0:00小毛驴带分
Dịch: Bé lừa Delphine.
Từ/cụm từ:小毛驴 //xiǎo máo lǘ// — lừa con
0:08你好啊 我是猪爸爸
Dịch: Xin chào, bố là Bố Heo đây.
Từ/cụm từ:你好 //nǐ hǎo// — xin chào猪爸爸 //zhū bà ba// — Bố Heo
0:10Monsieur Peek 怎么回事
Dịch: Monsieur Peek, có chuyện gì thế nhỉ?
Từ/cụm từ:怎么回事 //zěn me huí shì// — có chuyện gì
0:12电话好像出问题了
Dịch: Hình như cái điện thoại bị hỏng rồi.
Từ/cụm từ:电话 //diàn huà// — điện thoại问题 //wèn tí// — vấn đề
0:14大阳在下雨了吗
Dịch: Trời đang đổ mưa à?
Từ/cụm từ:下雨 //xià yǔ// — mưa
0:16你看这个电话里说的都是什么
Dịch: Con nghe xem trong điện thoại nói gì thế?
Từ/cụm từ:电话 //diàn huà// — điện thoại
0:19你好 怎么回事
Dịch: A lô, có chuyện gì vậy?
Từ/cụm từ:怎么回事 //zěn me huí shì// — có chuyện gì
0:21你好 先生
Dịch: Xin chào ông.
Từ/cụm từ:先生 //xiān sheng// — ông, ngài
0:22Delfine能不能留下来一天
Dịch: Delphine ở lại chơi một ngày được không?
Từ/cụm từ:留下来 //liú xià lái// — ở lại
0:23她刚刚就在坐车
Dịch: Con bé vừa mới lên tàu rồi.
Từ/cụm từ:坐车 //zuò chē// — đi tàu, xe
0:25是毛驴先生打来的
Dịch: Là Bác Lừa gọi đến đấy.
Từ/cụm từ:毛驴先生 //máo lǘ xiān sheng// — Bác Lừa
0:27他刚才说的是法语
Dịch: Vừa nãy bác ấy nói tiếng Pháp đó.
Từ/cụm từ:法语 //fǎ yǔ// — tiếng Pháp
0:29我就知道这样
Dịch: Bố biết ngay là thế mà.
0:31妈妈 毛驴先生刚才说了些什么
Dịch: Mẹ ơi, vừa nãy Bác Lừa nói gì thế ạ?
0:35他问小毛驴戴分能不能来看我们
Dịch: Bác ấy hỏi bé lừa Delphine đến thăm nhà mình được không.
Từ/cụm từ:戴分 //dài fēn// — Delphine
0:39小毛驴戴分是佩琪很特别的朋友
Dịch: Bé lừa Delphine là người bạn rất đặc biệt của Peppa.
Từ/cụm từ:特别 //tè bié// — đặc biệt朋友 //péng you// — bạn
0:42她是法国人
Dịch: Bạn ấy là người Pháp đấy.
Từ/cụm từ:法国人 //fǎ guó rén// — người Pháp
0:44戴分将要来这里和我们练习说中文
Dịch: Delphine sẽ đến đây cùng mình luyện nói tiếng Trung.
Từ/cụm từ:练习 //liàn xí// — luyện tập中文 //zhōng wén// — tiếng Trung
0:48我们最好快点
Dịch: Nhà mình nên nhanh lên nào.
Từ/cụm từ:快点 //kuài diǎn// — nhanh lên
0:49戴分的火车马上就要到了
Dịch: Tàu của Delphine sắp đến rồi.
Từ/cụm từ:火车 //huǒ chē// — tàu hỏa
0:54终点站 请下车
Dịch: Ga cuối rồi, mời quý khách xuống tàu.
Từ/cụm từ:终点站 //zhōng diǎn zhàn// — ga cuối下车 //xià chē// — xuống xe
0:57那是戴分坐的火车
Dịch: Kia là chuyến tàu Delphine đi.
Từ/cụm từ:火车 //huǒ chē// — tàu hỏa
1:03Bonjour 在法语里的意思是你好
Dịch: Bonjour trong tiếng Pháp nghĩa là xin chào.
Từ/cụm từ:法语 //fǎ yǔ// — tiếng Pháp你好 //nǐ hǎo// — xin chào
1:10Bonjour 毛驴先生
Dịch: Bonjour, Bác Lừa!
Từ/cụm từ:毛驴先生 //máo lǘ xiān sheng// — Bác Lừa
1:14这个大箱子是戴分的吗
Dịch: Cái thùng to này là của Delphine à?
Từ/cụm từ:箱子 //xiāng zi// — cái thùng, vali
1:17是的 戴分为了这次的出行带了点小东西
Dịch: Đúng vậy, Delphine mang theo chút đồ cho chuyến đi này.
