0:00新鞋子
Dịch: Giày mới!
Từ/cụm từ:新鞋子 //xīn xié zi// — giày mới
1:42红色的新鞋子
Dịch: Đôi giày mới màu đỏ.
Từ/cụm từ:红色 //hóng sè// — màu đỏ新鞋子 //xīn xié zi// — giày mới
1:49乔治和猪爸爸下棋
Dịch: George và Bố Heo chơi cờ.
Từ/cụm từ:下棋 //xià qí// — chơi cờ
1:53做得好乔治
Dịch: Giỏi lắm George.
Từ/cụm từ:做得好 //zuò de hǎo// — giỏi lắm
1:57看看我的新鞋子
Dịch: Bố xem đôi giày mới của bé nè.
Từ/cụm từ:新鞋子 //xīn xié zi// — giày mới
1:59是红色的哦
Dịch: Màu đỏ đó ạ.
Từ/cụm từ:红色 //hóng sè// — màu đỏ
2:00看到了是红色的
Dịch: Bố thấy rồi, màu đỏ đấy.
Từ/cụm từ:红色 //hóng sè// — màu đỏ
2:03妈妈喜欢我的新鞋子吗
Dịch: Mẹ có thích đôi giày mới của bé không?
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích新鞋子 //xīn xié zi// — giày mới
2:07你穿着鞋子很漂亮
Dịch: Bé mang giày trông xinh lắm.
Từ/cụm từ:漂亮 //piào liang// — xinh đẹp穿 //chuān// — mang, mặc
2:09乔治喜欢我的新鞋子吗
Dịch: George có thích đôi giày mới của bé không?
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích
2:14大家都喜欢佩琪的新鞋子
Dịch: Ai cũng thích đôi giày mới của Peppa.
Từ/cụm từ:大家 //dà jiā// — mọi người
2:16我真的太喜欢我的新鞋子了
Dịch: Bé thích đôi giày mới này quá đi.
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích
2:19我永远都不想把他们脱下来
Dịch: Bé chẳng bao giờ muốn cởi chúng ra.
Từ/cụm từ:永远 //yǒng yuǎn// — mãi mãi脱下来 //tuō xià lái// — cởi ra
2:24洗澡时间到了
Dịch: Đến giờ tắm rồi.
Từ/cụm từ:洗澡 //xǐ zǎo// — tắm
2:26但佩琪不想脱下新鞋子
Dịch: Nhưng Peppa không muốn cởi giày mới ra.
Từ/cụm từ:脱 //tuō// — cởi
2:28穿着它洗澡
Dịch: Mang cả giày đi tắm.
Từ/cụm từ:洗澡 //xǐ zǎo// — tắm
2:33佩琪换上了睡衣
Dịch: Peppa thay đồ ngủ.
Từ/cụm từ:睡衣 //shuì yī// — đồ ngủ换 //huàn// — thay
2:34但新鞋子还是没有脱下来
Dịch: Nhưng đôi giày mới vẫn chưa cởi ra.
Từ/cụm từ:脱下来 //tuō xià lái// — cởi ra
2:40佩琪甚至还想穿着新鞋子睡觉
Dịch: Peppa còn muốn mang giày mới đi ngủ nữa cơ.
Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào// — ngủ
2:43佩琪你真的不把鞋子脱下来吗
Dịch: Peppa ơi, con thật sự không cởi giày ra à?
Từ/cụm từ:鞋子 //xié zi// — giày脱下来 //tuō xià lái// — cởi ra
2:46我永远都不想把鞋子脱下来妈妈
Dịch: Con chẳng bao giờ muốn cởi giày ra đâu mẹ.
Từ/cụm từ:脱下来 //tuō xià lái// — cởi ra
2:49那好吧晚安佩琪乔治
Dịch: Thôi được, chúc ngủ ngon Peppa, George.
Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān// — ngủ ngon
2:56晚安了妈妈
Dịch: Ngủ ngon mẹ nhé.
Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān// — ngủ ngon
2:58晚安爸爸
Dịch: Ngủ ngon bố nhé.
Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān// — ngủ ngon
3:00晚安我的小家伙们
Dịch: Ngủ ngon các con yêu của bố mẹ.
Từ/cụm từ:小家伙 //xiǎo jiā huo// — nhóc con
3:03下了一整夜的雨
Dịch: Trời mưa suốt cả đêm.
Từ/cụm từ:雨 //yǔ// — mưa
3:05现在花园里很潮湿
Dịch: Bây giờ khu vườn ẩm ướt lắm.
Từ/cụm từ:花园 //huā yuán// — khu vườn潮湿 //cháo shī// — ẩm ướt
3:08猪妈妈穿着靴子
Dịch: Mẹ Heo mang ủng.
Từ/cụm từ:靴子 //xuē zi// — ủng
3:10猪爸爸穿着靴子
Dịch: Bố Heo mang ủng.
Từ/cụm từ:靴子 //xuē zi// — ủng
3:12乔治也穿着他的靴子
Dịch: George cũng mang ủng của mình.
Từ/cụm từ:靴子 //xuē zi// — ủng
3:15佩琪却还穿着他的新鞋子
Dịch: Còn Peppa thì vẫn mang đôi giày mới.
Từ/cụm từ:新鞋子 //xīn xié zi// — giày mới
3:19乔治在潮湿的草丛里玩
Dịch: George chơi trong bụi cỏ ẩm ướt.
Từ/cụm từ:草丛 //cǎo cóng// — bụi cỏ潮湿 //cháo shī// — ẩm ướt
3:24噢糟糕
Dịch: Ôi hỏng rồi.
Từ/cụm từ:糟糕 //zāo gāo// — hỏng rồi
3:25佩琪也喜欢在潮湿的草丛里玩
Dịch: Peppa cũng thích chơi trong bụi cỏ ẩm ướt.
Từ/cụm từ:草丛 //cǎo cóng// — bụi cỏ
3:27但她不想把新鞋子弄湿
Dịch: Nhưng bé không muốn làm ướt giày mới.
Từ/cụm từ:弄湿 //nòng shī// — làm ướt
3:30她不想把新鞋子弄湿
Dịch: Bé không muốn làm ướt giày mới.
Từ/cụm từ:弄湿 //nòng shī// — làm ướt
3:32我不能在潮湿的草丛里玩乔治
Dịch: Bé không chơi trong bụi cỏ ẩm ướt được đâu George à.
Từ/cụm từ:草丛 //cǎo cóng// — bụi cỏ
3:38乔治喜欢在泥坑里跳来跳去
Dịch: George thích nhảy tới nhảy lui trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn跳 //tiào// — nhảy
3:42佩琪也喜欢在泥坑里玩
Dịch: Peppa cũng thích chơi trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
3:44但她不想让新鞋子粘上泥
Dịch: Nhưng bé không muốn giày mới dính bùn.
Từ/cụm từ:泥 //ní// — bùn粘 //zhān// — dính
3:49猪妈妈和猪爸爸喜欢在泥坑里跳来跳去
Dịch: Mẹ Heo và Bố Heo thích nhảy tới nhảy lui trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
3:52大家都喜欢在泥坑里跳来跳去
Dịch: Ai cũng thích nhảy tới nhảy lui trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
3:57佩琪要去哪
Dịch: Peppa định đi đâu vậy?
4:01佩琪穿上了他的靴子
Dịch: Peppa đã mang ủng vào rồi.
Từ/cụm từ:靴子 //xuē zi// — ủng
4:17如果你要在泥坑里跳来跳去
Dịch: Nếu con muốn nhảy tới nhảy lui trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
4:19一定要穿上靴子哦
Dịch: Thì nhất định phải mang ủng vào nhé.
Từ/cụm từ:靴子 //xuē zi// — ủng