0:00爸爸的眼镜不见了
Dịch: Kính của bố biến mất rồi.
Từ/cụm từ:眼镜 //yǎn jìng// — kính mắt不见了 //bú jiàn le// — biến mất
0:20猪爸爸常戴着眼镜
Dịch: Bố Heo thường đeo kính.
Từ/cụm từ:戴 //dài// — đeo眼镜 //yǎn jìng// — kính mắt
0:24他戴上眼镜才能看得清楚啊
Dịch: Bố đeo kính vào mới nhìn rõ được.
Từ/cụm từ:看得清楚 //kàn de qīng chu// — nhìn rõ
0:27猪爸爸戴上眼镜之后
Dịch: Sau khi Bố Heo đeo kính vào,
Từ/cụm từ:戴上 //dài shàng// — đeo vào
0:29一切看得很清楚
Dịch: mọi thứ nhìn rất rõ ràng.
Từ/cụm từ:清楚 //qīng chu// — rõ ràng
0:33但是当猪爸爸摘掉眼镜之后
Dịch: Nhưng khi Bố Heo tháo kính ra,
Từ/cụm từ:摘掉 //zhāi diào// — tháo ra
0:37就什么都看不清了
Dịch: thì chẳng nhìn rõ gì cả.
Từ/cụm từ:看不清 //kàn bu qīng// — nhìn không rõ
0:40所有的东西看上去都很模糊
Dịch: Mọi thứ trông đều mờ mờ.
Từ/cụm từ:模糊 //mó hu// — mờ东西 //dōng xi// — đồ vật
0:43所以对猪爸爸来说
Dịch: Vậy nên với Bố Heo mà nói,
0:45知道自己的眼镜在哪儿是很重要的
Dịch: biết kính của mình ở đâu là rất quan trọng.
Từ/cụm từ:重要 //zhòng yào// — quan trọng
0:57有的时候猪爸爸会找不到他的眼镜
Dịch: Có lúc Bố Heo tìm không thấy kính của mình.
Từ/cụm từ:找不到 //zhǎo bu dào// — tìm không thấy
1:03佩奇 乔治 你们见到过爸爸的眼镜吗
Dịch: Peppa, George, các con có thấy kính của bố không?
Từ/cụm từ:见到 //jiàn dào// — nhìn thấy
1:07他到处找都找不到
Dịch: Bố tìm khắp nơi mà không thấy.
Từ/cụm từ:到处 //dào chù// — khắp nơi
1:09没有妈妈
Dịch: Không có đâu, mẹ ơi.
1:11佩奇和乔治不知道爸爸的眼镜在哪里
Dịch: Peppa và George không biết kính của bố ở đâu.
Từ/cụm từ:哪里 //nǎ lǐ// — ở đâu
1:15噢 糟了 爸爸没有眼镜就什么都看不到
Dịch: Ôi, hỏng rồi, không có kính bố chẳng nhìn thấy gì cả.
Từ/cụm từ:糟了 //zāo le// — hỏng rồi看不到 //kàn bu dào// — không thấy
1:19这会弄得他很焦躁的
Dịch: Điều này làm bố rất bực bội.
Từ/cụm từ:焦躁 //jiāo zào// — bực bội
1:21没有眼镜 猪爸爸根本看不了报纸
Dịch: Không có kính, Bố Heo chẳng đọc được báo.
Từ/cụm từ:报纸 //bào zhǐ// — tờ báo
1:28这真是令人无语 我什么都看不到了
Dịch: Thật là hết nói nổi, bố chẳng nhìn thấy gì nữa.
1:32肯定有人把我的眼镜藏起来了
Dịch: Chắc chắn có ai đó giấu kính của bố rồi.
Từ/cụm từ:藏起来 //cáng qǐ lai// — giấu đi
1:35你还记得最后把眼镜放在哪儿了吗
Dịch: Bố còn nhớ lần cuối để kính ở đâu không?
Từ/cụm từ:记得 //jì de// — nhớ
1:39我不戴的时候都是把眼镜放在口袋里的
Dịch: Lúc không đeo bố toàn để kính trong túi áo.
Từ/cụm từ:口袋 //kǒu dài// — túi áo
1:42但现在不在口袋里
Dịch: Nhưng bây giờ nó không ở trong túi.
1:45那么爸爸 我们可以帮你一起去找眼镜吗
Dịch: Vậy bố ơi, chúng con giúp bố đi tìm kính nhé?
Từ/cụm từ:帮 //bāng// — giúp
1:48好主意啊 佩奇
Dịch: Ý hay đấy, Peppa.
Từ/cụm từ:好主意 //hǎo zhǔ yi// — ý hay
1:50如果找到了 那爸爸就不会这么焦躁了
Dịch: Nếu tìm được thì bố sẽ không bực bội thế này nữa.
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm thấy
1:53我并没有焦躁
1:58佩奇和乔治开始帮爸爸找眼镜了
Dịch: Peppa và George bắt đầu giúp bố tìm kính.
Từ/cụm từ:开始 //kāi shǐ// — bắt đầu
2:02佩奇找了报纸底下 但是爸爸的眼镜不在这儿
Dịch: Peppa tìm dưới tờ báo, nhưng kính của bố không có ở đây.