Từ/cụm từ:出行 //chū xíng// — chuyến đi
1:20带的都是这边没有的东西
Dịch: Toàn là những thứ ở đây không có.
1:22奶酪 面包 番茄 水啊
Dịch: Nào là phô mai, bánh mì, cà chua, cả nước nữa.
Từ/cụm từ:奶酪 //nǎi lào// — phô mai面包 //miàn bāo// — bánh mì番茄 //fān qié// — cà chua
1:27我走了 戴分
Dịch: Bác đi đây, Delphine nhé.
1:29明天晚上的时候我再来接你
Dịch: Tối mai bác sẽ quay lại đón cháu.
Từ/cụm từ:接 //jiē// — đón
1:34戴分的行李要放在什么地方
Dịch: Hành lý của Delphine để ở đâu đây nhỉ?
Từ/cụm từ:行李 //xíng li// — hành lý
1:37放我房间 就是我们家里最高的地方
Dịch: Để trong phòng con, chỗ cao nhất trong nhà mình đấy.
Từ/cụm từ:房间 //fáng jiān// — phòng最高 //zuì gāo// — cao nhất
1:44你不是只在我们家住一个晚上吗
Dịch: Cháu chỉ ở nhà mình một đêm thôi mà nhỉ?
Từ/cụm từ:住 //zhù// — ở
1:47是的 所以我这次才带了这么小的一个行李箱过来
Dịch: Vâng, nên lần này cháu chỉ mang một chiếc vali nhỏ xíu thôi.
Từ/cụm từ:行李箱 //xíng li xiāng// — vali
1:53好 戴分来这里是为了练习说中文的
Dịch: Nào, Delphine đến đây là để luyện nói tiếng Trung đấy.
Từ/cụm từ:练习 //liàn xí// — luyện tập中文 //zhōng wén// — tiếng Trung
1:56所以你们都要帮助他才行
Dịch: Nên các con phải giúp bạn ấy nhé.
Từ/cụm từ:帮助 //bāng zhù// — giúp đỡ
1:58没问题 妈妈
Dịch: Không thành vấn đề đâu mẹ.
2:00但是 我要先说一声抱歉
Dịch: Nhưng cháu phải xin lỗi trước đã ạ.
Từ/cụm từ:抱歉 //bào qiàn// — xin lỗi
2:03因为我的中文说的并不是很好
Dịch: Vì cháu nói tiếng Trung chưa giỏi lắm.
Từ/cụm từ:中文 //zhōng wén// — tiếng Trung
2:06但是你说的也不差呀
Dịch: Nhưng cháu nói cũng đâu có tệ.
2:08你真是太好了 猪爸爸
Dịch: Bác tốt quá, Bố Heo ơi.
Từ/cụm từ:猪爸爸 //zhū bà ba// — Bố Heo
2:10但是我可以问你一个问题吗
Dịch: Nhưng cháu hỏi bác một câu được không ạ?
Từ/cụm từ:问题 //wèn tí// — câu hỏi
2:12是和中文有关的问题
Dịch: Là câu hỏi liên quan đến tiếng Trung ạ.
Từ/cụm từ:中文 //zhōng wén// — tiếng Trung
2:14当然可以了
Dịch: Tất nhiên là được rồi.
2:16这方面我可是很擅长的
Dịch: Mảng này bác giỏi lắm đấy.
Từ/cụm từ:擅长 //shàn cháng// — giỏi về
2:18随便问吧
Dịch: Cháu cứ hỏi thoải mái nhé.
2:19中文里的并列短语和偏正短语分别是指什么呢
Dịch: Trong tiếng Trung, cụm từ đẳng lập và cụm chính-phụ khác nhau thế nào ạ?
Từ/cụm từ:短语 //duǎn yǔ// — cụm từ
2:23能给我举个例子吗
Dịch: Bác cho cháu một ví dụ được không ạ?
Từ/cụm từ:例子 //lì zi// — ví dụ
2:25现在已经很晚了
Dịch: Bây giờ muộn lắm rồi.
Từ/cụm từ:很晚 //hěn wǎn// — muộn
2:27我们来帮戴分把床铺好
Dịch: Mình dọn giường cho Delphine nào.
Từ/cụm từ:床 //chuáng// — giường
2:29妈妈 妈妈 戴分能不能睡在我的床上
Dịch: Mẹ ơi mẹ, Delphine ngủ chung giường con được không ạ?
Từ/cụm từ:睡 //shuì// — ngủ床 //chuáng// — giường
2:33床的两端各放一个枕头吧
Dịch: Mỗi đầu giường đặt một cái gối nhé.
