0:00挖路
Dịch: Đào đường.
Từ/cụm từ:挖路 //wā lù// — đào đường
0:03今天是个阳光明媚的早晨
Dịch: Hôm nay là một buổi sáng nắng đẹp.
Từ/cụm từ:早晨 //zǎo chén// — buổi sáng
0:05佩奇和家人们要开车去游乐场玩
Dịch: Peppa và gia đình lái xe đến khu vui chơi.
Từ/cụm từ:游乐场 //yóu lè chǎng// — khu vui chơi
0:08大家都准备好了吗
Dịch: Mọi người sẵn sàng chưa?
Từ/cụm từ:准备 //zhǔn bèi// — chuẩn bị
0:11准备好了爸爸
Dịch: Sẵn sàng rồi bố ơi.
0:12那么我们出发吧
Dịch: Vậy mình xuất phát nào.
Từ/cụm từ:出发 //chū fā// — xuất phát
0:16我们要去游乐场
Dịch: Chúng ta đi khu vui chơi.
0:18我们要去游乐场
Dịch: Chúng ta đi khu vui chơi.
0:22佩奇和乔治很喜欢去游乐场玩
Dịch: Peppa và George rất thích đi khu vui chơi.
0:25为什么突然停下来了
Dịch: Sao bỗng nhiên dừng lại thế ạ?
Từ/cụm từ:突然 //tū rán// — bỗng nhiên停 //tíng// — dừng
0:29我们遇上了交通堵塞
Dịch: Mình gặp phải tắc đường rồi.
Từ/cụm từ:交通堵塞 //jiāo tōng dǔ sè// — tắc đường
0:31但是我们现在要赶着去游乐场不是吗
Dịch: Nhưng mình đang vội đến khu vui chơi mà, đúng không?
Từ/cụm từ:赶 //gǎn// — vội, gấp
0:37不用担心乔治
Dịch: Đừng lo George.
Từ/cụm từ:担心 //dān xīn// — lo lắng
0:39现在又能继续开了
Dịch: Giờ lại đi tiếp được rồi.
Từ/cụm từ:继续 //jì xù// — tiếp tục
0:43工牛先生让大家把车停下
Dịch: Ông Bò bảo mọi người dừng xe lại.
0:45出什么问题了工牛先生
Dịch: Có vấn đề gì thế ông Bò?
Từ/cụm từ:问题 //wèn tí// — vấn đề
0:47我们正在这里挖路呢
Dịch: Chúng tôi đang đào đường ở đây.
0:49你们看那里有水
Dịch: Các cháu xem, chỗ kia có nước.
Từ/cụm từ:水 //shuǐ// — nước
0:51从地底下喷出来了
Dịch: Phun lên từ dưới lòng đất.
Từ/cụm từ:喷 //pēn// — phun地底下 //dì dǐ xia// — dưới lòng đất
0:55所以我们要负责把它给修好
Dịch: Nên bọn ta phải lo sửa cho xong.
Từ/cụm từ:修好 //xiū hǎo// — sửa xong
0:57这要花很长时间吗
Dịch: Việc này có mất nhiều thời gian không ạ?
Từ/cụm từ:时间 //shí jiān// — thời gian
0:59花多少时间就要看具体情况了
Dịch: Mất bao lâu còn tùy tình huống cụ thể.
Từ/cụm từ:情况 //qíng kuàng// — tình huống
1:07产车产车
Dịch: Máy xúc, máy xúc!
Từ/cụm từ:产车 //chǎn chē// — máy xúc
1:09乔治很喜欢产车
Dịch: George rất thích máy xúc.
Từ/cụm từ:产车 //chǎn chē// — máy xúc
1:11那边来西牛先生
Dịch: Ông Bò kia ơi, lại đây nào.
1:13好的老板
Dịch: Vâng thưa sếp.
Từ/cụm từ:老板 //lǎo bǎn// — sếp, ông chủ
1:15工牛先生是他们的老板
Dịch: Ông Bò là sếp của họ.
1:17工牛先生请问这些水都是从哪里来的
Dịch: Ông Bò ơi, cho hỏi nước này từ đâu ra ạ?
1:21这些水都是从地底下的一根破裂的水管里喷出来的
Dịch: Nước này phun ra từ một ống nước bị vỡ dưới lòng đất.
Từ/cụm từ:水管 //shuǐ guǎn// — ống nước破裂 //pò liè// — vỡ nứt
1:25那你们要怎么修理呢
Dịch: Vậy các bác sửa thế nào ạ?
Từ/cụm từ:修理 //xiū lǐ// — sửa chữa
1:27我们要把路给挖开
Dịch: Bọn ta phải đào đường lên.
Từ/cụm từ:挖 //wā// — đào
1:33我们先把水管的门关了
Dịch: Trước tiên đóng van ống nước lại.
1:41乔治喜欢车
Dịch: George thích xe.
Từ/cụm từ:车 //chē// — xe
1:45我们要先把旧水管给取出来
Dịch: Bọn ta lấy ống nước cũ ra trước.
Từ/cụm từ:旧 //jiù// — cũ
1:51然后再把新的放进去
Dịch: Rồi lắp cái mới vào.
