0:00捉迷藏
Dịch: Trốn tìm.
Từ/cụm từ:捉迷藏 //zhuō mí cáng// — trốn tìm
0:14佩琪和乔治在玩捉迷藏
Dịch: Peppa và George đang chơi trốn tìm.
Từ/cụm từ:捉迷藏 //zhuō mí cáng// — trốn tìm
0:17现在轮到乔治藏了
Dịch: Bây giờ đến lượt George trốn.
Từ/cụm từ:轮到 //lún dào// — đến lượt藏 //cáng// — trốn
0:19他必须赶快藏起来
Dịch: Cậu ấy phải nhanh chóng trốn đi.
Từ/cụm từ:赶快 //gǎn kuài// — nhanh lên
0:21佩琪就要数完了
Dịch: Peppa sắp đếm xong rồi.
Từ/cụm từ:数 //shǔ// — đếm
0:23一
Dịch: Một.
Từ/cụm từ:一 //yī// — một
0:24二
Dịch: Hai.
Từ/cụm từ:二 //èr// — hai
0:26三
Dịch: Ba.
Từ/cụm từ:三 //sān// — ba
0:27四
Dịch: Bốn.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn
0:29五
Dịch: Năm.
Từ/cụm từ:五 //wǔ// — năm
0:30六
Dịch: Sáu.
Từ/cụm từ:六 //liù// — sáu
0:32七
Dịch: Bảy.
Từ/cụm từ:七 //qī// — bảy
0:33乔治正巧在佩琪数完之前藏了起来
Dịch: George vừa kịp trốn xong trước khi Peppa đếm hết.
Từ/cụm từ:藏起来 //cáng qǐ lai// — trốn đi
0:36十
Dịch: Mười.
Từ/cụm từ:十 //shí// — mười
0:37准备好了吗 我来找喽
Dịch: Sẵn sàng chưa? Tớ đi tìm đây!
Từ/cụm từ:准备好 //zhǔn bèi hǎo// — sẵn sàng
0:40佩琪要找到乔治藏在哪儿
Dịch: Peppa phải tìm xem George trốn ở đâu.
0:46找到了
Dịch: Tìm thấy rồi!
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm thấy
0:48佩琪找到了乔治
Dịch: Peppa đã tìm thấy George.
0:50乔治 我一眼就看到你了 太容易了
Dịch: George, tớ nhìn một cái là thấy cậu ngay, dễ ợt!
Từ/cụm từ:容易 //róng yì// — dễ dàng
0:54现在轮到佩琪藏了
Dịch: Bây giờ đến lượt Peppa trốn.
Từ/cụm từ:轮到 //lún dào// — đến lượt
0:56一
Dịch: Một.
Từ/cụm từ:一 //yī// — một
0:58三
Dịch: Ba.
Từ/cụm từ:三 //sān// — ba
0:59那我来帮乔治数数吧
Dịch: Vậy để tớ đếm giúp George nhé.
Từ/cụm từ:数数 //shǔ shù// — đếm số
1:03一
Dịch: Một.
Từ/cụm từ:一 //yī// — một
1:04二
Dịch: Hai.
Từ/cụm từ:二 //èr// — hai
1:06三
Dịch: Ba.
Từ/cụm từ:三 //sān// — ba
1:08四
Dịch: Bốn.
Từ/cụm từ:四 //sì// — bốn
1:10五
Dịch: Năm.
Từ/cụm từ:五 //wǔ// — năm
1:12六
Dịch: Sáu.
Từ/cụm từ:六 //liù// — sáu
1:14七
Dịch: Bảy.
Từ/cụm từ:七 //qī// — bảy
1:16八
Dịch: Tám.
Từ/cụm từ:八 //bā// — tám
1:18九
Dịch: Chín.
Từ/cụm từ:九 //jiǔ// — chín
1:20十
Dịch: Mười.
Từ/cụm từ:十 //shí// — mười
1:22好啦 乔治 睁开你的眼睛吧
Dịch: Được rồi George, mở mắt ra nào.
Từ/cụm từ:睁开 //zhēng kāi// — mở (mắt)眼睛 //yǎn jing// — mắt
1:26乔治要找到佩琪藏在哪儿
Dịch: George phải tìm xem Peppa trốn ở đâu.
1:31佩琪没有藏在桌子底下
Dịch: Peppa không trốn dưới gầm bàn.
Từ/cụm từ:桌子 //zhuō zi// — cái bàn
1:36乔治 你猜她会不会藏在楼上呢
Dịch: George, cậu đoán xem chị ấy có trốn trên gác không?
Từ/cụm từ:楼上 //lóu shàng// — trên gác
1:48佩琪也没有藏在床底下
Dịch: Peppa cũng không trốn dưới gầm giường.
Từ/cụm từ:床 //chuáng// — cái giường
1:54刚才那是什么声音
Dịch: Vừa nãy là tiếng gì thế nhỉ?
Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn// — âm thanh
2:01佩琪也没有藏在窗帘后面
Dịch: Peppa cũng không trốn sau tấm rèm cửa.
