0:00才艺日
Dịch: Ngày tài năng.
Từ/cụm từ:才艺 //cái yì// — tài năng
0:03幼儿园马上就要放学了
Dịch: Trường mầm non sắp tan học rồi.
Từ/cụm từ:幼儿园 //yòu ér yuán// — mầm non放学 //fàng xué// — tan học
0:06孩子们 明天就是我们的才艺日了
Dịch: Các con ơi, ngày mai là ngày tài năng của chúng ta rồi.
Từ/cụm từ:明天 //míng tiān// — ngày mai
0:10那什么是才艺呀
Dịch: Vậy tài năng là gì ạ?
0:12才艺就是那些你很喜欢做的也很擅长的事
Dịch: Tài năng là những việc con rất thích làm và cũng làm giỏi.
Từ/cụm từ:擅长 //shàn cháng// — giỏi về
0:16这就像是我喜欢看电视 而且我看得很好
Dịch: Giống như con thích xem tivi, mà con xem rất giỏi.
Từ/cụm từ:看电视 //kàn diàn shì// — xem tivi
0:21想想有什么事 我们可能想看到你来做的事
Dịch: Hãy nghĩ xem có việc gì cô muốn được thấy con làm nào.
0:25我的才艺就是弹吉他
Dịch: Tài năng của con là chơi đàn ghi-ta.
Từ/cụm từ:吉他 //jí tā// — ghi-ta
0:31哦 瞄准
Dịch: Ồ, nhắm nào.
Từ/cụm từ:瞄准 //miáo zhǔn// — nhắm
0:34家长们来接孩子们回家了
Dịch: Các phụ huynh đến đón các con về nhà.
Từ/cụm từ:家长 //jiā zhǎng// — phụ huynh
0:37不要忘了好好想想 有什么才艺可以在明天表演
Dịch: Đừng quên nghĩ kỹ xem mai biểu diễn tài năng gì nhé.
Từ/cụm từ:表演 //biǎo yǎn// — biểu diễn
0:42佩琪和乔治该睡觉了
Dịch: Đến giờ Peppa và George đi ngủ rồi.
Từ/cụm từ:睡觉 //shuì jiào// — đi ngủ
0:45我现在还不可以睡觉
Dịch: Con chưa ngủ được bây giờ đâu.
0:48我还没有想到明天要表演什么才艺
Dịch: Con vẫn chưa nghĩ ra mai biểu diễn tài năng gì.
0:51但是你有很多才艺可以表演啊 佩琪
Dịch: Nhưng con có nhiều tài năng để biểu diễn mà Peppa.
0:54没错 我可以跳神
Dịch: Đúng vậy, con biết nhảy này.
0:57我还可以唱歌
Dịch: Con còn biết hát nữa.
Từ/cụm từ:唱歌 //chàng gē// — hát
0:58一闪一闪亮晶晶
Dịch: Lấp la lấp lánh, ánh sao lung linh.
Từ/cụm từ:亮晶晶 //liàng jīng jīng// — lấp lánh
1:02我还能跳舞
Dịch: Con còn biết múa nữa.
Từ/cụm từ:跳舞 //tiào wǔ// — múa
1:07只选一个才艺有点困难
Dịch: Chỉ chọn một tài năng thì hơi khó.
Từ/cụm từ:困难 //kùn nan// — khó khăn
1:10因为我擅长做很多事情
Dịch: Vì con giỏi rất nhiều việc.
1:13别担心 你可以明天再做决定
Dịch: Đừng lo, mai con quyết định cũng được.
Từ/cụm từ:决定 //jué dìng// — quyết định
1:19今天是才艺日
Dịch: Hôm nay là ngày tài năng.
1:21我的才艺是跳神 唱歌 还有跳舞
Dịch: Tài năng của con là nhảy, hát và múa.
1:25我昨天晚上都已经练习过了
Dịch: Tối qua con đã tập hết rồi.
Từ/cụm từ:练习 //liàn xí// — luyện tập昨天 //zuó tiān// — hôm qua
1:28我昨天晚上练习过 怎么才能看好电视
Dịch: Tối qua con đã tập xem tivi cho giỏi rồi.
1:32那可不算是才艺
Dịch: Cái đó đâu tính là tài năng.
1:34凌杨夫人不是说过的吗
Dịch: Bà Linh Dương chẳng nói rồi sao?
1:37那我能做什么呢
Dịch: Vậy con làm gì được đây?
1:39谁愿意第一个来给我们表演才艺呢
Dịch: Bạn nào muốn biểu diễn tài năng đầu tiên nào?
1:42小狗丹妮
Dịch: Cún con Danny.
Từ/cụm từ:小狗 //xiǎo gǒu// — cún con
1:44我可以表演打鼓
Dịch: Con biểu diễn đánh trống được ạ.
Từ/cụm từ:打鼓 //dǎ gǔ// — đánh trống
1:48我还可以敲得更响
Dịch: Con còn gõ to hơn được nữa.
Từ/cụm từ:响 //xiǎng// — vang, kêu
1:50不用了 这样很好了丹妮
Dịch: Thôi đủ rồi, thế là hay lắm Danny.
1:54轮到佩得罗了 你要表演什么才艺啊
Dịch: Đến lượt Pedro rồi, con biểu diễn tài năng gì nào?
Từ/cụm từ:轮到 //lún dào// — đến lượt
1:58我要表演魔术
Dịch: Con biểu diễn ảo thuật ạ.
