0:00【小白】恐龙先生弄丢了
Dịch: Ngài Khủng Long bị lạc mất rồi
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long弄丢 //nòng diū// — làm mất
0:07【小白】乔治最喜欢的玩具是恐龙先生
Dịch: Đồ chơi George thích nhất là ngài Khủng Long
Từ/cụm từ:玩具 //wán jù// — đồ chơi恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
0:14【小白】恐龙
Dịch: Khủng long!
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
0:16【小白】乔治最喜欢恐龙先生了
Dịch: George thích ngài Khủng Long nhất luôn
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
0:19【小白】有时候乔治喜欢用恐龙先生吓唬佩奇
Dịch: Đôi khi George thích dùng ngài Khủng Long để dọa Peppa
Từ/cụm từ:吓唬 //xià hu// — dọa nạt恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
0:25【小白】太吓人了
Dịch: Sợ quá đi mất!
Từ/cụm từ:吓人 //xià rén// — đáng sợ
0:28【小白】吃晚饭的时候,恐龙先生坐在乔治身边
Dịch: Lúc ăn tối, ngài Khủng Long ngồi cạnh George
Từ/cụm từ:晚饭 //wǎn fàn// — bữa tối身边 //shēn biān// — bên cạnh
0:35【小白】这是谁发出的声音?是你吗,乔治?还是恐龙先生?
Dịch: Tiếng ai phát ra vậy nhỉ? Là con à George? Hay là ngài Khủng Long?
Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn// — âm thanh
0:40【小白】恐龙
Dịch: Khủng long!
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
0:46【小白】洗澡的时候,乔治和恐龙先生一起洗
Dịch: Lúc tắm, George và ngài Khủng Long tắm cùng nhau
Từ/cụm từ:洗澡 //xǐ zǎo// — tắm一起 //yì qǐ// — cùng nhau
0:51【小白】洗澡的时候,乔治和恐龙先生一起洗
Dịch: Lúc tắm, George và ngài Khủng Long tắm cùng nhau
Từ/cụm từ:洗澡 //xǐ zǎo// — tắm一起 //yì qǐ// — cùng nhau
0:57【小白】晚安佩奇
Dịch: Chúc ngủ ngon Peppa
Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān// — ngủ ngon
1:00【佩奇】晚安妈妈
Dịch: Chúc mẹ ngủ ngon
Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān// — ngủ ngon妈妈 //mā ma// — mẹ
1:02【小白】晚安乔治
Dịch: Chúc ngủ ngon George
Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān// — ngủ ngon
1:04【小白】晚安恐龙先生
Dịch: Chúc ngài Khủng Long ngủ ngon
Từ/cụm từ:晚安 //wǎn ān// — ngủ ngon恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
1:07【小白】乔治睡觉的时候,恐龙先生和他睡在一起
Dịch: Lúc George đi ngủ, ngài Khủng Long ngủ cùng cậu ấy
Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào// — ngủ恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
1:16【小白】乔治最喜欢的游戏就是把恐龙先生扔到空中
Dịch: Trò George thích nhất là tung ngài Khủng Long lên trời
Từ/cụm từ:游戏 //yóu xì// — trò chơi扔 //rēng// — ném, tung空中 //kōng zhōng// — trên không
1:21【小白】在他掉下来的时候把他接住
Dịch: Rồi lúc rơi xuống thì bắt lấy
Từ/cụm từ:掉下来 //diào xià lái// — rơi xuống接住 //jiē zhù// — bắt lấy
1:31【小白】佩奇正在和猪爸爸下棋呢
Dịch: Peppa đang chơi cờ với ba heo
Từ/cụm từ:下棋 //xià qí// — chơi cờ爸爸 //bà ba// — ba
1:36【佩奇】我赢了爸爸
Dịch: Con thắng rồi ba ơi!
Từ/cụm từ:赢 //yíng// — thắng爸爸 //bà ba// — ba
1:39【小白】吓得好佩奇
1:46【佩奇】乔治出什么事了?
Dịch: George bị làm sao thế?
1:49【佩奇】恐龙
Dịch: Khủng long!
