0:00新车
Dịch: Chiếc xe mới
Từ/cụm từ:新车 //xīn chē// — xe mới
0:06今天佩奇一家开著红色小车准备出游
Dịch: Hôm nay nhà Peppa lái chiếc xe nhỏ màu đỏ chuẩn bị đi chơi.
Từ/cụm từ:红色 //hóng sè// — màu đỏ小车 //xiǎo chē// — xe nhỏ出游 //chū yóu// — đi chơi
0:16把车棚放下来好吗
Dịch: Hạ mui xe xuống nhé?
Từ/cụm từ:车棚 //chē péng// — mui xe
0:20佩奇和乔治喜欢这辆车
Dịch: Peppa và George thích chiếc xe này.
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích
0:26都准备好了吗
Dịch: Mọi người sẵn sàng chưa?
Từ/cụm từ:准备 //zhǔn bèi// — chuẩn bị
0:28我们出发咯
Dịch: Chúng ta đi thôi!
Từ/cụm từ:出发 //chū fā// — xuất phát
0:37我喜欢我们的车
Dịch: Bé thích chiếc xe của nhà mình.
0:39我们的小车也喜欢我们
Dịch: Chiếc xe nhỏ cũng thích nhà mình đấy.
Từ/cụm từ:小车 //xiǎo chē// — xe nhỏ
0:49糟糕车子好像出了点问题
Dịch: Ôi, hình như chiếc xe bị trục trặc rồi.
Từ/cụm từ:问题 //wèn tí// — trục trặc
0:58我也不知道
Dịch: Bố cũng không biết nữa.
1:00我们把他开去狗爷爷的修车场吧
Dịch: Mình lái xe đến xưởng sửa xe của ông Chó nhé.
Từ/cụm từ:修车场 //xiū chē chǎng// — xưởng sửa xe
1:02他能修好的
Dịch: Ông ấy sửa được mà.
Từ/cụm từ:修好 //xiū hǎo// — sửa xong
1:04真是个好主意猪妈妈
Dịch: Ý hay đấy Mẹ Heo ơi.
Từ/cụm từ:好主意 //hǎo zhǔ yi// — ý hay
1:10狗爷爷开了家修车场
Dịch: Ông Chó mở một xưởng sửa xe.
Từ/cụm từ:修车场 //xiū chē chǎng// — xưởng sửa xe
1:12他很擅长修理汽车
Dịch: Ông ấy rất giỏi sửa ô tô.
Từ/cụm từ:擅长 //shàn cháng// — giỏi về汽车 //qì chē// — ô tô
1:18怎么回事猪爸爸
Dịch: Có chuyện gì thế Bố Heo?
1:20你的车子听上去有点问题
Dịch: Nghe tiếng xe của anh có vẻ trục trặc đấy.
Từ/cụm từ:问题 //wèn tí// — trục trặc
1:22请问你有没有办法修好他呢
Dịch: Anh có cách nào sửa được nó không?
Từ/cụm từ:办法 //bàn fǎ// — cách修好 //xiū hǎo// — sửa xong
1:24当然
Dịch: Tất nhiên rồi.
Từ/cụm từ:当然 //dāng rán// — tất nhiên
1:26但是这需要一整天
Dịch: Nhưng phải mất cả một ngày.
Từ/cụm từ:一整天 //yì zhěng tiān// — cả ngày
1:30我们本来是想开车出去兜风的
Dịch: Cả nhà vốn định lái xe đi dạo mà.
Từ/cụm từ:兜风 //dōu fēng// — lái xe dạo
1:32别担心
Dịch: Đừng lo nhé.
Từ/cụm từ:别担心 //bié dān xīn// — đừng lo
1:34我修车的时候可以把这辆新车借给你们
Dịch: Trong lúc sửa xe, tôi cho nhà anh mượn chiếc xe mới này.
Từ/cụm từ:借 //jiè// — cho mượn新车 //xīn chē// — xe mới
1:38真是太感谢你了
Dịch: Cảm ơn ông nhiều lắm!
