0:00中间的小猪
Dịch: Chú heo ở giữa
Từ/cụm từ:中间 //zhōng jiān// — ở giữa小猪 //xiǎo zhū// — heo con
0:07乔治在花园里玩扔球
Dịch: George chơi ném bóng trong vườn.
Từ/cụm từ:扔球 //rēng qiú// — ném bóng
0:16佩琪也想一起玩
Dịch: Peppa cũng muốn chơi cùng.
0:26乔治你这样玩是错的
Dịch: George à, em chơi kiểu này là sai rồi.
Từ/cụm từ:错 //cuò// — sai
0:32要这样才可以接到球
Dịch: Phải thế này mới bắt được bóng.
Từ/cụm từ:接到 //jiē dào// — bắt được
0:39而不是像这样
Dịch: Chứ không phải như thế này.
0:48要像这样知道吗
Dịch: Phải như thế này, hiểu chưa?
0:50佩琪可真是一头顽皮的小猪
Dịch: Peppa đúng là một chú heo nghịch ngợm.
Từ/cụm từ:顽皮 //wán pí// — nghịch ngợm
0:55乔治快回来你这个小家伙
Dịch: George mau quay lại đây, cái nhóc này!
Từ/cụm từ:家伙 //jiā huo// — nhóc
1:15也许佩琪逗乔治逗得有点过分了
Dịch: Có lẽ Peppa trêu George hơi quá đà rồi.
Từ/cụm từ:逗 //dòu// — trêu
1:19佩琪你是不是在逗乔治玩呢
Dịch: Peppa, có phải con đang trêu George không?
Từ/cụm từ:逗 //dòu// — trêu
1:23不是的妈妈我在教他怎么接球呢
Dịch: Không đâu mẹ, con đang dạy em ấy cách bắt bóng.
Từ/cụm từ:接球 //jiē qiú// — bắt bóng
1:28哦我有个游戏可以教乔治怎么玩
Dịch: Ồ, mẹ có một trò có thể dạy George cách chơi.
Từ/cụm từ:游戏 //yóu xì// — trò chơi
1:30叫做小猪在中间
Dịch: Gọi là Chú heo ở giữa.
Từ/cụm từ:中间 //zhōng jiān// — ở giữa
1:33佩琪你拿着球站在这个地方
Dịch: Peppa, con cầm bóng đứng ở chỗ này.
1:37而乔治呢你站在那边
Dịch: Còn George thì đứng ở đằng kia.
1:40好的你们把球互相扔向对方
Dịch: Được rồi, hai con ném bóng qua lại cho nhau.
Từ/cụm từ:扔 //rēng// — ném
1:44而我来尝试接住球
Dịch: Còn mẹ sẽ thử bắt lấy bóng.
Từ/cụm từ:接住 //jiē zhù// — bắt được
1:46我就是中间的小猪
Dịch: Mẹ chính là chú heo ở giữa.
Từ/cụm từ:中间 //zhōng jiān// — ở giữa
1:49妈妈是中间的那头小猪
Dịch: Mẹ là chú heo ở giữa đấy.
Từ/cụm từ:小猪 //xiǎo zhū// — heo con
1:54接住了乔治
Dịch: Bắt được rồi George!
Từ/cụm từ:接住 //jiē zhù// — bắt được
1:56哦错过了
Dịch: Ồ, hụt mất rồi!
Từ/cụm từ:错过 //cuò guò// — bỏ lỡ
1:58乔治他接住了球
Dịch: George bắt được bóng rồi!
Từ/cụm từ:接住 //jiē zhù// — bắt được
2:02做得好乔治
Dịch: Giỏi lắm George!
Từ/cụm từ:做得好 //zuò de hǎo// — giỏi lắm
2:04现在你把球扔给佩琪
Dịch: Giờ con ném bóng cho Peppa đi.
Từ/cụm từ:扔 //rēng// — ném
2:07哦再试一遍
Dịch: Ồ, thử lại lần nữa nào.