Từ/cụm từ:新 //xīn// — mới
1:55谢谢你让我们看到你是怎么工作的
Dịch: Cảm ơn bác đã cho bọn cháu xem bác làm việc thế nào.
Từ/cụm từ:工作 //gōng zuò// — làm việc
1:59不用客气
Dịch: Không có gì.
Từ/cụm từ:客气 //kè qi// — khách sáo
2:01再见
Dịch: Tạm biệt!
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
2:03下次再见
Dịch: Lần sau gặp lại nhé.
2:05糟糕
Dịch: Ôi không.
Từ/cụm từ:糟糕 //zāo gāo// — hỏng rồi
2:07乔治不想和工牛先生说再见
Dịch: George không muốn chào tạm biệt ông Bò.
2:09我们现在要去游乐场了乔治
Dịch: Giờ mình đi khu vui chơi thôi George.
2:13你可以在沙堆里玩产车和起重机
Dịch: Con có thể chơi máy xúc và cần cẩu ở đống cát.
Từ/cụm từ:沙堆 //shā duī// — đống cát起重机 //qǐ zhòng jī// — cần cẩu
2:17我们回去的路上还能看到工牛先生呢
Dịch: Trên đường về mình còn được thấy ông Bò nữa.
2:21佩奇和家人们到达了游乐场
Dịch: Peppa và gia đình đến khu vui chơi.
Từ/cụm từ:到达 //dào dá// — đến nơi
2:27你们大家好
Dịch: Chào tất cả mọi người.
2:31大象埃德蒙和小兔李查德正在沙堆里玩
Dịch: Voi Edmond và thỏ con Richard đang chơi ở đống cát.
Từ/cụm từ:大象 //dà xiàng// — con voi
2:41我们也去沙堆玩吧
Dịch: Mình cũng ra đống cát chơi đi.
2:45发生什么事了
2:47我们几个就去游乐场了
Dịch: Mấy đứa bọn tớ đến khu vui chơi rồi.
2:51我们几个正在挖路呢
Dịch: Mấy đứa bọn tớ đang đào đường này.
2:53而且我是老板哦
Dịch: Với lại tớ là sếp đấy nhé.
Từ/cụm từ:老板 //lǎo bǎn// — sếp
2:59是不是需要很长时间
Dịch: Có cần nhiều thời gian không?
3:01需要多少时间要看具体的情况了
Dịch: Cần bao lâu còn tùy tình huống cụ thể.
3:05我们得先要挖个坑
Dịch: Bọn tớ phải đào một cái hố trước.
Từ/cụm từ:坑 //kēng// — cái hố
3:09再用沙子填满
Dịch: Rồi lấp đầy bằng cát.
Từ/cụm từ:沙子 //shā zi// — cát填满 //tián mǎn// — lấp đầy
3:13然后道路就修好了
Dịch: Thế là con đường sửa xong.
Từ/cụm từ:道路 //dào lù// — con đường
3:15太棒了
Dịch: Tuyệt quá!
Từ/cụm từ:太棒了 //tài bàng le// — tuyệt quá
3:19佩奇乔治我们该回家了
Dịch: Peppa, George, mình về nhà thôi.
Từ/cụm từ:回家 //huí jiā// — về nhà
3:23糟糕乔治现在还不想回家
Dịch: Ôi không, George bây giờ chưa muốn về nhà.
3:25回家的路上乔治我们还能看到工牛先生挖路呢
Dịch: Trên đường về George ơi, mình còn được xem ông Bò đào đường nữa.
3:31再见伙伴们
Dịch: Tạm biệt các bạn.
Từ/cụm từ:伙伴 //huǒ bàn// — bạn bè
3:37佩奇和乔治非常想再见一次工牛先生
Dịch: Peppa và George rất muốn gặp lại ông Bò một lần nữa.
3:41产车起重机
Dịch: Máy xúc, cần cẩu!
Từ/cụm từ:起重机 //qǐ zhòng jī// — cần cẩu
3:47工牛先生已经不在这了
Dịch: Ông Bò không còn ở đây nữa rồi.
3:49工牛先生一定是完成工作回家了
Dịch: Chắc ông Bò làm xong việc và về nhà rồi.
Từ/cụm từ:完成 //wán chéng// — hoàn thành
4:03水管又破了吗工牛先生
Dịch: Ống nước lại vỡ à ông Bò?
4:05不是的佩奇
Dịch: Không phải đâu Peppa.
4:07这一次是因为电缆出了故障
Dịch: Lần này là do dây cáp điện bị hỏng.
Từ/cụm từ:电缆 //diàn lǎn// — dây cáp故障 //gù zhàng// — hỏng hóc
4:11那么你要怎么做才能够把电缆修好呢
Dịch: Vậy bác làm thế nào để sửa được dây cáp ạ?
4:15我们要把路再挖开
Dịch: Bọn ta lại phải đào đường lên.
4:19佩奇和乔治喜欢工牛先生挖路
Dịch: Peppa và George thích ông Bò đào đường.
4:23大家都喜欢工牛先生挖路
Dịch: Ai cũng thích ông Bò đào đường.