Từ/cụm từ:感谢 //gǎn xiè// — cảm ơn
1:40车棚要放下来吗
Dịch: Có hạ mui xe xuống không ạ?
Từ/cụm từ:车棚 //chē péng// — mui xe
1:44我只要来单机这个红色按钮
Dịch: Chỉ cần bấm cái nút màu đỏ này thôi.
Từ/cụm từ:红色 //hóng sè// — màu đỏ按钮 //àn niǔ// — cái nút
1:46很智能的车子
Dịch: Chiếc xe thông minh ghê.
Từ/cụm từ:智能 //zhì néng// — thông minh
1:50等你们回来时车子就修好了
Dịch: Khi nhà anh quay lại thì xe đã sửa xong rồi.
Từ/cụm từ:修好 //xiū hǎo// — sửa xong
1:52谢谢你的帮忙
Dịch: Cảm ơn ông đã giúp đỡ.
Từ/cụm từ:帮忙 //bāng máng// — giúp đỡ
1:54再见
Dịch: Tạm biệt!
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
2:00佩奇一家都很喜欢这辆蓝色的新车
Dịch: Cả nhà Peppa đều thích chiếc xe mới màu xanh này.
Từ/cụm từ:蓝色 //lán sè// — màu xanh dương新车 //xīn chē// — xe mới
2:02这辆新车有好多按钮啊
Dịch: Chiếc xe mới có nhiều nút bấm ghê!
Từ/cụm từ:按钮 //àn niǔ// — nút bấm
2:04这个绿色按钮是干什么的呀爸爸
Dịch: Cái nút màu xanh lá này để làm gì hả bố?
Từ/cụm từ:绿色 //lǜ sè// — màu xanh lá按钮 //àn niǔ// — nút bấm
2:06试一下吧
Dịch: Thử xem nào.
Từ/cụm từ:试 //shì// — thử
2:12这个绿色按钮是干什么的呀爸爸
Dịch: Cái nút màu xanh lá này để làm gì hả bố?
Từ/cụm từ:绿色 //lǜ sè// — màu xanh lá
2:16原来是神奇的窗户
Dịch: Hoá ra là cái cửa sổ kỳ diệu.
Từ/cụm từ:神奇 //shén qí// — kỳ diệu窗户 //chuāng hu// — cửa sổ
2:22爸爸把神奇的窗户叫下去吧
Dịch: Bố ơi cho cái cửa sổ kỳ diệu hạ xuống đi.
Từ/cụm từ:窗户 //chuāng hu// — cửa sổ
2:28这个蓝色的按钮是干什么的
Dịch: Cái nút màu xanh dương này để làm gì nhỉ?
Từ/cụm từ:蓝色 //lán sè// — màu xanh dương按钮 //àn niǔ// — nút bấm
2:34我喜欢这辆新车
Dịch: Bé thích chiếc xe mới này.
Từ/cụm từ:新车 //xīn chē// — xe mới
2:36我们可以把它留下吗
Dịch: Mình giữ nó lại được không ạ?
Từ/cụm từ:留下 //liú xià// — giữ lại
2:38不行我们不能把它留下
Dịch: Không được, mình không giữ nó lại được đâu.
2:40我们今天只是借用一下
Dịch: Hôm nay mình chỉ mượn dùng một chút thôi.
Từ/cụm từ:借用 //jiè yòng// — mượn dùng
2:46看起来要下雨了
Dịch: Hình như trời sắp mưa rồi.
Từ/cụm từ:下雨 //xià yǔ// — mưa
2:48我来把车棚升起来
Dịch: Để bố kéo mui xe lên.
Từ/cụm từ:车棚 //chē péng// — mui xe升起 //shēng qǐ// — kéo lên
2:52哪个按钮是用来升起车棚的
Dịch: Nút nào để kéo mui xe lên nhỉ?
Từ/cụm từ:按钮 //àn niǔ// — nút bấm车棚 //chē péng// — mui xe
2:58我来把车棚升起来
Dịch: Để bố kéo mui xe lên.