Từ/cụm từ:试 //shì// — thử
2:10哦再试一遍吧
Dịch: Ồ, thử lại lần nữa đi.
2:15乔治没有办法把球扔给佩琪
Dịch: George không cách nào ném bóng cho Peppa được.
Từ/cụm từ:扔 //rēng// — ném
2:18来吧乔治快把球扔给我
Dịch: Nào George, mau ném bóng cho chị đi.
2:27你犯规了乔治
Dịch: Em phạm luật rồi George!
Từ/cụm từ:犯规 //fàn guī// — phạm luật
2:29我也可以这么做
Dịch: Chị cũng làm được thế này.
2:35佩琪想学乔治但是她太大了被卡住了
Dịch: Peppa muốn bắt chước George nhưng cô bé to quá nên bị kẹt.
Từ/cụm từ:卡住 //qiǎ zhù// — bị kẹt
2:39我拿到球了
Dịch: Chị lấy được bóng rồi!
2:44佩琪现在你来做中间的小猪
Dịch: Peppa, giờ con làm chú heo ở giữa nhé.
Từ/cụm từ:中间 //zhōng jiān// — ở giữa
2:49乔治接住了
Dịch: George bắt được rồi!
Từ/cụm từ:接住 //jiē zhù// — bắt được
2:55乔治你来做中间的小猪
Dịch: George, cháu làm chú heo ở giữa nhé.
Từ/cụm từ:中间 //zhōng jiān// — ở giữa
2:58乔治接住了
Dịch: George bắt được rồi!
Từ/cụm từ:接住 //jiē zhù// — bắt được
3:01接住球乔治
Dịch: Bắt lấy bóng George!
Từ/cụm từ:接住 //jiē zhù// — bắt được
3:07乔治接住
Dịch: George bắt lấy nào!
3:13球要过来了乔治
Dịch: Bóng bay đến rồi George!
3:24哦天呐佩琪你不该这样动乔治王
Dịch: Ôi trời, Peppa con không nên làm George thế này.
3:31这是什么声音
Dịch: Tiếng gì thế nhỉ?
Từ/cụm từ:声音 //shēng yīn// — âm thanh
3:33爸爸乔治太小了没法做中间的小猪
Dịch: Bố ơi, George nhỏ quá không làm chú heo ở giữa được đâu.
Từ/cụm từ:中间 //zhōng jiān// — ở giữa
3:38我觉得他足够大了
Dịch: Bố thấy em đủ lớn rồi mà.
3:40不是的爸爸你看好了
Dịch: Không phải đâu bố, bố nhìn kỹ này.
3:49这真不公平
Dịch: Thật không công bằng!
Từ/cụm từ:公平 //gōng píng// — công bằng
3:51很公平我只不过是帮了乔治一下而已
Dịch: Công bằng mà, bố chỉ giúp George một chút thôi.
Từ/cụm từ:帮 //bāng// — giúp
3:57妈妈你能不能也帮我一下
Dịch: Mẹ ơi, mẹ giúp con một chút được không?
Từ/cụm từ:帮 //bāng// — giúp
4:00当然可以了佩琪
4:08扔给我乔治
Dịch: Ném cho mẹ nào George!
Từ/cụm từ:扔 //rēng// — ném
4:10接住了乔治
Dịch: Bắt được rồi George!
Từ/cụm từ:接住 //jiē zhù// — bắt được
4:14佩琪喜欢玩接球
Dịch: Peppa thích chơi bắt bóng.
Từ/cụm từ:接球 //jiē qiú// — bắt bóng
4:17乔治也喜欢玩接球
Dịch: George cũng thích chơi bắt bóng.
Từ/cụm từ:接球 //jiē qiú// — bắt bóng
4:19大家都喜欢玩接球
Dịch: Ai cũng thích chơi bắt bóng.
Từ/cụm từ:接球 //jiē qiú// — bắt bóng