0:00你在干什么 爸爸
Dịch: Bố ơi, bố đang làm gì thế?
Từ/cụm từ:干什么 //gàn shén me// — làm gì爸爸 //bà ba// — bố
0:02很明显 我正在假装自己是一只企鹅
Dịch: Rõ ràng là bố đang giả làm một chú chim cánh cụt mà.
Từ/cụm từ:假装 //jiǎ zhuāng// — giả vờ企鹅 //qǐ é// — chim cánh cụt
0:07一只企鹅 为什么
Dịch: Một chú chim cánh cụt á? Tại sao vậy?
Từ/cụm từ:企鹅 //qǐ é// — chim cánh cụt为什么 //wèi shén me// — tại sao
0:10因为我们准备一起去水族馆探险
Dịch: Vì cả nhà mình sắp cùng đi khám phá thủy cung đấy.
Từ/cụm từ:水族馆 //shuǐ zú guǎn// — thủy cung探险 //tàn xiǎn// — thám hiểm
0:14太好了
Dịch: Tuyệt quá!
Từ/cụm từ:太好了 //tài hǎo le// — tuyệt quá
0:23哦 麻烦买四张门票
Dịch: Ồ, làm ơn mua bốn vé giúp với.
Từ/cụm từ:门票 //mén piào// — vé vào cửa四张 //sì zhāng// — bốn tấm
0:27哦 麻烦买四张门票
Dịch: Ồ, làm ơn mua bốn vé giúp với.
Từ/cụm từ:门票 //mén piào// — vé vào cửa四张 //sì zhāng// — bốn tấm
0:31哦 抱歉 是五张门票才对
Dịch: Ồ, xin lỗi, phải là năm vé mới đúng.
Từ/cụm từ:五张 //wǔ zhāng// — năm tấm门票 //mén piào// — vé vào cửa
0:36好了 我们出发吧
Dịch: Được rồi, cả nhà mình lên đường thôi!
Từ/cụm từ:出发 //chū fā// — xuất phát
0:42看爸爸 是企鹅
Dịch: Nhìn kìa bố, là chim cánh cụt!
Từ/cụm từ:企鹅 //qǐ é// — chim cánh cụt
0:45让我们看看企鹅是怎样走路的吧
Dịch: Chúng mình cùng xem chim cánh cụt bước đi thế nào nhé.
Từ/cụm từ:企鹅 //qǐ é// — chim cánh cụt走路 //zǒu lù// — đi bộ
0:57妈妈 他们为什么要那样挤在一起呢
Dịch: Mẹ ơi, sao chúng lại chen chúc vào nhau như vậy ạ?
Từ/cụm từ:妈妈 //mā ma// — mẹ挤在一起 //jǐ zài yì qǐ// — chen chúc lại
1:02他们这样做是为了保暖 黑棋
Dịch: Chúng làm vậy để giữ ấm đấy, Peppa.
Từ/cụm từ:保暖 //bǎo nuǎn// — giữ ấm
1:05哦 像这样吗
Dịch: Ồ, giống thế này à?
1:07哦 是的 等一下 乔治在哪
Dịch: Ồ, đúng rồi. Khoan đã, George đâu rồi nhỉ?
Từ/cụm từ:乔治 //qiáo zhì// — George等一下 //děng yí xià// — đợi chút
1:13我也能去和企鹅玩吗 我也能去和企鹅玩吗
Dịch: Con cũng được đi chơi với chim cánh cụt không? Con cũng được chơi với chim cánh cụt không?
Từ/cụm từ:企鹅 //qǐ é// — chim cánh cụt玩 //wán// — chơi
1:17哦 这确实看起来很有趣
Dịch: Ồ, trông đúng là vui thật đấy.
Từ/cụm từ:有趣 //yǒu qù// — thú vị
1:30我们要去看很多东西 快跟上沛琪 快跟上乔治
Dịch: Nhà mình còn nhiều thứ để xem lắm. Theo kịp nào Peppa, theo kịp nào George!
