0:00我是佩奇
Dịch: Mình là Peppa.
Từ/cụm từ:佩奇 //pèi qí// — Peppa
0:04这是我的弟弟乔治
Dịch: Đây là em trai mình, George.
Từ/cụm từ:弟弟 //dì di// — em trai
0:07这是我的妈妈
Dịch: Đây là mẹ của mình.
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ
0:09这是我的爸爸
Dịch: Đây là bố của mình.
Từ/cụm từ:爸爸 //bà ba// — bố
0:11小猪佩奇
Dịch: Heo con Peppa!
Từ/cụm từ:小猪 //xiǎo zhū// — heo con
0:20自行车
Dịch: Xe đạp.
Từ/cụm từ:自行车 //zì xíng chē// — xe đạp
0:22这是个阳光灿烂的日子
Dịch: Hôm nay là một ngày nắng đẹp.
Từ/cụm từ:阳光 //yáng guāng// — ánh nắng
0:25佩奇和乔治在骑自行车
Dịch: Peppa và George đang đạp xe.
Từ/cụm từ:骑 //qí// — đạp, cưỡi自行车 //zì xíng chē// — xe đạp
0:31这只南瓜不错啊猪爸爸
Dịch: Quả bí ngô này đẹp đấy, bố Heo ơi!
Từ/cụm từ:南瓜 //nán guā// — bí ngô
0:34猪爸爸对于自己的南瓜非常自豪
Dịch: Bố Heo rất tự hào về quả bí ngô của mình.
Từ/cụm từ:自豪 //zì háo// — tự hào南瓜 //nán guā// — bí ngô
0:37南瓜是我唯一能种的东西
Dịch: Bí ngô là thứ duy nhất bố trồng được.
Từ/cụm từ:种 //zhòng// — trồng
0:39这可能是因为我喜欢吃南瓜派
Dịch: Chắc là vì bố thích ăn bánh bí ngô đấy.
Từ/cụm từ:南瓜派 //nán guā pài// — bánh bí ngô
0:43快点乔治
Dịch: Nhanh lên nào, George!
Từ/cụm từ:快点 //kuài diǎn// — nhanh lên
0:45丹尼 苏西 瑞贝卡
Dịch: Danny, Suzy, Rebecca.
0:48佩奇和他的朋友小狗丹尼 小杨苏西
Dịch: Peppa và các bạn: cún con Danny, dê con Suzy.
Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu// — cún con
0:51和小兔瑞贝卡一起在骑自行车
Dịch: Cùng thỏ con Rebecca đang đạp xe.
Từ/cụm từ:小兔 //xiǎo tù// — thỏ con骑 //qí// — đạp
0:53乔治在骑他的三轮车
Dịch: George đang đạp chiếc xe ba bánh.
Từ/cụm từ:三轮车 //sān lún chē// — xe ba bánh
0:56看乔治骑得好慢呀
Dịch: Nhìn kìa, George đạp chậm ghê!
Từ/cụm từ:慢 //màn// — chậm
0:58我们比赛看谁最快到南瓜那
Dịch: Mình thi xem ai đạp tới chỗ bí ngô nhanh nhất nhé!
Từ/cụm từ:比赛 //bǐ sài// — thi đua南瓜 //nán guā// — bí ngô
1:01如果要骑到南瓜那
Dịch: Nếu muốn đạp tới chỗ bí ngô...
Từ/cụm từ:骑 //qí// — đạp
1:03那我们一定要非常小心
Dịch: ...thì chúng ta phải thật cẩn thận đấy.
Từ/cụm từ:小心 //xiǎo xīn// — cẩn thận
1:05千万不可以撞上去
Dịch: Tuyệt đối không được đâm vào đó.
Từ/cụm từ:撞 //zhuàng// — đâm, va
1:07如果我们把南瓜撞坏了
Dịch: Nếu chúng ta làm hỏng quả bí ngô...
Từ/cụm từ:撞坏 //zhuàng huài// — đâm hỏng南瓜 //nán guā// — bí ngô
1:09爸爸一定会很伤心的
Dịch: ...thì bố sẽ buồn lắm đấy.
Từ/cụm từ:伤心 //shāng xīn// — buồn
1:11别担心佩奇
Dịch: Đừng lo, Peppa!