Từ/cụm từ:车棚 //chē péng// — mui xe
3:06我糊涂了
Dịch: Bố rối trí quá.
Từ/cụm từ:糊涂 //hú tu// — lẫn lộn, rối trí
3:08一定是这个按钮
Dịch: Chắc chắn là cái nút này rồi.
Từ/cụm từ:按钮 //àn niǔ// — nút bấm
3:12新车朝猪爸爸脸上喷了一脸的水
Dịch: Chiếc xe mới phun nước đầy mặt Bố Heo.
Từ/cụm từ:喷 //pēn// — phun水 //shuǐ// — nước
3:14糊涂爸爸
Dịch: Bố lẩm cẩm ơi!
Từ/cụm từ:糊涂 //hú tu// — lẩm cẩm
3:16不是那个按钮
Dịch: Không phải nút đó đâu.
Từ/cụm từ:按钮 //àn niǔ// — nút bấm
3:18是这个按钮
Dịch: Là cái nút này này.
3:20天哪不是这个
Dịch: Trời ơi, không phải cái này.
3:26猪爸爸忘了是哪个按钮可以升起车棚
Dịch: Bố Heo quên mất nút nào kéo mui xe lên rồi.
Từ/cụm từ:忘 //wàng// — quên车棚 //chē péng// — mui xe
3:28我觉得这辆车不喜欢我
Dịch: Bố thấy chiếc xe này không thích bố.
3:30试试这个红色按钮
Dịch: Thử cái nút màu đỏ này xem.
Từ/cụm từ:红色 //hóng sè// — màu đỏ按钮 //àn niǔ// — nút bấm
3:38但是雨停了
Dịch: Nhưng mưa tạnh rồi.
Từ/cụm từ:雨停 //yǔ tíng// — mưa tạnh
3:40我们可以把车棚再打开吗
Dịch: Mình mở mui xe ra lại được không ạ?
Từ/cụm từ:车棚 //chē péng// — mui xe打开 //dǎ kāi// — mở ra
3:44是哪个按钮呢
Dịch: Là nút nào nhỉ?
Từ/cụm từ:按钮 //àn niǔ// — nút bấm
3:52狗爷爷已经把车子
Dịch: Ông Chó đã sửa chiếc xe...
3:54修好了
Dịch: ...xong rồi.
Từ/cụm từ:修好 //xiū hǎo// — sửa xong
3:56你的车子
Dịch: Chiếc xe của anh...
3:58你的车子修好了
Dịch: Chiếc xe của anh sửa xong rồi.
Từ/cụm từ:修好 //xiū hǎo// — sửa xong
4:02真是太感谢你了
Dịch: Cảm ơn ông nhiều lắm!
Từ/cụm từ:感谢 //gǎn xiè// — cảm ơn
4:04不用找了
Dịch: Không cần thối lại đâu.
4:06谢谢你猪爸爸
4:08再见
Dịch: Tạm biệt!
Từ/cụm từ:再见 //zài jiàn// — tạm biệt
4:14啊还是我的旧车开起来感觉好
Dịch: Chà, vẫn là chiếc xe cũ của mình lái thấy thích hơn.
Từ/cụm từ:旧车 //jiù chē// — xe cũ
4:16我喜欢那辆新车
Dịch: Bé thích chiếc xe mới đó.
Từ/cụm từ:新车 //xīn chē// — xe mới
4:18但是我更喜欢我们的旧车
Dịch: Nhưng bé thích chiếc xe cũ của nhà mình hơn.
Từ/cụm từ:旧车 //jiù chē// — xe cũ
4:20我觉得我们的旧车
Dịch: Bé thấy chiếc xe cũ của nhà mình...
Từ/cụm từ:旧车 //jiù chē// — xe cũ
4:22也喜欢我们
Dịch: ...cũng thích nhà mình đấy.
Từ/cụm từ:喜欢 //xǐ huan// — thích