0:00野餐
Dịch: Dã ngoại
Từ/cụm từ:野餐 //yě cān// — dã ngoại
0:06今天是个阳光明媚的好日子
Dịch: Hôm nay là một ngày đẹp trời nắng ấm.
Từ/cụm từ:阳光 //yáng guāng// — ánh nắng
0:12沛琪和家人们要去郊外野餐
Dịch: Peppa và gia đình sẽ đi dã ngoại ở ngoại ô.
Từ/cụm từ:野餐 //yě cān// — dã ngoại
0:15猪爸爸手里拿着野餐篮子
Dịch: Bố heo cầm giỏ đồ ăn dã ngoại trên tay.
Từ/cụm từ:篮子 //lán zi// — cái giỏ
0:17我带了野餐布、面包、奶酪、番茄还有柠檬水
Dịch: Bố mang khăn trải, bánh mì, phô mai, cà chua và nước chanh.
Từ/cụm từ:面包 //miàn bāo// — bánh mì奶酪 //nǎi lào// — phô mai
0:22有什么东西忘记拿了吗
Dịch: Có quên mang gì không nhỉ?
Từ/cụm từ:忘记 //wàng jì// — quên
0:24妈妈的草莓蛋糕
Dịch: Bánh dâu tây của mẹ ạ!
Từ/cụm từ:草莓 //cǎo méi// — dâu tây蛋糕 //dàn gāo// — bánh kem
0:26呵呵 我是在逗你了
Dịch: Hi hi, bố trêu con thôi mà.
Từ/cụm từ:逗 //dòu// — trêu
0:29猪妈妈的自制蛋糕当然拿好了
Dịch: Bánh mẹ heo tự làm dĩ nhiên đã mang theo rồi.
Từ/cụm từ:蛋糕 //dàn gāo// — bánh kem
0:32准备好了吗
Dịch: Chuẩn bị xong chưa nào?
Từ/cụm từ:准备 //zhǔn bèi// — chuẩn bị
0:35那我们出发吧
Dịch: Vậy mình lên đường thôi!
Từ/cụm từ:出发 //chū fā// — lên đường
0:45这个地方看上去很适合我们野餐啊
Dịch: Chỗ này trông rất hợp để mình dã ngoại đấy.
Từ/cụm từ:适合 //shì hé// — thích hợp
0:53出来玩真开心啊
Dịch: Ra ngoài chơi vui thật đấy!
Từ/cụm từ:开心 //kāi xīn// — vui
0:55我们应该稍微跑一下 做些锻炼
Dịch: Chúng ta nên chạy một chút, tập thể dục nào.
Từ/cụm từ:锻炼 //duàn liàn// — tập thể dục
0:58我想吃点东西再睡一会儿
Dịch: Con muốn ăn chút gì rồi ngủ một lát.
1:00我可不想再跑来跑去了
Dịch: Con chẳng muốn chạy tới chạy lui nữa đâu.
1:03也许只有爸爸该去做些锻炼
Dịch: Có lẽ chỉ có bố nên đi tập thể dục thôi.
Từ/cụm từ:锻炼 //duàn liàn// — tập thể dục
1:05他的肚子真的太大了
Dịch: Bụng của bố to quá đi mất.
Từ/cụm từ:肚子 //dù zi// — cái bụng
1:07我的肚子才不大呢
Dịch: Bụng của bố có to đâu nào.
Từ/cụm từ:肚子 //dù zi// — cái bụng
1:09待会儿就算你们不锻炼
Dịch: Lát nữa cho dù mọi người không tập.
1:11我也会自己去的
Dịch: Thì bố cũng sẽ tự đi tập.
1:13呵呵 我们开动吧
Dịch: Hi hi, mình ăn thôi nào!
Từ/cụm từ:开动 //kāi dòng// — ăn thôi
1:15好主意猪妈妈 我实在是太饿了
Dịch: Ý hay đấy mẹ heo, bố đói lắm rồi.
Từ/cụm từ:饿 //è// — đói
1:21真好吃
Dịch: Ngon thật đấy!
Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī// — ngon
1:27啊 我感觉有一点困了
Dịch: À, bố thấy hơi buồn ngủ rồi.
Từ/cụm từ:困 //kùn// — buồn ngủ
1:31我记得你说想去跑步锻炼一下呢
Dịch: Em nhớ anh nói muốn đi chạy tập thể dục mà.
Từ/cụm từ:跑步 //pǎo bù// — chạy bộ
1:41瞧 那里有一群小鸭子
Dịch: Nhìn kìa, có một đàn vịt con ở đằng kia!
Từ/cụm từ:鸭子 //yā zi// — con vịt
1:45妈妈 我们可以去喂鸭子吗
Dịch: Mẹ ơi, tụi con đi cho vịt ăn được không?
Từ/cụm từ:喂 //wèi// — cho ăn
1:48当然了 可以把剩下的面包都拿去
Dịch: Được chứ, lấy chỗ bánh mì còn lại mà cho ăn.
Từ/cụm từ:面包 //miàn bāo// — bánh mì
1:54佩奇和乔治最喜欢喂鸭子了
Dịch: Peppa và George thích nhất là cho vịt ăn.
Từ/cụm từ:鸭子 //yā zi// — con vịt
2:02妈妈 我觉得他们想要再来一点
Dịch: Mẹ ơi, con nghĩ chúng muốn thêm một chút nữa.
2:05那些面包吃完就没了 我觉得已经够了
Dịch: Bánh mì ăn hết là hết đấy, mẹ thấy đủ rồi.
Từ/cụm từ:面包 //miàn bāo// — bánh mì
2:09对不起鸭子女士 我们的面包吃完了
Dịch: Xin lỗi cô vịt, bánh mì của tụi cháu hết rồi.
