 爸爸他把车开走了
Dịch: Ôi, bố lái xe đi mất rồi.
0:43那我们现在该怎么去呢
Dịch: Vậy giờ mình đi bằng cách nào đây?
0:45可以坐公共汽车去
Dịch: Mình có thể đi xe buýt.
Từ/cụm từ:公共汽车 //gōng gòng qì chē// — xe buýt坐 //zuò// — đi (xe)
0:47哦 太棒了
Dịch: Ồ, tuyệt quá!
Từ/cụm từ:太棒了 //tài bàng le// — tuyệt quá
0:50这里是公交车站
Dịch: Đây là bến xe buýt.
Từ/cụm từ:车站 //chē zhàn// — bến xe
0:52时间表上显示 下一辆公共汽车会在十点到达
Dịch: Bảng giờ ghi chuyến xe buýt tiếp theo sẽ đến lúc mười giờ.
Từ/cụm từ:时间表 //shí jiān biǎo// — bảng giờ到达 //dào dá// — đến nơi
0:56那我们现在是几点呢
Dịch: Vậy bây giờ là mấy giờ rồi?
Từ/cụm từ:几点 //jǐ diǎn// — mấy giờ
0:58十点了
Dịch: Mười giờ rồi.
Từ/cụm từ:十点 //shí diǎn// — mười giờ
1:02需要几张票呀
Dịch: Cần mấy vé ạ?
Từ/cụm từ:票 //piào// — vé
1:04一张成人票 还有两张儿童票
Dịch: Một vé người lớn và hai vé trẻ em.
Từ/cụm từ:成人 //chéng rén// — người lớn儿童 //ér tóng// — trẻ em
1:06还有一张金鱼票 谢谢
Dịch: Và một vé cho cá vàng nữa, cảm ơn.
1:09金鱼可以免费
Dịch: Cá vàng được miễn phí.
Từ/cụm từ:免费 //miǎn fèi// — miễn phí
1:14抓紧了
Dịch: Bám chắc nhé!
Từ/cụm từ:抓紧 //zhuā jǐn// — bám chắc
1:17公牛先生在等公共汽车
Dịch: Ông Bò đang đợi xe buýt.
Từ/cụm từ:等 //děng// — đợi
1:22我要一张取乐器商店的票 谢谢
Dịch: Cho tôi một vé đến cửa hàng nhạc cụ, cảm ơn.
Từ/cụm từ:乐器 //yuè qì// — nhạc cụ商店 //shāng diàn// — cửa hàng
1:29你好啊 公牛先生
1:31我们现在要带金鱼去看仓鼠兽医
Dịch: Bọn cháu đang đưa cá vàng đi khám bác sĩ thú y ạ.
1:35哦 怎么了 你是不是感觉不舒服 金鱼
Dịch: Ồ, sao thế, cá vàng có phải bị mệt không?
1:38她没办法说话 她是条金鱼
Dịch: Bạn ấy không nói được đâu, bạn ấy là cá vàng mà.
Từ/cụm từ:说话 //shuō huà// — nói chuyện
1:41那当然了 说不定她很想听听我用大号演奏的曲子
Dịch: Ừ đúng rồi, biết đâu bạn ấy muốn nghe tôi thổi kèn tuba.
Từ/cụm từ:大号 //dà hào// — kèn tuba演奏 //yǎn zòu// — chơi nhạc
1:50她听上去有点奇怪
Dịch: Nghe nó hơi kỳ kỳ.
Từ/cụm từ:奇怪 //qí guài// — kỳ lạ
1:52所以我现在要去乐器商店 把它修理一下
Dịch: Nên tôi đang đến cửa hàng nhạc cụ để sửa lại nó.
Từ/cụm từ:修理 //xiū lǐ// — sửa
1:59杨妈妈 毛妈妈 斑马先生 凌阳夫人都上了公共汽车
Dịch: Mẹ Dê, mẹ Cừu, ông Ngựa Vằn, bà Linh Dương đều lên xe buýt.
Từ/cụm từ:斑马 //bān mǎ// — ngựa vằn
2:04你好 我要四张去超市的票
Dịch: Xin chào, cho tôi bốn vé đến siêu thị.
Từ/cụm từ:超市 //chāo shì// — siêu thị
2:10你好啊 凌阳夫人
Dịch: Chào bà Linh Dương!
2:12我们现在要带金金去看仓鼠兽医
Dịch: Bọn cháu đang đưa Kim Kim đi khám bác sĩ thú y ạ.
2:15哦 金金她不舒服吗
Dịch: Ồ, Kim Kim bị mệt à?
2:19她好像很喜欢你
Dịch: Trông bạn ấy có vẻ thích cháu lắm.
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích
2:21The wheels on the bus go round and round
Dịch: Bánh xe buýt quay tròn quay tròn.
2:25Round and round, round and round
Dịch: Quay tròn quay tròn, quay tròn quay tròn.
2:27The wheels on the bus go round and round
Dịch: Bánh xe buýt quay tròn quay tròn.
