0:00彩虹
Dịch: Cầu vồng
Từ/cụm từ:彩虹 //cǎi hóng// — cầu vồng
0:02佩奇和他的家人
Dịch: Peppa và gia đình của bạn ấy
Từ/cụm từ:家人 //jiā rén// — người nhà
0:04开车去山上兜风
Dịch: lái xe lên núi dạo chơi
Từ/cụm từ:开车 //kāi chē// — lái xe山上 //shān shàng// — trên núi
0:06我们是不是马上就到了呀
Dịch: Mình sắp tới nơi chưa vậy?
Từ/cụm từ:马上 //mǎ shàng// — ngay lập tức
0:12来玩个游戏吧
Dịch: Mình chơi một trò chơi nhé
Từ/cụm từ:游戏 //yóu xì// — trò chơi
0:14看到我们最喜欢的颜色的车
Dịch: Thấy chiếc xe màu mình thích nhất
Từ/cụm từ:颜色 //yán sè// — màu sắc车 //chē// — xe
0:16就喊出来
Dịch: thì hô lên nhé
Từ/cụm từ:喊 //hǎn// — hô lên
0:18我最喜欢的颜色是
Dịch: Màu mình thích nhất là
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích
0:20绿色
Dịch: màu xanh lá
Từ/cụm từ:绿色 //lǜ sè// — màu xanh lá
0:22我最喜欢的是橙色
Dịch: Mình thích nhất màu cam
Từ/cụm từ:橙色 //chéng sè// — màu cam
0:24我的是红色
Dịch: Của mình là màu đỏ
Từ/cụm từ:红色 //hóng sè// — màu đỏ
0:26乔治你最喜欢的颜色是什么呀
Dịch: George ơi, con thích màu gì nhất nào?
Từ/cụm từ:乔治 //Qiáo zhì// — George
0:28蓝色
Dịch: Màu xanh dương
Từ/cụm từ:蓝色 //lán sè// — màu xanh dương
0:30乔治最喜欢的颜色是蓝色
Dịch: Màu George thích nhất là xanh dương
Từ/cụm từ:蓝色 //lán sè// — màu xanh dương
0:32那我们来看看什么颜色的车先过来
Dịch: Vậy mình xem xe màu gì đến trước nào
Từ/cụm từ:车 //chē// — xe
0:36小猫坎迪坐着绿色的车来了
Dịch: Mèo con Candy ngồi chiếc xe màu xanh lá đến rồi
Từ/cụm từ:小猫 //xiǎo māo// — mèo con绿色 //lǜ sè// — màu xanh lá
0:40绿色
Dịch: Màu xanh lá
Từ/cụm từ:绿色 //lǜ sè// — màu xanh lá
0:42那是我最喜欢的颜色
Dịch: Đó là màu mình thích nhất
Từ/cụm từ:颜色 //yán sè// — màu sắc
0:44我赢了
Dịch: Mình thắng rồi
Từ/cụm từ:赢 //yíng// — thắng
0:50小狗丹妮坐着狗爷爷的拖车来了
Dịch: Cún con Danny ngồi xe kéo của Ông Chó đến rồi
Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu// — cún con拖车 //tuō chē// — xe kéo
0:54橙色
Dịch: Màu cam
Từ/cụm từ:橙色 //chéng sè// — màu cam
1:00又来了一辆车
Dịch: Lại có một chiếc xe đến nữa
Từ/cụm từ:车 //chē// — xe
1:02那是苏西呀
Dịch: Đó là Suzy đấy
Từ/cụm từ:苏西 //Sū xī// — Suzy
1:08蓝色
Dịch: Màu xanh dương
Từ/cụm từ:蓝色 //lán sè// — màu xanh dương
1:10是的乔治那是辆蓝色的车
Dịch: Đúng rồi George, đó là chiếc xe màu xanh dương
Từ/cụm từ:蓝色 //lán sè// — màu xanh dương
1:12所以你赢了
Dịch: Vậy con thắng rồi
Từ/cụm từ:赢 //yíng// — thắng
1:14这个游戏太没意思了
Dịch: Trò chơi này chán quá đi
Từ/cụm từ:没意思 //méi yì si// — chán
1:16我们居然一辆红色的车都没有遇到
Dịch: Mình chẳng gặp chiếc xe màu đỏ nào cả
Từ/cụm từ:红色 //hóng sè// — màu đỏ
1:18有辆红色的车就在身边呢佩奇
Dịch: Có một chiếc xe màu đỏ ngay bên cạnh đấy Peppa
Từ/cụm từ:红色 //hóng sè// — màu đỏ身边 //shēn biān// — bên cạnh
1:22我们的车子是什么颜色的呀
Dịch: Xe của mình màu gì nào?