Từ/cụm từ:窗帘 //chuāng lián// — rèm cửa
2:05乔治又听到了那个奇怪的声音
Dịch: George lại nghe thấy cái tiếng kỳ lạ đó.
Từ/cụm từ:奇怪 //qí guài// — kỳ lạ
2:08到底是怎么回事呢
Dịch: Rốt cuộc là chuyện gì thế nhỉ?
2:23乔治终于找到佩琪藏在哪儿了
Dịch: Cuối cùng George cũng tìm ra chỗ Peppa trốn.
Từ/cụm từ:终于 //zhōng yú// — cuối cùng
2:30乔治找到我了
Dịch: George tìm thấy tớ rồi!
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm thấy
2:32现在该轮到爸爸去藏了
Dịch: Bây giờ đến lượt bố đi trốn.
Từ/cụm từ:轮到 //lún dào// — đến lượt
2:35哦 我觉得该让乔治再来藏一次
Dịch: Ồ, bố nghĩ nên để George trốn thêm lần nữa.
2:39但是爸爸 乔治好像不太会藏
Dịch: Nhưng bố ơi, hình như George trốn chưa giỏi lắm.
2:41我相信他这次一定会藏好的
Dịch: Bố tin lần này cậu ấy nhất định sẽ trốn giỏi.
Từ/cụm từ:相信 //xiāng xìn// — tin tưởng
2:43闭上眼睛 开始数数吧
Dịch: Nhắm mắt lại và bắt đầu đếm nào.
Từ/cụm từ:闭上眼睛 //bì shàng yǎn jing// — nhắm mắt
2:47一
Dịch: Một.
Từ/cụm từ:一 //yī// — một
2:48二
Dịch: Hai.
Từ/cụm từ:二 //èr// — hai
2:50哦 糟糕
Dịch: Ôi, hỏng rồi.
Từ/cụm từ:糟糕 //zāo gāo// — hỏng rồi
2:51这样乔治会很快被佩琪找到的
Dịch: Thế này George sẽ bị Peppa tìm thấy rất nhanh.
2:54五
Dịch: Năm.
Từ/cụm từ:五 //wǔ// — năm
2:56乔治 快到这儿来
Dịch: George, mau lại đây nào.
3:00八
Dịch: Tám.
Từ/cụm từ:八 //bā// — tám
3:02九
Dịch: Chín.
Từ/cụm từ:九 //jiǔ// — chín
3:03十
Dịch: Mười.
Từ/cụm từ:十 //shí// — mười
3:05藏好了吗 我来找你了
Dịch: Trốn xong chưa? Tớ đi tìm cậu đây!
3:11乔治这次没有藏在桌子底下
Dịch: Lần này George không trốn dưới gầm bàn.
Từ/cụm từ:桌子 //zhuō zi// — cái bàn
3:14但是乔治每次都是藏在桌子底下的
Dịch: Nhưng lần nào George cũng trốn dưới gầm bàn mà.
Từ/cụm từ:每次 //měi cì// — mỗi lần
3:18你觉得他会不会藏在楼上
Dịch: Cậu nghĩ cậu ấy có trốn trên gác không?
Từ/cụm từ:楼上 //lóu shàng// — trên gác
3:21我知道他在哪儿了
Dịch: Tớ biết cậu ấy ở đâu rồi.
3:25乔治肯定藏在玩具栏里了
Dịch: George chắc chắn trốn trong cũi đồ chơi rồi.
Từ/cụm từ:玩具 //wán jù// — đồ chơi
3:32乔治没有藏到玩具栏里
Dịch: George không trốn trong cũi đồ chơi.
Từ/cụm từ:玩具 //wán jù// — đồ chơi
3:35他到底在哪儿呢
Dịch: Rốt cuộc cậu ấy ở đâu nhỉ?
3:41佩琪哪儿都找不到乔治
Dịch: Peppa tìm khắp nơi mà không thấy George.
Từ/cụm từ:找不到 //zhǎo bu dào// — không tìm thấy
3:44爸爸 我哪儿都找不到乔治
Dịch: Bố ơi, con tìm khắp nơi mà không thấy George.
3:48哦 这样啊 我想我知道他藏在哪儿了
Dịch: Ồ, vậy à, bố nghĩ bố biết cậu ấy trốn ở đâu rồi.
3:58这报纸上好像有点关于乔治的消息
Dịch: Trên tờ báo này hình như có chút tin tức về George đấy.
Từ/cụm từ:报纸 //bào zhǐ// — tờ báo消息 //xiāo xi// — tin tức
4:07乔治 我找到你了
Dịch: George, tớ tìm thấy cậu rồi!
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm thấy
4:11哦 乔治 那真是个玩捉迷藏的好地方
Dịch: Ồ George, đó đúng là chỗ trốn tìm tuyệt vời.
Từ/cụm từ:好地方 //hǎo dì fang// — chỗ tốt
4:17原来乔治一直藏在猪爸爸的报纸后面
Dịch: Hóa ra George trốn sau tờ báo của Bố Heo suốt nãy giờ.
Từ/cụm từ:报纸 //bào zhǐ// — tờ báo