Từ/cụm từ:担心 //dān xīn// — lo lắng
1:13比赛开始
Dịch: Cuộc thi bắt đầu!
Từ/cụm từ:比赛 //bǐ sài// — cuộc thi
1:15佩奇和朋友们比赛
Dịch: Peppa và các bạn thi đua với nhau.
Từ/cụm từ:比赛 //bǐ sài// — thi đua
1:17谁能最快骑到南瓜那
Dịch: Xem ai đạp tới chỗ bí ngô nhanh nhất.
Từ/cụm từ:南瓜 //nán guā// — bí ngô
1:19小心我的南瓜
Dịch: Cẩn thận quả bí ngô của bố đấy nhé!
Từ/cụm từ:小心 //xiǎo xīn// — cẩn thận
1:23佩奇小心一点
Dịch: Peppa cẩn thận một chút nhé.
Từ/cụm từ:小心 //xiǎo xīn// — cẩn thận
1:25别撞到南瓜
Dịch: Đừng đâm vào bí ngô đấy.
Từ/cụm từ:撞 //zhuàng// — đâm
1:28对不起爸爸
Dịch: Con xin lỗi bố.
Từ/cụm từ:对不起 //duì bu qǐ// — xin lỗi
1:32你们看乔治
Dịch: Các bạn nhìn George kìa.
1:33他骑得好慢啊
Dịch: Cậu ấy đạp chậm ghê!
Từ/cụm từ:慢 //màn// — chậm
1:36他现在骑的还是儿童自行车呢
Dịch: Cậu ấy vẫn đang đi xe đạp trẻ em cơ.
Từ/cụm từ:儿童 //ér tóng// — trẻ em自行车 //zì xíng chē// — xe đạp
1:40你的也是儿童自行车啊佩奇
Dịch: Xe của bạn cũng là xe đạp trẻ em mà, Peppa!
Từ/cụm từ:儿童 //ér tóng// — trẻ em
1:43你的车子两旁也有辅助轮
Dịch: Xe của bạn hai bên cũng có bánh phụ đấy.
Từ/cụm từ:辅助轮 //fǔ zhù lún// — bánh phụ
1:45我觉得自行车可没有问题
Dịch: Mình thấy xe đạp chẳng có vấn đề gì cả.
Từ/cụm từ:问题 //wèn tí// — vấn đề
1:49你的车子两旁也有辅助轮
Dịch: Xe của bạn hai bên cũng có bánh phụ đấy.
Từ/cụm từ:辅助轮 //fǔ zhù lún// — bánh phụ
1:51我觉得自行车可没有辅助轮啊
Dịch: Mình thấy xe đạp thật thì đâu có bánh phụ.
Từ/cụm từ:辅助轮 //fǔ zhù lún// — bánh phụ
2:00我们一起骑到山顶去
Dịch: Chúng mình cùng đạp lên đỉnh đồi nhé!
Từ/cụm từ:山顶 //shān dǐng// — đỉnh đồi
2:02你要一起去吗
Dịch: Bạn có đi cùng không?
2:04不了我想我就待在这儿
Dịch: Thôi, mình nghĩ mình ở lại đây.
Từ/cụm từ:待 //dāi// — ở lại
2:08一会儿见啦
Dịch: Lát nữa gặp lại nhé!
Từ/cụm từ:一会儿 //yī huìr// — lát nữa
2:10再见
Dịch: Tạm biệt!
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
2:12佩奇现在希望自己的自行车上没有辅助轮
Dịch: Bây giờ Peppa ước xe đạp của mình không có bánh phụ.
Từ/cụm từ:辅助轮 //fǔ zhù lún// — bánh phụ
2:15爸爸我不想在自行车上装辅助轮了
Dịch: Bố ơi, con không muốn lắp bánh phụ vào xe nữa.
Từ/cụm từ:装 //zhuāng// — lắp辅助轮 //fǔ zhù lún// — bánh phụ
2:19你没有他们能骑好吗
Dịch: Không có chúng con đạp được không?
Từ/cụm từ:骑 //qí// — đạp
2:24那就把他们拆掉
Dịch: Vậy thì tháo chúng ra nào.