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
1:51【小白】乔治,你把恐龙先生弄丢了
Dịch: George ơi, con làm lạc mất ngài Khủng Long rồi
Từ/cụm từ:弄丢 //nòng diū// — làm mất恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
1:55【佩奇】乔治把恐龙先生弄丢了
Dịch: George làm lạc mất ngài Khủng Long rồi
Từ/cụm từ:弄丢 //nòng diū// — làm mất恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
1:58【佩奇】不用担心,我们会找到恐龙先生的
Dịch: Đừng lo, chúng ta sẽ tìm được ngài Khủng Long thôi
Từ/cụm từ:担心 //dān xīn// — lo lắng找到 //zhǎo dào// — tìm thấy
2:01【小白】现在该轮到侦探出场了
Dịch: Giờ là lúc thám tử ra tay rồi
Từ/cụm từ:侦探 //zhēn tàn// — thám tử
2:04【佩奇】可是爸爸,什么是侦探?
Dịch: Nhưng ba ơi, thám tử là gì ạ?
Từ/cụm từ:侦探 //zhēn tàn// — thám tử爸爸 //bà ba// — ba
2:08【小白】我所说的侦探呢,他们都是非常厉害的人
Dịch: Thám tử mà ba nói ấy, họ đều là những người rất giỏi
Từ/cụm từ:侦探 //zhēn tàn// — thám tử厉害 //lì hai// — giỏi, tài
2:11【小白】能帮别人找到掉了的东西
Dịch: Có thể giúp người khác tìm lại đồ bị mất
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm thấy东西 //dōng xi// — đồ vật
2:13【佩奇】我,我,我就非常擅长找东西
Dịch: Con, con, con rất giỏi tìm đồ đấy!
Từ/cụm từ:擅长 //shàn cháng// — giỏi về找 //zhǎo// — tìm
2:17【小白】好的,那佩奇来做侦探吧
Dịch: Được rồi, vậy để Peppa làm thám tử nhé
Từ/cụm từ:侦探 //zhēn tàn// — thám tử
2:20【佩奇】乔治,我现在是侦探了
Dịch: George ơi, giờ chị là thám tử rồi
Từ/cụm từ:侦探 //zhēn tàn// — thám tử
2:24【佩奇】我会帮你找到恐龙先生的
Dịch: Chị sẽ giúp em tìm được ngài Khủng Long
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm thấy恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
2:28【佩奇】也许,侦探小姐,你应该问乔治一些简单的问题
Dịch: Có lẽ cô thám tử nên hỏi George vài câu hỏi đơn giản
Từ/cụm từ:侦探 //zhēn tàn// — thám tử问题 //wèn tí// — câu hỏi
2:33【佩奇】乔治,恐龙先生他在哪里呢?
Dịch: George ơi, ngài Khủng Long đang ở đâu?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long哪里 //nǎ lǐ// — ở đâu
2:38【小白】乔治不知道恐龙先生在哪里
Dịch: George không biết ngài Khủng Long ở đâu
Từ/cụm từ:知道 //zhī dào// — biết哪里 //nǎ lǐ// — ở đâu
2:41【佩奇】侦探小姐也许该试着猜猜恐龙先生流落到哪儿了
Dịch: Cô thám tử nên thử đoán xem ngài Khủng Long lạc đến đâu rồi
Từ/cụm từ:侦探 //zhēn tàn// — thám tử猜 //cāi// — đoán
2:46【佩奇】我知道,我知道他在哪里了
Dịch: Chị biết rồi, chị biết nó ở đâu rồi!