Từ/cụm từ:颜色 //yán sè// — màu sắc车子 //chē zi// — chiếc xe
1:24是红色的
Dịch: Màu đỏ
Từ/cụm từ:红色 //hóng sè// — màu đỏ
1:26我赢了
Dịch: Mình thắng rồi
Từ/cụm từ:赢 //yíng// — thắng
1:28我赢了
Dịch: Mình thắng rồi
Từ/cụm từ:赢 //yíng// — thắng
1:30佩奇一家
Dịch: Gia đình Peppa
Từ/cụm từ:一家 //yì jiā// — cả nhà
1:32已经到了山上
Dịch: đã lên tới trên núi
Từ/cụm từ:山上 //shān shàng// — trên núi
1:34等我们到了山顶之后
Dịch: Đợi mình lên tới đỉnh núi
Từ/cụm từ:山顶 //shān dǐng// — đỉnh núi
1:36风景一定很美
Dịch: phong cảnh chắc chắn sẽ rất đẹp
Từ/cụm từ:风景 //fēng jǐng// — phong cảnh美 //měi// — đẹp
1:40看着明媚的阳光
Dịch: Ngắm ánh nắng rực rỡ
Từ/cụm từ:阳光 //yáng guāng// — ánh nắng
1:42怡人的景色
Dịch: cảnh sắc thật dễ chịu
Từ/cụm từ:景色 //jǐng sè// — cảnh sắc
1:44糟糕
Dịch: Ôi thôi
Từ/cụm từ:糟糕 //zāo gāo// — ôi thôi
1:46突然下雨了
Dịch: bỗng nhiên trời đổ mưa
Từ/cụm từ:下雨 //xià yǔ// — trời mưa
1:48美丽的景色都没见过
Dịch: Chưa thấy được cảnh đẹp gì cả
Từ/cụm từ:景色 //jǐng sè// — cảnh sắc
1:50美丽的景色到哪里去了
Dịch: Cảnh đẹp đi đâu mất rồi nhỉ?
Từ/cụm từ:景色 //jǐng sè// — cảnh sắc
1:52那儿的景色不错
Dịch: Cảnh ở đằng kia đẹp đấy
Từ/cụm từ:景色 //jǐng sè// — cảnh sắc
1:54这里是兔小姐的冰淇淋店
Dịch: Đây là tiệm kem của Cô Thỏ
Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín// — kem兔小姐 //Tù xiǎo jiě// — Cô Thỏ
1:56你好啊兔小姐
Dịch: Chào Cô Thỏ
Từ/cụm từ:兔小姐 //Tù xiǎo jiě// — Cô Thỏ
1:58你好啊猪爸爸
Dịch: Chào Bố Heo
Từ/cụm từ:猪爸爸 //Zhū bà ba// — Bố Heo
2:00给我四个冰淇淋
Dịch: Cho tôi bốn cây kem
Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
2:02那么你要什么口味的呢
Dịch: Vậy anh muốn vị gì?
Từ/cụm từ:口味 //kǒu wèi// — hương vị
2:04不合橙子草莓还有蓝莓味谢谢
Dịch: Vị cam, dâu và việt quất nhé, cảm ơn
Từ/cụm từ:草莓 //cǎo méi// — dâu蓝莓 //lán méi// — việt quất橙子 //chéng zi// — quả cam
2:10看看我买了什么来
Dịch: Xem bố mua gì về nào
Từ/cụm từ:买 //mǎi// — mua
2:12是冰淇淋
Dịch: Là kem!
Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
2:14是我们最爱的冰淇淋
Dịch: Là món kem mình thích nhất
Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
2:16是我们最爱的冰淇淋
Dịch: Là món kem mình thích nhất
Từ/cụm từ:冰淇淋 //bīng qí lín// — kem
2:18是我们最喜欢的颜色
Dịch: Là màu mình thích nhất
Từ/cụm từ:颜色 //yán sè// — màu sắc
2:22我的是绿色
Dịch: Của mình màu xanh lá
Từ/cụm từ:绿色 //lǜ sè// — màu xanh lá
2:24我的是橙色
Dịch: Của mình màu cam
Từ/cụm từ:橙色 //chéng sè// — màu cam
2:26我的是草莓味红色的
Dịch: Của mình vị dâu màu đỏ
Từ/cụm từ:草莓 //cǎo méi// — dâu红色 //hóng sè// — màu đỏ
2:28还有乔治的是
2:30蓝素
Dịch: màu xanh dương
Từ/cụm từ:蓝 //lán// — xanh dương
2:32好吃
Dịch: Ngon quá
Từ/cụm từ:好吃 //hǎo chī// — ngon
2:34看啊太阳出来了
Dịch: Nhìn kìa, mặt trời ló ra rồi
Từ/cụm từ:太阳 //tài yáng// — mặt trời
2:36看还有其他的东西也出来了
Dịch: Nhìn kìa, còn có thứ khác xuất hiện nữa
2:38是彩虹
Dịch: Là cầu vồng
Từ/cụm từ:彩虹 //cǎi hóng// — cầu vồng
2:40佩奇和乔治喜欢彩虹
Dịch: Peppa và George thích cầu vồng
Từ/cụm từ:彩虹 //cǎi hóng// — cầu vồng喜欢 //xǐ huan// — thích
2:42佩奇和乔治喜欢彩虹
Dịch: Peppa và George thích cầu vồng
Từ/cụm từ:彩虹 //cǎi hóng// — cầu vồng
2:44我们能够在下着雨
Dịch: Mình có thể lúc trời đang mưa
Từ/cụm từ:雨 //yǔ// — mưa
2:46并且还有太阳的时候看到这种彩虹
Dịch: mà lại còn có nắng thì sẽ thấy cầu vồng như thế này
Từ/cụm từ:太阳 //tài yáng// — mặt trời彩虹 //cǎi hóng// — cầu vồng
2:48并且还有太阳的时候看到这种彩虹
Dịch: mà lại còn có nắng thì sẽ thấy cầu vồng như thế này
Từ/cụm từ:彩虹 //cǎi hóng// — cầu vồng
2:50我们最喜欢的颜色都在上面
Dịch: Màu mình thích nhất đều ở trên đó
Từ/cụm từ:颜色 //yán sè// — màu sắc
2:52我们最喜欢的颜色都在上面
Dịch: Màu mình thích nhất đều ở trên đó
Từ/cụm từ:颜色 //yán sè// — màu sắc
2:54我们最喜欢的颜色都在上面
Dịch: Màu mình thích nhất đều ở trên đó
Từ/cụm từ:颜色 //yán sè// — màu sắc
2:56没错有红色橙色以及绿色还有蓝色
Dịch: Đúng rồi, có đỏ, cam, xanh lá và cả xanh dương
Từ/cụm từ:红色 //hóng sè// — màu đỏ橙色 //chéng sè// — màu cam绿色 //lǜ sè// — màu xanh lá
2:58没错有红色橙色以及绿色还有蓝色
Dịch: Đúng rồi, có đỏ, cam, xanh lá và cả xanh dương
Từ/cụm từ:蓝色 //lán sè// — màu xanh dương
3:00没错有红色橙色以及绿色还有蓝色
Dịch: Đúng rồi, có đỏ, cam, xanh lá và cả xanh dương
3:02那你们知道在彩虹的尾巴上能看到什么吗
Dịch: Vậy các con có biết ở cuối cầu vồng thấy được gì không?
Từ/cụm từ:彩虹 //cǎi hóng// — cầu vồng尾巴 //wěi ba// — cái đuôi
3:04那你们知道在彩虹的尾巴上能看到什么吗
Dịch: Vậy các con có biết ở cuối cầu vồng thấy được gì không?