Từ/cụm từ:拆掉 //chāi diào// — tháo ra
2:26猪爸爸把自行车后面的辅助轮拆掉了
Dịch: Bố Heo tháo bánh phụ phía sau xe đạp ra.
Từ/cụm từ:辅助轮 //fǔ zhù lún// — bánh phụ拆掉 //chāi diào// — tháo ra
2:30你确定你骑自行车时可以不用辅助轮
Dịch: Con chắc là đạp xe không cần bánh phụ chứ?
Từ/cụm từ:辅助轮 //fǔ zhù lún// — bánh phụ
2:34可你之前从没试过
Dịch: Nhưng trước giờ con chưa thử bao giờ mà.
Từ/cụm từ:试 //shì// — thử
2:36我可以的我可以我可以
Dịch: Con làm được mà, con làm được, con làm được!
2:41一点都不好笑
Dịch: Chẳng buồn cười chút nào cả.
Từ/cụm từ:好笑 //hǎo xiào// — buồn cười
2:43没有辅助轮的自行车挺难骑的
Dịch: Xe đạp không có bánh phụ khó đạp thật đấy.
Từ/cụm từ:辅助轮 //fǔ zhù lún// — bánh phụ难 //nán// — khó
2:46需要帮助吗佩奇
Dịch: Con cần giúp không, Peppa?
Từ/cụm từ:帮助 //bāng zhù// — giúp đỡ
2:48当然需要爸爸
Dịch: Tất nhiên là cần rồi, bố ơi!
Từ/cụm từ:当然 //dāng rán// — tất nhiên
2:51准备好坐好了
Dịch: Chuẩn bị nào, ngồi cho vững nhé.
Từ/cụm từ:准备 //zhǔn bèi// — chuẩn bị
2:54骑吧
Dịch: Đạp đi nào!
Từ/cụm từ:骑 //qí// — đạp
2:55不要放手啊爸爸
Dịch: Đừng buông tay ra nhé bố!
Từ/cụm từ:放手 //fàng shǒu// — buông tay
2:57别担心我会保护你
Dịch: Đừng lo, bố sẽ bảo vệ con.
Từ/cụm từ:保护 //bǎo hù// — bảo vệ
3:00你做的非常好佩奇
Dịch: Con làm giỏi lắm, Peppa!
Từ/cụm từ:非常好 //fēi cháng hǎo// — rất giỏi
3:03抓紧了爸爸
Dịch: Giữ chặt nhé bố!
Từ/cụm từ:抓紧 //zhuā jǐn// — giữ chặt
3:07你继续踩踏板
Dịch: Con cứ đạp bàn đạp tiếp đi.
Từ/cụm từ:踏板 //tà bǎn// — bàn đạp
3:09佩奇能自己骑自行车了
Dịch: Peppa tự đạp xe được rồi!
Từ/cụm từ:自己 //zì jǐ// — tự mình骑 //qí// — đạp
3:12不需要辅助轮了
Dịch: Không cần bánh phụ nữa!
Từ/cụm từ:辅助轮 //fǔ zhù lún// — bánh phụ
3:14爸爸你怎么放手了
Dịch: Bố ơi, sao bố lại buông tay ra rồi?
Từ/cụm từ:放手 //fàng shǒu// — buông tay
3:18你已经一个人骑了很久了知道吗
Dịch: Con tự đạp một mình lâu lắm rồi đấy, biết không?
Từ/cụm từ:一个人 //yī gè rén// — một mình
3:22你真的骑的很好哦佩奇
Dịch: Con đạp giỏi thật đấy, Peppa!
Từ/cụm từ:骑 //qí// — đạp
3:26我真的做到了
Dịch: Con làm được thật rồi!
Từ/cụm từ:做到 //zuò dào// — làm được
3:28看我快看我
Dịch: Nhìn con này, nhìn con nhanh lên!
Từ/cụm từ:看 //kàn// — nhìn
3:30我真的会骑两轮自行车了
Dịch: Con biết đạp xe hai bánh thật rồi!
Từ/cụm từ:两轮 //liǎng lún// — hai bánh自行车 //zì xíng chē// — xe đạp
3:33丹妮 苏西 瑞贝卡
Dịch: Danny, Suzy, Rebecca ơi!