Từ/cụm từ:枕头 //zhěn tou// — cái gối
2:35好主意 佩奇
Dịch: Ý hay đấy Peppa.
Từ/cụm từ:好主意 //hǎo zhǔ yi// — ý hay
2:37佩奇和戴分分别睡在了佩奇床上的两端
Dịch: Peppa và Delphine mỗi bạn nằm một đầu giường của Peppa.
Từ/cụm từ:两端 //liǎng duān// — hai đầu
2:42好了 孩子们 快睡觉吧
Dịch: Được rồi các con, ngủ ngoan nào.
Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào// — đi ngủ
2:45你们明天会非常忙的
Dịch: Ngày mai các con sẽ bận lắm đấy.
Từ/cụm từ:忙 //máng// — bận
2:47戴分要去你们的幼儿园参观
Dịch: Delphine sẽ đến thăm trường mẫu giáo của các con.
Từ/cụm từ:幼儿园 //yòu ér yuán// — trường mẫu giáo参观 //cān guān// — tham quan
2:54在法语里的意思是睡个好觉
Dịch: Trong tiếng Pháp nghĩa là ngủ ngon nhé.
Từ/cụm từ:法语 //fǎ yǔ// — tiếng Pháp睡个好觉 //shuì ge hǎo jiào// — ngủ ngon
2:57可是我一点都不困呀
Dịch: Nhưng con chẳng buồn ngủ tí nào cả.
Từ/cụm từ:困 //kùn// — buồn ngủ
2:59那么我们来唱首歌吧
Dịch: Vậy thì mình cùng hát một bài nhé.
Từ/cụm từ:唱首歌 //chàng shǒu gē// — hát một bài
3:01这样的话就会困了
Dịch: Hát xong là sẽ buồn ngủ ngay.
Từ/cụm từ:困 //kùn// — buồn ngủ
3:05兄弟 兄弟 睡觉吧 睡觉吧 哼着梦
Dịch: Anh em ơi, ngủ đi nào, ngủ đi nào, mơ giấc mơ đẹp.
Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào// — đi ngủ
3:15大家伴随着戴分好听的法语歌进入了梦乡
Dịch: Cả nhà chìm vào giấc ngủ theo bài hát tiếng Pháp hay của Delphine.
Từ/cụm từ:法语歌 //fǎ yǔ gē// — bài hát tiếng Pháp梦乡 //mèng xiāng// — giấc mộng
3:23戴分来参观佩奇的幼儿园了
Dịch: Delphine đến thăm trường mẫu giáo của Peppa rồi.
Từ/cụm từ:幼儿园 //yòu ér yuán// — trường mẫu giáo参观 //cān guān// — tham quan
3:29林漾夫人 这位是我的法国朋友 小毛吕戴分
Dịch: Cô Linh Dương ơi, đây là bạn người Pháp của con, bé lừa Delphine.
Từ/cụm từ:夫人 //fū ren// — phu nhân, cô朋友 //péng you// — bạn
3:37戴分昨天晚上为我们唱了一首好听的法语歌
Dịch: Tối qua Delphine đã hát cho tụi con một bài tiếng Pháp rất hay.
Từ/cụm từ:法语歌 //fǎ yǔ gē// — bài hát tiếng Pháp
3:42那我们也为戴分唱一首歌吧
Dịch: Vậy mình cũng hát tặng Delphine một bài nhé.
Từ/cụm từ:唱 //chàng// — hát
3:45唱那首乒乓歌吧
Dịch: Hát bài Bing Bong đi.
Từ/cụm từ:乒乓歌 //pīng pāng gē// — bài Bing Bong
3:48是啊 就唱这首乒乓歌吧
Dịch: Ừ, hát bài Bing Bong đó đi.
Từ/cụm từ:乒乓歌 //pīng pāng gē// — bài Bing Bong
3:51我对这首歌非常的好奇
Dịch: Mình tò mò về bài hát này lắm.
Từ/cụm từ:好奇 //hào qí// — tò mò
3:55真好听
Dịch: Hay quá đi!
Từ/cụm từ:好听 //hǎo tīng// — hay, dễ nghe
3:57我真的非常喜欢你们的这首乒乓歌
Dịch: Mình thích bài Bing Bong của các bạn ghê.
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích乒乓歌 //pīng pāng gē// — bài Bing Bong
4:20真好听
Dịch: Hay quá đi!
Từ/cụm từ:好听 //hǎo tīng// — hay, dễ nghe
4:21我真的非常喜欢你们的这首乒乓歌
Dịch: Mình thích bài Bing Bong của các bạn ghê.
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích乒乓歌 //pīng pāng gē// — bài Bing Bong