2:35好了 超市到了
Dịch: Nào, đến siêu thị rồi.
2:37再见
Dịch: Tạm biệt!
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
2:39乐器商店到了
Dịch: Đến cửa hàng nhạc cụ rồi.
2:43仓鼠兽医家到了
Dịch: Đến nhà bác sĩ thú y Chuột Hamster rồi.
2:47仓鼠兽医为生病的宠物看病
Dịch: Bác sĩ thú y khám bệnh cho những thú cưng bị ốm.
Từ/cụm từ:宠物 //chǒng wù// — thú cưng生病 //shēng bìng// — bị ốm
2:52哦 这就是那条不肯吃东西的金鱼吗
Dịch: Ồ, đây là chú cá vàng không chịu ăn đúng không?
2:55是的 你看一下
Dịch: Vâng, bác xem giúp ạ.
2:59金金把食物都吃了
Dịch: Kim Kim ăn hết thức ăn rồi kìa.
3:01哦 她在家里一点都不肯吃
Dịch: Ồ, ở nhà bạn ấy chẳng chịu ăn gì cả.
Từ/cụm từ:家里 //jiā lǐ// — ở nhà
3:04可能是因为金金在家里太无聊了
Dịch: Có lẽ vì ở nhà Kim Kim thấy quá buồn chán.
Từ/cụm từ:无聊 //wú liáo// — buồn chán
3:07一路上遇到有趣的事 让她的心情变好了
Dịch: Trên đường gặp nhiều điều thú vị nên tâm trạng bạn ấy tốt hơn.
Từ/cụm từ:有趣 //yǒu qù// — thú vị心情 //xīn qíng// — tâm trạng
3:11你的这条金鱼她很健康 也很快乐 她非常可爱
Dịch: Chú cá vàng này rất khỏe mạnh, cũng rất vui và đáng yêu.
Từ/cụm từ:健康 //jiàn kāng// — khỏe mạnh可爱 //kě ài// — đáng yêu
3:16太感谢你了 仓鼠兽医
Dịch: Cảm ơn bác nhiều lắm, bác sĩ ạ.
Từ/cụm từ:感谢 //gǎn xiè// — cảm ơn
3:19猪妈妈 珮琪和乔治要坐公共汽车回家了
Dịch: Mẹ Heo, Peppa và George chuẩn bị đi xe buýt về nhà.
Từ/cụm từ:回家 //huí jiā// — về nhà
3:24公牛先生带著修理好的大号回家了
Dịch: Ông Bò mang chiếc kèn tuba đã sửa xong về nhà.
3:27我的大号跟新的一样了
Dịch: Chiếc kèn tuba của tôi như mới vậy!
3:35琳洋夫人和朋友们买完东西也要回家了
Dịch: Bà Linh Dương và các bạn mua sắm xong cũng về nhà.
Từ/cụm từ:回家 //huí jiā// — về nhà
3:40珮琪 你的金鱼好像变得活泼了
Dịch: Peppa, cá vàng của cháu có vẻ hoạt bát hơn rồi đấy.
Từ/cụm từ:活泼 //huó po// — hoạt bát
3:43是的 就因为坐了公共汽车 所以她感觉好多了
Dịch: Vâng, nhờ được đi xe buýt nên bạn ấy thấy khỏe hơn nhiều.
3:47The fish in the boat swings round and round
Dịch: Chú cá trên thuyền lắc lư quay tròn.
3:50Round and round, round and round
Dịch: Quay tròn quay tròn, quay tròn quay tròn.
3:53The fish in the boat swings round and round
Dịch: Chú cá trên thuyền lắc lư quay tròn.
4:00你们好啊 到哪里去了
Dịch: Chào các con, các con đi đâu về thế?
4:02我们带金金去看仓鼠兽医了
Dịch: Bọn con đưa Kim Kim đi khám bác sĩ thú y ạ.
4:05她现在已经好多了
Dịch: Giờ bạn ấy đã khỏe hơn nhiều rồi.
4:08糟糕 金金咳嗽了几下
Dịch: Ôi không, Kim Kim ho mấy tiếng rồi.
Từ/cụm từ:咳嗽 //ké sou// — ho糟糕 //zāo gāo// — hỏng rồi
4:11我觉得我们明天还得带金金去看一下兽医
Dịch: Con nghĩ mai mình phải đưa Kim Kim đi khám bác sĩ lần nữa.
Từ/cụm từ:明天 //míng tiān// — ngày mai
4:14我可以开车带你们去
Dịch: Bố có thể lái xe đưa các con đi.
4:16不用了 爸爸 我们想坐公共汽车去
Dịch: Không cần đâu bố, bọn con muốn đi xe buýt cơ.
4:19好吧 我们就坐公共汽车去
Dịch: Được thôi, vậy mình đi xe buýt nhé.
4:24大家都喜欢坐公共汽车 尤其是金鱼金鸡
Dịch: Ai cũng thích đi xe buýt, nhất là cá vàng Kim Kim.
Từ/cụm từ:尤其 //yóu qí// — nhất là