Từ/cụm từ:魔术 //mó shù// — ảo thuật
2:00这里是满满一杯子的水
Dịch: Đây là một cốc đầy nước.
Từ/cụm từ:杯子 //bēi zi// — cái cốc水 //shuǐ// — nước
2:03这是真的 而且是透明的
Dịch: Nước thật đấy, mà lại còn trong suốt.
Từ/cụm từ:透明 //tòu míng// — trong suốt
2:07现在我要让杯子里的水全部消失
Dịch: Bây giờ con sẽ làm cho nước trong cốc biến mất hết.
Từ/cụm từ:消失 //xiāo shī// — biến mất
2:13请你们都把眼睛闭上
Dịch: Mọi người nhắm mắt lại nhé.
Từ/cụm từ:眼睛 //yǎn jing// — mắt闭上 //bì shàng// — nhắm lại
2:19现在睁开眼睛
Dịch: Giờ mở mắt ra nào.
Từ/cụm từ:睁开 //zhēng kāi// — mở (mắt)
2:23杯子里的水没有了
Dịch: Nước trong cốc hết rồi!
2:27轮到艾米莉了
Dịch: Đến lượt Emily rồi.
2:29我要给大家表演树笛
Dịch: Con biểu diễn thổi sáo cho mọi người ạ.
Từ/cụm từ:笛 //dí// — sáo
2:37你的才艺是什么瑞贝卡
Dịch: Tài năng của con là gì Rebecca?
2:40我可以用鼻子发出特别的声音
Dịch: Con biết dùng mũi tạo ra âm thanh đặc biệt.
Từ/cụm từ:鼻子 //bí zi// — mũi声音 //shēng yīn// — âm thanh
2:44只有我点起脚尖才能发出刚才的声音
Dịch: Con phải nhón chân lên mới phát ra được âm thanh vừa nãy.
Từ/cụm từ:脚尖 //jiǎo jiān// — mũi chân
2:51她的才艺好厉害啊
Dịch: Tài năng của bạn ấy giỏi thật đấy.
Từ/cụm từ:厉害 //lì hai// — giỏi
2:53没错 那我该表演什么
Dịch: Đúng vậy, thế con nên biểu diễn gì đây?
2:56丹妮 你的才艺是什么
Dịch: Danny, tài năng của con là gì?
2:58跳绳
Dịch: Nhảy dây ạ.
Từ/cụm từ:跳绳 //tiào shéng// — nhảy dây
3:03我也准备要表演跳绳的
Dịch: Con cũng định biểu diễn nhảy dây.
3:06不过我还可以表演跳舞和唱歌呢
Dịch: Nhưng con còn biểu diễn múa và hát được nữa.
3:09我的才艺是唱歌
Dịch: Tài năng của con là hát.
3:12一闪一闪亮晶晶
Dịch: Lấp la lấp lánh, ánh sao lung linh.
3:18没关系 我还可以表演跳舞
Dịch: Không sao, con còn biểu diễn múa được.
3:21小杨苏西 你的才艺是什么呢
Dịch: Cừu con Suzy, tài năng của con là gì nào?
3:23跳舞 不行 你不能跳舞
Dịch: Múa ạ. Không được, con không được múa.
3:27糟糕 跳舞本来是佩琪的最后一项才艺
Dịch: Ôi không, múa vốn là tài năng cuối cùng của Peppa.
3:40刚才你们大家表现得很好
Dịch: Vừa nãy các con thể hiện rất tốt.
Từ/cụm từ:表现 //biǎo xiàn// — thể hiện
3:43而且你们选择了各种不同的才艺来表演
Dịch: Với lại các con đã chọn nhiều tài năng khác nhau để biểu diễn.
Từ/cụm từ:选择 //xuǎn zé// — lựa chọn
3:46现在还有谁没表演呢 佩琪
Dịch: Giờ còn ai chưa biểu diễn nào, Peppa?
3:48我本来打算跳绳 唱歌或者跳舞
Dịch: Con vốn định nhảy dây, hát hoặc múa.
3:52但是大家都表演过了
Dịch: Nhưng mọi người biểu diễn hết rồi.
3:55佩琪 才艺可以是任何事
Dịch: Peppa, tài năng có thể là bất cứ điều gì.
3:57但是看电视可不算是一个才艺哦
Dịch: Nhưng xem tivi thì không tính là tài năng đâu nhé.
4:00好好想想 有什么是你非常想做的
Dịch: Nghĩ kỹ xem có việc gì con rất thích làm nào.
4:03我知道了 我有一个才艺 而且我非常擅长
Dịch: Con biết rồi, con có một tài năng mà con rất giỏi.
4:08真想知道佩琪的这个才艺是什么
Dịch: Thật muốn biết tài năng đó của Peppa là gì.
4:11我的特殊才艺
Dịch: Tài năng đặc biệt của con.
Từ/cụm từ:特殊 //tè shū// — đặc biệt
4:13也是我在这个世界上最擅长的才艺
Dịch: Cũng là tài năng con giỏi nhất trên đời.
Từ/cụm từ:世界 //shì jiè// — thế giới
4:15就是在泥坑里面跳来跳去
Dịch: Chính là nhảy nhót trong vũng bùn.
Từ/cụm từ:泥坑 //ní kēng// — vũng bùn
4:19佩琪喜欢在泥坑里跳来跳去
Dịch: Peppa thích nhảy nhót trong vũng bùn.
4:22大家都喜欢在泥坑里跳来跳去
Dịch: Ai cũng thích nhảy nhót trong vũng bùn.