3:36你们看我再也不需要辅助轮的帮助了
Dịch: Các bạn nhìn này, mình không cần bánh phụ giúp nữa!
Từ/cụm từ:辅助轮 //fǔ zhù lún// — bánh phụ
3:44我们比赛骑到南瓜那里去
Dịch: Chúng mình thi đạp tới chỗ bí ngô nào!
Từ/cụm từ:比赛 //bǐ sài// — thi đua南瓜 //nán guā// — bí ngô
3:50小心小心我的南瓜
Dịch: Cẩn thận, cẩn thận quả bí ngô của bố!
Từ/cụm từ:小心 //xiǎo xīn// — cẩn thận南瓜 //nán guā// — bí ngô
3:53我马上就要赢喽
Dịch: Mình sắp thắng tới nơi rồi!
Từ/cụm từ:赢 //yíng// — thắng
3:55佩奇没有看前面的路
Dịch: Peppa không nhìn đường phía trước.
Từ/cụm từ:路 //lù// — đường
3:59噢糟糕啊
Dịch: Ối, hỏng bét rồi!
Từ/cụm từ:糟糕 //zāo gāo// — hỏng bét
4:00佩奇把猪爸爸的南瓜给撞碎了
Dịch: Peppa đâm vỡ quả bí ngô của bố Heo mất rồi.
Từ/cụm từ:撞碎 //zhuàng suì// — đâm vỡ南瓜 //nán guā// — bí ngô
4:03对不起爸爸我把南瓜撞碎了
Dịch: Con xin lỗi bố, con đâm vỡ bí ngô rồi.
Từ/cụm từ:对不起 //duì bu qǐ// — xin lỗi
4:06不要管南瓜了
Dịch: Đừng bận tâm quả bí ngô nữa con à.
Từ/cụm từ:南瓜 //nán guā// — bí ngô
4:08只要你没有受伤就好了
Dịch: Chỉ cần con không bị thương là tốt rồi.
Từ/cụm từ:受伤 //shòu shāng// — bị thương
4:11但是记住了以后骑车要看路哦
Dịch: Nhưng nhớ nhé, sau này đạp xe phải nhìn đường đấy.
Từ/cụm từ:看路 //kàn lù// — nhìn đường
4:14我保证我一定会看路的
Dịch: Con hứa nhất định con sẽ nhìn đường ạ.
Từ/cụm từ:保证 //bǎo zhèng// — hứa, bảo đảm
4:17既然南瓜都已经碎了
Dịch: Đã trót làm vỡ quả bí ngô rồi...
Từ/cụm từ:碎 //suì// — vỡ南瓜 //nán guā// — bí ngô
4:20那我先去看路吧
Dịch: ...thì con đi nhìn đường trước đây.
Từ/cụm từ:看路 //kàn lù// — nhìn đường
4:23你先去看路吧
Dịch: Con đi nhìn đường trước đi.
Từ/cụm từ:看路 //kàn lù// — nhìn đường
4:25你先去看路吧
Dịch: Con đi nhìn đường trước đi.
Từ/cụm từ:看路 //kàn lù// — nhìn đường
4:26既然南瓜都已经碎了
Dịch: Đã trót làm vỡ quả bí ngô rồi...
Từ/cụm từ:碎 //suì// — vỡ南瓜 //nán guā// — bí ngô
4:29我可以用它来做南瓜派了
Dịch: ...thì bố có thể dùng nó làm bánh bí ngô.
Từ/cụm từ:南瓜派 //nán guā pài// — bánh bí ngô
4:31我喜欢吃南瓜派
Dịch: Bố thích ăn bánh bí ngô lắm.
Từ/cụm từ:南瓜派 //nán guā pài// — bánh bí ngô
4:34因为猪爸爸种的南瓜非常大
Dịch: Vì quả bí ngô bố Heo trồng rất to...
Từ/cụm từ:种 //zhòng// — trồng大 //dà// — to
4:37所以我们每个人都可以吃到南瓜派了
Dịch: ...nên mỗi người chúng ta đều được ăn bánh bí ngô!
Từ/cụm từ:南瓜派 //nán guā pài// — bánh bí ngô