Từ/cụm từ:知道 //zhī dào// — biết
2:48【佩奇】乔治总是在洗澡的时候让恐龙先生陪着
Dịch: George lúc nào tắm cũng cho ngài Khủng Long đi cùng
Từ/cụm từ:洗澡 //xǐ zǎo// — tắm陪 //péi// — đi cùng, bầu bạn
2:53【佩奇】所以恐龙先生是在浴缸里
Dịch: Vậy chắc ngài Khủng Long ở trong bồn tắm
Từ/cụm từ:浴缸 //yù gāng// — bồn tắm
2:55【佩奇】所以恐龙先生是在浴缸里
Dịch: Vậy chắc ngài Khủng Long ở trong bồn tắm
Từ/cụm từ:浴缸 //yù gāng// — bồn tắm
2:56【佩奇】所以恐龙先生是在浴缸里
Dịch: Vậy chắc ngài Khủng Long ở trong bồn tắm
Từ/cụm từ:浴缸 //yù gāng// — bồn tắm
2:58【佩奇】所以恐龙先生是在浴缸里
Dịch: Vậy chắc ngài Khủng Long ở trong bồn tắm
Từ/cụm từ:浴缸 //yù gāng// — bồn tắm
2:59【佩奇】所以恐龙先生是在浴缸里
Dịch: Vậy chắc ngài Khủng Long ở trong bồn tắm
Từ/cụm từ:浴缸 //yù gāng// — bồn tắm
3:01【佩奇】所以恐龙先生是在浴缸里
Dịch: Vậy chắc ngài Khủng Long ở trong bồn tắm
Từ/cụm từ:浴缸 //yù gāng// — bồn tắm
3:02【佩奇】所以恐龙先生是在浴缸里
Dịch: Vậy chắc ngài Khủng Long ở trong bồn tắm
Từ/cụm từ:浴缸 //yù gāng// — bồn tắm
3:03【佩奇】我知道了,我知道恐龙先生在哪里了
Dịch: Chị biết rồi, chị biết ngài Khủng Long ở đâu rồi!
Từ/cụm từ:知道 //zhī dào// — biết恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
3:05【佩奇】所以恐龙先生是在浴缸里
Dịch: Vậy chắc ngài Khủng Long ở trong bồn tắm
Từ/cụm từ:浴缸 //yù gāng// — bồn tắm
3:06【佩奇】我知道了,我知道恐龙先生在哪里了
Dịch: Chị biết rồi, chị biết ngài Khủng Long ở đâu rồi!
Từ/cụm từ:知道 //zhī dào// — biết恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
3:07【佩奇】乔治总是在晚上睡觉的时候让恐龙先生陪着
Dịch: George buổi tối đi ngủ lúc nào cũng cho ngài Khủng Long ngủ cùng
Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào// — ngủ陪 //péi// — đi cùng
3:12【佩奇】所以他一定就在床上
Dịch: Vậy chắc chắn nó ở trên giường
Từ/cụm từ:床 //chuáng// — giường
3:15【佩奇】恐龙先生不在乔治的床上
Dịch: Ngài Khủng Long không có trên giường của George
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long床 //chuáng// — giường
3:18【佩奇】恐龙先生不在乔治的床上
Dịch: Ngài Khủng Long không có trên giường của George
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long床 //chuáng// — giường
3:19【佩奇】恐龙先生不在乔治的床上
Dịch: Ngài Khủng Long không có trên giường của George
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long床 //chuáng// — giường
3:20【佩奇】恐龙先生不在乔治的床上
Dịch: Ngài Khủng Long không có trên giường của George
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long床 //chuáng// — giường
3:21【佩奇】恐龙先生不在乔治的床上
Dịch: Ngài Khủng Long không có trên giường của George
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long床 //chuáng// — giường
3:22【佩奇】恐龙先生不在乔治的床上
Dịch: Ngài Khủng Long không có trên giường của George
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long床 //chuáng// — giường
3:23【佩奇】恐龙先生不在乔治的床上
Dịch: Ngài Khủng Long không có trên giường của George
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long床 //chuáng// — giường
3:24【佩奇】恐龙先生不在乔治的床上
Dịch: Ngài Khủng Long không có trên giường của George
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long床 //chuáng// — giường
3:25【佩奇】恐龙先生不在乔治的床上
Dịch: Ngài Khủng Long không có trên giường của George
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long床 //chuáng// — giường
3:26【佩奇】恐龙先生不在乔治的床上
Dịch: Ngài Khủng Long không có trên giường của George