Từ/cụm từ:底下 //dǐ xia// — bên dưới报纸 //bào zhǐ// — tờ báo
2:09乔治找了电视机的上面 但是爸爸的眼镜也不在那儿
Dịch: George tìm trên nóc ti vi, nhưng kính của bố cũng không có ở đó.
Từ/cụm từ:电视机 //diàn shì jī// — ti vi
2:15我们到楼上爸爸妈妈的卧室里去看看吧
Dịch: Chúng ta lên gác vào phòng ngủ của bố mẹ xem thử nhé.
Từ/cụm từ:楼上 //lóu shàng// — trên gác卧室 //wò shì// — phòng ngủ
2:27佩奇和乔治开始在爸爸妈妈的房间里找
Dịch: Peppa và George bắt đầu tìm trong phòng của bố mẹ.
Từ/cụm từ:房间 //fáng jiān// — căn phòng
2:31乔治 你要小心一点 别把东西碰倒了
Dịch: George, con phải cẩn thận, đừng làm đổ đồ nhé.
Từ/cụm từ:小心 //xiǎo xīn// — cẩn thận碰倒 //pèng dǎo// — làm đổ
2:40这一点都不好笑
Dịch: Chuyện này chẳng buồn cười chút nào.
Từ/cụm từ:好笑 //hǎo xiào// — buồn cười
2:45佩奇找了枕头底下 但是爸爸的眼镜也不在那儿
Dịch: Peppa tìm dưới gối, nhưng kính của bố cũng không có ở đó.
Từ/cụm từ:枕头 //zhěn tou// — cái gối
2:53乔治找了爸爸的拖鞋 但是眼镜也不在那儿
Dịch: George tìm trong dép của bố, nhưng kính cũng không có ở đó.
Từ/cụm từ:拖鞋 //tuō xié// — dép lê
3:02我们去浴室看看
Dịch: Chúng ta ra phòng tắm xem thử nào.
Từ/cụm từ:浴室 //yù shì// — phòng tắm
3:07佩奇和乔治开始在浴室里找
Dịch: Peppa và George bắt đầu tìm trong phòng tắm.
Từ/cụm từ:浴室 //yù shì// — phòng tắm
3:10眼镜不在浴缸里
Dịch: Kính không có trong bồn tắm.
Từ/cụm từ:浴缸 //yù gāng// — bồn tắm
3:15眼镜也不在马桶里
Dịch: Kính cũng không có trong bồn cầu.
Từ/cụm từ:马桶 //mǎ tǒng// — bồn cầu
3:20这眼镜也太难找了
Dịch: Cái kính này khó tìm quá đi.
Từ/cụm từ:难找 //nán zhǎo// — khó tìm
3:24佩奇和乔治就是找不到爸爸的眼镜 哪儿都没有
Dịch: Peppa và George mãi không tìm được kính của bố, chỗ nào cũng không có.
Từ/cụm từ:找不到 //zhǎo bu dào// — không tìm thấy
3:29我们全都找过了 但是哪里都找不到爸爸的眼镜
Dịch: Chúng con tìm hết cả rồi, nhưng đâu cũng không thấy kính của bố.
3:34糟了 我们现在该怎么办
Dịch: Hỏng rồi, bây giờ chúng ta phải làm sao đây?
Từ/cụm từ:怎么办 //zěn me bàn// — làm sao
3:37看来我以后只能适应没眼镜的生活了
Dịch: Xem ra sau này bố đành phải quen sống mà không có kính vậy.
Từ/cụm từ:生活 //shēng huó// — cuộc sống
3:41如果我走得慢点 我不会撞到东西的
Dịch: Nếu bố đi chậm một chút thì sẽ không đâm vào đồ đâu.
Từ/cụm từ:撞到 //zhuàng dào// — đâm vào
3:45你们快看 眼镜就在这里
Dịch: Các con nhìn nhanh này, kính ở ngay đây này!
Từ/cụm từ:快看 //kuài kàn// — nhìn nhanh
3:49我说猪爸爸 原来你一直都坐在眼镜的上面
Dịch: Này Bố Heo ơi, hóa ra bố ngồi ngay lên trên kính suốt nãy giờ.
Từ/cụm từ:坐 //zuò// — ngồi
3:57迷糊的爸爸
Dịch: Ông bố đãng trí ghê.
Từ/cụm từ:迷糊 //mí hu// — đãng trí
4:01怎么会跑到那儿去的
Dịch: Sao nó lại chui vào chỗ đó được nhỉ?
4:05我也想知道为什么
Dịch: Bố cũng muốn biết tại sao đây.
Từ/cụm từ:为什么 //wèi shén me// — tại sao
4:11虽然你的确是有一点点迷糊猪爸爸
Dịch: Tuy bố đúng là hơi đãng trí một chút, Bố Heo ạ,
Từ/cụm từ:迷糊 //mí hu// — đãng trí
4:15但至少你不会再焦躁了
Dịch: nhưng ít nhất bố sẽ không còn bực bội nữa.
Từ/cụm từ:焦躁 //jiāo zào// — bực bội
4:17我可从来没有焦躁过
Dịch: Bố chưa từng bực bội bao giờ nhé.