Từ/cụm từ:尾巴 //wěi ba// — cái đuôi
3:08可以找到宝藏哦
Dịch: Có thể tìm thấy kho báu đấy
Từ/cụm từ:宝藏 //bǎo zàng// — kho báu
3:10那我们可以去找宝藏吗
Dịch: Vậy mình đi tìm kho báu được không ạ?
Từ/cụm từ:宝藏 //bǎo zàng// — kho báu
3:14好的彩虹的尾巴看起来好像就在下一个山顶上
Dịch: Được, đuôi cầu vồng hình như ở ngay đỉnh núi kế bên
Từ/cụm từ:尾巴 //wěi ba// — cái đuôi山顶 //shān dǐng// — đỉnh núi
3:16好的彩虹的尾巴看起来好像就在下一个山顶上
Dịch: Được, đuôi cầu vồng hình như ở ngay đỉnh núi kế bên
Từ/cụm từ:山顶 //shān dǐng// — đỉnh núi
3:46我们的彩虹去哪了
Dịch: Cầu vồng của mình đi đâu rồi?
Từ/cụm từ:彩虹 //cǎi hóng// — cầu vồng
3:48我们的彩虹去哪了
Dịch: Cầu vồng của mình đi đâu rồi?
Từ/cụm từ:彩虹 //cǎi hóng// — cầu vồng
3:50他跑到下一个山坡去了
Dịch: Nó chạy sang sườn núi kế bên rồi
Từ/cụm từ:山坡 //shān pō// — sườn núi
3:52真是调皮的彩虹
Dịch: Cầu vồng nghịch ngợm thật đấy
Từ/cụm từ:调皮 //tiáo pí// — nghịch ngợm彩虹 //cǎi hóng// — cầu vồng
3:54快我们去追他
Dịch: Nhanh lên, mình đuổi theo nó
Từ/cụm từ:追 //zhuī// — đuổi theo
3:56快我们去追他
Dịch: Nhanh lên, mình đuổi theo nó
Từ/cụm từ:追 //zhuī// — đuổi theo
3:58雨已经停了
Dịch: Mưa đã tạnh rồi
Từ/cụm từ:雨 //yǔ// — mưa停 //tíng// — tạnh, ngừng
4:00雨已经停了
Dịch: Mưa đã tạnh rồi
Từ/cụm từ:停 //tíng// — tạnh, ngừng
4:02彩虹也已经消失了
Dịch: Cầu vồng cũng biến mất rồi
Từ/cụm từ:彩虹 //cǎi hóng// — cầu vồng消失 //xiāo shī// — biến mất
4:04彩虹也已经消失了
Dịch: Cầu vồng cũng biến mất rồi
Từ/cụm từ:消失 //xiāo shī// — biến mất
4:06别担心乔治
Dịch: Đừng lo George nhé
Từ/cụm từ:别担心 //bié dān xīn// — đừng lo乔治 //Qiáo zhì// — George
4:08别担心乔治
Dịch: Đừng lo George nhé
Từ/cụm từ:别担心 //bié dān xīn// — đừng lo
4:10说不定彩虹给我们留下了什么宝藏呢
Dịch: Biết đâu cầu vồng đã để lại cho mình kho báu gì đó
Từ/cụm từ:彩虹 //cǎi hóng// — cầu vồng宝藏 //bǎo zàng// — kho báu
4:12那里好像有什么东西
Dịch: Đằng kia hình như có gì đó
4:14你找到彩虹的宝藏了吗
Dịch: Con tìm thấy kho báu cầu vồng chưa?
Từ/cụm từ:彩虹 //cǎi hóng// — cầu vồng宝藏 //bǎo zàng// — kho báu
4:18我找到了
Dịch: Con tìm thấy rồi
Từ/cụm từ:找到 //zhǎo dào// — tìm thấy
4:20一个大大的妮可
Dịch: Một vũng bùn to ơi là to
Từ/cụm từ:大大 //dà dà// — to đùng
4:22太好了
Dịch: Tuyệt quá
Từ/cụm từ:太好了 //tài hǎo le// — tuyệt quá
4:26最好的彩虹宝藏了
Dịch: kho báu cầu vồng tuyệt vời nhất
Từ/cụm từ:宝藏 //bǎo zàng// — kho báu彩虹 //cǎi hóng// — cầu vồng