Từ/cụm từ:跟上 //gēn shàng// — theo kịp东西 //dōng xi// — đồ vật
1:41看看鱼池里这些鱼吧 我能像它们一样游泳
Dịch: Nhìn mấy chú cá trong bể kìa, con bơi được giống chúng đấy.
Từ/cụm từ:鱼 //yú// — cá鱼池 //yú chí// — bể cá游泳 //yóu yǒng// — bơi
1:46什么意思 乔治 你怎么了
Dịch: Ý con là sao, George? Con làm sao thế?
Từ/cụm từ:乔治 //qiáo zhì// — George
1:50哦 糟糕 你的恐龙玩具丢了
Dịch: Ồ, hỏng rồi, chú khủng long đồ chơi của con bị mất rồi.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long玩具 //wán jù// — đồ chơi丢 //diū// — mất
1:54别担心 乔治 我们会把它找回来 它不会走远的
Dịch: Đừng lo George, chúng mình sẽ tìm lại được, nó không đi xa đâu.
Từ/cụm từ:别担心 //bié dān xīn// — đừng lo找回来 //zhǎo huí lái// — tìm lại
2:06抱歉 这些鱼都被我们找回来了
Dịch: Xin lỗi nhé, mấy chú cá này đều được chúng mình tìm về rồi.
Từ/cụm từ:鱼 //yú// — cá
2:15抱歉 是我
Dịch: Xin lỗi, là mình đây thôi.
2:17我还以为你是鲨鱼妈妈呢
Dịch: Mình còn tưởng bạn là cá mập mẹ cơ đấy.
Từ/cụm từ:鲨鱼 //shā yú// — cá mập
2:23乔治 你的恐龙不在这里 也许你把它落在鱼池里了
Dịch: George à, chú khủng long của con không có ở đây, có lẽ con để quên nó trong bể cá rồi.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long鱼池 //yú chí// — bể cá
2:37恐龙有八只触手吗
Dịch: Khủng long có tám cái xúc tu không nhỉ?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long触手 //chù shǒu// — xúc tu八只 //bā zhī// — tám cái
2:42恐龙长得像海马吗
Dịch: Khủng long trông có giống cá ngựa không?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long海马 //hǎi mǎ// — cá ngựa
2:46恐龙的样子像五角星吗
Dịch: Khủng long trông có giống ngôi sao năm cánh không?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long五角星 //wǔ jiǎo xīng// — sao năm cánh
2:50那样的话 我觉得恐龙不在这里
Dịch: Nếu vậy thì mình nghĩ khủng long không có ở đây rồi.
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
2:55看 企鹅的行为非常奇怪
Dịch: Nhìn kìa, mấy chú chim cánh cụt cư xử kỳ lạ lắm.
Từ/cụm từ:企鹅 //qǐ é// — chim cánh cụt奇怪 //qí guài// — kỳ lạ
3:01看来它们好像找到了一个很特别的东西
Dịch: Hình như chúng vừa tìm thấy một thứ rất đặc biệt.
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm thấy特别 //tè bié// — đặc biệt
3:05很特别的东西
Dịch: Một thứ rất đặc biệt.
Từ/cụm từ:特别 //tè bié// — đặc biệt
3:07哇 我知道了 是乔治的恐龙玩具 我们找到它了
Dịch: Oa, mình biết rồi! Là chú khủng long đồ chơi của George, tìm thấy nó rồi!
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long玩具 //wán jù// — đồ chơi乔治 //qiáo zhì// — George
3:20谢谢你 企鹅 不过我想我得花点功夫学习你走路的姿势
Dịch: Cảm ơn nhé chim cánh cụt, nhưng chắc mình phải luyện chút mới học được cách bước đi của bạn.
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn企鹅 //qǐ é// — chim cánh cụt走路 //zǒu lù// — đi bộ