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long床 //chuáng// — giường
3:27【佩奇】恐龙先生不在乔治的床上
Dịch: Ngài Khủng Long không có trên giường của George
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long床 //chuáng// — giường
3:29【佩奇】恐龙先生在什么地方呢
Dịch: Ngài Khủng Long ở chỗ nào nhỉ?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long地方 //dì fang// — chỗ, nơi
3:32【佩奇】恐龙先生在什么地方呢
Dịch: Ngài Khủng Long ở chỗ nào nhỉ?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long地方 //dì fang// — chỗ, nơi
3:33【佩奇】恐龙先生在什么地方呢
Dịch: Ngài Khủng Long ở chỗ nào nhỉ?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long地方 //dì fang// — chỗ, nơi
3:34【佩奇】恐龙先生在什么地方呢
Dịch: Ngài Khủng Long ở chỗ nào nhỉ?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long地方 //dì fang// — chỗ, nơi
3:35【佩奇】恐龙先生在什么地方呢
Dịch: Ngài Khủng Long ở chỗ nào nhỉ?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long地方 //dì fang// — chỗ, nơi
3:36【佩奇】恐龙先生在什么地方呢
Dịch: Ngài Khủng Long ở chỗ nào nhỉ?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long地方 //dì fang// — chỗ, nơi
3:37【佩奇】恐龙先生在什么地方呢
Dịch: Ngài Khủng Long ở chỗ nào nhỉ?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long地方 //dì fang// — chỗ, nơi
3:38【佩奇】恐龙先生在什么地方呢
Dịch: Ngài Khủng Long ở chỗ nào nhỉ?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long地方 //dì fang// — chỗ, nơi
3:39【佩奇】恐龙先生在什么地方呢
Dịch: Ngài Khủng Long ở chỗ nào nhỉ?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long地方 //dì fang// — chỗ, nơi
3:40【佩奇】恐龙先生在什么地方呢
Dịch: Ngài Khủng Long ở chỗ nào nhỉ?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long地方 //dì fang// — chỗ, nơi
3:41【佩奇】恐龙先生在什么地方呢
Dịch: Ngài Khủng Long ở chỗ nào nhỉ?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long地方 //dì fang// — chỗ, nơi
3:42【佩奇】恐龙先生在什么地方呢
Dịch: Ngài Khủng Long ở chỗ nào nhỉ?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long地方 //dì fang// — chỗ, nơi
3:43【佩奇】恐龙先生在什么地方呢
Dịch: Ngài Khủng Long ở chỗ nào nhỉ?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long地方 //dì fang// — chỗ, nơi
3:44【佩奇】恐龙先生在什么地方呢
Dịch: Ngài Khủng Long ở chỗ nào nhỉ?
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long地方 //dì fang// — chỗ, nơi
3:46【佩奇】我想是不是你这一次把恐龙先生扔的太高一点了呢
Dịch: Chị nghĩ có phải lần này em tung ngài Khủng Long lên cao quá không?
Từ/cụm từ:扔 //rēng// — ném, tung高 //gāo// — cao
3:52【佩奇】在那里在那里 是我先看见他的
Dịch: Ở kia kìa, ở kia! Chị nhìn thấy nó trước đấy!
Từ/cụm từ:看见 //kàn jiàn// — nhìn thấy
3:56【佩奇】干得好佩奇 你真是一位出色的侦探小姐
Dịch: Giỏi lắm Peppa! Con đúng là một cô thám tử xuất sắc
Từ/cụm từ:侦探 //zhēn tàn// — thám tử出色 //chū sè// — xuất sắc
4:06【佩奇】恐龙
Dịch: Khủng long!
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long
4:10【佩奇】找回了恐龙先生 乔治开心得不得了
Dịch: Tìm lại được ngài Khủng Long, George vui không thể tả
Từ/cụm từ:找回 //zhǎo huí// — tìm lại开心 //kāi xīn// — vui vẻ
4:16【佩奇】看来在树的附近和恐龙先生玩真不是一个好主意
Dịch: Xem ra chơi với ngài Khủng Long gần cây quả là ý tưởng không hay
Từ/cụm từ:树 //shù// — cây主意 //zhǔ yi// — ý tưởng
4:27【佩奇】恐龙
Dịch: Khủng long!
Từ/cụm từ:恐龙 //kǒng lóng// — khủng long