Từ/cụm từ:鸭子 //yā zi// — con vịt
2:16鸭子想要更多吃的
Dịch: Vịt muốn ăn thêm nữa.
Từ/cụm từ:鸭子 //yā zi// — con vịt
2:19猪爸爸也只是嘴上说说要锻炼
Dịch: Bố heo cũng chỉ nói miệng là sẽ tập thể dục thôi.
Từ/cụm từ:锻炼 //duàn liàn// — tập thể dục
2:29佩奇说过了 已经没有面包了
Dịch: Peppa nói rồi mà, hết bánh mì rồi.
Từ/cụm từ:面包 //miàn bāo// — bánh mì
2:32妈妈 我们不是还有一点草莓蛋糕吗
Dịch: Mẹ ơi, mình vẫn còn chút bánh dâu tây mà nhỉ?
Từ/cụm từ:蛋糕 //dàn gāo// — bánh kem
2:36如果蛋糕剩下的话 你可以喂个鸭子吃
Dịch: Nếu bánh còn dư, con có thể cho vịt ăn.
Từ/cụm từ:蛋糕 //dàn gāo// — bánh kem
2:40大家都喜欢猪妈妈的自制草莓蛋糕
Dịch: Ai cũng thích bánh dâu tây mẹ heo tự làm.
Từ/cụm từ:草莓 //cǎo méi// — dâu tây
2:45天哪 一只黄蜂 我讨厌黄蜂 走开
Dịch: Trời ơi, một con ong bắp cày! Mẹ ghét ong bắp cày lắm, đi đi!
Từ/cụm từ:黄蜂 //huáng fēng// — ong bắp cày
2:49这有什么关系猪妈妈 一只小黄蜂而已
Dịch: Có sao đâu mẹ heo, chỉ là một con ong bắp cày nhỏ thôi mà.
Từ/cụm từ:黄蜂 //huáng fēng// — ong bắp cày
2:53走开黄蜂
Dịch: Đi đi ong bắp cày!
Từ/cụm từ:黄蜂 //huáng fēng// — ong bắp cày
2:55你待着别动猪妈妈 它就会飞走的
Dịch: Mẹ heo cứ đứng yên đi, nó sẽ bay đi thôi.
Từ/cụm từ:飞走 //fēi zǒu// — bay đi
3:00看 飞走了 你只要待着别动就行了
Dịch: Thấy chưa, nó bay đi rồi, chỉ cần đứng yên là được.
3:04快走开 走开
3:08救命啊 走开 不要跟着我
Dịch: Cứu với, đi đi, đừng bám theo tôi!
Từ/cụm từ:救命 //jiù mìng// — cứu với
3:13希望那只黄蜂不要盯到爸爸
Dịch: Mong là con ong bắp cày đừng nhắm vào bố.
Từ/cụm từ:黄蜂 //huáng fēng// — ong bắp cày
3:16快走开 你这只小虫子
Dịch: Đi mau đi, cái con bọ nhỏ này!
Từ/cụm từ:虫子 //chóng zi// — con bọ
3:18不会的 爸爸跑得很快 黄蜂追不到他的
Dịch: Không đâu, bố chạy nhanh lắm, ong bắp cày không đuổi kịp đâu.
Từ/cụm từ:追 //zhuī// — đuổi theo
3:24趁黄蜂还没有回来 我们把蛋糕吃了吧
Dịch: Nhân lúc ong bắp cày chưa quay lại, mình ăn bánh thôi.
Từ/cụm từ:蛋糕 //dàn gāo// — bánh kem
3:34哦不 我们忘了给鸭子留点了
Dịch: Ôi không, mình quên chừa phần cho vịt rồi.
Từ/cụm từ:鸭子 //yā zi// — con vịt
3:40黄蜂没有跟着吧
Dịch: Ong bắp cày không bám theo chứ?
Từ/cụm từ:黄蜂 //huáng fēng// — ong bắp cày
3:42你说过要跑两圈锻炼一下的猪爸爸
Dịch: Anh nói sẽ chạy hai vòng tập thể dục mà, bố heo.
Từ/cụm từ:锻炼 //duàn liàn// — tập thể dục
3:45但我看你什么都没做
Dịch: Nhưng em thấy anh chẳng làm gì cả.
3:50幸好我把我的草莓蛋糕紧紧抓在手里
Dịch: May mà bố giữ chặt bánh dâu tây trong tay.
Từ/cụm từ:蛋糕 //dàn gāo// — bánh kem
3:54别吃了爸爸 剩下的蛋糕是要留给鸭子吃的
Dịch: Đừng ăn nữa bố ơi, bánh còn lại phải để dành cho vịt.
Từ/cụm từ:鸭子 //yā zi// — con vịt
4:01你们是非常幸运的鸭子
Dịch: Các cậu là những con vịt may mắn lắm đấy.
Từ/cụm từ:幸运 //xìng yùn// — may mắn
4:06快点和我爸爸说谢谢吧
Dịch: Mau cảm ơn bố tớ đi nào.
Từ/cụm từ:谢谢 //xiè xie// — cảm ơn
4:08不用那么客气
Dịch: Không cần khách sáo vậy đâu.
Từ/cụm từ:客气 //kè qi// — khách sáo
4:13我们该回家了 和鸭子们说再见吧
Dịch: Mình phải về nhà rồi, chào tạm biệt các bạn vịt nào.
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
4:16再见了鸭子们
Dịch: Tạm biệt các bạn vịt!
Từ/cụm từ:鸭子 //yā zi// — con vịt
4:19下次再见喽
Dịch: Hẹn gặp lại lần sau nhé!